Nguyễn Văn Thành Sơn
Giới thiệu về bản thân
Câu1
Ngôn ngữ dân tộc là tài sản vô giá, là phương tiện để con người giao tiếp, lưu giữ và truyền tải văn hóa. Vì vậy, việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, mỗi người cần có ý thức sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, nói và viết rõ ràng, đúng chính tả, ngữ pháp. Bên cạnh đó, cần hạn chế việc lạm dụng từ ngữ nước ngoài hoặc sử dụng ngôn ngữ “lai căng”, đặc biệt trong giao tiếp hằng ngày và trên mạng xã hội. Việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không có nghĩa là khép kín, mà là tiếp thu có chọn lọc những yếu tố mới để làm giàu thêm ngôn ngữ. Ngoài ra, nhà trường và gia đình cần chú trọng giáo dục tình yêu tiếng Việt cho thế hệ trẻ, giúp các em hiểu và trân trọng vẻ đẹp của tiếng mẹ đẻ. Mỗi người cũng nên tích cực đọc sách, trau dồi vốn từ để sử dụng ngôn ngữ ngày càng hay và đúng. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt chính là giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, góp phần xây dựng một xã hội văn minh, giàu đẹp.
Câu 2.
Bài thơ Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân của Phạm Văn Tình là lời ca ngợi sâu sắc vẻ đẹp, sức sống và giá trị thiêng liêng của tiếng Việt qua dòng chảy lịch sử dân tộc.
Về nội dung, trước hết bài thơ khẳng định nguồn gốc lâu đời và vai trò của tiếng Việt trong hành trình dựng nước và giữ nước. Tác giả gợi lại những dấu mốc lịch sử như “mang gươm mở cõi”, “Cổ Loa”, “mũi tên thần”, qua đó cho thấy tiếng Việt gắn bó mật thiết với lịch sử hào hùng của dân tộc. Không chỉ vậy, tiếng Việt còn là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa, tinh thần, thể hiện qua “bài Hịch”, qua hình ảnh nàng Kiều, qua lời dạy của Bác Hồ. Bên cạnh chiều sâu lịch sử, tiếng Việt còn hiện lên gần gũi, thân thương trong đời sống thường ngày: đó là “tiếng mẹ”, “tiếng em thơ”, là lời ru, câu hát dân ca ngọt ngào. Đặc biệt, ở phần cuối, tác giả khẳng định sức sống mãnh liệt của tiếng Việt khi bước vào thời đại mới: “tiếng Việt ngàn đời hôm nay như trẻ lại”, luôn vận động, phát triển và tiếp nối truyền thống.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với giọng điệu tha thiết, giàu cảm xúc. Ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh và sức gợi, kết hợp nhiều biện pháp tu từ như ẩn dụ, điệp từ (“tiếng Việt”), liệt kê, giúp làm nổi bật vẻ đẹp và sức sống của tiếng Việt. Các hình ảnh mang tính biểu tượng như “bánh chưng xanh”, “chim Lạc” vừa gợi truyền thống, vừa tạo chiều sâu văn hóa cho bài thơ. Sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố lịch sử, văn hóa và đời sống đã tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật giàu ý nghĩa.
Tóm lại, bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của tiếng Việt mà còn khơi dậy niềm tự hào và ý thức giữ gìn tiếng mẹ đẻ trong mỗi người. Đây là lời nhắn nhủ ý nghĩa về trách nhiệm bảo vệ và phát huy giá trị ngôn ngữ dân tộc trong thời đại mới.
