Nguyễn Ngọc Đoan Trang
Giới thiệu về bản thân
Vậy A = T = 1000 nucleotide; G = C = 1500 nucleotide
1) roi
2) lông
3)thành tế bào
4) màng tế bào
5)ribosome
6) vùng nhân chứa DNA
+)Kích thước nhỏ mang lại ưu thế cho tế bào nhân sơ về tốc độ trao đổi chất, sinh trưởng và sinh sản nhanh chóng. Điều này là nhờ vào tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích (S/V) lớn, giúp tế bào tiếp xúc hiệu quả với môi trường và khuếch tán các chất dinh dưỡng, đồng thời làm giảm lượng chất dinh dưỡng cần tích lũy và thời gian cần thiết cho quá trình sinh sản.
Nên ăn đa dạng (nhiều món trong một bữa và thay đổi thường xuyên) vì: Cân bằng Dinh dưỡng: Không có thực phẩm nào cung cấp đủ tất cả các chất cần thiết. Ăn đa dạng giúp cơ thể nhận đủ và cân bằng các loại chất dinh dưỡng (Đạm, Béo, Đường, Vitamin, Khoáng chất) để duy trì hoạt động và phòng ngừa thiếu chất. Cải thiện Khẩu vị: Giúp ăn ngon miệng hơn và kích thích tiêu hóa, từ đó hấp thu chất dinh dưỡng tốt hơn.
Cấu tạo và Chức năng của các loại RNA 1)mRNA (RNA thông tin): Cấu tạo: Là mạch đơn, thẳng với trình tự nucleotit tương ứng với trình tự axit amin của protein cần tổng hợp. Chức năng: Mang thông tin di truyền từ gen (DNA) trong nhân ra tế bào chất, đóng vai trò là khuôn để tổng hợp protein (quá trình dịch mã).
2)tRNA (RNA vận chuyển):
Cấu tạo: Là mạch đơn nhưng có cấu trúc xoắn đặc trưng, thường có hình lá chẻ ba. Nó có bộ ba đối mã (anticodon) và một đầu để gắn axit amin đặc hiệu.
Chức năng: Vận chuyển axit amin tương ứng đến riboxom và đối mã (ghép cặp bổ sung) với mRNA trong quá trình dịch mã, giúp đặt đúng axit amin vào chuỗi polypeptide.
3)rRNA (RNA riboxom): Cấu tạo: Là thành phần cấu tạo nên riboxom, thường có dạng mạch đơn cuộn xoắn phức tạp và liên kết với các phân tử protein. Chức năng: Cùng với protein tạo nên riboxom – nơi tổng hợp protein. rRNA còn có chức năng xúc tác (ribozyme) để hình thành liên kết peptide giữa các axit amin.