Mai Thị Ngọc Hoa

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Mai Thị Ngọc Hoa
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Kiến trúc hoàng cung Thăng Long qua các phát hiện khảo cổ học, làm rõ vẻ đẹp, kỹ thuật, giá trị lịch sử, văn hóa của kiến trúc cung điện thời Lý, Trần, Lê.

Câu 2.

Văn bản triển khai theo trật tự logic kết hợp thời gian:

từ khái quát khảo cổ học phân tích chi tiết kiến trúc (mái, ngói, trang trí) khẳng định giá trị lịch sử,văn hóa.

Câu 3:

Biện pháp liệt kê kết hợp dùng từ Hán Việt (kim ngõa, ngân ngõa, bích ngõa, uyên ngõa, liên ngõa)

Tác dụng:

Làm nổi bật vẻ đẹp phong phú, tinh xảo của kiến trúc cung điện

Tăng tính gợi hình, trang trọng, thể hiện trình độ thẩm mỹ cao của người xưa

Câu 4:

Phương tiện: hình ảnh minh họa, sơ đồ, chú thích hình ảnh.

Tác dụng:

Giúp người đọc hình dung rõ hơn kiến trúc cung điện

Tăng tính trực quan, thuyết phục và khoa học cho văn bản

Câu 5:

Em ấn tượng với thông tin các phát hiện khảo cổ học dưới lòng đất Hoàng thành Thăng Long.

Vì những phát hiện đó giúp làm sáng tỏ vẻ đẹp, quy mô và trình độ kiến trúc cung đình xưa, khẳng định giá trị to lớn của di sản.

câu 1

Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, giao lưu và tiếp biến văn hóa có vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của mỗi quốc gia, dân tộc. Giao lưu văn hóa là quá trình các nền văn hóa tiếp xúc, trao đổi với nhau, còn tiếp biến văn hóa là sự tiếp nhận có chọn lọc những giá trị tiến bộ từ bên ngoài để làm giàu cho văn hóa dân tộc. Trước hết, giao lưu và tiếp biến văn hóa giúp lan tỏa, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống trong đời sống hiện đại. Bên cạnh đó, quá trình này còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của văn hóa, kinh tế và xã hội, tạo cơ hội để các quốc gia hiểu biết, tôn trọng lẫn nhau. Ngoài ra, giao lưu văn hóa còn mở rộng tầm nhìn, nâng cao nhận thức của con người, đặc biệt là thế hệ trẻ, giúp họ năng động, sáng tạo và hội nhập tốt hơn với thế giới. Tuy nhiên, việc tiếp nhận văn hóa cần có chọn lọc, tránh chạy theo lối sống lai căng, đánh mất bản sắc dân tộc. Vì vậy, mỗi người, nhất là học sinh, cần có ý thức giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế.

câu 2

Truyện thơ Nôm Thạch Sanh là một tác phẩm dân gian tiêu biểu, thể hiện rõ ước mơ về công lí, cái thiện và tinh thần nhân đạo của nhân dân ta. Đoạn trích nói về tiếng đàn của Thạch Sanh không chỉ có giá trị nghệ thuật đặc sắc mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về nội dung tư tưởng.

Trước hết, tiếng đàn của Thạch Sanh là lời tố cáo đanh thép vạch trần tội ác của Lý Thông. Qua tiếng đàn, hàng loạt hành động xấu xa của Lý Thông hiện lên rõ ràng: lừa gạt Thạch Sanh, chiếm đoạt công lao diệt chằn tinh, đẩy chàng vào chỗ chết. Tiếng đàn trở thành công cụ của công lí, khiến sự thật bị che giấu bấy lâu được phơi bày, cái ác không thể tiếp tục lẩn trốn.

Không chỉ vậy, tiếng đàn còn là lời trách móc, nỗi niềm uất ức của Thạch Sanh đối với công chúa. Tiếng đàn gợi lại lời hẹn ước thuở ban đầu, khi công chúa từng hứa kết duyên với Thạch Sanh. Nay vì lời vu oan của Lý Thông mà nàng sắp kết duyên với kẻ khác, khiến tiếng đàn trở nên da diết, nỉ non, chất chứa nỗi đau và sự tủi hờn của người bị oan khuất.