Câu1
Ngôn ngữ dân tộc là tài sản vô giá, là phương tiện để con người giao tiếp, lưu giữ và truyền tải văn hóa. Vì vậy, việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, mỗi người cần có ý thức sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, nói và viết rõ ràng, đúng chính tả, ngữ pháp. Bên cạnh đó, cần hạn chế việc lạm dụng từ ngữ nước ngoài hoặc sử dụng ngôn ngữ “lai căng”, đặc biệt trong giao tiếp hằng ngày và trên mạng xã hội. Việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không có nghĩa là khép kín, mà là tiếp thu có chọn lọc những yếu tố mới để làm giàu thêm ngôn ngữ. Ngoài ra, nhà trường và gia đình cần chú trọng giáo dục tình yêu tiếng Việt cho thế hệ trẻ, giúp các em hiểu và trân trọng vẻ đẹp của tiếng mẹ đẻ. Mỗi người cũng nên tích cực đọc sách, trau dồi vốn từ để sử dụng ngôn ngữ ngày càng hay và đúng. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt chính là giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, góp phần xây dựng một xã hội văn minh, giàu đẹp.
Câu 2.
Bài thơ Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân của Phạm Văn Tình là lời ca ngợi sâu sắc vẻ đẹp, sức sống và giá trị thiêng liêng của tiếng Việt qua dòng chảy lịch sử dân tộc.
Về nội dung, trước hết bài thơ khẳng định nguồn gốc lâu đời và vai trò của tiếng Việt trong hành trình dựng nước và giữ nước. Tác giả gợi lại những dấu mốc lịch sử như “mang gươm mở cõi”, “Cổ Loa”, “mũi tên thần”, qua đó cho thấy tiếng Việt gắn bó mật thiết với lịch sử hào hùng của dân tộc. Không chỉ vậy, tiếng Việt còn là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa, tinh thần, thể hiện qua “bài Hịch”, qua hình ảnh nàng Kiều, qua lời dạy của Bác Hồ. Bên cạnh chiều sâu lịch sử, tiếng Việt còn hiện lên gần gũi, thân thương trong đời sống thường ngày: đó là “tiếng mẹ”, “tiếng em thơ”, là lời ru, câu hát dân ca ngọt ngào. Đặc biệt, ở phần cuối, tác giả khẳng định sức sống mãnh liệt của tiếng Việt khi bước vào thời đại mới: “tiếng Việt ngàn đời hôm nay như trẻ lại”, luôn vận động, phát triển và tiếp nối truyền thống.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với giọng điệu tha thiết, giàu cảm xúc. Ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh và sức gợi, kết hợp nhiều biện pháp tu từ như ẩn dụ, điệp từ (“tiếng Việt”), liệt kê, giúp làm nổi bật vẻ đẹp và sức sống của tiếng Việt. Các hình ảnh mang tính biểu tượng như “bánh chưng xanh”, “chim Lạc” vừa gợi truyền thống, vừa tạo chiều sâu văn hóa cho bài thơ. Sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố lịch sử, văn hóa và đời sống đã tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật giàu ý nghĩa.
Tóm lại, bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của tiếng Việt mà còn khơi dậy niềm tự hào và ý thức giữ gìn tiếng mẹ đẻ trong mỗi người. Đây là lời nhắn nhủ ý nghĩa về trách nhiệm bảo vệ và phát huy giá trị ngôn ngữ dân tộc trong thời đại mới.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nghị luận (bình luận).
Câu 2.
Văn bản đề cập đến vấn đề sử dụng tiếng nước ngoài và thái độ đối với tiếng Việt trong đời sống, qua đó đặt ra yêu cầu cần giữ gìn bản sắc ngôn ngữ và lòng tự trọng dân tộc.
Câu 3.
Để làm sáng tỏ luận điểm, tác giả đã đưa ra những lí lẽ và dẫn chứng cụ thể: ở Hàn Quốc, chữ Hàn luôn được đặt nổi bật, chữ nước ngoài nếu có thì viết nhỏ hơn; báo chí trong nước hầu như không lạm dụng tiếng nước ngoài. Trong khi đó, ở Việt Nam, nhiều bảng hiệu lại dùng tiếng nước ngoài lớn hơn tiếng Việt; một số báo còn tóm tắt bài bằng tiếng nước ngoài không cần thiết. Những dẫn chứng này giúp làm nổi bật sự khác biệt và gợi suy nghĩ về thái độ đối với tiếng mẹ đẻ.
