NGUYỄN THỊ HỘI

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN THỊ HỘI
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

cau 1:Bài thơ Tự miễn (nghĩa là “Tự an ủi mình”) được Hồ Chí Minh sáng tác trong thời gian bị giam cầm ở Trung Quốc. Dù ở hoàn cảnh khắc nghiệt, Người vẫn giữ phong thái bình thản, lạc quan, thể hiện tinh thần tự do trong tâm hồn. Qua những câu thơ:

“Không có cảnh mùa đông tiêu điều rét mướt,

Sẽ không có mùa xuân ấm áp huy hoàng;

Tai ương rèn luyện ta,

Khiến cho tinh thần ta càng thêm hăng hái.”

ta thấy rõ triết lý sống tích cực của Bác. Bằng giọng điệu nhẹ nhàng, hình ảnh giản dị mà giàu ý nghĩa biểu tượng, Người khẳng định quy luật: gian khổ là điều kiện tất yếu để con người trưởng thành. Nếu không có “mùa đông rét mướt”, ta sẽ chẳng bao giờ cảm nhận được “mùa xuân huy hoàng”. Từ đó, bài thơ gửi gắm thông điệp: hãy biết tự vượt lên, coi khó khăn là cơ hội để rèn luyện bản lĩnh, nuôi dưỡng tinh thần kiên cường. Tự miễn không chỉ là lời tự an ủi, mà còn là bài học về ý chí, nghị lực và niềm tin vào cuộc sống, thể hiện vẻ đẹp tâm hồn Hồ Chí Minh – ung dung, tự tại giữa gian lao.

câu 2:

Cuộc sống không bao giờ chỉ toàn thuận lợi. Mỗi con người đều phải đối mặt với những thử thách – có thể là thất bại, mất mát hay nghịch cảnh. Chính những thử thách ấy làm nên giá trị thật sự của đời người.

Thử thách có ý nghĩa như ngọn lửa thử vàng, là cơ hội để con người bộc lộ bản lĩnh, ý chí và nghị lực của mình. Nếu cuộc đời chỉ toàn bằng phẳng, con người sẽ trở nên yếu đuối, ỷ lại và không trưởng thành. Chính vì vậy, thử thách là người thầy nghiêm khắc nhưng công bằng, dạy ta biết kiên cường, nhẫn nại, biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã. Giống như cây thông chỉ vươn thẳng giữa gió tuyết, con người cũng chỉ mạnh mẽ khi dám đối mặt với khó khăn.

Thực tế, nhiều tấm gương lớn trong lịch sử đã bước ra từ nghịch cảnh: Hồ Chí Minh vượt qua cảnh tù đày để giữ vững niềm tin cách mạng; Nick Vujicic – người không tay, không chân – vẫn sống lạc quan, truyền cảm hứng cho hàng triệu người; hay bao người trẻ hôm nay nỗ lực vươn lên từ nghèo khó để chạm tới ước mơ. Những ví dụ ấy cho thấy: thử thách không ngăn cản con người, mà rèn giũa họ trở nên kiên cường, vững vàng và nhân ái hơn.

Tuy nhiên, để vượt qua thử thách, con người cần có niềm tin, ý chí và thái độ sống tích cực. Ai biết coi khó khăn là cơ hội, người đó sẽ tìm thấy con đường đi đến thành công. Ngược lại, kẻ sợ hãi, trốn tránh thử thách sẽ mãi giậm chân tại chỗ.

Từ ý nghĩa ấy, mỗi người trẻ hôm nay cần học cách đối diện với gian nan bằng tinh thần chủ động, dám chấp nhận thử thách để hoàn thiện bản thân. Bởi chỉ sau những ngày mưa gió, ta mới thấy được sắc cầu vồng rực rỡ của cuộc đời.


cau 1:Bài thơ Tự miễn (nghĩa là “Tự an ủi mình”) được Hồ Chí Minh sáng tác trong thời gian bị giam cầm ở Trung Quốc. Dù ở hoàn cảnh khắc nghiệt, Người vẫn giữ phong thái bình thản, lạc quan, thể hiện tinh thần tự do trong tâm hồn. Qua những câu thơ:

“Không có cảnh mùa đông tiêu điều rét mướt,

Sẽ không có mùa xuân ấm áp huy hoàng;

Tai ương rèn luyện ta,

Khiến cho tinh thần ta càng thêm hăng hái.”

