Nguyễn Phương Mai
Giới thiệu về bản thân
Quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" của Ét-mông Gia-bét đã được tác giả Lê Đạt triển khai một cách sâu sắc, nhằm đề cao vai trò quyết định của ngôn ngữ (chữ) và sự lao động công phu, kiên trì của người làm thơ, thay vì dựa vào thiên phú hay cảm hứng nhất thời. Tác giả đã triển khai quan điểm này như sau: 1. Nguồn gốc và Ý nghĩa Tán thành quan điểm: Tác giả Lê Đạt bày tỏ sự ủng hộ tuyệt đối với phát biểu của nhà thơ Pháp gốc Do Thái Ét-mông Gia-bét: "Chữ bầu lên nhà thơ." Giải thích cốt lõi: Quan điểm này hàm ý rằng không có chức danh nhà thơ suốt đời ("không có chức nhà thơ suốt đời"). 2. Sự Triển khai và Phép Ẩn dụ Cuộc ứng cử khắc nghiệt: Tác giả sử dụng phép ẩn dụ chính trị: Mỗi lần làm một bài thơ, nhà thơ lại phải "ứng cử" trong một "cuộc bầu cử khắc nghiệt" mà "cử tri" chính là chữ ("cử tri chữ"). Đề cao lao động: Để được "chữ bầu lên", nhà thơ phải "cúc cung tận tuy" đem hết tâm trí "dùi mài và lao động chữ", biến ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ đặc sản độc nhất của riêng mình. 3. Dẫn chứng Minh họa Tác giả dẫn lời nhận xét nghiêm khắc về thiên tài Vích-to Huy-gô (từ Gide hoặc Pessoa): "Vích-to nhiều lần tưởng mình là Huy-gô." Dẫn chứng này dùng để khẳng định rằng, dù là một thiên tài đồ sộ, Huy-gô cũng đã không ít lần không được tái cử vào cương vị nhà thơ qua "cuộc bỏ phiếu của chữ". Tóm lại, thông qua quan điểm này, tác giả nhấn mạnh rằng vị thế của nhà thơ không phải là một danh hiệu vĩnh cửu, mà là một thành quả phải liên tục được chứng minh qua sự lao động ngôn ngữ tỉ mỉ và sáng tạo trong từng tác phẩm.
Dựa trên nội dung Phần 2 của bài viết, ta có thể tóm tắt như sau: 1. Lí lẽ và Dẫn chứng trong Phần 2 Phần 2 tập trung vào việc khẳng định công phu lao động và rèn luyện bền bỉ là yếu tố cốt lõi tạo nên nhà thơ vĩ đại, phản bác quan điểm đề cao sự bốc đồng, thiên phú hay tài năng "chín sớm". Lí lẽ Phản bác quan điểm đề cao sự bốc đồng/thiên phú: Công phu nhà thơ ít được nhắc đến so với công phu của nhà văn xuôi (tiểu thuyết). Thiên hạ lại hay ca tụng những nhà thơ viết tức khắc trong cơn bốc đồng, những nhà thơ thiên phú. Tài năng bẩm sinh không bền vững: "Trời cho thì trời lại lấy đi. Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi." Thành công là kết quả của lao động kiên trì: Câu thơ hay là "kì ngộ" nhưng là "kì ngộ kết quả của một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối," chứ không phải may rủi đơn thuần. Làm thơ không phải là "đánh quả" hay "trúng số độc đắc suốt đời". Khẳng định tầm quan trọng của học tập và rèn luyện: Cần có kiến thức và kĩ năng trước khi vượt qua nó: Phê phán những người hiểu lầm câu nói "vứt thánh bỏ trí" của Trang Tử mà coi thường việc học tập, rèn luyện. Tác giả nhấn mạnh: "trước khi vứt, khi bỏ phải có đã chứ." Phê phán định kiến về nhà thơ Việt Nam: Tác giả "rất ghét" định kiến "các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm," vì đó là những người chủ yếu sống bằng "vốn trời cho" mà lại dễ bị hao mòn. Đề cao nhà thơ lao động: Tác giả không mê "những nhà thơ thần đồng" mà ưa "những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hỡi lấy từng hạt chữ." Khẳng định "nội lực của chữ" quyết định tuổi thơ: Cái trẻ, cái già của