Câu 4.
Một thông tin khách quan: Ở Hàn Quốc, chữ nước ngoài nếu có thì viết nhỏ, đặt dưới chữ Hàn Quốc.
Một ý kiến chủ quan: Tác giả cho rằng việc tóm tắt bài báo bằng tiếng nước ngoài là để “cho oai”.
Câu 5.
Cách lập luận của tác giả rõ ràng, chặt chẽ và có sức thuyết phục. Tác giả sử dụng phép so sánh, đối chiếu giữa thực tế ở Hàn Quốc và Việt Nam, kết hợp với dẫn chứng cụ thể và nhận xét sắc sảo. Giọng văn nhẹ nhàng nhưng giàu tính phê bình, giúp người đọc nhận thức sâu sắc hơn về việc giữ gìn tiếng Việt và lòng tự trọng dân tộc.
Câu 2.
Bài thơ Đường vào Yên Tử của Hoàng Quang Thuận đã khắc họa vẻ đẹp thiên nhiên và không gian tâm linh của Yên Tử, qua đó thể hiện tình cảm trân trọng, ngưỡng mộ của tác giả đối với chốn thiêng này.
Trước hết, về nội dung, bài thơ mở ra một khung cảnh vừa quen thuộc vừa đổi thay: “Đường vào Yên Tử có khác xưa”. Con đường hành hương hiện lên với dấu vết của thời gian và bước chân người đi lễ: “Vẹt đá mòn chân lễ hội mùa”. Thiên nhiên Yên Tử được miêu tả trùng điệp, xanh tươi với “núi biếc”, “cây xanh lá”, tạo nên không gian hùng vĩ mà vẫn thơ mộng. Đặc biệt, hình ảnh “đàn bướm tung bay” làm cho cảnh vật trở nên sinh động, giàu sức sống. Ở khổ thơ thứ hai, vẻ đẹp ấy càng trở nên huyền ảo với “cây rừng phủ núi thành từng lớp”, “mây đong đưa” như “muôn vạn đài sen”. Hình ảnh so sánh độc đáo “trông như đám khói người Dao vậy” vừa gợi nét sinh hoạt dân gian, vừa tăng thêm vẻ mờ ảo của cảnh núi rừng. Kết thúc bài thơ là hình ảnh “những mái chùa” thấp thoáng giữa trời cao, gợi nên không gian linh thiêng, thanh tịnh.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt ngắn gọn, cô đọng mà giàu sức gợi. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh, kết hợp hài hòa giữa tả thực và liên tưởng. Các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ được sử dụng tinh tế, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp vừa thực vừa ảo của Yên Tử. Nhịp điệu thơ nhẹ nhàng, uyển chuyển, phù hợp với không gian thanh tịnh của chốn thiền môn.
Như vậy, bằng bút pháp giàu cảm xúc và hình ảnh, bài thơ đã khắc họa thành công vẻ đẹp thiên nhiên và giá trị tâm linh của Yên Tử, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc.
Câu 2.
Bài thơ Đường vào Yên Tử của Hoàng Quang Thuận đã khắc họa vẻ đẹp thiên nhiên và không gian tâm linh của Yên Tử, qua đó thể hiện tình cảm trân trọng, ngưỡng mộ của tác giả đối với chốn thiêng này.