ta thấy rõ triết lý sống tích cực của Bác. Bằng giọng điệu nhẹ nhàng, hình ảnh giản dị mà giàu ý nghĩa biểu tượng, Người khẳng định quy luật: gian khổ là điều kiện tất yếu để con người trưởng thành. Nếu không có “mùa đông rét mướt”, ta sẽ chẳng bao giờ cảm nhận được “mùa xuân huy hoàng”. Từ đó, bài thơ gửi gắm thông điệp: hãy biết tự vượt lên, coi khó khăn là cơ hội để rèn luyện bản lĩnh, nuôi dưỡng tinh thần kiên cường. Tự miễn không chỉ là lời tự an ủi, mà còn là bài học về ý chí, nghị lực và niềm tin vào cuộc sống, thể hiện vẻ đẹp tâm hồn Hồ Chí Minh – ung dung, tự tại giữa gian lao.

câu 2:

Cuộc sống không bao giờ chỉ toàn thuận lợi. Mỗi con người đều phải đối mặt với những thử thách – có thể là thất bại, mất mát hay nghịch cảnh. Chính những thử thách ấy làm nên giá trị thật sự của đời người.

Thử thách có ý nghĩa như ngọn lửa thử vàng, là cơ hội để con người bộc lộ bản lĩnh, ý chí và nghị lực của mình. Nếu cuộc đời chỉ toàn bằng phẳng, con người sẽ trở nên yếu đuối, ỷ lại và không trưởng thành. Chính vì vậy, thử thách là người thầy nghiêm khắc nhưng công bằng, dạy ta biết kiên cường, nhẫn nại, biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã. Giống như cây thông chỉ vươn thẳng giữa gió tuyết, con người cũng chỉ mạnh mẽ khi dám đối mặt với khó khăn.

Thực tế, nhiều tấm gương lớn trong lịch sử đã bước ra từ nghịch cảnh: Hồ Chí Minh vượt qua cảnh tù đày để giữ vững niềm tin cách mạng; Nick Vujicic – người không tay, không chân – vẫn sống lạc quan, truyền cảm hứng cho hàng triệu người; hay bao người trẻ hôm nay nỗ lực vươn lên từ nghèo khó để chạm tới ước mơ. Những ví dụ ấy cho thấy: thử thách không ngăn cản con người, mà rèn giũa họ trở nên kiên cường, vững vàng và nhân ái hơn.

Tuy nhiên, để vượt qua thử thách, con người cần có niềm tin, ý chí và thái độ sống tích cực. Ai biết coi khó khăn là cơ hội, người đó sẽ tìm thấy con đường đi đến thành công. Ngược lại, kẻ sợ hãi, trốn tránh thử thách sẽ mãi giậm chân tại chỗ.

Từ ý nghĩa ấy, mỗi người trẻ hôm nay cần học cách đối diện với gian nan bằng tinh thần chủ động, dám chấp nhận thử thách để hoàn thiện bản thân. Bởi chỉ sau những ngày mưa gió, ta mới thấy được sắc cầu vồng rực rỡ của cuộc đời.


Câu 1:Phương thức biểu đạt chính: Biểu cả

câu 2:Thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.

câu 3:Biện pháp tu từ:Phép đối giữa hai câu thơ:

“Một hữu đông hàn tiều tụy cảnh”

“Tương vô xuân noãn đích huy hoàng.”

Hai vế “đông hàn – xuân noãn”, “tiều tụy – huy hoàng” tạo thành cặp đối ý và đối cảnh rõ rệt.

Tác dụng: làm nổi bật quy luật của tự nhiên và của đời sống: sau những ngày gian khó, con người mới biết trân trọng hạnh phúc, vinh quang. Đồng thời thể hiện tư tưởng lạc quan, tin tưởng vào ngày mai tươi sáng của Hồ Chí Minh.

câu 4: Ý nghĩa của “tai ương” đối với nhân vật trữ tình:

Tai ương không còn là nỗi đau hay bất hạnh, mà là thử thách cần thiết giúp con người rèn luyện bản lĩnh và tinh thần.

Nhờ có gian khổ, con người mới thêm kiên cường, mạnh mẽ, biết trân trọng những giá trị tốt đẹp của cuộc sống.

câu 5:

Bài học rút ra:

Trong cuộc sống, khó khăn và thử thách là điều tất yếu. Ta không nên bi quan, né tránh mà phải đón nhận và vượt qua bằng nghị lực, niềm tin và ý chí.

