Ma Ly Ca
Giới thiệu về bản thân
Chiều dài của gene (L): 8500 \text{ Å}. Số liên kết hydrogen (H): 6500.
Chiều dài của gene (ADN mạch kép): L = 0.34 \times N (trong đó N là tổng số nucleotide). Tổng số nucleotide: N = A + T + G + X. Quy tắc bổ sung: A = T và G = X. Số liên kết hydrogen: H = 2A + 3G (vì A=T liên kết đôi, G=X liên kết ba).
Số lượng nucleotide không thể là số âm. Điều này chỉ ra rằng dữ liệu đề bài (L = 8500 \text{ Å} và H = 6500) là không hợp lý đối với một gene mạch kép thông thường.
Chiều dài của gene (L): 8500 \text{ Å}. Số liên kết hydrogen (H): 6500.
Chiều dài của gene (ADN mạch kép): L = 0.34 \times N (trong đó N là tổng số nucleotide). Tổng số nucleotide: N = A + T + G + X. Quy tắc bổ sung: A = T và G = X. Số liên kết hydrogen: H = 2A + 3G (vì A=T liên kết đôi, G=X liên kết ba).
Số lượng nucleotide không thể là số âm. Điều này chỉ ra rằng dữ liệu đề bài (L = 8500 \text{ Å} và H = 6500) là không hợp lý đối với một gene mạch kép thông thường.
Chiều dài của gene (L): 8500 \text{ Å}. Số liên kết hydrogen (H): 6500.
Chiều dài của gene (ADN mạch kép): L = 0.34 \times N (trong đó N là tổng số nucleotide). Tổng số nucleotide: N = A + T + G + X. Quy tắc bổ sung: A = T và G = X. Số liên kết hydrogen: H = 2A + 3G (vì A=T liên kết đôi, G=X liên kết ba).
Số lượng nucleotide không thể là số âm. Điều này chỉ ra rằng dữ liệu đề bài (L = 8500 \text{ Å} và H = 6500) là không hợp lý đối với một gene mạch kép thông thường.
Chiều dài của gene (L): 8500 \text{ Å}. Số liên kết hydrogen (H): 6500.
Chiều dài của gene (ADN mạch kép): L = 0.34 \times N (trong đó N là tổng số nucleotide). Tổng số nucleotide: N = A + T + G + X. Quy tắc bổ sung: A = T và G = X. Số liên kết hydrogen: H = 2A + 3G (vì A=T liên kết đôi, G=X liên kết ba).
Số lượng nucleotide không thể là số âm. Điều này chỉ ra rằng dữ liệu đề bài (L = 8500 \text{ Å} và H = 6500) là không hợp lý đối với một gene mạch kép thông thường.