Nguyễn Hồ Phúc An

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Hồ Phúc An
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (khoảng 200 chữ) Môi trường có vai trò vô cùng quan trọng đối với sự sống của con người và toàn bộ sinh vật trên Trái Đất. Trước hết, môi trường là không gian sinh tồn, cung cấp những điều kiện thiết yếu như không khí, nước, lương thực và tài nguyên thiên nhiên. Nếu môi trường bị ô nhiễm hoặc tàn phá, chính con người sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng như biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh và suy giảm chất lượng cuộc sống. Không chỉ vậy, môi trường còn gắn bó mật thiết với đời sống tinh thần, văn hóa của con người; khi thiên nhiên bị hủy hoại, con người cũng mất đi cảm giác bình yên và sự kết nối sâu sắc với thế giới xung quanh. Vì thế, bảo vệ môi trường không còn là lựa chọn mà là trách nhiệm cấp thiết của mỗi cá nhân và toàn xã hội. Mỗi người có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ như tiết kiệm tài nguyên, giảm thiểu rác thải, trồng cây xanh… Khi ý thức được tầm quan trọng của môi trường và chung tay hành động, chúng ta mới có thể gìn giữ một hành tinh xanh – sạch – đẹp cho hiện tại và cả các thế hệ tương lai. --- Câu 2 (khoảng 600 chữ) Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ là biểu tượng cho lối sống thanh cao, thoát ly danh lợi và hướng về thiên nhiên. Qua hai bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến, hình tượng này được khắc họa với những nét tương đồng nhưng cũng mang những sắc thái riêng biệt. Trước hết, ở cả hai tác phẩm, người ẩn sĩ đều hiện lên với lối sống hòa mình vào thiên nhiên, tìm sự an nhiên trong cuộc sống giản dị. Trong “Nhàn”, Nguyễn Bỉnh Khiêm mở ra hình ảnh một con người ung dung, tự tại: “Một mai, một cuốc, một cần câu”. Những công cụ lao động quen thuộc gợi cuộc sống điền viên thanh đạm nhưng đầy chủ động. Ông lựa chọn “nơi vắng vẻ” để tránh xa chốn “lao xao”, thể hiện quan niệm sống đối lập với danh lợi. Tương tự, trong bài thơ của Nguyễn Khuyến, bức tranh mùa thu hiện lên tĩnh lặng, trong trẻo với “trời thu xanh ngắt”, “nước biếc”, “bóng trăng”. Không gian ấy phản chiếu tâm hồn thanh sạch, yên bình của thi nhân. Cả hai đều tìm thấy sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên, coi đó là nơi nương náu tinh thần. Tuy nhiên, giữa hai hình tượng ẩn sĩ vẫn có những điểm khác biệt đáng chú ý. Ở Nguyễn Bỉnh Khiêm, cái “nhàn” mang tính triết lí rõ nét. Ông chủ động lựa chọn lối sống ẩn dật như một cách thể hiện thái độ trước cuộc đời. Câu thơ “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao” thể hiện sự mỉa mai nhẹ nhàng đối với những kẻ chạy theo danh lợi. Với ông, phú quý chỉ là “chiêm bao”, còn cuộc sống giản dị mới là giá trị bền vững. Hình tượng ẩn sĩ ở đây mang dáng dấp của một bậc hiền triết, ung dung và tỉnh táo trước mọi biến động. Trong khi đó, ở Nguyễn Khuyến, hình tượng ẩn sĩ lại mang màu sắc trữ tình và có phần day dứt. Thi nhân không chỉ hòa mình vào thiên nhiên mà còn bộc lộ tâm trạng kín đáo qua từng chi tiết cảnh vật: từ làn nước, ánh trăng đến tiếng ngỗng xa xăm đều gợi nỗi buồn man mác. Đặc biệt, câu kết “Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” cho thấy một sự tự vấn. Dù sống ẩn dật, Nguyễn Khuyến vẫn cảm thấy chưa đạt tới sự thanh cao tuyệt đối như Đào Uyên Minh. Vì vậy, hình tượng ẩn sĩ ở đây không hoàn toàn thanh thản mà còn chất chứa nỗi niềm, sự trăn trở về nhân cách và thời cuộc. Xét về nghệ thuật, cả hai bài thơ đều sử dụng bút pháp tả cảnh ngụ tình, ngôn ngữ giản dị mà hàm súc. Tuy nhiên, Nguyễn Bỉnh Khiêm thiên về giọng điệu triết lí, mạch lạc, còn Nguyễn Khuyến lại giàu chất hội họa và nhạc điệu, tạo nên một không gian thơ tinh tế, giàu cảm xúc. Tóm lại, qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên vừa thống nhất ở lí tưởng sống thanh cao, gần gũi thiên nhiên, vừa khác biệt ở sắc thái biểu hiện: một bên là sự ung dung, triết lí; một bên là sự tinh tế, trữ tình và có phần trăn trở. Cả hai đã góp phần làm phong phú thêm hình ảnh người trí thức trong văn học trung đại, đồng thời gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về cách sống và giá trị của con người.