Chỉ khi biết đối diện với “mùa đông” gian khổ, ta mới có thể hưởng trọn “mùa xuân” của thành công và hạnh phúc.


câu 2

Nguyễn Bính là một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào Thơ mới (1932–1945), được mệnh danh là “thi sĩ của đồng quê” bởi hồn thơ ông đậm chất dân gian, mộc mạc mà sâu lắng. Bài thơ “Tương tư” là một trong những tác phẩm nổi bật, thể hiện nỗi lòng của chàng trai quê đang say đắm trong tình yêu – một tình cảm chân thật, hồn nhiên nhưng cũng đầy da diết, khắc khoải.

Ngay hai câu mở đầu, Nguyễn Bính đã vẽ nên một khung cảnh quen thuộc mà nên thơ:

“Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông,

Một người chín nhớ mười mong một người.”

Tình yêu bắt đầu từ nỗi nhớ. “Thôn Đoài” và “thôn Đông” không chỉ là hai địa danh mà còn là hai trái tim hướng về nhau. Cách nói “chín nhớ mười mong” gợi nỗi nhớ khôn nguôi, nỗi lòng dâng đầy đến mức không thể kìm nén. Câu thơ giản dị như lời ca dao, nhưng chứa đựng tình cảm chân thật và nồng nàn của người trai quê.

Nỗi nhớ ấy được Nguyễn Bính diễn tả bằng một hình ảnh ví von vừa hóm hỉnh vừa tha thiết:

“Gió mưa là bệnh của giời,

Tương tư là bệnh của tôi yêu nàng.”

“Tương tư” được xem như một “căn bệnh” – căn bệnh của người đang yêu, không thuốc nào chữa được. Câu thơ vừa có nét dí dỏm dân gian, vừa gợi cảm xúc chân thực của một trái tim đang thổn thức. Qua cách so sánh ấy, Nguyễn Bính đã nhân hóa nỗi nhớ, khiến nó trở thành một phần tất yếu của tình yêu.

Những khổ thơ tiếp theo thể hiện sự dồn nén cảm xúc: từ nhớ thương đến giận hờn, trách móc.

“Hai thôn chung lại một làng,

Cớ sao bên ấy chẳng sang bên này?”

Khoảng cách giữa “hai thôn” thật gần, nhưng “bên ấy chẳng sang bên này” – đó là khoảng cách của sự thờ ơ, của ngại ngần trong tình yêu. Câu hỏi tu từ chất chứa nỗi khắc khoải, xen lẫn chút trách móc đáng yêu. Rồi thời gian cứ trôi:

“Ngày qua ngày lại qua ngày,

Lá xanh nhuộm đã thành cây lá vàng.”

Nỗi tương tư kéo dài khiến thời gian trở nên nặng nề. Sự thay đổi của thiên nhiên – “lá xanh” hóa “lá vàng” – là hình ảnh ẩn dụ cho tâm trạng chờ đợi mỏi mòn của chàng trai.

Càng về sau, cảm xúc càng trở nên da diết, cô đơn:

“Tương tư thức mấy đêm rồi,

Biết cho ai, hỏi ai người biết cho!”

Chàng trai thao thức trong cô đơn, nỗi nhớ không thể giãi bày, chỉ còn biết tự hỏi trong vô vọng. Niềm mong chờ được thể hiện bằng khát vọng gặp gỡ, sum vầy:

“Bao giờ bến mới gặp đò?

Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?”

Những hình ảnh “bến – đò”, “hoa – bướm” vừa quen thuộc, vừa tượng trưng cho tình duyên lứa đôi. Đó là khát khao chân thành của người đang yêu – mong một ngày được sánh bước cùng người thương.

Hai khổ thơ cuối là điểm nhấn giàu tính biểu tượng:

“Nhà em có một giàn giầu,

Nhà anh có một hàng cau liên phòng.

Thôn Đoài thì nhớ thôn Đông,

Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?”

Hình ảnh “cau – giầu” là biểu tượng truyền thống của tình yêu và hôn nhân Việt Nam. Qua đó, Nguyễn Bính thể hiện ước muốn nên duyên, kết tóc se tơ – một ước mơ bình dị mà sâu sắc của người dân quê.