Đáng chú ý, tiếng đàn mang những sắc thái khác nhau tùy đối tượng: mạnh mẽ, thép sắc khi vạch tội Lý Thông; dịu dàng, tha thiết khi hướng về công chúa. Qua đó, nhân dân thể hiện thái độ phê phán quyết liệt cái ác, đồng thời ngợi ca cái thiện, khẳng định quan niệm “ở hiền gặp lành, ác giả ác báo”.

Về nghệ thuật, đoạn trích sử dụng hiệu quả các biện pháp như liệt kê, đối lập, câu hỏi tu từ, kết hợp lời kể với cảm xúc nhân vật, giúp khắc họa sâu sắc thế giới nội tâm của Thạch Sanh. Qua tiếng đàn, hình ảnh người anh hùng hiện lên không chỉ dũng cảm mà còn giàu tình cảm, nhân hậu.

Tóm lại, đoạn trích tiếng đàn trong Thạch Sanh vừa có giá trị tố cáo cái ác, vừa tôn vinh công lí và cái thiện, thể hiện rõ tư tưởng nhân văn sâu sắc của truyện thơ Nôm dân gian Việt Nam.

câu 1

Đọc Những dặm đường xuân của Băng Sơn, em cảm nhận được một bức tranh mùa xuân Việt Nam thật rộn ràng, tươi đẹp và chan chứa tình người. Những trang viết của ông gợi lại không khí Tết cổ truyền – một nét văn hoá thiêng liêng và gần gũi trong tâm hồn dân tộc. Tác giả đã miêu tả sinh động từ khung cảnh làng quê, chợ Tết, cho đến tâm trạng háo hức, tất bật nhưng đầy yêu thương của con người khi xuân về. Giọng văn Băng Sơn nhẹ nhàng mà sâu lắng, vừa như kể chuyện, vừa như tâm sự, khiến người đọc cảm thấy ấm áp và xúc động. Ẩn sau từng hình ảnh, từng câu chữ là niềm tin và hi vọng vào cuộc sống, vào lòng tốt và sự lương thiện của con người. Đọc xong, em thấy yêu hơn mùa xuân, yêu quê hương và trân trọng những giá trị truyền thống mà cha ông ta đã gìn giữ. Những dặm đường xuân không chỉ là một tùy bút đẹp, mà còn là lời nhắc nhở mỗi người hãy sống nhân ái, tin tưởng và hướng thiện trong hành trình đời mình.

câu 2

Trong thời đại toàn cầu hoá hôm nay, khi thế giới ngày càng xích lại gần nhau, bản sắc văn hoá dân tộc trở thành một giá trị quý báu giúp mỗi quốc gia khẳng định vị thế và bản lĩnh của mình. Giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc không chỉ là nhiệm vụ của quá khứ hay của những người đi trước, mà còn là trách nhiệm thiêng liêng của thế hệ trẻ hôm nay – những chủ nhân tương lai của đất nước.

Bản sắc văn hoá dân tộc là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, bồi đắp qua hàng nghìn năm lịch sử: từ tiếng nói, chữ viết, phong tục tập quán, trang phục, lễ hội, nghệ thuật, cho đến những giá trị đạo đức, lối sống và tâm hồn con người Việt Nam. Chính những điều ấy tạo nên bản lĩnh và cốt cách Việt, giúp chúng ta khác biệt và trường tồn giữa muôn dân tộc.

Thế hệ trẻ hôm nay có vai trò đặc biệt trong việc bảo tồn và phát huy bản sắc ấy. Trách nhiệm đầu tiên là nhận thức sâu sắc giá trị văn hoá dân tộc, từ đó hình thành tình yêu, lòng tự hào và ý thức giữ gìn. Mỗi bạn trẻ cần học tập, tìm hiểu, trân trọng truyền thống, đồng thời biết chọn lọc tinh hoa văn hoá thế giới để làm giàu thêm bản sắc Việt, chứ không hoà tan hay đánh mất mình. Bên cạnh đó, thế hệ trẻ cần hành động cụ thể: giữ gìn tiếng Việt trong sáng, mặc trang phục truyền thống trong dịp lễ Tết, quảng bá văn hoá Việt trên mạng xã hội, tham gia bảo tồn di sản, ứng xử văn minh, nhân ái – đúng với cốt cách người Việt.

