Lại Hải Yến
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Đoạn trích “Chèo đi rán thứ sáu/ … / Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” mang đậm chất trữ tình, thể hiện mối quan hệ gắn bó sâu sắc giữa con người và biển cả. Hình ảnh “chèo đi” được lặp lại qua nhịp thơ mạnh mẽ, gợi lên công việc lao động vất vả, bền bỉ của con người trước không gian biển rộng lớn. Biển không chỉ là bối cảnh thiên nhiên mà còn trở thành một thực thể sống động, có thể lắng nghe, thấu hiểu và chia sẻ với con người. Cách xưng hô trực tiếp “biển hỡi” cho thấy biển được nhân hóa như một người bạn tri kỉ, một nơi nương tựa tinh thần. Lời cầu khẩn “đừng cho tôi bỏ thân chốn này” không mang màu sắc bi lụy mà chất chứa khát vọng sống mãnh liệt, ý thức lựa chọn gắn bó trọn đời với biển dù đầy sóng gió hiểm nguy. Qua đó, đoạn trích ca ngợi vẻ đẹp của con người lao động: kiên cường, can đảm, giàu tình yêu quê hương, yêu nghề và sẵn sàng hi sinh để giữ gìn không gian sống của mình. Giọng điệu thơ vừa tha thiết vừa mạnh mẽ giúp khắc họa rõ nét tinh thần bám biển, đồng thời gửi gắm thông điệp về ý nghĩa của sự thủy chung, bền bỉ và lòng trung thành với lý tưởng sống mà con người đã lựa chọn.
Câu 2 :
Trong cuộc sống của mỗi con người, có rất nhiều mối quan hệ quan trọng, nhưng tình thân luôn giữ vị trí thiêng liêng và bền vững nhất. Tình thân là sợi dây gắn kết những con người cùng chung huyết thống, là điểm tựa tinh thần giúp ta trưởng thành và vững vàng trước mọi biến động của cuộc đời.
Trước hết, tình thân mang giá trị to lớn về mặt tinh thần. Gia đình là nơi ta được sinh ra, nuôi dưỡng và yêu thương vô điều kiện. Khi mệt mỏi, thất bại hay tổn thương, vòng tay của cha mẹ, sự sẻ chia của anh chị em luôn giúp ta cảm thấy được an ủi, tiếp thêm niềm tin để đứng dậy. Không giống những mối quan hệ khác có thể đổi thay theo thời gian, tình thân bền chặt bởi nó được xây dựng từ sự hi sinh thầm lặng và lòng bao dung sâu sắc.
Không chỉ vậy, tình thân còn là nền tảng hình thành nhân cách con người. Những bài học đầu tiên về đạo đức, cách ứng xử, lòng yêu thương đều bắt nguồn từ gia đình. Một người lớn lên trong sự quan tâm, chăm sóc của người thân thường biết trân trọng giá trị cuộc sống, sống nhân ái và có trách nhiệm hơn với cộng đồng. Ngược lại, sự thiếu hụt tình thân dễ khiến con người trở nên cô đơn, lạc lõng và mất phương hướng.
Trong xã hội hiện đại, khi nhịp sống ngày càng hối hả, con người dễ mải mê theo đuổi vật chất mà vô tình xem nhẹ tình thân. Tuy nhiên, tiền bạc hay danh vọng không thể thay thế được cảm giác ấm áp của một mái ấm gia đình. Bởi lẽ, khi tất cả quay lưng, người thân vẫn là những người sẵn sàng ở lại bên ta.
Tóm lại, tình thân là giá trị tinh thần vô giá, là cội nguồn của yêu thương và sức mạnh giúp con người vượt qua mọi khó khăn. Mỗi chúng ta cần biết trân trọng, gìn giữ và vun đắp tình thân bằng sự quan tâm, thấu hiểu và yêu thương chân thành, để cuộc sống luôn tràn đầy ý nghĩa và hạnh phúc.
Câu 1. Xác định người kể trong văn bản
Người kể trong văn bản là người kể thứ nhất, tức nhân vật “tôi” trong truyện. Nhân vật kể lại chính trải nghiệm của mình khi vượt biển, diễn tả trực tiếp cảm giác sợ hãi, lo lắng và cố gắng vượt qua nguy hiểm. Cách kể này giúp người đọc cảm nhận chân thực và sống động hành trình gian nan của nhân vật
Câu 2. Hình ảnh “biển” trong văn bản có đặc điểm gì?
Hình ảnh biển trong văn bản được miêu tả hung dữ, dữ dội và nguy hiểm:
Biển “nước cuộn thác”, “nước ác kéo ầm ầm”, “nước dựng đứng chấm trời”, “nước sôi gầm réo”.
Biển vừa là thực tại hiểm nguy, vừa là biểu tượng cho thử thách, bão tố của cuộc đời mà con người phải vượt qua.
Biển cũng là đối tượng mà nhân vật phải cầu xin, thuyết phục, thể hiện mối quan hệ con người – thiên nhiên đầy căng thẳng và khát vọng sống.
Câu 3. Chủ đề của văn bản
Chủ đề của văn bản là: khát vọng sống, sức mạnh vượt qua thử thách và ý chí kiên cường của con người trước thiên nhiên và số phận. Đồng thời, truyện cũng phản ánh niềm tin vào cõi tâm linh và các nghi lễ dân gian trong đời sống tinh thần của người Tày – Nùng.
Câu 4. Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho điều gì?
Các rán nước (từ rán thứ sáu đến rán thứ mười hai) là biểu tượng cho những thử thách, khó khăn và hiểm nguy liên tiếp mà con người phải đối mặt trong cuộc đời. Mỗi rán nước là một chặng đường gian nan, đòi hỏi ý chí, sự kiên trì và khả năng vượt khó. Chúng tượng trưng cho sự đấu tranh không ngừng để giành lại cuộc sống và tự do, đồng thời phản ánh quan niệm nhân quả và thử thách trong tín ngưỡng dân gian.
Câu 5. Những âm thanh và cảm xúc được gợi lên trong đoạn:
“Chèo đi rán thứ chín,/ Trông thấy nước dựng đứng chấm trời,/ Khắp mặt biển nước sôi gầm réo./ Biển ơi, đừng giết tôi,/ Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền?”
Âm thanh được thể hiện:
“nước sôi gầm réo” → âm thanh dữ dội, vang rền của sóng biển.
Tiếng cầu cứu của nhân vật: “Biển ơi, đừng giết tôi, Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền?” → âm thanh kêu van, lo sợ.
Cảm xúc gợi lên:
Sợ hãi, căng thẳng, lo lắng trước hiểm nguy.
Khát vọng sống mạnh mẽ, cầu mong an toàn.
Đồng thời tạo cảm giác kịch tính và hồi hộp cho người đọc, giúp nhập vai vào hành trình gian nan của nhân vật.