Phạm Long Khánh
Giới thiệu về bản thân
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Long Khánh
0
0
0
0
0
0
0
2026-03-10 07:34:00
Step 1: Tính khối lượng dung dịch glucose Khối lượng của 500 mL dung dịch glucose có khối lượng riêng D=1,1g/mL𝐷=1,1g/mLlà: mdd=V×D=500×1,1=550g𝑚dd=𝑉×𝐷=500×1,1=550g Step 2: Tính khối lượng và số mol glucose Khối lượng glucose trong 550 g dung dịch 5% là: mglucose=mdd×5%=550×0,05=27,5g𝑚glucose=𝑚dd×5%=550×0,05=27,5g Số mol glucose tương ứng (với khối lượng mol M=180g/mol𝑀=180g/mol) là: nglucose=mglucoseM=27,5180≈0,1528mol𝑛glucose=𝑚glucose𝑀=27,5180≈0,1528mol Step 3: Tính năng lượng tối đa nhận được Theo phương trình phản ứng: C6H12O6(s)+6O2(g)→6CO2(g)+6H2O(g)ΔrH298=-2803,0kJC6H12O6(𝑠)+6O2(𝑔)→6CO2(𝑔)+6H2O(𝑔)Δ𝑟H298=−2803,0kJ Năng lượng tối đa người bệnh nhận được tương ứng với năng lượng tỏa ra khi phân hủy số mol glucose trên: Q=nglucose×|ΔrH298|=0,1528×2803,0≈428,29kJ𝑄=𝑛glucose×|Δ𝑟H298|=0,1528×2803,0≈428,29kJ Answer: Năng lượng tối đa người bệnh nhận được là 428,29kJ𝟒𝟐𝟖,𝟐𝟗kJ.
2026-03-10 07:32:17
a) Xác định chất khử, chất oxi hóa Answer: Chất oxi hóa: MnO2𝐌𝐧𝐎𝟐, Chất khử: HCl𝐇𝐂𝐥. Trong phản ứng này, số oxi hóa của Mn𝐌𝐧giảm từ +4+4trong MnO2𝐌𝐧𝐎𝟐xuống +2+2trong MnCl2𝐌𝐧𝐂𝐥𝟐. Do đó, MnO2𝐌𝐧𝐎𝟐là chất oxi hóa.
- Số oxi hóa của Cl𝐂𝐥tăng từ -1−1trong HCl𝐇𝐂𝐥lên 00trong Cl2𝐂𝐥𝟐. Do đó, HCl𝐇𝐂𝐥là chất khử.
b) Lập phương trình hóa học của phản ứng # Phương trình hóa học
- ### Bước 1: Xác định sự thay đổi số oxi hóa
Mn+4+2e−→Mn+2𝐌𝐧+4+2𝐞−→𝐌𝐧+2 2Cl-1→Cl20+2e−2𝐂𝐥−1→𝐂𝐥02+2𝐞−
- ### Bước 2: Cân bằng số electron cho và nhận
Số electron cho và nhận đều là 2e−2𝐞−, nên tỉ lệ cân bằng là 1∶11∶1.
- ### Bước 3: Đặt hệ số vào sơ đồ phản ứng và cân bằng các nguyên tố khác
MnO2+4HCltoMnCl2+Cl2+2H2O𝐌
2026-03-10 07:28:33
Phản ứng tỏa nhiệt là phản ứng giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt. Ví dụ 1: Phản ứng đốt cháy than trong không khí: C(s)+O2(g)→CO2(g)+nhit𝐶(𝑠)+𝑂2(𝑔)→𝐶𝑂2(𝑔)+nhit. Ví dụ 2: Phản ứng trung hòa giữa axit và bazơ, ví dụ như phản ứng giữa axit clohiđric và natri hiđroxit: HCl(aq)+NaOH(aq)→NaCl(aq)+H2O(l)+nhit𝐻𝐶𝑙(𝑎𝑞)+𝑁𝑎𝑂𝐻(𝑎𝑞)→𝑁𝑎𝐶𝑙(𝑎𝑞)+𝐻2𝑂(𝑙)+nhit Phản ứng thu nhiệt là phản ứng hấp thụ năng lượng dưới dạng nhiệt từ môi trường. Ví dụ 1: Phản ứng nhiệt phân đá vôi (canxi cacbonat) tạo thành vôi sống (canxi oxit) và khí cacbonic: CaCO3(s)+nhit→CaO(s)+CO2(g)𝐶𝑎𝐶𝑂3(𝑠)+nhit→𝐶𝑎𝑂(𝑠)+𝐶𝑂2(𝑔). ví dụ 2: Phản ứng quang hợp của cây xanh: 6CO2(g)+6H2O(l)+năng lng ánh sáng→C6H12O6(s)+6O2(g)6𝐶𝑂2(𝑔)+6𝐻2𝑂(𝑙)+nănglngánhsáng→𝐶6𝐻12𝑂6(𝑠)+6𝑂2(𝑔)