Trước hết, về nội dung, bài thơ mở ra một khung cảnh vừa quen thuộc vừa đổi thay: “Đường vào Yên Tử có khác xưa”. Con đường hành hương hiện lên với dấu vết của thời gian và bước chân người đi lễ: “Vẹt đá mòn chân lễ hội mùa”. Thiên nhiên Yên Tử được miêu tả trùng điệp, xanh tươi với “núi biếc”, “cây xanh lá”, tạo nên không gian hùng vĩ mà vẫn thơ mộng. Đặc biệt, hình ảnh “đàn bướm tung bay” làm cho cảnh vật trở nên sinh động, giàu sức sống. Ở khổ thơ thứ hai, vẻ đẹp ấy càng trở nên huyền ảo với “cây rừng phủ núi thành từng lớp”, “mây đong đưa” như “muôn vạn đài sen”. Hình ảnh so sánh độc đáo “trông như đám khói người Dao vậy” vừa gợi nét sinh hoạt dân gian, vừa tăng thêm vẻ mờ ảo của cảnh núi rừng. Kết thúc bài thơ là hình ảnh “những mái chùa” thấp thoáng giữa trời cao, gợi nên không gian linh thiêng, thanh tịnh.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt ngắn gọn, cô đọng mà giàu sức gợi. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh, kết hợp hài hòa giữa tả thực và liên tưởng. Các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ được sử dụng tinh tế, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp vừa thực vừa ảo của Yên Tử. Nhịp điệu thơ nhẹ nhàng, uyển chuyển, phù hợp với không gian thanh tịnh của chốn thiền môn.
Như vậy, bằng bút pháp giàu cảm xúc và hình ảnh, bài thơ đã khắc họa thành công vẻ đẹp thiên nhiên và giá trị tâm linh của Yên Tử, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc.
Câu 2.
Bài thơ Đường vào Yên Tử của Hoàng Quang Thuận đã khắc họa vẻ đẹp thiên nhiên và không gian tâm linh của Yên Tử, qua đó thể hiện tình cảm trân trọng, ngưỡng mộ của tác giả đối với chốn thiêng này.
Trước hết, về nội dung, bài thơ mở ra một khung cảnh vừa quen thuộc vừa đổi thay: “Đường vào Yên Tử có khác xưa”. Con đường hành hương hiện lên với dấu vết của thời gian và bước chân người đi lễ: “Vẹt đá mòn chân lễ hội mùa”. Thiên nhiên Yên Tử được miêu tả trùng điệp, xanh tươi với “núi biếc”, “cây xanh lá”, tạo nên không gian hùng vĩ mà vẫn thơ mộng. Đặc biệt, hình ảnh “đàn bướm tung bay” làm cho cảnh vật trở nên sinh động, giàu sức sống. Ở khổ thơ thứ hai, vẻ đẹp ấy càng trở nên huyền ảo với “cây rừng phủ núi thành từng lớp”, “mây đong đưa” như “muôn vạn đài sen”. Hình ảnh so sánh độc đáo “trông như đám khói người Dao vậy” vừa gợi nét sinh hoạt dân gian, vừa tăng thêm vẻ mờ ảo của cảnh núi rừng. Kết thúc bài thơ là hình ảnh “những mái chùa” thấp thoáng giữa trời cao, gợi nên không gian linh thiêng, thanh tịnh.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt ngắn gọn, cô đọng mà giàu sức gợi. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh, kết hợp hài hòa giữa tả thực và liên tưởng. Các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ được sử dụng tinh tế, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp vừa thực vừa ảo của Yên Tử. Nhịp điệu thơ nhẹ nhàng, uyển chuyển, phù hợp với không gian thanh tịnh của chốn thiền môn.
Như vậy, bằng bút pháp giàu cảm xúc và hình ảnh, bài thơ đã khắc họa thành công vẻ đẹp thiên nhiên và giá trị tâm linh của Yên Tử, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc.
Câu 2.
Bài thơ Đường vào Yên Tử của Hoàng Quang Thuận đã khắc họa vẻ đẹp thiên nhiên và không gian tâm linh của Yên Tử, qua đó thể hiện tình cảm trân trọng, ngưỡng mộ của tác giả đối với chốn thiêng này.
