Phạm Văn Mạnh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Văn Mạnh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a,5CaC2​O4​+2KMnO4​+8H2​SO4​→5CaSO4​+K2​SO4​+2MnSO4​+10CO2​↑+8H2​O

b,

  • Phương trình cân bằng:

\(5 C a C_{2} O_{4} + 2 K M n O_{4} + 8 H_{2} S O_{4} \rightarrow 5 C a S O_{4} + K_{2} S O_{4} + 2 M n S O_{4} + 10 C O_{2} + 8 H_{2} O\)

  • Nồng độ ion calcium trong máu:

\(\boxed{10 \textrm{ }\textrm{ } m g \textrm{ }\textrm{ } C a^{2 +} / 100 \textrm{ } m L \textrm{ }\textrm{ } m \overset{ˊ}{a} u}\)

Phản ứng

\(C a C l_{2} \left(\right. s \left.\right) \rightarrow C a^{2 +} \left(\right. a q \left.\right) + 2 C l^{-} \left(\right. a q \left.\right)\)

Sản phẩm:

\(\Delta H_{f}^{\circ} \left(\right. C a^{2 +} \left.\right) = - 542.83 \&\text{nbsp};\text{kJ}/\text{mol}\) \(\Delta H_{f}^{\circ} \left(\right. C l^{-} \left.\right) = - 167.16 \&\text{nbsp};\text{kJ}/\text{mol}\) \(\sum \Delta H_{f}^{\circ} \left(\right. s p \left.\right) = - 542.83 + 2 \left(\right. - 167.16 \left.\right)\) \(= - 542.83 - 334.32 = - 877.15 \&\text{nbsp};\text{kJ}/\text{mol}\)

Chất phản ứng:

\(\sum \Delta H_{f}^{\circ} \left(\right. p ư \left.\right) = - 795.0 \&\text{nbsp};\text{kJ}/\text{mol}\)

Tính ΔH

\(\Delta H_{298}^{\circ} = - 877.15 - \left(\right. - 795.0 \left.\right)\) \(= - 877.15 + 795.0\) \(= - 82.15 \&\text{nbsp};\text{kJ}/\text{mol}\)

Kết quả

\(\boxed{\Delta_{r} H_{298}^{\circ} = - 82.15 \&\text{nbsp};\text{kJ}/\text{mol}}\)

  • Fe: \(0 \rightarrow + 3\)
  • N trong HNO₃: \(+ 5 \rightarrow + 2\) (trong NO)
  • Quá trình oxi hóa (Fe nhường e):

\(F e^{0} \rightarrow F e^{3 +} + 3 e\)

Quá trình khử (N nhận e):

\(N^{+ 5} + 3 e \rightarrow N^{+ 2}\)

Số electron 3 = 3 ⇒ tỉ lệ 1 : 1

Fe+4HNO3​→Fe(NO3​)3​+NO+2H2​O

Kết luận

  • Chất khử: Fe
  • Chất oxi hóa: HNO₃ (N⁺⁵)
  • b,
  • Số oxi hóa
  • Mn: \(+ 7 \rightarrow + 2\)
  • Fe: \(+ 2 \rightarrow + 3\)
  • Quá trình khử (Mn):

\(M n^{+ 7} + 5 e \rightarrow M n^{+ 2}\)

Quá trình oxi hóa (Fe):

\(F e^{2 +} \rightarrow F e^{3 +} + e\)

Nhân phản ứng Fe ×5 để cân bằng electron:

\(5 F e^{2 +} \rightarrow 5 F e^{3 +} + 5 e\)

Ghép hai bán phản ứng

\(M n^{7 +} + 5 F e^{2 +} \rightarrow M n^{2 +} + 5 F e^{3 +}\)

Cân bằng phương trình đầy đủ

\(2 K M n O_{4} + 10 F e S O_{4} + 8 H_{2} S O_{4} \rightarrow 5 F e_{2} \left(\right. S O_{4} \left.\right)_{3} + 2 M n S O_{4} + K_{2} S O_{4} + 8 H_{2} O\)

Kết luận

  • Chất oxi hóa: KMnO₄ (Mn⁷⁺)
  • Chất khử: FeSO₄ (Fe²⁺)

a. Dấu hiệu nổi bật giúp nhận ra lỗi về mạch lạc
Dấu hiệu nổi bật là đối tượng được nói tới bị thay đổi không rõ ràng, làm mạch ý bị đứt quãng. Ba câu đầu nói về sách và việc đọc sách, nhưng câu cuối lại chuyển sang nói về điện thoại thông minh mà không xác định rõ, khiến người đọc dễ hiểu nhầm “nó” là sách hay điện thoại.


b. Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn

  • Đại từ “nó” ở câu cuối dùng mơ hồ, không rõ thay thế cho “sách” hay “điện thoại thông minh”.
  • Thiếu từ ngữ nối hợp lí giữa các câu để thể hiện rõ quan hệ so sánh/đối lập giữa sách và điện thoại.
  • Các câu chưa được liên kết chặt chẽ về ý nghĩa, khiến đoạn văn thiếu sự liền mạch.

c. Đề xuất cách sửa để đảm bảo mạch lạc và liên kết

  • Xác định rõ đối tượng trung tâm của đoạn văn (điện thoại thông minh đối lập với sách).
  • Thay đại từ “nó” bằng danh từ cụ thể.
  • Bổ sung từ ngữ liên kết thể hiện quan hệ đối lập.