Thực tế cho thấy, có không ít người trẻ ngày nay chạy theo lối sống phương Tây, xem nhẹ văn hoá dân tộc, khiến cho nhiều giá trị truyền thống bị phai nhạt. Chính vì thế, trách nhiệm của thế hệ trẻ càng trở nên cấp thiết: phải vừa hiện đại, hội nhập, vừa giữ hồn dân tộc, để Việt Nam vẫn là Việt Nam – độc đáo, đậm đà và đáng tự hào.

Giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc không chỉ là giữ lại những gì đã có, mà còn là thổi hồn mới vào những giá trị xưa cũ, để chúng sống động, tươi trẻ trong đời sống hôm nay. Và thế hệ trẻ – với tri thức, năng lượng và tình yêu quê hương – chính là người tiếp nối và làm rạng danh nền văn hoá Việt trong tương lai.



cau 1

→ Thể loại: Tuỳ bút.

câu 2


→ Thời điểm: Cuối đông – đầu xuân, những ngày giáp Tết (tháng củ mật).


Giải thích: Đây là thời điểm chuyển giao giữa năm cũ và năm mới, khi không khí Tết đang đến gần, khắp nơi tất bật chuẩn bị đón xuân. Chính thời khắc ấy đã khơi dậy trong tác giả nhiều cảm xúc, suy ngẫm và tình yêu quê hương, cuộc sống.

Câu 3.

→ Khung cảnh làng quê hiện lên rộn ràng, ấm áp, đậm đà hương vị Tết cổ truyền:

  • Phiên chợ cuối năm đông vui, đầy ắp hàng hóa Tết: hương, nến, trầu cau, tranh, mía, ngũ quả,…
  • Đường làng, đình, chùa, mái quán được quét vôi trắng tinh – báo hiệu mùa xuân đã “vào đến làng, đến cổng”.
  • Con người bận rộn mà vui, hối hả mà tươi cười; mỗi người đều cảm nhận trong lòng “một chiếc mầm cây mới”, “hạt nở ra cây hi vọng”.



→ Tất cả gợi nên một bức tranh mùa xuân vừa gần gũi, sinh động, vừa chan chứa niềm vui và tình người.

Câu 4.

“Ông lĩnh nhiệm vụ mới Thiên đình giao cho ra sao, sẽ khuyên nhủ gia chủ ăn ngay ở thẳng thế nào, cho ba trăm sáu mươi ngày đều vui như ngày hội, cho cô gái tựa tóc vào vai người yêu, cho chàng trai soi vào mắt người tình mà run quả tim trong sạch, cho con chim khách không bao giờ sai, cho những chú bé đi “hôi” cá cứ cười như nắc nẻ, dù chỉ được con tôm hay chú cá rô ron, cho chợ Tết người chen người, cho đồng lúa rờn rờn bát ngát, cho những con người lầm lạc sớm hoàn lương,…”


Phân tích:


  • Biện pháp liệt kê hàng loạt hình ảnh, hành động, mong ước giản dị của con người trong ngày Tết.
  • Tác dụng:
    • Thể hiện niềm hân hoan, hi vọng và khát vọng về cuộc sống tốt đẹp, nhân hậu, an lành của tác giả.
    • Làm nổi bật tình yêu thương con người, niềm tin vào điều thiện, điều đẹp trong cuộc sống.
    • Góp phần tạo nên nhịp điệu tuỳ bút dạt dào cảm xúc, lan tỏa không khí Tết vui tươi, ấm áp.

Câu 5.

→ Nội dung chính:

Văn bản thể hiện không khí Tết – xuân rộn ràng, tươi vui của đất trời và con người Việt Nam, đồng thời bộc lộ tình yêu tha thiết của tác giả đối với quê hương, cuộc sống và con người, cùng niềm tin, hi vọng vào những điều tốt đẹp, mới mẻ trong năm mới.


câu 1

Giữa nhịp sống hiện đại, tôi vẫn luôn bị cuốn hút bởi vẻ đẹp mộc mạc của nón lá Huế – một sản phẩm thủ công truyền thống mang hồn Việt. Để làm ra một chiếc nón, người thợ phải trải qua một quy trình tỉ mỉ, đòi hỏi sự khéo léo và kiên nhẫn. Trước hết, họ chọn lá nón tươi, phơi nắng cho khô nhưng vẫn giữ được độ dẻo. Khung nón được làm từ tre vót mảnh, uốn tròn thành nhiều vòng đều nhau rồi ghép lại thành hình chóp. Lá được xếp chồng thành hai lớp, giữa có thể lót giấy hoa hoặc thơ để trang trí, sau đó được khâu cố định bằng sợi cước nhỏ. Cuối cùng, chiếc nón được ủi phẳng và viền chỉ để tăng độ bền. Nhìn người thợ khéo léo đưa tay khâu từng mũi, tôi không chỉ thấy một nghề mà còn thấy cả tình yêu, lòng tự hào dân tộc trong từng đường kim, sợi chỉ. Chiếc nón lá không chỉ che nắng, che mưa, mà còn là biểu tượng của vẻ đẹp dịu dàng, thuần khiết của người Việt Nam.