Trước hết, về nội dung, bài thơ mở ra một khung cảnh vừa quen thuộc vừa đổi thay: “Đường vào Yên Tử có khác xưa”. Con đường hành hương hiện lên với dấu vết của thời gian và bước chân người đi lễ: “Vẹt đá mòn chân lễ hội mùa”. Thiên nhiên Yên Tử được miêu tả trùng điệp, xanh tươi với “núi biếc”, “cây xanh lá”, tạo nên không gian hùng vĩ mà vẫn thơ mộng. Đặc biệt, hình ảnh “đàn bướm tung bay” làm cho cảnh vật trở nên sinh động, giàu sức sống. Ở khổ thơ thứ hai, vẻ đẹp ấy càng trở nên huyền ảo với “cây rừng phủ núi thành từng lớp”, “mây đong đưa” như “muôn vạn đài sen”. Hình ảnh so sánh độc đáo “trông như đám khói người Dao vậy” vừa gợi nét sinh hoạt dân gian, vừa tăng thêm vẻ mờ ảo của cảnh núi rừng. Kết thúc bài thơ là hình ảnh “những mái chùa” thấp thoáng giữa trời cao, gợi nên không gian linh thiêng, thanh tịnh.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt ngắn gọn, cô đọng mà giàu sức gợi. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh, kết hợp hài hòa giữa tả thực và liên tưởng. Các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ được sử dụng tinh tế, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp vừa thực vừa ảo của Yên Tử. Nhịp điệu thơ nhẹ nhàng, uyển chuyển, phù hợp với không gian thanh tịnh của chốn thiền môn.
Như vậy, bằng bút pháp giàu cảm xúc và hình ảnh, bài thơ đã khắc họa thành công vẻ đẹp thiên nhiên và giá trị tâm linh của Yên Tử, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc.
Câu 2.
Bài thơ Đường vào Yên Tử của Hoàng Quang Thuận đã khắc họa vẻ đẹp thiên nhiên và không gian tâm linh của Yên Tử, qua đó thể hiện tình cảm trân trọng, ngưỡng mộ của tác giả đối với chốn thiêng này.
Trước hết, về nội dung, bài thơ mở ra một khung cảnh vừa quen thuộc vừa đổi thay: “Đường vào Yên Tử có khác xưa”. Con đường hành hương hiện lên với dấu vết của thời gian và bước chân người đi lễ: “Vẹt đá mòn chân lễ hội mùa”. Thiên nhiên Yên Tử được miêu tả trùng điệp, xanh tươi với “núi biếc”, “cây xanh lá”, tạo nên không gian hùng vĩ mà vẫn thơ mộng. Đặc biệt, hình ảnh “đàn bướm tung bay” làm cho cảnh vật trở nên sinh động, giàu sức sống. Ở khổ thơ thứ hai, vẻ đẹp ấy càng trở nên huyền ảo với “cây rừng phủ núi thành từng lớp”, “mây đong đưa” như “muôn vạn đài sen”. Hình ảnh so sánh độc đáo “trông như đám khói người Dao vậy” vừa gợi nét sinh hoạt dân gian, vừa tăng thêm vẻ mờ ảo của cảnh núi rừng. Kết thúc bài thơ là hình ảnh “những mái chùa” thấp thoáng giữa trời cao, gợi nên không gian linh thiêng, thanh tịnh.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt ngắn gọn, cô đọng mà giàu sức gợi. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh, kết hợp hài hòa giữa tả thực và liên tưởng. Các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ được sử dụng tinh tế, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp vừa thực vừa ảo của Yên Tử. Nhịp điệu thơ nhẹ nhàng, uyển chuyển, phù hợp với không gian thanh tịnh của chốn thiền môn.
Như vậy, bằng bút pháp giàu cảm xúc và hình ảnh, bài thơ đã khắc họa thành công vẻ đẹp thiên nhiên và giá trị tâm linh của Yên Tử, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc.
Câu 2.
Bài thơ Đường vào Yên Tử của Hoàng Quang Thuận đã khắc họa vẻ đẹp thiên nhiên và không gian tâm linh của Yên Tử, qua đó thể hiện tình cảm trân trọng, ngưỡng mộ của tác giả đối với chốn thiêng này.