nhà thơ được quyết định ở "nội lực của chữ", không phải "tuổi trời" (tuổi tác). Tán thành quan điểm "Chữ bầu lên nhà thơ": Ủng hộ phát biểu của Ét-mông Gia-bét, hàm ý không có chức nhà thơ suốt đời, mỗi lần làm thơ là một cuộc "ứng cử" khắc nghiệt trước "cử tri chữ". Dẫn chứng Dẫn chứng tương phản (về công phu tiểu thuyết gia): Dẫn chứng về Tôn-xtôi đã chữa đi chữa lại nhiều lần Chiến tranh và hoà bình và Phlô-be cân nhắc chữ như "thầy lang bốc những vị thuốc công phạt" để làm nổi bật sự tỉ mỉ, đối lập với cái nhìn lãng mạn hóa về sự ngẫu hứng của nhà thơ. Dẫn chứng triết học: Nhắc đến câu nói "vứt thánh bỏ trí" của Trang Tử để tranh luận về tầm quan trọng của việc học tập. Dẫn chứng từ các đại thi hào (về sự bền bỉ): Đưa ra các nhà thơ Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go – những người "buổi chiều tóc bạc vẫn thu hoạch những mùa thơ dậy thì" để chứng minh cho việc lao động kiên trì mới giúp nhà thơ duy trì sức sống. Dẫn chứng từ danh họa: Trích dẫn câu nói của Pi-cát-xô: “Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ.” để ủng hộ lí lẽ về "nội lực của chữ". Dẫn chứng kết luận: Dẫn lời của nhà thơ Ét-mông Gia-bét: "Chữ bầu lên nhà thơ." làm điểm tựa cho lập luận chính. 2. Nhận xét của bạn Phần 2 của bài viết là một đoạn tranh luận mạnh mẽ và thuyết phục. Tác giả đã xây dựng lập luận vô cùng chặt chẽ: Lí lẽ sắc bén: Tác giả không chỉ nêu ý kiến cá nhân mà còn sử dụng hệ thống lí lẽ logic, bác bỏ quan điểm sai lầm phổ biến (đề cao bốc đồng, coi thường rèn luyện) và thay thế bằng một triết lí nghệ thuật mới. Dẫn chứng đa dạng và uy tín: Việc sử dụng dẫn chứng từ nhiều lĩnh vực khác nhau (văn học, triết học, hội họa) và từ các nhân vật vĩ đại toàn cầu đã tăng tính xác thực và chiều sâu cho luận điểm, cho thấy quan điểm của Lê Đạt không chỉ là cá nhân mà còn mang tính phổ quát. Ngôn ngữ biểu cảm: Việc sử dụng các hình ảnh so sánh giàu sức gợi (như thơ là "kì ngộ", làm thơ không phải "đánh quả", nhà thơ là "lực điền trên cánh đồng giấy") khiến lập luận trở nên sinh động, dễ tiếp nhận và có sức lay động lớn. Nhìn chung, tác giả đã thành công trong việc nâng tầm lao động thi ca lên vị thế công phu, nghiêm túc, một hành trình đòi hỏi sự tận hiến và kiên trì, thay vì chỉ là sự ban ơn của tạo hóa.
Ý kiến "nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" là một cách nói giàu hình ảnh, dùng ẩn dụ về người nông dân lao động để khẳng định: Tính chất công phu và gian khổ của lao động thi ca: Công việc sáng tác thơ không phải là sự ngẫu hứng tức thời hay dựa hoàn toàn vào thiên phú, mà là một quá trình kiên trì, bền bỉ ("một nắng hai sương, lầm lũi") và đầy nỗ lực ("lực điền"). Sự tỉ mỉ và quý giá của ngôn ngữ: Nhà thơ phải đánh đổi mồ hôi (công sức) để tìm ra và sử dụng từng hạt chữ đắt giá. Quan điểm của tác giả: Tác giả Lê Đạt đề cao những nhà thơ đạt thành tựu bằng lao động nghiêm túc, học tập, và rèn luyện không ngừng nghỉ, trái ngược với những người chỉ sống bằng "vốn trời cho" hay "thần đồng" dễ tàn lụi sớm.
- Tác giả rất ghét cái định kiến quái gở, không biết xuất hiện từ bao giờ: các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm.
- không mê những nhà thơ thần đồng.
- Tác giả ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hỡi lấy từng hạt chữ.