câu 2

Trong thời đại toàn cầu hóa, tri thức được xem là nguồn tài nguyên quý giá nhất của mỗi quốc gia. Thế nhưng, Việt Nam đang phải đối mặt với một thực trạng đáng lo ngại – hiện tượng “chảy máu chất xám”, khi nhiều người tài giỏi ra nước ngoài học tập và làm việc nhưng không trở về cống hiến cho đất nước.

“Chảy máu chất xám” hiểu một cách đơn giản là việc nguồn nhân lực trí thức rời bỏ quê hương để tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở nước ngoài. Đây không chỉ là sự mất mát về con người mà còn là tổn thất nghiêm trọng về tri thức, sáng tạo và năng lực phát triển của quốc gia. Thực tế cho thấy, nhiều du học sinh Việt Nam sau khi hoàn thành việc học ở nước ngoài đã chọn ở lại làm việc bởi mức lương, điều kiện nghiên cứu, môi trường sống và cơ chế đãi ngộ hấp dẫn hơn.

Nguyên nhân của hiện tượng này xuất phát từ nhiều phía. Trước hết, trong nước, môi trường làm việc cho người tài còn nhiều hạn chế: thiếu cơ hội phát triển, cơ chế trọng dụng chưa thật công bằng, đôi khi nặng nề hình thức, quan liêu. Mức thu nhập và điều kiện nghiên cứu khoa học cũng chưa đáp ứng được nhu cầu sáng tạo của đội ngũ trí thức trẻ. Bên cạnh đó, tâm lý muốn thử thách bản thân, khát vọng thành công trong môi trường quốc tế cũng khiến nhiều người chọn con đường ở lại nước ngoài.

Tuy nhiên, hiện tượng “chảy máu chất xám” để lại hậu quả sâu sắc. Đất nước mất đi một lực lượng trí thức có thể đóng góp lớn vào khoa học, công nghệ, kinh tế. Điều đó ảnh hưởng đến sức cạnh tranh quốc gia, làm chậm quá trình phát triển. Nguy hiểm hơn, nó khiến nhiều bạn trẻ mất dần niềm tin vào khả năng xây dựng sự nghiệp ở quê hương mình.

Để khắc phục tình trạng này, nhà nước và xã hội cần có chính sách thu hút, trọng dụng nhân tài thực chất hơn, tạo môi trường làm việc năng động, minh bạch và công bằng. Cần tăng đầu tư cho khoa học, khuyến khích sáng tạo, và đặc biệt là xây dựng niềm tin, lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm của người trẻ. Bản thân mỗi trí thức cũng nên nhận ra rằng, dù ở đâu, tri thức cũng chỉ thực sự có ý nghĩa khi phục vụ quê hương, đất nước.

Tóm lại, “chảy máu chất xám” là một vấn đề nhức nhối, nhưng không phải không thể giải quyết. Khi người tài được tôn trọng, được tạo điều kiện phát triển và cống hiến, họ sẽ quay về. Giữ chân người tài chính là giữ lại tương lai, sức mạnh và trí tuệ của dân tộc Việt Nam.



câu 1

Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.

câu 2

Phương diện nghệ thuật:
Nam Cao có bút pháp hiện thực tâm lí đặc sắc, chú trọng miêu tả thế giới nội tâm phức tạp của con người hơn là vẻ bề ngoài.

Ông sử dụng lối kể chuyện theo dòng ý thức, độc thoại nội tâm, trần thuật nhiều giọng điệu, tạo kết cấu tưởng như tự do nhưng thực ra chặt chẽ.

Phương diện tư tưởng – nhân đạo:
Nam Cao luôn trăn trở về nhân phẩm con người, cảm thông với những số phận bị chà đạp, bị tha hóa.

