Trương Tuấn Linh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Trong cuộc sống, mỗi người là một cá thể riêng biệt với suy nghĩ, tính cách và hoàn cảnh khác nhau. Vì vậy, tôn trọng sự khác biệt của người khác là một thái độ sống cần thiết và văn minh. Khi biết tôn trọng sự khác biệt, ta học cách lắng nghe, thấu hiểu và chấp nhận những quan điểm không giống mình. Điều này giúp giảm bớt mâu thuẫn, tạo nên môi trường hòa hợp và tích cực hơn. Ngược lại, nếu áp đặt suy nghĩ của bản thân lên người khác, ta dễ gây tổn thương và làm rạn nứt các mối quan hệ. Tôn trọng sự khác biệt không có nghĩa là đồng tình với mọi ý kiến, mà là biết nhìn nhận đa chiều và cư xử đúng mực. Trong một xã hội đa dạng như hiện nay, điều đó càng trở nên quan trọng, giúp con người phát triển toàn diện và xã hội tiến bộ hơn. Vì vậy, mỗi chúng ta cần rèn luyện thái độ cởi mở, biết chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt của người khác như một cách hoàn thiện chính mình.
Câu 2: Phân tích bài thơ “Nắng mới” (Lưu Trọng Lư)
Bài thơ “Nắng mới” của Lưu Trọng Lư là một khúc hoài niệm đầy xúc động về người mẹ đã khuất, gắn liền với những ký ức tuổi thơ trong trẻo. Mở đầu bài thơ là khung cảnh quen thuộc: “Mỗi lần nắng mới hắt bên song”, ánh nắng như đánh thức những kỷ niệm xưa cũ. Âm thanh “xao xác gà trưa gáy não nùng” không chỉ gợi không gian làng quê mà còn gợi nỗi buồn man mác, da diết trong lòng người con.
Dòng hồi tưởng đưa tác giả trở về thời niên thiếu khi mẹ còn sống. Hình ảnh người mẹ hiện lên giản dị mà ấm áp qua chi tiết “Áo đỏ người đưa trước giậu phơi”. Đó là những hình ảnh đời thường nhưng lại in sâu trong tâm trí, trở thành ký ức không thể phai mờ. Nỗi nhớ mẹ càng trở nên sâu sắc khi hiện tại chỉ còn là hoài niệm.
Khổ thơ cuối khắc họa rõ nét hơn hình ảnh người mẹ trong ký ức: “Nét cười đen nhánh sau tay áo”. Nụ cười hiền hậu, kín đáo của mẹ hiện lên trong ánh trưa hè, vừa gần gũi vừa xa xăm. Tất cả tạo nên một bức tranh ký ức vừa rõ ràng, vừa mờ ảo, thể hiện nỗi nhớ thương da diết của người con.
Với giọng điệu nhẹ nhàng, tha thiết, ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, bài thơ đã chạm đến trái tim người đọc. “Nắng mới” không chỉ là nỗi nhớ riêng của tác giả mà còn là tiếng lòng chung của những ai từng trải qua mất mát, đặc biệt là tình mẫu tử thiêng liêng, sâu nặng.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
Câu 2. (2 cặp từ/cụm từ đối lập)
- “hào phóng” ↔ “keo kiệt”
- “ở nhà” ↔ “ưa bay nhảy”
(Có thể chọn cặp khác nhưng 2 cặp này rõ nhất.)
Câu 3.
Tác giả cho rằng không nên dễ dàng phán xét người khác vì mỗi người có hoàn cảnh, góc nhìn và cách sống khác nhau; việc đánh giá thường mang tính chủ quan, phiến diện và dễ bị chi phối bởi định kiến.
Câu 4.
Ý kiến “Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó” nghĩa là: nếu ta để bản thân bị chi phối bởi định kiến (của mình hoặc của người khác) thì sẽ mất đi sự khách quan, tự do suy nghĩ và khả năng thấu hiểu người khác. Đây là điều nguy hiểm hơn cả việc bị người khác phán xét.
Câu 5.
Thông điệp rút ra: cần biết tôn trọng sự khác biệt, không vội vàng phán xét người khác, sống cởi mở và lắng nghe tiếng nói của chính mình thay vì chạy theo định kiến.
Đoạn thơ của Trương Trọng Nghĩa gợi lên nỗi niềm hoài niệm về quê hương và tuổi thơ đã xa. Hình ảnh “tôi đi về phía tuổi thơ” như một hành trình ngược dòng ký ức, tìm lại những gì thân thương đã mất. Tuy nhiên, quê hương giờ đây đã đổi khác: bạn bè rời làng mưu sinh, ruộng đồng không đủ nuôi sống con người, những nét đẹp xưa như “thiếu nữ hát dân ca”, “lũy tre làng” dần biến mất. Sự thay đổi ấy gợi lên nỗi buồn man mác, tiếc nuối trước sự mai một của những giá trị truyền thống. Đặc biệt, câu thơ “Mang lên phố những nỗi buồn ruộng rẫy” thể hiện rõ tâm trạng của người rời quê: mang theo cả nỗi nhớ và nỗi đau về quê hương. Về nghệ thuật, tác giả sử dụng thể thơ tự do, ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, hình ảnh gần gũi, giàu tính biểu cảm. Điệp cấu trúc và các chi tiết chân thực đã góp phần làm nổi bật cảm xúc hoài niệm, xót xa. Đoạn thơ không chỉ là nỗi lòng cá nhân mà còn phản ánh thực trạng của nhiều làng quê trong quá trình đổi thay.