Câu 1 (khoảng 200 chữ) Môi trường có vai trò vô cùng quan trọng đối với sự sống của con người và toàn bộ sinh vật trên Trái Đất. Trước hết, môi trường là không gian sinh tồn, cung cấp những điều kiện thiết yếu như không khí, nước, lương thực và tài nguyên thiên nhiên. Nếu môi trường bị ô nhiễm hoặc tàn phá, chính con người sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng như biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh và suy giảm chất lượng cuộc sống. Không chỉ vậy, môi trường còn gắn bó mật thiết với đời sống tinh thần, văn hóa của con người; khi thiên nhiên bị hủy hoại, con người cũng mất đi cảm giác bình yên và sự kết nối sâu sắc với thế giới xung quanh. Vì thế, bảo vệ môi trường không còn là lựa chọn mà là trách nhiệm cấp thiết của mỗi cá nhân và toàn xã hội. Mỗi người có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ như tiết kiệm tài nguyên, giảm thiểu rác thải, trồng cây xanh… Khi ý thức được tầm quan trọng của môi trường và chung tay hành động, chúng ta mới có thể gìn giữ một hành tinh xanh – sạch – đẹp cho hiện tại và cả các thế hệ tương lai. --- Câu 2 (khoảng 600 chữ) Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ là biểu tượng cho lối sống thanh cao, thoát ly danh lợi và hướng về thiên nhiên. Qua hai bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến, hình tượng này được khắc họa với những nét tương đồng nhưng cũng mang những sắc thái riêng biệt. Trước hết, ở cả hai tác phẩm, người ẩn sĩ đều hiện lên với lối sống hòa mình vào thiên nhiên, tìm sự an nhiên trong cuộc sống giản dị. Trong “Nhàn”, Nguyễn Bỉnh Khiêm mở ra hình ảnh một con người ung dung, tự tại: “Một mai, một cuốc, một cần câu”. Những công cụ lao động quen thuộc gợi cuộc sống điền viên thanh đạm nhưng đầy chủ động. Ông lựa chọn “nơi vắng vẻ” để tránh xa chốn “lao xao”, thể hiện quan niệm sống đối lập với danh lợi. Tương tự, trong bài thơ của Nguyễn Khuyến, bức tranh mùa thu hiện lên tĩnh lặng, trong trẻo với “trời thu xanh ngắt”, “nước biếc”, “bóng trăng”. Không gian ấy phản chiếu tâm hồn thanh sạch, yên bình của thi nhân. Cả hai đều tìm thấy sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên, coi đó là nơi nương náu tinh thần. Tuy nhiên, giữa hai hình tượng ẩn sĩ vẫn có những điểm khác biệt đáng chú ý. Ở Nguyễn Bỉnh Khiêm, cái “nhàn” mang tính triết lí rõ nét. Ông chủ động lựa chọn lối sống ẩn dật như một cách thể hiện thái độ trước cuộc đời. Câu thơ “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao” thể hiện sự mỉa mai nhẹ nhàng đối với những kẻ chạy theo danh lợi. Với ông, phú quý chỉ là “chiêm bao”, còn cuộc sống giản dị mới là giá trị bền vững. Hình tượng ẩn sĩ ở đây mang dáng dấp của một bậc hiền triết, ung dung và tỉnh táo trước mọi biến động. Trong khi đó, ở Nguyễn Khuyến, hình tượng ẩn sĩ lại mang màu sắc trữ tình và có phần day dứt. Thi nhân không chỉ hòa mình vào thiên nhiên mà còn bộc lộ tâm trạng kín đáo qua từng chi tiết cảnh vật: từ làn nước, ánh trăng đến tiếng ngỗng xa xăm đều gợi nỗi buồn man mác. Đặc biệt, câu kết “Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” cho thấy một sự tự vấn. Dù sống ẩn dật, Nguyễn Khuyến vẫn cảm thấy chưa đạt tới sự thanh cao tuyệt đối như Đào Uyên Minh. Vì vậy, hình tượng ẩn sĩ ở đây không hoàn toàn thanh thản mà còn chất chứa nỗi niềm, sự trăn trở về nhân cách và thời cuộc. Xét về nghệ thuật, cả hai bài thơ đều sử dụng bút pháp tả cảnh ngụ tình, ngôn ngữ giản dị mà hàm súc. Tuy nhiên, Nguyễn Bỉnh Khiêm thiên về giọng điệu triết lí, mạch lạc, còn Nguyễn Khuyến lại giàu chất hội họa và nhạc điệu, tạo nên một không gian thơ tinh tế, giàu cảm xúc. Tóm lại, qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên vừa thống nhất ở lí tưởng sống thanh cao, gần gũi thiên nhiên, vừa khác biệt ở sắc thái biểu hiện: một bên là sự ung dung, triết lí; một bên là sự tinh tế, trữ tình và có phần trăn trở. Cả hai đã góp phần làm phong phú thêm hình ảnh người trí thức trong văn học trung đại, đồng thời gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về cách sống và giá trị của con người.

