Nguyễn Tâm Như
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Trong đoạn trích Cây hai ngàn lá, Pờ Sảo Mìn đã khắc họa vẻ đẹp đáng quý của con người Pa Dí. Trước hết, đó là vẻ đẹp khỏe khoắn, giàu sức sống. Hình ảnh “con trai trần trong mặt trời nắng cháy”, “con gái đẹp trong sương giá đông sang” gợi lên con người gắn bó với núi rừng, mạnh mẽ trước thiên nhiên khắc nghiệt. Người Pa Dí hiện lên với tinh thần lao động bền bỉ, kiên cường khi “gọi gió, gọi mưa, gọi nắng”, “chặn suối, ngăn sông, bắt nước ngược dòng”. Những câu thơ cho thấy ý chí chinh phục thiên nhiên, sự cần cù và lòng quyết tâm xây dựng cuộc sống. Không chỉ vậy, họ còn mang vẻ đẹp của sự đoàn kết, gắn bó cộng đồng như những chiếc lá trên cùng một cây. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm tự hào sâu sắc về dân tộc mình và ca ngợi con người miền núi giản dị mà giàu nghị lực. Đoạn thơ giúp người đọc thêm trân trọng giá trị lao động, tình yêu quê hương và sức mạnh của con người khi biết đồng lòng vượt qua khó khăn.
Câu 2 (khoảng 200 chữ)
Trong xã hội hiện đại, tinh thần dám đổi mới là phẩm chất quan trọng của thế hệ trẻ. Đổi mới giúp người trẻ không ngừng sáng tạo, thích nghi với sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ và cuộc sống. Ngày nay, nhiều bạn trẻ mạnh dạn khởi nghiệp, học hỏi kỹ năng mới, ứng dụng công nghệ vào học tập và lao động, góp phần tạo ra những giá trị tích cực cho xã hội. Tinh thần dám nghĩ, dám làm giúp con người vượt qua giới hạn bản thân, biến ước mơ thành hiện thực. Tuy nhiên, đổi mới không đồng nghĩa với chạy theo xu hướng một cách mù quáng mà cần đi kèm trách nhiệm, kiến thức và đạo đức. Người trẻ cần biết tiếp thu cái mới nhưng vẫn giữ gìn bản sắc văn hóa và những giá trị tốt đẹp của dân tộc. Mỗi học sinh hôm nay nên rèn luyện tư duy sáng tạo, chủ động học tập, không sợ thất bại để trưởng thành hơn. Khi thế hệ trẻ dám đổi mới, đất nước sẽ có thêm động lực phát triển bền vững trong tương lai.
Câu 1.
→ Thể thơ tự do.
Câu 2.
Những dòng thơ nói về vẻ đẹp con trai, con gái:
- “Con trai trần trong mặt trời nắng cháy”
- “Con gái đẹp trong sương giá đông sang”
Câu 3.
Biện pháp tu từ:
- Liệt kê: gọi gió, gọi mưa, gọi nắng / chặn suối, ngăn sông, bắt nước ngược dòng
- Điệp từ: “gọi”
Tác dụng:
→ Nhấn mạnh sức mạnh, ý chí lao động bền bỉ, tinh thần chinh phục thiên nhiên của con người.
Câu 4.
→ Tác giả thể hiện niềm tự hào, tình yêu quê hương, lòng biết ơn và ca ngợi con người dân tộc mình cần cù, kiên cường, giàu sức sống.
Câu 5.
→ Bài học rút ra:
Cần trân trọng quê hương, tự hào dân tộc, sống chăm chỉ, đoàn kết và nỗ lực lao động để xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.
Câu 1.
→ Thể thơ tự do.
Câu 2.
→ Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp miêu tả, tự sự).
Câu 3.
Những hình ảnh, dòng thơ gợi kỉ niệm trường cũ (ít nhất 5):
- Hoa súng tím
- Chùm phượng hồng
- Tiếng ve trong veo
- Lớp học buông khuâng màu xanh rủ
- Sân trường đêm – trái bàng rơi
- Những trận cười trong sáng
- Cây bàng hẹn hò chia tay
- Chiếc lá buổi đầu tiên
→ Điểm đặc biệt:
Những kỉ niệm ấy giản dị, trong trẻo, gắn với tuổi học trò và tình cảm đầu đời nên rất sâu sắc, khó quên, mang nhiều xúc động và hoài niệm.
Câu 4.
Biện pháp tu từ trong câu: “Tiếng ve trong veo xé đôi hồ nước”
→ Ẩn dụ kết hợp nhân hoá.
Tác dụng:
- Làm âm thanh tiếng ve trở nên sống động, rõ nét.
- Gợi không gian mùa hè rung động mạnh mẽ.
- Thể hiện cảm xúc xao xuyến, day dứt trước thời gian và tuổi học trò đã qua.
Câu 5.