Câu 2 (khoảng 600 chữ):
Trong cuộc sống hiện đại, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu đối với con người, đặc biệt là giới trẻ. Nó mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng tiềm ẩn không ít tác hại, đòi hỏi mỗi người phải biết sử dụng một cách hợp lý.
Trước hết, không thể phủ nhận những lợi ích mà mạng xã hội mang lại. Đây là công cụ giúp con người kết nối với nhau dễ dàng, dù ở bất cứ đâu. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh, chúng ta có thể trò chuyện, chia sẻ thông tin, hình ảnh với bạn bè, người thân một cách nhanh chóng. Bên cạnh đó, mạng xã hội còn là nguồn cung cấp thông tin phong phú, giúp người dùng cập nhật tin tức, học hỏi kiến thức và mở rộng hiểu biết. Nhiều bạn trẻ còn tận dụng mạng xã hội để học tập, kinh doanh, phát triển bản thân.
Tuy nhiên, mạng xã hội cũng tồn tại nhiều mặt trái đáng lo ngại. Việc sử dụng quá nhiều có thể khiến con người trở nên lệ thuộc, dành quá nhiều thời gian cho thế giới ảo mà quên đi cuộc sống thực. Không ít người bị ảnh hưởng tâm lý bởi những thông tin tiêu cực, những hình ảnh “hào nhoáng” trên mạng, từ đó dễ sinh ra tự ti hoặc áp lực. Ngoài ra, tình trạng tin giả, thông tin sai lệch lan truyền nhanh chóng cũng gây ảnh hưởng xấu đến nhận thức của cộng đồng. Một số người còn lợi dụng mạng xã hội để nói xấu, công kích người khác, gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
Vì vậy, mỗi người cần có ý thức sử dụng mạng xã hội một cách thông minh và có trách nhiệm. Cần biết chọn lọc thông tin, không tin tưởng mù quáng vào những gì chưa được kiểm chứng. Đồng thời, nên cân đối thời gian sử dụng, tránh để mạng xã hội chi phối cuộc sống. Quan trọng hơn, hãy sử dụng mạng xã hội như một công cụ hữu ích để học tập, kết nối và lan tỏa những giá trị tích cực.
Tóm lại, mạng xã hội là con dao hai lưỡi. Nếu biết sử dụng đúng cách, nó sẽ mang lại nhiều lợi ích; ngược lại, nếu lạm dụng, nó có thể gây ra những hậu quả tiêu cực. Vì thế, mỗi người cần tỉnh táo và có trách nhiệm trong việc sử dụng mạng xã hội để cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn.
Câu 1.
→ Thể thơ: thơ tự do.
Câu 2.
→ Hạnh phúc được miêu tả qua các tính từ: xanh, thơm, im lặng, dịu dàng, vô tư.
Câu 3.
→ Đoạn thơ cho thấy: hạnh phúc có thể giản dị, nhẹ nhàng như một quả chín, tỏa hương âm thầm, không ồn ào mà sâu lắng, dễ chịu.
Câu 4.
→ Tác dụng của biện pháp so sánh:
- Làm cho khái niệm “hạnh phúc” trở nên cụ thể, sinh động (so với dòng sông).
- Gợi cảm giác tự do, phóng khoáng, không ràng buộc.
- Giúp người đọc dễ hình dung và cảm nhận sâu sắc hơn về hạnh phúc.
Câu 5.
→ Quan niệm của tác giả:
Hạnh phúc đa dạng, biến đổi, có khi giản dị, nhẹ nhàng, có khi tự do, rộng lớn; không phải điều xa vời mà hiện hữu trong những điều bình thường của cuộc sống.
Câu 1.
→ Thể thơ: thơ tự do.
Câu 2.
→ Hạnh phúc được miêu tả qua các tính từ: xanh, thơm, im lặng, dịu dàng, vô tư.
Câu 3.
→ Đoạn thơ cho thấy: hạnh phúc có thể giản dị, nhẹ nhàng như một quả chín, tỏa hương âm thầm, không ồn ào mà sâu lắng, dễ chịu.
Câu 4.
→ Tác dụng của biện pháp so sánh:
- Làm cho khái niệm “hạnh phúc” trở nên cụ thể, sinh động (so với dòng sông).
- Gợi cảm giác tự do, phóng khoáng, không ràng buộc.
- Giúp người đọc dễ hình dung và cảm nhận sâu sắc hơn về hạnh phúc.
Câu 5.
→ Quan niệm của tác giả:
Hạnh phúc đa dạng, biến đổi, có khi giản dị, nhẹ nhàng, có khi tự do, rộng lớn; không phải điều xa vời mà hiện hữu trong những điều bình thường của cuộc sống.
1836
-671
em không biết