Câu 1 (khoảng 200 chữ) Môi trường có vai trò vô cùng quan trọng đối với sự sống của con người và toàn bộ sinh vật trên Trái Đất. Trước hết, môi trường là không gian sinh tồn, cung cấp những điều kiện thiết yếu như không khí, nước, lương thực và tài nguyên thiên nhiên. Nếu môi trường bị ô nhiễm hoặc tàn phá, chính con người sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng như biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh và suy giảm chất lượng cuộc sống. Không chỉ vậy, môi trường còn gắn bó mật thiết với đời sống tinh thần, văn hóa của con người; khi thiên nhiên bị hủy hoại, con người cũng mất đi cảm giác bình yên và sự kết nối sâu sắc với thế giới xung quanh. Vì thế, bảo vệ môi trường không còn là lựa chọn mà là trách nhiệm cấp thiết của mỗi cá nhân và toàn xã hội. Mỗi người có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ như tiết kiệm tài nguyên, giảm thiểu rác thải, trồng cây xanh… Khi ý thức được tầm quan trọng của môi trường và chung tay hành động, chúng ta mới có thể gìn giữ một hành tinh xanh – sạch – đẹp cho hiện tại và cả các thế hệ tương lai. --- Câu 2 (khoảng 600 chữ) Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ là biểu tượng cho lối sống thanh cao, thoát ly danh lợi và hướng về thiên nhiên. Qua hai bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến, hình tượng này được khắc họa với những nét tương đồng nhưng cũng mang những sắc thái riêng biệt. Trước hết, ở cả hai tác phẩm, người ẩn sĩ đều hiện lên với lối sống hòa mình vào thiên nhiên, tìm sự an nhiên trong cuộc sống giản dị. Trong “Nhàn”, Nguyễn Bỉnh Khiêm mở ra hình ảnh một con người ung dung, tự tại: “Một mai, một cuốc, một cần câu”. Những công cụ lao động quen thuộc gợi cuộc sống điền viên thanh đạm nhưng đầy chủ động. Ông lựa chọn “nơi vắng vẻ” để tránh xa chốn “lao xao”, thể hiện quan niệm sống đối lập với danh lợi. Tương tự, trong bài thơ của Nguyễn Khuyến, bức tranh mùa thu hiện lên tĩnh lặng, trong trẻo với “trời thu xanh ngắt”, “nước biếc”, “bóng trăng”. Không gian ấy phản chiếu tâm hồn thanh sạch, yên bình của thi nhân. Cả hai đều tìm thấy sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên, coi đó là nơi nương náu tinh thần. Tuy nhiên, giữa hai hình tượng ẩn sĩ vẫn có những điểm khác biệt đáng chú ý. Ở Nguyễn Bỉnh Khiêm, cái “nhàn” mang tính triết lí rõ nét. Ông chủ động lựa chọn lối sống ẩn dật như một cách thể hiện thái độ trước cuộc đời. Câu thơ “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao” thể hiện sự mỉa mai nhẹ nhàng đối với những kẻ chạy theo danh lợi. Với ông, phú quý chỉ là “chiêm bao”, còn cuộc sống giản dị mới là giá trị bền vững. Hình tượng ẩn sĩ ở đây mang dáng dấp của một bậc hiền triết, ung dung và tỉnh táo trước mọi biến động. Trong khi đó, ở Nguyễn Khuyến, hình tượng ẩn sĩ lại mang màu sắc trữ tình và có phần day dứt. Thi nhân không chỉ hòa mình vào thiên nhiên mà còn bộc lộ tâm trạng kín đáo qua từng chi tiết cảnh vật: từ làn nước, ánh trăng đến tiếng ngỗng xa xăm đều gợi nỗi buồn man mác. Đặc biệt, câu kết “Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” cho