Lương Bảo Châu

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lương Bảo Châu
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Nam Cao là nhà văn hiện thực xuất sắc của văn học Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945. Trong số những tác phẩm viết về người nông dân, "Lão Hạc" là một truyện ngắn đầy xúc động, để lại dấu ấn sâu đậm về hình ảnh người nông dân nghèo khổ nhưng giàu lòng tự trọng và tình yêu thương con sâu sắc.

Truyện xoay quanh cuộc đời đầy bi kịch của lão Hạc – một lão nông nghèo sống cô độc cùng con chó Vàng. Vợ mất sớm, con trai đi phu đồn điền cao su vì không có tiền cưới vợ, lão chỉ còn biết dồn hết tình cảm vào cậu Vàng. Thế nhưng, cái nghèo và trận ốm kéo dài đã đẩy lão vào bước đường cùng. Để giữ lại mảnh vườn cho con, lão đã phải đưa ra quyết định đau đớn nhất: bán cậu Vàng và cuối cùng là chọn cái chết bằng bả chó để bảo toàn lòng tự trọng.
Về nhân vật lão Hạc, ta thấy hiện lên một người cha hết mực yêu thương con. Lão coi cậu Vàng như con, như người thân, vì đó là kỷ vật duy nhất con trai để lại. Nỗi đau khổ khi bán chó không chỉ là mất đi một con vật, mà là sự giằng xé lương tâm của một người hiền hậu: "Lão cười như mếu và đôi mắt lão ầng ậng nước". Cao đẹp hơn cả là lòng tự trọng của lão. Lão từ chối mọi sự giúp đỡ của ông Giáo vì không muốn làm phiền hàng xóm, và chọn cái chết để không xâm phạm vào số tiền dành dụm cho con. Về nghệ thuật, Nam Cao đã rất thành công trong việc miêu tả tâm lý nhân vật. Ngôi kể thứ nhất (ông Giáo) giúp câu chuyện trở nên khách quan, gần gũi và giàu tính triết lý. Ngôn ngữ truyện giản dị nhưng tinh tế, khắc họa chân thực nỗi đau của kiếp người nhỏ bé trong xã hội cũ.
Qua "Lão Hạc", chúng ta không chỉ thấy được số phận đau khổ của người nông dân trước Cách mạng tháng Tám mà còn thấy được vẻ đẹp tâm hồn rạng ngời của họ. Tác phẩm đã khơi gợi trong lòng người đọc sự đồng cảm, trân trọng và niềm tin vào nhân cách cao đẹp của con người dù trong hoàn cảnh khốn cùng nhất.

Cảm hứng chủ đạo trong bài thơ "Khi mùa mưa đến" của nhà thơ Trần Hòa Bình là niềm say mê, giao hòa tuyệt đối trước sự hồi sinh và sức sống mãnh liệt của thiên nhiên khi đón nhận những cơn mưa đầu mùa. Nhà thơ không chỉ quan sát mưa bằng thị giác mà còn cảm nhận bằng tất cả các giác quan và một tâm hồn nhạy cảm. Hình ảnh "sông phổng phao", "trời đẫm ướt" hay tiếng mưa gõ "vô hồi" trên lá chuối tơ đã tạo nên một bản hòa ca rộn ràng, tràn đầy sức sống. Qua đó, ta thấy được cảm hứng lãng mạn, trẻ trung của tác giả; ông nhìn mưa không phải là sự ảm đạm, mà là một sự "gặp gỡ" đầy hân hoan khiến "lòng trẻ lại". Những vần thơ đậm chất hội họa và âm nhạc ấy đã lan tỏa đến người đọc tình yêu tha thiết dành cho vẻ đẹp bình dị của quê hương, đồng thời khẳng định sự gắn bó máu thịt giữa tâm hồn con người với nhịp điệu của đất trời.

Cảm hứng chủ đạo trong bài thơ "Khi mùa mưa đến" của nhà thơ Trần Hòa Bình là niềm say mê, giao hòa tuyệt đối trước sự hồi sinh và sức sống mãnh liệt của thiên nhiên khi đón nhận những cơn mưa đầu mùa. Nhà thơ không chỉ quan sát mưa bằng thị giác mà còn cảm nhận bằng tất cả các giác quan và một tâm hồn nhạy cảm. Hình ảnh "sông phổng phao", "trời đẫm ướt" hay tiếng mưa gõ "vô hồi" trên lá chuối tơ đã tạo nên một bản hòa ca rộn ràng, tràn đầy sức sống. Qua đó, ta thấy được cảm hứng lãng mạn, trẻ trung của tác giả; ông nhìn mưa không phải là sự ảm đạm, mà là một sự "gặp gỡ" đầy hân hoan khiến "lòng trẻ lại". Những vần thơ đậm chất hội họa và âm nhạc ấy đã lan tỏa đến người đọc tình yêu tha thiết dành cho vẻ đẹp bình dị của quê hương, đồng thời khẳng định sự gắn bó máu thịt giữa tâm hồn con người với nhịp điệu của đất trời.