Em ấn tượng nhất với hình ảnh “chiếc lá buổi đầu tiên” vì nó tượng trưng cho khoảnh khắc mở đầu của tuổi học trò, của những rung động đầu đời — vừa đẹp, vừa mong manh và đầy tiếc nuối khi thời gian trôi đi.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Tôn trọng sự khác biệt của người khác là một thái độ sống văn minh và cần thiết trong xã hội hiện đại. Mỗi con người sinh ra đều có hoàn cảnh, tính cách, suy nghĩ và lựa chọn riêng, vì vậy không ai giống ai hoàn toàn. Khi biết tôn trọng sự khác biệt, chúng ta học được cách lắng nghe, thấu hiểu và cảm thông với người khác thay vì vội vàng phán xét. Điều đó giúp các mối quan hệ trở nên hài hòa, giảm bớt mâu thuẫn và tạo nên môi trường sống tích cực. Ngược lại, sự áp đặt hay định kiến dễ khiến con người bị tổn thương, mất đi sự tự tin và cơ hội phát triển bản thân. Tôn trọng sự khác biệt cũng chính là tôn trọng quyền được là chính mình của mỗi người. Trong học tập và cuộc sống, mỗi cá nhân cần rèn luyện tư duy cởi mở, biết chấp nhận những quan điểm trái chiều và học hỏi từ sự đa dạng xung quanh. Khi con người biết tôn trọng sự khác biệt, xã hội sẽ trở nên nhân văn, tiến bộ và giàu tình yêu thương hơn.
Câu 2. Phân tích, đánh giá bài thơ Nắng mới – Lưu Trọng Lư
Bài thơ Nắng mới của Lưu Trọng Lư là tiếng lòng tha thiết của người con nhớ về người mẹ đã khuất, đồng thời thể hiện vẻ đẹp trữ tình sâu lắng của phong trào Thơ mới.
Mở đầu bài thơ là khung cảnh quen thuộc của làng quê: “Mỗi lần nắng mới hắt bên song / Xao xác, gà trưa gáy não nùng”. Ánh nắng mới và tiếng gà trưa gợi nên không gian yên ả nhưng man mác buồn. Cảnh vật hiện lên không chỉ bằng hình ảnh mà còn thấm đượm cảm xúc, trở thành chiếc cầu nối đưa nhà thơ trở về miền ký ức. Nỗi buồn ấy chính là nỗi nhớ mẹ da diết khi thời gian trôi qua không thể quay lại.
Ký ức tuổi thơ hiện về qua hình ảnh người mẹ tần tảo: “Áo đỏ người đưa trước giậu phơi”. Hình ảnh giản dị ấy gợi lên dáng mẹ hiền hậu, cần cù, gắn bó với cuộc sống đời thường. Người mẹ hiện lên không bằng những lời ca ngợi lớn lao mà bằng những chi tiết nhỏ bé, thân thương, khiến tình mẫu tử trở nên chân thật và xúc động.
Ở khổ thơ cuối, mẹ chỉ còn tồn tại trong hồi tưởng: “Hình dáng mẹ tôi chửa xoá mờ”. Dù mẹ đã đi xa, hình bóng ấy vẫn sống mãi trong tâm trí nhà thơ. Nét cười hiền, dáng vẻ quen thuộc dưới ánh trưa trở thành ký ức không thể phai nhòa. Nỗi nhớ mẹ vừa tha thiết vừa lặng lẽ, mang màu sắc hoài niệm sâu xa.
Bằng giọng điệu nhẹ nhàng, ngôn ngữ giản dị, giàu nhạc điệu và hình ảnh giàu cảm xúc, Nắng mới đã thể hiện thành công tình yêu thương mẹ sâu nặng cùng nỗi buồn hoài niệm đặc trưng của Thơ mới. Bài thơ không chỉ là nỗi nhớ riêng của nhà thơ mà còn chạm tới tình cảm thiêng liêng trong trái tim mỗi người — tình mẫu tử.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
Câu 2.
Hai cặp từ/cụm từ đối lập trong đoạn (1):
- tằn tiện – phung phí
- hào phóng – keo kiệt
(Có thể nêu thêm: ưa bay nhảy – thích ở nhà).
Câu 3.
Tác giả cho rằng không nên dễ dàng phán xét người khác vì mỗi người có hoàn cảnh, suy nghĩ và cách sống khác nhau; nếu chỉ nhìn bề ngoài mà đánh giá sẽ dẫn đến định kiến và nhận xét sai lầm.
Câu 4.
Ý kiến của tác giả muốn nói: điều tồi tệ nhất không phải là người khác có định kiến, mà là chúng ta chấp nhận và để bản thân bị trói buộc bởi những định kiến ấy, đánh mất suy nghĩ độc lập và con người thật của mình.
Câu 5.
Thông điệp rút ra:
Cần sống biết lắng nghe bản thân, tôn trọng sự khác biệt, không vội vàng phán xét người khác và không để định kiến chi phối cuộc sống của mình
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Đoạn thơ trong bài Phía sau làng của Trương Trọng Nghĩa gợi lên những cảm xúc sâu lắng về sự đổi thay của làng quê và nỗi nhớ tuổi thơ da diết. Hình ảnh “tôi đi về phía tuổi thơ” mở ra hành trình trở về với ký ức, nơi lưu giữ những dấu chân quen thuộc của một thời bình yên. Tuy nhiên, làng quê giờ đây đã khác xưa: bạn bè rời làng mưu sinh, ruộng đất không còn đủ nuôi sống con người, những nét đẹp truyền thống như tiếng hát dân ca hay hình ảnh lũy tre thân thuộc dần phai nhạt. Sự xuất hiện của nhà cửa chen chúc trên cánh đồng cho thấy quá trình đô thị hóa đang làm thay đổi không gian làng quê. Nghệ thuật thơ tự do cùng giọng điệu trầm buồn, giàu chất tự sự giúp cảm xúc hoài niệm trở nên chân thật và sâu sắc. Những hình ảnh giàu tính biểu tượng đã khắc họa nỗi tiếc nuối trước sự mất mát của những giá trị xưa cũ. Qua đó, đoạn thơ thể hiện tình yêu quê hương tha thiết và nỗi trăn trở của tác giả trước sự đổi thay của cuộc sống hiện đại.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong xã hội hiện đại ngày nay, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống con người, đặc biệt là giới trẻ. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin đã khiến mạng xã hội trở thành cầu nối quan trọng giúp con người giao tiếp, chia sẻ và tiếp cận thế giới nhanh chóng hơn bao giờ hết.
Trước hết, mạng xã hội mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Đây là môi trường giúp con người kết nối dễ dàng dù khoảng cách địa lí xa xôi. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh, chúng ta có thể trò chuyện, học tập hay làm việc trực tuyến một cách thuận tiện. Mạng xã hội cũng là nguồn cung cấp thông tin phong phú, cập nhật liên tục về kinh tế, văn hóa, giáo dục và khoa học. Nhiều bạn trẻ đã tận dụng nền tảng này để học ngoại ngữ, phát triển kỹ năng, kinh doanh online hoặc xây dựng thương hiệu cá nhân. Không ít câu chuyện truyền cảm hứng, hoạt động thiện nguyện hay phong trào tích cực được lan tỏa mạnh mẽ nhờ sức ảnh hưởng của mạng xã hội.
Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, mạng xã hội cũng tồn tại nhiều hạn chế đáng lo ngại. Việc sử dụng quá mức khiến nhiều người phụ thuộc vào thế giới ảo, giảm sự giao tiếp trực tiếp và dễ rơi vào trạng thái cô lập. Tin giả, thông tin sai lệch, bạo lực ngôn từ hay hiện tượng “sống ảo” đang gây ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức và tâm lý, đặc biệt là thanh thiếu niên. Nhiều người quá chú trọng hình ảnh cá nhân trên mạng mà quên đi giá trị thật của cuộc sống, dẫn đến áp lực so sánh và mất cân bằng cảm xúc. Ngoài ra, việc thiếu ý thức khi đăng tải thông tin còn có thể gây tổn hại đến danh dự cá nhân và cộng đồng.
Vì vậy, điều quan trọng không phải là phủ nhận mạng xã hội mà là sử dụng nó một cách thông minh và có trách nhiệm. Mỗi người cần biết chọn lọc thông tin, kiểm soát thời gian sử dụng và ứng xử văn minh trên không gian mạng. Gia đình và nhà trường cũng cần định hướng cho giới trẻ kỹ năng số, giúp họ nhận biết đúng – sai và bảo vệ bản thân trước những nguy cơ trên môi trường trực tuyến.
Có thể nói, mạng xã hội giống như một con dao hai lưỡi: nếu biết tận dụng, nó sẽ trở thành công cụ hỗ trợ học tập, làm việc và kết nối hiệu quả; ngược lại, nếu lạm dụng, nó có thể gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực. Trong thời đại số, mỗi người cần trở thành người dùng thông thái để mạng xã hội thực sự phục vụ cuộc sống, chứ không chi phối cuộc sống của mình.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Hạnh phúc được miêu tả qua các tính từ: xanh, thơm, im lặng, dịu dàng, vô tư.
Câu 3.
Đoạn thơ cho thấy hạnh phúc đôi khi rất nhẹ nhàng, giản dị, giống như hương thơm âm thầm lan tỏa trong sự yên bình và êm dịu của cuộc sống; hạnh phúc không ồn ào mà đến từ những khoảnh khắc bình lặng.
Câu 4.
Tác dụng của biện pháp tu từ so sánh:
- Làm nổi bật vẻ đẹp của hạnh phúc tự nhiên, tự do, vô tư như dòng sông trôi ra biển lớn.
- Giúp hình ảnh thơ sinh động, giàu cảm xúc.
- Thể hiện quan niệm hạnh phúc là sự buông bỏ lo toan, sống thuận theo tự nhiên.
Câu 5.
Quan niệm về hạnh phúc của tác giả:
Hạnh phúc không phải điều lớn lao mà nằm trong những điều giản dị, bình yên, nhẹ nhàng của cuộc sống; đó là trạng thái tâm hồn thanh thản, vô tư và hòa mình với thiên nhiên, cuộc đời.