thấy một sự tự vấn. Dù sống ẩn dật, Nguyễn Khuyến vẫn cảm thấy chưa đạt tới sự thanh cao tuyệt đối như Đào Uyên Minh. Vì vậy, hình tượng ẩn sĩ ở đây không hoàn toàn thanh thản mà còn chất chứa nỗi niềm, sự trăn trở về nhân cách và thời cuộc. Xét về nghệ thuật, cả hai bài thơ đều sử dụng bút pháp tả cảnh ngụ tình, ngôn ngữ giản dị mà hàm súc. Tuy nhiên, Nguyễn Bỉnh Khiêm thiên về giọng điệu triết lí, mạch lạc, còn Nguyễn Khuyến lại giàu chất hội họa và nhạc điệu, tạo nên một không gian thơ tinh tế, giàu cảm xúc. Tóm lại, qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên vừa thống nhất ở lí tưởng sống thanh cao, gần gũi thiên nhiên, vừa khác biệt ở sắc thái biểu hiện: một bên là sự ung dung, triết lí; một bên là sự tinh tế, trữ tình và có phần trăn trở. Cả hai đã góp phần làm phong phú thêm hình ảnh người trí thức trong văn học trung đại, đồng thời gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về cách sống và giá trị của con người.

Câu 1 (khoảng 200 chữ) Bài làm Môi trường có vai trò vô cùng quan trọng đối với sự sống của con người và toàn bộ sinh vật trên Trái Đất. Trước hết, môi trường là không gian sinh tồn, cung cấp những điều kiện thiết yếu như không khí, nước, lương thực và tài nguyên thiên nhiên. Nếu môi trường bị ô nhiễm hoặc tàn phá, chính con người sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng như biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh và suy giảm chất lượng cuộc sống. Không chỉ vậy, môi trường còn gắn bó mật thiết với đời sống tinh thần, văn hóa của con người; khi thiên nhiên bị hủy hoại, con người cũng mất đi cảm giác bình yên và sự kết nối sâu sắc với thế giới xung quanh. Vì thế, bảo vệ môi trường không còn là lựa chọn mà là trách nhiệm cấp thiết của mỗi cá nhân và toàn xã hội. Mỗi người có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ như tiết kiệm tài nguyên, giảm thiểu rác thải, trồng cây xanh… Khi ý thức được tầm quan trọng của môi trường và chung tay hành động, chúng ta mới có thể gìn giữ một hành tinh xanh – sạch – đẹp cho hiện tại và cả các thế hệ tương lai. --- Câu 2 (khoảng 600 chữ) Bài làm Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ là biểu tượng cho lối sống thanh cao, thoát ly danh lợi và hướng về thiên nhiên. Qua hai bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến, hình tượng này được khắc họa với những nét tương đồng nhưng cũng mang những sắc thái riêng biệt. Trước hết, ở cả hai tác phẩm, người ẩn sĩ đều hiện lên với lối sống hòa mình vào thiên nhiên, tìm sự an nhiên trong cuộc sống giản dị. Trong “Nhàn”, Nguyễn Bỉnh Khiêm mở ra hình ảnh một con người ung dung, tự tại: “Một mai, một cuốc, một cần câu”. Những công cụ lao động quen thuộc gợi cuộc sống điền viên thanh đạm nhưng đầy chủ động. Ông lựa chọn “nơi vắng vẻ” để tránh xa chốn “lao xao”, thể hiện quan niệm sống đối lập với danh lợi. Tương tự, trong bài thơ của Nguyễn Khuyến, bức tranh mùa thu hiện lên tĩnh lặng, trong trẻo với “trời thu xanh ngắt”, “nước biếc”, “bóng trăng”. Không gian ấy phản chiếu tâm hồn thanh sạch, yên bình của thi nhân. Cả