Trước hết, về nội dung, bài thơ mở ra một khung cảnh vừa quen thuộc vừa đổi thay: “Đường vào Yên Tử có khác xưa”. Con đường hành hương hiện lên với dấu vết của thời gian và bước chân người đi lễ: “Vẹt đá mòn chân lễ hội mùa”. Thiên nhiên Yên Tử được miêu tả trùng điệp, xanh tươi với “núi biếc”, “cây xanh lá”, tạo nên không gian hùng vĩ mà vẫn thơ mộng. Đặc biệt, hình ảnh “đàn bướm tung bay” làm cho cảnh vật trở nên sinh động, giàu sức sống. Ở khổ thơ thứ hai, vẻ đẹp ấy càng trở nên huyền ảo với “cây rừng phủ núi thành từng lớp”, “mây đong đưa” như “muôn vạn đài sen”. Hình ảnh so sánh độc đáo “trông như đám khói người Dao vậy” vừa gợi nét sinh hoạt dân gian, vừa tăng thêm vẻ mờ ảo của cảnh núi rừng. Kết thúc bài thơ là hình ảnh “những mái chùa” thấp thoáng giữa trời cao, gợi nên không gian linh thiêng, thanh tịnh.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt ngắn gọn, cô đọng mà giàu sức gợi. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh, kết hợp hài hòa giữa tả thực và liên tưởng. Các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ được sử dụng tinh tế, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp vừa thực vừa ảo của Yên Tử. Nhịp điệu thơ nhẹ nhàng, uyển chuyển, phù hợp với không gian thanh tịnh của chốn thiền môn.
Như vậy, bằng bút pháp giàu cảm xúc và hình ảnh, bài thơ đã khắc họa thành công vẻ đẹp thiên nhiên và giá trị tâm linh của Yên Tử, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc.
Câu 2.
Bài thơ Đường vào Yên Tử của Hoàng Quang Thuận đã khắc họa vẻ đẹp thiên nhiên và không gian tâm linh của Yên Tử, qua đó thể hiện tình cảm trân trọng, ngưỡng mộ của tác giả đối với chốn thiêng này.
Trước hết, về nội dung, bài thơ mở ra một khung cảnh vừa quen thuộc vừa đổi thay: “Đường vào Yên Tử có khác xưa”. Con đường hành hương hiện lên với dấu vết của thời gian và bước chân người đi lễ: “Vẹt đá mòn chân lễ hội mùa”. Thiên nhiên Yên Tử được miêu tả trùng điệp, xanh tươi với “núi biếc”, “cây xanh lá”, tạo nên không gian hùng vĩ mà vẫn thơ mộng. Đặc biệt, hình ảnh “đàn bướm tung bay” làm cho cảnh vật trở nên sinh động, giàu sức sống. Ở khổ thơ thứ hai, vẻ đẹp ấy càng trở nên huyền ảo với “cây rừng phủ núi thành từng lớp”, “mây đong đưa” như “muôn vạn đài sen”. Hình ảnh so sánh độc đáo “trông như đám khói người Dao vậy” vừa gợi nét sinh hoạt dân gian, vừa tăng thêm vẻ mờ ảo của cảnh núi rừng. Kết thúc bài thơ là hình ảnh “những mái chùa” thấp thoáng giữa trời cao, gợi nên không gian linh thiêng, thanh tịnh.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt ngắn gọn, cô đọng mà giàu sức gợi. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh, kết hợp hài hòa giữa tả thực và liên tưởng. Các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ được sử dụng tinh tế, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp vừa thực vừa ảo của Yên Tử. Nhịp điệu thơ nhẹ nhàng, uyển chuyển, phù hợp với không gian thanh tịnh của chốn thiền môn.
Như vậy, bằng bút pháp giàu cảm xúc và hình ảnh, bài thơ đã khắc họa thành công vẻ đẹp thiên nhiên và giá trị tâm linh của Yên Tử, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc.