Lương Đình Tuân
Giới thiệu về bản thân
Giai đoạn dậy thì ở con người có sự thay đổi trên ba khía cạnh chính: 1. Thể chất/Sinh học: Phát triển mạnh cơ quan sinh dục, đạt khả năng sinh sản (ví dụ: kinh nguyệt ở nữ, mộng tinh ở nam); tăng vọt chiều cao, khối lượng cơ thể. 2. Tâm lý: Trí tuệ phát triển nhưng cảm xúc bất ổn, hình thành cái tôi cá nhân. 3. Xã hội: Tăng nhu cầu kết bạn, tìm kiếm sự công nhận và rung động tình cảm. Việc hạn chế tảo hôn (kết hôn sớm) ở vùng sâu, vùng xa là cần thiết vì: • Cơ sở khoa học (Sinh học): Cơ thể chưa hoàn thiện, mang thai sớm gây nguy hiểm cho cả mẹ và con. • Cơ sở Tâm lý - Xã hội: Thiếu sự trưởng thành để làm chủ gia đình, ảnh hưởng đến học vấn và tương lai. Biện pháp hạn chế bao gồm: Tăng cường Giáo dục Giới tính và Sức khỏe Sinh sản; Tuyên truyền Luật Hôn nhân và Gia đình; và Cải thiện Điều kiện Kinh tế - Xã hội để nâng cao nhận thức và cơ hội cho thanh thiếu niên.a
Việc hiểu biết về vòng đời sinh vật có nhiều ứng dụng quan trọng trong thực tiễn, dựa trên cơ sở khoa học về các giai đoạn sinh trưởng và phát triển của chúng. Dưới đây là một số ví dụ: 1. Điều khiển mùa vụ và ra hoa cây trồng: Ứng dụng là điều chỉnh thời điểm cây ra hoa, thu hoạch. Cơ sở khoa học là sự am hiểu về các giai đoạn phát triển thực vật (sinh dưỡng/sinh sản) và vai trò của hormone thực vật (như Gibberellin) trong việc kích thích quá trình này. 2. Quản lý sâu bệnh hại: Áp dụng luân canh cây trồng để ngắt quãng chu trình sống của sâu bệnh. Cơ sở khoa học là nhận biết được các giai đoạn tồn tại bắt buộc của sâu bệnh (ví dụ: giai đoạn trứng, nhộng) chỉ phù hợp với một loại ký chủ nhất định. 3. Kiểm soát sinh sản và giới tính: Trong nuôi trồng thủy sản, kiểm soát giới tính cá/tôm để đạt khối lượng thương phẩm tối ưu. Cơ sở khoa học là kiến thức về các yếu tố môi trường hoặc hormone tác động lên quá trình xác định giới tính trong giai đoạn đầu của vòng đời.
1. Sinh trưởng: • Dấu hiệu: Là sự tăng lên về kích thước (chiều cao, thể tích) và khối lượng (cân nặng) cơ thể do tăng số lượng và kích thước tế bào. Đây là quá trình không hồi phục. • Ví dụ: Cây con mọc cao lên, em bé tăng cân nặng theo thời gian. 2. Phát triển: • Dấu hiệu: Là quá trình biến đổi về cấu trúc (hình thái, sinh lý), dẫn đến sự phân hóa tế bào, hình thành các cơ quan chuyên hóa. • Ví dụ: Nòng nọc biến thành ếch (phát triển có biến thái), hoặc quá trình dậy thì ở người.
PHẦN LÀM VĂN Câu 1 Đoạn văn phân tích nhân vật Hoàng Cầm: Nhân vật Hoàng Cầm trong văn bản hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho người lính thời kháng chiến vừa giàu trách nhiệm vừa sáng tạo. Xuất thân là một anh nuôi, công việc tưởng chừng giản đơn nhưng Hoàng Cầm lại luôn trăn trở trước những khó khăn mà bộ đội gặp phải, đặc biệt là việc nấu ăn dễ bị địch phát hiện. Chính tinh thần trách nhiệm ấy đã thôi thúc anh không ngừng suy nghĩ, tìm tòi cách cải tiến bếp. Hoàng Cầm đã miệt mài thử nghiệm, đào hàng chục cái bếp khác nhau, không quản vất vả, gian khổ. Sự sáng tạo của anh không phải là điều ngẫu nhiên mà được hình thành từ sự quan sát thực tế và kinh nghiệm dân gian như cách hun chuột hay nấu cám. Qua đó, có thể thấy Hoàng Cầm là người lính có tư duy linh hoạt, biết vận dụng thực tiễn vào giải quyết vấn đề. Đặc biệt, sáng kiến bếp Hoàng Cầm không chỉ thể hiện trí tuệ cá nhân mà còn mang ý nghĩa lớn lao, góp phần bảo vệ tính mạng cho nhiều chiến sĩ. Nhân vật Hoàng Cầm vì thế trở thành biểu tượng đẹp của người lính Việt Nam: giản dị mà phi thường. Câu 2 Trong cuộc sống hiện đại không ngừng biến đổi, sự sáng tạo trở thành một trong những yếu tố quan trọng quyết định sự phát triển của mỗi cá nhân và toàn xã hội. Sáng tạo không chỉ là khả năng tạo ra cái mới mà còn là cách con người tìm ra giải pháp hiệu quả hơn cho những vấn đề quen thuộc. Trước hết, sáng tạo giúp con người thích nghi với những thay đổi nhanh chóng của thời đại. Trong bối cảnh khoa học công nghệ phát triển mạnh mẽ, nếu chỉ làm theo lối mòn cũ, con người sẽ dễ bị tụt hậu. Nhờ sáng tạo, chúng ta có thể cải tiến phương pháp học tập, làm việc, từ đó nâng cao hiệu quả và chất lượng cuộc sống. Không chỉ vậy, sáng tạo còn là động lực thúc đẩy tiến bộ xã hội. Những phát minh, sáng kiến lớn trong lịch sử đều bắt nguồn từ tư duy sáng tạo, góp phần làm thay đổi thế giới.
PHẦN ĐỌC HIỂU Câu 1. Phương thức biểu đạt Văn bản sử dụng các phương thức: * Tự sự (kể lại quá trình sáng chế bếp Hoàng Cầm) – là chính * Miêu tả (miêu tả quá trình đào bếp, khói, lửa…) * Biểu cảm (thể hiện sự trân trọng, xúc động của tác giả) Câu 2. Sự việc chính Văn bản kể về quá trình anh bộ đội Hoàng Cầm sáng tạo ra bếp Hoàng Cầm phục vụ bộ đội trong thời kì kháng chiến. Câu 3. Cảm hứng chủ đạo * Ca ngợi trí tuệ, sự sáng tạo và tinh thần trách nhiệm của người lính * Thể hiện niềm tự hào, biết ơn đối với những đóng góp thầm lặng trong chiến tranh Câu 4. Nội dung văn bản Văn bản kể lại quá trình sáng tạo bếp Hoàng Cầm và khẳng định: =>Ý nghĩa to lớn của sáng kiến này trong chiến tranh, góp phần bảo vệ bộ đội, giúp quân ta chiến đấu hiệu quả và giành chiến thắng. Câu 5. Chi tiết ấn tượng * Chi tiết: Hoàng Cầm kiên trì đào hàng chục cái bếp để thử nghiệm * Vì: * Thể hiện sự bền bỉ, không bỏ cuộc * Cho thấy tinh thần trách nhiệm cao với đồng đội * Là minh chứng cho sự sáng tạo không ngừng