hai đều tìm thấy sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên, coi đó là nơi nương náu tinh thần. Tuy nhiên, giữa hai hình tượng ẩn sĩ vẫn có những điểm khác biệt đáng chú ý. Ở Nguyễn Bỉnh Khiêm, cái “nhàn” mang tính triết lí rõ nét. Ông chủ động lựa chọn lối sống ẩn dật như một cách thể hiện thái độ trước cuộc đời. Câu thơ “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao” thể hiện sự mỉa mai nhẹ nhàng đối với những kẻ chạy theo danh lợi. Với ông, phú quý chỉ là “chiêm bao”, còn cuộc sống giản dị mới là giá trị bền vững. Hình tượng ẩn sĩ ở đây mang dáng dấp của một bậc hiền triết, ung dung và tỉnh táo trước mọi biến động. Trong khi đó, ở Nguyễn Khuyến, hình tượng ẩn sĩ lại mang màu sắc trữ tình và có phần day dứt. Thi nhân không chỉ hòa mình vào thiên nhiên mà còn bộc lộ tâm trạng kín đáo qua từng chi tiết cảnh vật: từ làn nước, ánh trăng đến tiếng ngỗng xa xăm đều gợi nỗi buồn man mác. Đặc biệt, câu kết “Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” cho thấy một sự tự vấn. Dù sống ẩn dật, Nguyễn Khuyến vẫn cảm thấy chưa đạt tới sự thanh cao tuyệt đối như Đào Uyên Minh. Vì vậy, hình tượng ẩn sĩ ở đây không hoàn toàn thanh thản mà còn chất chứa nỗi niềm, sự trăn trở về nhân cách và thời cuộc. Xét về nghệ thuật, cả hai bài thơ đều sử dụng bút pháp tả cảnh ngụ tình, ngôn ngữ giản dị mà hàm súc. Tuy nhiên, Nguyễn Bỉnh Khiêm thiên về giọng điệu triết lí, mạch lạc, còn Nguyễn Khuyến lại giàu chất hội họa và nhạc điệu, tạo nên một không gian thơ tinh tế, giàu cảm xúc. Tóm lại, qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên vừa thống nhất ở lí tưởng sống thanh cao, gần gũi thiên nhiên, vừa khác biệt ở sắc thái biểu hiện: một bên là sự ung dung, triết lí; một bên là sự tinh tế, trữ tình và có phần trăn trở. Cả hai đã góp phần làm phong phú thêm hình ảnh người trí thức trong văn học trung đại, đồng thời gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về cách sống và giá trị của con người.

Câu 1 (khoảng 200 chữ) Bài làm Môi trường có vai trò vô cùng quan trọng đối với sự sống của con người và toàn bộ sinh vật trên Trái Đất. Trước hết, môi trường là không gian sinh tồn, cung cấp những điều kiện thiết yếu như không khí, nước, lương thực và tài nguyên thiên nhiên. Nếu môi trường bị ô nhiễm hoặc tàn phá, chính con người sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng như biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh và suy giảm chất lượng cuộc sống. Không chỉ vậy, môi trường còn gắn bó mật thiết với đời sống tinh thần, văn hóa của con người; khi thiên nhiên bị hủy hoại, con người cũng mất đi cảm giác bình yên và sự kết nối sâu sắc với thế giới xung quanh. Vì thế, bảo vệ môi trường không còn là lựa chọn mà là trách nhiệm cấp thiết của mỗi cá nhân và toàn xã hội. Mỗi người có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ như tiết kiệm tài nguyên, giảm thiểu rác thải, trồng cây xanh… Khi ý thức được tầm quan trọng của môi trường và chung tay hành động, chúng ta mới có thể gìn giữ một hành tinh xanh – sạch – đẹp cho hiện tại và cả các thế hệ tương lai.

