Vàng Thị Liễu
Giới thiệu về bản thân
Câu 2:
Bài làm
Trong dòng chảy hối hả của kỷ nguyên số, khi những giá trị thực ảo đan xen, giới trẻ đứng trước vô vàn cơ hội nhưng cũng không ít thách thức. Để không bị hòa tan hay gục ngã, vũ khí quan trọng nhất mà mỗi người trẻ cần trang bị chính là niềm tin vào bản thân. Đó không chỉ là một trạng thái tâm lý mà còn là bản lĩnh sống cốt lõi để đi đến thành công. Niềm tin vào bản thân là sự thấu hiểu và tin tưởng vào năng lực, trí tuệ cũng như các giá trị tốt đẹp của chính mình. Nó giống như một chiếc la bàn định hướng, giúp chúng ta biết mình là ai, mình có thể làm được gì và mình xứng đáng với điều gì. Đối với giới trẻ hiện nay, niềm tin này biểu hiện qua sự tự tin khi đối mặt với cái mới, dám nghĩ dám làm và dám chịu trách nhiệm trước mỗi quyết định của đời mình. Thực tế cho thấy, giới trẻ ngày nay rất năng động và bản lĩnh. Nhiều bạn trẻ đã tự tin khởi nghiệp từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường, hoặc dũng cảm theo đuổi những ngành nghề mới lạ mà xã hội còn nhiều định kiến. Họ tin rằng chỉ cần nỗ lực và tin vào lộ trình mình đã chọn, quả ngọt sẽ đến. Niềm tin ấy tạo ra một nguồn năng lượng tích cực, giúp họ biến những điều "không thể" thành "có thể". Khi có niềm tin, thất bại chỉ là một điểm dừng chân để nhìn nhận lại, chứ không phải là ngõ cụt. Tuy nhiên, trong một thế giới đầy rẫy sự so sánh trên mạng xã hội, không ít bạn trẻ đang rơi vào trạng thái "khủng hoảng niềm tin". Họ dễ dàng bị tác động bởi những thành công hào nhoáng của người khác, dẫn đến mặc cảm, tự ti về chính mình. Hoặc ngược lại, có những người lại rơi vào cái bẫy của sự tự phụ, ảo tưởng sức mạnh mà thiếu đi sự rèn luyện thực tế. Cả hai thái cực này đều nguy hiểm, bởi chúng đều làm lệch lạc đi sức mạnh thực sự của niềm tin nội tại.
Để xây dựng một niềm tin vững chắc, giới trẻ cần không ngừng trau dồi tri thức và kỹ năng. Bởi lẽ, niềm tin không thể xây dựng trên không trung; nó phải dựa trên nền tảng của sự hiểu biết và năng lực thực thụ. Chúng ta cần học cách lắng nghe chính mình, kiên định với mục tiêu nhưng cũng phải biết cầu thị và sửa đổi. Đừng sợ sai, vì mỗi bước đi sai đều là một bài học để củng cố thêm niềm tin rằng mình sẽ làm tốt hơn ở lần sau. niềm tin vào bản thân chính là ngọn lửa sưởi ấm ý chí và thắp sáng con đường tương lai của mỗi người trẻ. Giữa một thế giới không ngừng biến động, hãy giữ vững niềm tin ấy như một đức tin quý giá nhất. Khi bạn tin rằng mình có thể, bạn đã đi được nửa chặng đường đến với thành công.
Câu 1: Nhân vật cô Tâm trong đoạn trích hiện lên với vẻ đẹp của một người phụ nữ tần tảo, giàu tình yêu thương và gắn bó sâu nặng với quê hương. Qua ngòi bút tinh tế của Thạch Lam, ta thấy một cô Tâm nhẫn nại và đảm đang; dù gánh hàng trên vai nặng trĩu sau một ngày dài, nhưng chỉ cần nhìn thấy "cây đa và cái quán gạch" thân thuộc, mọi mệt mỏi trong cô dường như tan biến. Bước chân cô trở nên "mau" hơn, nhịp nhàng với chiếc đòn gánh cong trên vai, thể hiện một tâm thế vững chãi và đầy trách nhiệm với gia đình. Đặc biệt, đoạn trích còn hé mở một tâm hồn nhạy cảm và giàu tình cảm. Nỗi lo sợ mơ hồ khi đi qua quãng đồng vắng nhanh chóng được thay thế bằng cảm giác "chắc dạ và ấm cúng" khi về đến làng. Cô thuộc từng con ngõ tối, từng bước chân trên lá tre khô, và cảm nhận hơi ấm từ mùi rạ ướt, mùi bèo dưới ao... Tất cả những chi tiết đó cho thấy Tâm là người con của đồng quê, luôn tìm thấy niềm an ủi, hạnh phúc giản đơn trong sự quen thuộc của quê nhà. Hình ảnh cô Tâm chính.
Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (Người con bày tỏ tình cảm yêu thương, xót xa và lòng biết ơn đối với mẹ).
Câu 2:
Trong đoạn trích, cuộc đời và sự hy sinh của người mẹ được so sánh với: Bến vắng bên sông: Nơi đón nhận những con thuyền tránh gió (tượng trưng cho sự bao dung, là nơi nương tựa bình yên cho con). Cây tự quên mình trong quả: Sự hy sinh thầm lặng, nuôi dưỡng con khôn lớn mà không mưu cầu đền đáp. Trời xanh nhẫn nại sau mây: Sự kiên trì, bền bỉ và tình yêu thương luôn hiện hữu dù có thể bị che lấp bởi những lo toan. Con đường nhỏ dẫn về bao tổ ấm: Mẹ là người dẫn dắt, là lối về thân thương của gia đình.
Câu 3:
Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (hoặc có thể xem là một cách nói sử dụng hình ảnh mang tính biểu tượng). Quả chín: Thành quả, sự thành công, sự trưởng thành của người con. Cây: Cội nguồn, công lao nuôi dưỡng, hy sinh của mẹ (hoặc cha mẹ, quê hương). Câu hỏi tu từ: "ai dễ nhớ ơn cây" nhằm nhấn mạnh sự nhắc nhở về lòng biết ơn. Tác dụng: Làm cho câu thơ thêm sinh động, giàu hình ảnh và sức gợi cảm. Nhắc nhở con người về đạo lý "Uống nước nhớ nguồn", không được quên đi công lao của những người đã vun đắp, hy sinh để mình có được thành quả ngày hôm nay.
Câu 4:
Hai câu thơ thể hiện tình cảm hiếu thảo và mong muốn đền đáp của người con đối với mẹ: Người con nhận thức được sự trôi đi của thời gian và tuổi già của mẹ. "Lời gì đằm thắm" và "Ru tuổi già": Là mong ước được mang lại sự an ủi, niềm vui, sự bình yên cho mẹ trong những năm tháng xế chiều. Đó là sự thấu hiểu và lòng trắc ẩn của người con khi nhận ra những hy sinh thầm lặng của mẹ.
Câu 5:
Lòng biết ơn: Luôn trân trọng và ghi nhớ công ơn sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ. Sự hiếu thảo: Phải biết quan tâm, chăm sóc và dành những điều tốt đẹp nhất cho cha mẹ khi họ còn ở bên cạnh mình, đừng để đến lúc quá muộn. Lối sống nhân nghĩa: Sống có trước có sau, trân trọng những giá trị nguồn cuội.