Bằng ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh dân dã và giọng thơ chân tình, Nguyễn Bính đã đưa tình yêu đôi lứa vào thơ ca bằng tâm hồn của người Việt Nam thôn quê. Bài thơ “Tương tư” không chỉ nói về nỗi nhớ người yêu, mà còn thể hiện vẻ đẹp thuần khiết, mộc mạc của tình yêu – vừa chân thật, vừa sâu sắc, vừa thấm đượm phong vị ca dao dân gian.

câu 1

Mỗi con người đều cần có những giấc mơ, bởi đó chính là nguồn năng lượng tinh thần giúp ta sống có mục đích và không ngừng vươn lên. Giấc mơ là nơi khởi đầu của mọi thành tựu vĩ đại – từ phát minh khoa học cho đến những điều giản dị trong đời sống. Có giấc mơ, con người biết mình muốn gì và phải nỗ lực ra sao để đạt được điều đó. Giấc mơ không chỉ đem lại hi vọng mà còn giúp ta vượt qua những giới hạn của bản thân, dám ước mơ, dám hành động. Thế giới từng có một Martin Luther King với “giấc mơ” về tự do và bình đẳng, một Barack Obama với “niềm tin thay đổi”, hay biết bao người trẻ Việt Nam đang mơ về tương lai tốt đẹp hơn cho đất nước. Ngược lại, người không có ước mơ giống như con thuyền không định hướng, dễ bị cuốn trôi trong dòng đời vô định. Vì thế, hãy nuôi dưỡng những giấc mơ đẹp và biến chúng thành hiện thực bằng nỗ lực và niềm tin, bởi chính giấc mơ làm nên giá trị và ý nghĩa của cuộc sống con người.


câu 3Tác giả cho rằng “chúng ta thực sự là những kẻ nghèo đói” vì chúng ta đang sống thiếu niềm tin, thiếu giấc mơ và lý tưởng nhân văn, khiến tâm hồn trở nên trống rỗng, nhỏ bé. Câu nói ấy nhắc nhở mỗi người cần đánh thức phần “giàu có” trong tâm hồn – đó là khát vọng sống đẹp và dám mơ về một tương lai tốt lành.

câu 4 để chưa cho “những cơn đau ốm tâm hồn ” chúng ta cần nhận ra sự thiếu thốn về tinh thần của chính mình


Bài làm

Trong xã hội hiện đại, con người không chỉ đối diện với áp lực mưu sinh mà còn với một “cạm bẫy” tinh vi hơn – sự an nhàn, ổn định đến mức tê liệt. Hiện tượng ấy được gọi là “hội chứng Ếch luộc” – khi con người dần chìm vào vùng an toàn, mải mê tận hưởng sự yên ổn mà quên mất việc vươn lên, phát triển bản thân. Là một người trẻ, tôi tin rằng lựa chọn đúng đắn không phải là sống an nhàn, mà là dám thay đổi, dám bước ra khỏi vùng thoải mái để trưởng thành.

“Hội chứng Ếch luộc” bắt nguồn từ một thí nghiệm nổi tiếng: khi bỏ một con ếch vào nồi nước ấm và tăng nhiệt từ từ, nó sẽ không nhận ra sự thay đổi cho đến khi bị luộc chín. Câu chuyện tưởng chừng đơn giản ấy lại là một ẩn dụ sâu sắc cho đời sống con người – khi ta quá quen với sự ổn định, quá sợ thay đổi, ta sẽ dần đánh mất khả năng thích nghi, sáng tạo và phát triển.

Nhiều người trẻ hiện nay cũng đang rơi vào tình trạng đó. Họ chọn công việc an toàn, lặp đi lặp lại mỗi ngày; ngại thử thách, sợ thất bại; hài lòng với hiện tại mà quên rằng thế giới ngoài kia đang không ngừng biến động. Sự an nhàn ấy ban đầu mang lại cảm giác dễ chịu, nhưng lâu dần lại trở thành “cái bẫy ngọt ngào” khiến ta trì trệ, mất đi ý chí phấn đấu.

Trái lại, dám thay đổi – dù phải đối mặt với khó khăn, rủi ro – lại là cách để con người phát triển. Mỗi lần bước ra khỏi vùng an toàn, ta học thêm một kỹ năng, tích lũy thêm một kinh nghiệm và hiểu rõ hơn giá trị của bản thân. Nhiều người trẻ đã chứng minh điều đó: họ dám bỏ công việc ổn định để khởi nghiệp, dám du học, dám thử sức ở lĩnh vực mới. Chính tinh thần “sẵn sàng thay đổi để phát triển” đã giúp họ gặt hái thành công và sống một cuộc đời ý nghĩa.