Câu 2 (khoảng 600 chữ) Bài làm Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ là biểu tượng cho lối sống thanh cao, thoát ly danh lợi và hướng về thiên nhiên. Qua hai bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến, hình tượng này được khắc họa với những nét tương đồng nhưng cũng mang những sắc thái riêng biệt. Trước hết, ở cả hai tác phẩm, người ẩn sĩ đều hiện lên với lối sống hòa mình vào thiên nhiên, tìm sự an nhiên trong cuộc sống giản dị. Trong “Nhàn”, Nguyễn Bỉnh Khiêm mở ra hình ảnh một con người ung dung, tự tại: “Một mai, một cuốc, một cần câu”. Những công cụ lao động quen thuộc gợi cuộc sống điền viên thanh đạm nhưng đầy chủ động. Ông lựa chọn “nơi vắng vẻ” để tránh xa chốn “lao xao”, thể hiện quan niệm sống đối lập với danh lợi. Tương tự, trong bài thơ của Nguyễn Khuyến, bức tranh mùa thu hiện lên tĩnh lặng, trong trẻo với “trời thu xanh ngắt”, “nước biếc”, “bóng trăng”. Không gian ấy phản chiếu tâm hồn thanh sạch, yên bình của thi nhân. Cả hai đều tìm thấy sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên, coi đó là nơi nương náu tinh thần. Tuy nhiên, giữa hai hình tượng ẩn sĩ vẫn có những điểm khác biệt đáng chú ý. Ở Nguyễn Bỉnh Khiêm, cái “nhàn” mang tính triết lí rõ nét. Ông chủ động lựa chọn lối sống ẩn dật như một cách thể hiện thái độ trước cuộc đời. Câu thơ “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao” thể hiện sự mỉa mai nhẹ nhàng đối với những kẻ chạy theo danh lợi. Với ông, phú quý chỉ là “chiêm bao”, còn cuộc sống giản dị mới là giá trị bền vững. Hình tượng ẩn sĩ ở đây mang dáng dấp của một bậc hiền triết, ung dung và tỉnh táo trước mọi biến động. Trong khi đó, ở Nguyễn Khuyến, hình tượng ẩn sĩ lại mang màu sắc trữ tình và có phần day dứt. Thi nhân không chỉ hòa mình vào thiên nhiên mà còn bộc lộ tâm trạng kín đáo qua từng chi tiết cảnh vật: từ làn nước, ánh trăng đến tiếng ngỗng xa xăm đều gợi nỗi buồn man mác. Đặc biệt, câu kết “Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” cho thấy một sự tự vấn. Dù sống ẩn dật, Nguyễn Khuyến vẫn cảm thấy chưa đạt tới sự thanh cao tuyệt đối như Đào Uyên Minh. Vì vậy, hình tượng ẩn sĩ ở đây không hoàn toàn thanh thản mà còn chất chứa nỗi niềm, sự trăn trở về nhân cách và thời cuộc. Xét về nghệ thuật, cả hai bài thơ đều sử dụng bút pháp tả cảnh ngụ tình, ngôn ngữ giản dị mà hàm súc. Tuy nhiên, Nguyễn Bỉnh Khiêm thiên về giọng điệu triết lí, mạch lạc, còn Nguyễn Khuyến lại giàu chất hội họa và nhạc điệu, tạo nên một không gian thơ tinh tế, giàu cảm xúc. Tóm lại, qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên vừa thống nhất ở lí tưởng sống thanh cao, gần gũi thiên nhiên, vừa khác biệt ở sắc thái biểu hiện: một bên là sự ung dung, triết lí; một bên là sự tinh tế, trữ tình và có phần trăn trở. Cả hai đã góp phần làm phong phú thêm hình ảnh người trí thức trong văn học trung đại, đồng thời gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về cách sống và giá trị của con người.

Câu 1. Hiện tượng “tiếc thương sinh thái” là trạng thái đau khổ, mất mát về tinh thần trước những tổn thất của môi trường tự nhiên do biến đổi khí hậu gây ra, khiến con người có phản ứng tương tự như khi mất đi người thân. Câu 2. Văn bản trình bày theo trình tự: Giới thiệu hiện tượng - Giải thích khái niệm - Đưa ví dụ, dẫn chứng thực tế -Phân tích tác động - Mở rộng vấn đề đến phạm vi toàn cầu (đặc biệt là giới trẻ). Câu 3. Tác giả sử dụng các bằng chứng: - Nghiên cứu khoa học của Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis. - Trường hợp thực tế của người Inuit (Canada) và nông dân Australia. - Dẫn chứng về cháy rừng Amazon và các cộng đồng bản địa. - Kết quả khảo sát năm 2021 của Caroline Hickman về cảm xúc của giới trẻ ở 10 quốc gia.

Câu 4. Tác giả tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu từ góc độ tâm lí – nhân văn, không chỉ nhìn nhận ở khía cạnh môi trường mà còn nhấn mạnh tác động sâu sắc đến đời sống tinh thần con người. Cách tiếp cận này giúp vấn đề trở nên gần gũi, giàu tính cảnh báo và lay động cảm xúc.

Câu 5. Thông điệp sâu sắc nhất là biến đổi khí hậu không chỉ hủy hoại môi trường mà còn gây tổn thương sâu sắc đến tinh thần con người; vì vậy, mỗi người cần nhận thức rõ mức độ nghiêm trọng của vấn đề và có trách nhiệm bảo vệ thiên nhiên trước khi những mất mát trở nên không thể cứu vãn.