Ngòi bút của ông xuất phát từ một tấm lòng nhân hậu, thương người, dù có lúc lạnh lùng, châm biếm nhưng luôn ẩn chứa tình thương sâu sắc.

câu 3

So sánh giúp hình ảnh trở nên sinh động và gợi cảm xúc mạnh mẽ.

Thể hiện sự hồi hộp, lo lắng, khâm phục của người đọc trước cách viết táo bạo, mạo hiểm nhưng tài hoa của Nam Cao khi ông miêu tả con người ở ranh giới mong manh giữa “người” và “thú”.

Qua đó, nhấn mạnh bản lĩnh nghệ thuật và tấm lòng nhân đạo vững vàng của nhà văn.

câu 4

Ngôn ngữ giàu cảm xúc, sinh động, có hình ảnh (ví như “leo dây”, “ngả nghiêng”, “sa chân hụt bước”) chứ không khô khan như lý luận thuần túy.

Kết hợp hài hòa giữa lý lẽ và cảm xúc, thể hiện sự am hiểu, đồng cảm sâu sắc của người viết với Nam Cao.

Dùng nhiều từ ngữ biểu cảm và so sánh gợi hình, giúp lập luận vừa thuyết phục vừa gợi rung cảm thẩm mỹ.

câu 5

Lập luận chặt chẽ, có hệ thống: tác giả lần lượt phân tích chủ nghĩa hiện thực của Nam Cao ở phương diện nghệ thuật (phần 1) rồi đến phương diện tư tưởng, nhân đạo (phần 2).

Kết hợp nhiều thao tác nghị luận: phân tích, so sánh, bình luận, chứng minh.

Cách lập luận sáng tạo, hấp dẫn: không chỉ lý giải bằng lí lẽ mà còn gợi cảm xúc, đưa ra hình ảnh so sánh độc đáo, giúp người đọc cảm nhận được chiều sâu của vấn đề và phong cách của nhà văn Nam Cao.









câu 1

Truyện cổ tích Thạch Sanh là một tác phẩm tiêu biểu trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam, mang nhiều giá trị nội dung sâu sắc. Trước hết, truyện ca ngợi phẩm chất cao đẹp của con người lao động – đại diện là Thạch Sanh, người có lòng nhân hậu, dũng cảm, trung thực và sẵn sàng giúp đỡ người khác mà không đòi hỏi báo đáp. Qua hình tượng Thạch Sanh, nhân dân ta gửi gắm ước mơ về công lý, về chiến thắng cuối cùng của cái thiện trước cái ác, của sự thật trước dối trá. Đồng thời, truyện thể hiện niềm tin vào đạo lý “ở hiền gặp lành”, “ác giả ác báo”, khi những kẻ gian xảo như Lý Thông cuối cùng phải chịu quả báo. Bên cạnh đó, truyện còn thể hiện ước mơ về một cuộc sống ấm no, hạnh phúc, nơi con người được sống trong công bằng và tình yêu thương. Như vậy, Thạch Sanh không chỉ là câu chuyện hấp dẫn mà còn là bài ca về sức mạnh của lòng nhân nghĩa và niềm tin bất diệt vào chiến thắng của chính nghĩa.

câu 2

Trong thời đại số hoá, công nghệ đã và đang thay đổi mạnh mẽ mọi lĩnh vực của đời sống, trong đó có cách con người giao tiếp với nhau. Nếu như trước đây, con người chủ yếu trò chuyện trực tiếp, viết thư tay hay gặp gỡ để trao đổi, thì nay, chỉ cần một thiết bị kết nối Internet, ta có thể liên lạc với bất kỳ ai ở bất cứ đâu. Công nghệ đã mở ra một kỷ nguyên mới của giao tiếp – nhanh chóng, tiện lợi và không giới hạn không gian, thời gian.

Trước hết, công nghệ mang đến nhiều lợi ích to lớn trong giao tiếp. Các nền tảng mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin, gọi video giúp con người kết nối dễ dàng, đặc biệt là trong bối cảnh toàn cầu hoá. Nhờ công nghệ, khoảng cách địa lý được rút ngắn, con người có thể duy trì mối quan hệ với bạn bè, người thân ở xa; học sinh, sinh viên có thể học tập, trao đổi tri thức; doanh nghiệp có thể hợp tác xuyên biên giới. Giao tiếp trực tuyến cũng góp phần lan toả thông tin nhanh chóng, hỗ trợ công tác truyền thông, giáo dục, và cả hoạt động nhân đạo. Nhờ đó, xã hội trở nên năng động, gắn kết và hiện đại hơn.

Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích, việc lạm dụng công nghệ trong giao tiếp cũng đem lại không ít hệ quả tiêu cực. Khi quá phụ thuộc vào mạng xã hội, con người dễ trở nên xa cách trong đời sống thực, thiếu sự gắn bó, thấu hiểu trực tiếp. Nhiều người trẻ ngày nay giỏi nhắn tin nhưng lại ngại nói chuyện, gặp khó khăn khi bày tỏ cảm xúc thật. Sự lan truyền nhanh của thông tin trên mạng cũng dẫn đến tin giả, lời nói thiếu kiểm soát, gây tổn thương tinh thần cho người khác. Thêm vào đó, giao tiếp qua màn hình khiến cảm xúc bị “ảo hoá”, con người dễ mất đi sự đồng cảm và chân thành trong quan hệ xã hội.

Để tận dụng tối đa lợi ích và giảm thiểu mặt tiêu cực của công nghệ trong giao tiếp, mỗi người cần sử dụng công nghệ một cách thông minh và có chọn lọc. Chúng ta nên cân bằng giữa giao tiếp trực tuyến và trực tiếp, dành thời gian cho những cuộc gặp gỡ thật, lắng nghe và thấu hiểu nhau nhiều hơn. Đồng thời, cần học cách ứng xử có văn hoá trên không gian mạng, biết kiểm chứng thông tin, tôn trọng người khác và bảo vệ quyền riêng tư của bản thân.

Tóm lại, công nghệ là một công cụ tuyệt vời, nhưng chính con người mới quyết định nó sẽ đem lại điều tích cực hay tiêu cực. Biết sử dụng công nghệ đúng cách sẽ giúp chúng ta không chỉ giao tiếp hiệu quả hơn mà còn giữ gìn được sự nhân văn trong thời đại số.



câu 1

Thể loại: Truyện Nôm (thơ Nôm lục bát

câu 2

Sự việc: Lý Thông vu oan cho Thạch Sanh ăn trộm vàng bạc, khiến chàng bị bắt giam, nhưng trong ngục Thạch Sanh vẫn bình thản, gảy đàn kể lại nỗi oan và sự thật, nhờ đó công chúa trong cung nghe được và minh oan cho chàng.

câu 3

Sau khi lấy được vàng bạc của nhà vua, Lý Thông vu cho Thạch Sanh tội trộm cắp để chàng bị bắt giam. Trong ngục, Thạch Sanh vẫn hiền lành, không oán hận, dùng tiếng đàn bộc bạch nỗi oan và sự thật về việc mình diệt trăn tinh, cứu công chúa. Tiếng đàn vang tới cung điện, giúp chàng được minh oan và khẳng định phẩm chất trong sáng, nhân hậu.

→ Mô hình cốt truyện: Cốt truyện theo kiểu “có hậu” – cái thiện cuối cùng chiến thắng cái ác; nhân vật chính (Thạch Sanh) từ chỗ bị hại, bị oan, sau đó được minh oan và phục hồi danh dự.

câu 4

Câu hỏi này không nhằm mục đích hỏi – đáp mà là cách bộc lộ cảm xúc, thái độ. Nó thể hiện nỗi oán trách và lên án mạnh mẽ hành động phản bội, vô ơn, bất nghĩa của Lý Thông đối với người đã cứu giúp mình. Nhờ hình thức câu hỏi tu từ, lời trách trở nên thấm thía, giàu cảm xúc và gây ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc

câu 5

→ Yếu tố hoang đường, kì ảo:

Tiếng đàn của Thạch Sanh trong ngục có thể tự kể lại sự thật, vang xa đến tận cung phi và khiến mọi người hiểu nỗi oan của chàng.

Tác dụng:

Thể hiện sức mạnh kỳ diệu của cái thiện và sự thật, dù bị che lấp vẫn có thể vang lên và được minh oan.

Làm cho câu chuyện thêm hấp dẫn, lôi cuốn, đậm màu sắc cổ tích

Qua đó, nhân dân gửi gắm ước mơ công lý và niềm tin rằng người hiền lành, chính nghĩa cuối cùng sẽ được bảo vệ và đền đáp xứng đáng.