Ví dụ sửa:

Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ, nên họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Điện thoại thông minh tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn.


a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?
Mặc dù đoạn văn có sử dụng phép lặp từ “hiền tài”, nhưng các câu chưa được sắp xếp theo một trình tự logic rõ ràng, quan hệ ý nghĩa giữa các câu còn lỏng lẻo. Việc lặp từ chỉ tạo liên kết hình thức, trong khi liên kết nội dung (mạch lạc) chưa được đảm bảo, nên đoạn văn vẫn rời rạc.


b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?
Đoạn văn mắc lỗi thiếu trật tự logic trong triển khai ý:

  • Các câu chưa theo trình tự hợp lí (ví dụ: nêu chính sách của Nhà nước → đặc điểm của hiền tài → lịch sử hiền tài → sự ghi nhớ của nhân dân, nhưng chưa có sự giải thích hay dẫn dắt rõ ràng).
  • Các ý chưa có quan hệ nguyên nhân – kết quả, giải thích hay khái quát rõ rệt.

a. Tại sao đây được coi là một đoạn văn?
Vì các câu trong đoạn đều tập trung làm rõ một ý thống nhất: con người vốn giàu lòng đồng cảm và nghệ sĩ là những người giữ được lòng đồng cảm ấy trước áp lực của cuộc đời. Các câu liên kết chặt chẽ về nội dung và hình thức, cùng hướng tới một chủ đề chung, nên tạo thành một đoạn văn hoàn chỉnh.


b. Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn
Mạch lạc được thể hiện qua trình tự lập luận logic:

  • Câu 1: Nêu nhận định chung (con người vốn là nghệ thuật, giàu lòng đồng cảm).
  • Câu 2: Giải thích nguyên nhân vì sao lòng đồng cảm bị hao mòn (do cách nghĩ của người đời).
  • Câu 3: Chỉ ra ngoại lệ – những người thông minh không khuất phục hoàn cảnh.
  • Câu 4: Kết luận, khẳng định những người ấy chính là nghệ sĩ.

Các câu nối tiếp nhau theo quan hệ giải thích – phân tích – kết luận, làm cho đoạn văn mạch lạc, rõ ràng.


c. Dấu hiệu cho thấy sự liên kết với đoạn văn kề trước
Cụm từ “Nói cách khác” là dấu hiệu liên kết rõ ràng. Nó cho thấy đoạn văn này tiếp nối, diễn giải lại hoặc phát triển ý đã được nêu ở đoạn trước trong văn bản Yêu và đồng cảm.


d. Những từ ngữ được lặp lại và tác dụng

  • Các từ/ngữ được lặp lại: “lòng đồng cảm”, “con người”, “nghệ sĩ”.
  • Tác dụng:
    • Nhấn mạnh chủ đề trung tâm của đoạn văn (lòng đồng cảm và nghệ sĩ).
    • Tạo liên kết hình thức giữa các câu, giúp đoạn văn chặt chẽ, thống nhất.
    • Làm nổi bật quan niệm của tác giả về bản chất con người và nghệ sĩ.

Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia”tính mạch lạc và liên kết chặt chẽ, thể hiện rõ tư duy lập luận nghiêm cẩn của một bài văn nghị luận chính luận.

Nhận xét khái quát:

Mạch lạc:
Văn bản triển khai ý theo trình tự logic rõ ràng:
từ việc khẳng định vai trò quyết định của hiền tài đối với quốc gia → nêu mối quan hệ giữa hiền tài và sự thịnh suy của đất nước → rút ra chủ trương đúng đắn của triều đình trong việc trọng dụng và khuyến khích người tài. Các ý nối tiếp nhau tự nhiên, không rời rạc, làm nổi bật luận điểm trung tâm.

Liên kết:
Các đoạn, các ý trong văn bản được liên kết chặt chẽ bằng:

quan hệ nhân – quả (hiền tài mạnh thì quốc gia thịnh, hiền tài yếu thì quốc gia suy),

các từ ngữ liên kết, phép lặp, phép đối,

sự thống nhất về chủ đề và lập luận xuyên suốt.


Tác giả xuất phát từ việc nhấn mạnh:

Chữ là vật liệu đầu tiên và cuối cùng của thơ ca.

Không có chữ thì không có thơ, và giá trị của bài thơ được quyết định bởi cách nhà thơ làm chủ, lựa chọn và sáng tạo chữ.

Từ đó, tác giả khẳng định: chữ không chỉ làm nên bài thơ mà còn làm nên tên tuổi, phong cách của nhà thơ.

Trong văn bản “Chữ bầu lên thơ”, ở phần 2, tác giả đã triển khai tranh luận bằng những lí lẽ chặt chẽ kết hợp với dẫn chứng cụ thể, nhằm làm rõ quan niệm: chữ là yếu tố quyết định làm nên giá trị của thơ.

1. Những lí lẽ chính được đưa ra trong phần 2

Thơ không thể tồn tại nếu thiếu chữ, và chất lượng của thơ phụ thuộc trực tiếp vào việc lựa chọn, sử dụng chữ.

Chữ trong thơ không phải chữ thông thường, mà là chữ đã được gọt giũa, chọn lọc, mang sức gợi, sức ám ảnh và chiều sâu cảm xúc.

Nhà thơ phải lao động cực nhọc với chữ, cân nhắc từng âm, từng vần, từng sắc thái biểu cảm để chữ “bầu” lên ý, lên cảm xúc và tư tưởng.

Viết thơ không phải chỉ có cảm hứng mà còn là kết quả của sự rèn luyện, thử thách và tự vượt mình trong ngôn ngữ.

2. Những dẫn chứng được sử dụng

Tác giả dẫn chứng từ thực tế sáng tác thơ ca, nhắc đến việc nhiều nhà thơ phải sửa đi sửa lại một câu thơ, thậm chí chỉ vì một chữ chưa “đắt”.

Đưa ra những ví dụ về chữ trong thơ hay, nơi chỉ một chữ nhưng có thể làm sáng bừng cả câu thơ, thể hiện rõ tư tưởng và cảm xúc của tác giả.

So sánh thơ hay và thơ dở để cho thấy: không phải ý tưởng lớn là đủ, mà cách dùng chữ mới quyết định giá trị nghệ thuật của bài thơ.

3. Nhận xét

Các lí lẽ được trình bày logic, thuyết phục, xuất phát từ trải nghiệm thực tế của người viết và nghề nghiệp sáng tác.

Dẫn chứng tiêu biểu, sát thực, giúp lập luận không khô khan mà giàu sức thuyết phục.

Cách lập luận thể hiện quan niệm nghiêm túc, trân trọng chữ nghĩa, qua đó nâng cao nhận thức của người đọc về lao động nghệ thuật của nhà thơ.

Ý kiến “nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” là một hình ảnh ẩn dụ giàu sức gợi, thể hiện cách nhìn sâu sắc về lao động sáng tạo của người làm thơ, đặc biệt trong văn bản “Chữ bầu lên thơ”.

Có thể hiểu ý kiến này qua các ý sau:

1. Nhà thơ là người lao động nhọc nhằn, bền bỉ
Cụm từ “một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền” vốn dùng để nói về người nông dân lam lũ. Khi đặt vào hình ảnh nhà thơ, tác giả muốn nhấn mạnh rằng làm thơ không phải sự ngẫu hứng nhẹ nhàng, mà là một quá trình lao động nghệ thuật vất vả, kiên trì, âm thầm. Nhà thơ phải dồn tâm sức, trải nghiệm, suy ngẫm lâu dài mới có thể tạo nên tác phẩm.

2. Sáng tạo thơ ca giống như cày cấy trên “cánh đồng giấy”
Hình ảnh “cánh đồng giấy” là một ẩn dụ đẹp cho trang giấy trắng. Trên đó, nhà thơ “cày xới” bằng trí tuệ, cảm xúc và tài năng. Mỗi câu thơ, mỗi chữ viết ra đều là kết quả của quá trình chắt lọc, trau chuốt, thử thách chính mình, giống như người nông dân gieo trồng từng hạt giống trên ruộng đồng.

3. Mỗi “hạt chữ” là kết tinh của mồ hôi, tâm huyết
Cách nói “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” cho thấy giá trị của chữ trong thơ ca. Chữ không đến dễ dàng, không phải tùy tiện sắp đặt, mà là thành quả của lao động nghệ thuật nghiêm túc. Mỗi chữ đều mang theo suy tư, trải nghiệm sống và trách nhiệm của nhà thơ với ngôn ngữ, với cuộc đời.

4. Khẳng định quan niệm đúng đắn về thơ ca và người làm thơ
Ý kiến này góp phần khẳng định: thơ ca chân chính phải được tạo nên từ lao động nghệ thuật nghiêm túc, từ sự dấn thân và sống sâu với đời sống. Qua đó, người đọc thêm trân trọng thơ ca và trân trọng người nghệ sĩ – những “người cày chữ” âm thầm nhưng bền bỉ.