Tôi cho rằng sống an nhàn không phải là sai, vì ai cũng cần nghỉ ngơi và cân bằng. Tuy nhiên, an nhàn không đồng nghĩa với dừng lại. Chúng ta có thể tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn nhưng vẫn cần nuôi dưỡng khát vọng tiến lên. Điều quan trọng là không để bản thân “nguội dần” trong sự thoải mái tạm thời.

Là một người trẻ, tôi chọn sống chủ động, dám thử, dám sai và dám làm lại. Tôi tin rằng chỉ có hành động và thay đổi mới giúp ta nhận ra tiềm năng thật sự của mình. Thế giới đang biến đổi từng ngày – nếu ta đứng yên, nghĩa là ta đang tụt lùi.

Tóm lại, “hội chứng Ếch luộc” là lời cảnh tỉnh cho bất kỳ ai đang mải mê trong vùng an toàn của mình. Cuộc sống chỉ thật sự có ý nghĩa khi ta dám bước ra khỏi giới hạn, đối mặt với thử thách và không ngừng hoàn thiện bản thân. Bởi nếu sợ thay đổi, ta không chỉ đánh mất cơ hội phát triển mà còn đánh mất chính mình.






Bài làm

Trong xã hội hiện đại, khi công nghệ và mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, Gen Z – thế hệ sinh ra trong thời đại số – trở thành tâm điểm của nhiều cuộc tranh luận. Không ít người gắn cho Gen Z những “mác” tiêu cực: lười biếng, sống ảo, thiếu kiên nhẫn, ưa tự do nhưng dễ bỏ cuộc. Tuy nhiên, liệu những định kiến ấy có phản ánh đúng bản chất của thế hệ trẻ hôm nay?Trước hết, cần nhìn nhận rằng việc đánh giá, gán nhãn cho một thế hệ là điều dễ hiểu, bởi mỗi thời đại đều có những khác biệt về tư duy và lối sống. Gen Z lớn lên trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, tiếp xúc sớm với công nghệ, được tiếp cận nguồn tri thức rộng lớn và có điều kiện thể hiện cá tính. Chính điều đó khiến họ khác biệt – đôi khi bị hiểu lầm là “nổi loạn” hoặc “khác thường”. Nhưng đằng sau sự khác biệt ấy là khát vọng được sống thật, được tự do và được cống hiến theo cách riêng.

Thực tế cho thấy, rất nhiều người trẻ thuộc Gen Z đang nỗ lực không ngừng để khẳng định mình. Họ dám thử, dám sai, dám thay đổi. Họ không chỉ mơ mộng mà còn hành động: khởi nghiệp, sáng tạo nội dung, tham gia hoạt động xã hội, theo đuổi nghệ thuật và công nghệ. Trong khi một số người cho rằng Gen Z “dễ bỏ cuộc”, thì chính họ lại là những người nhạy bén, biết cân bằng giữa công việc và sức khỏe tinh thần – điều mà các thế hệ trước đôi khi bỏ quên.

Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng Gen Z cũng có những hạn chế: đôi khi quá đề cao cái tôi, thiếu kiên nhẫn, dễ chán nản trước khó khăn. Nhưng thay vì nhìn nhận đó như một “tội lỗi”, ta nên xem đó là dấu hiệu của một thế hệ đang học cách thích nghi với thế giới biến động, nơi áp lực, cạnh tranh và thay đổi diễn ra từng ngày. Những thiếu sót ấy chỉ là một phần nhỏ trong quá trình trưởng thành của họ.

Điều đáng trân trọng ở Gen Z là tinh thần dám lên tiếng và sống có ý thức. Họ quan tâm đến các vấn đề xã hội, môi trường, bình đẳng giới và sức khỏe tâm lý. Họ có khả năng kết nối toàn cầu, học hỏi không ngừng, và biết sử dụng công nghệ để lan tỏa những giá trị tích cực. Nếu nhìn từ góc độ ấy, Gen Z không phải là “thế hệ mất phương hướng”, mà là thế hệ đang kiến tạo lại cách con người sống, làm việc và yêu thương trong kỷ nguyên mới.

Là một người trẻ thuộc thế hệ Gen Z, tôi mong rằng xã hội sẽ nhìn chúng tôi bằng ánh mắt công bằng hơn. Thay vì gắn mác và quy chụp, hãy lắng nghe, thấu hiểu và đồng hành. Mỗi thế hệ đều có ưu điểm và hạn chế riêng, và chính sự khác biệt ấy tạo nên sự phát triển của nhân loại.

Tóm lại, những định kiến tiêu cực chỉ là bức màn che mờ đi tiềm năng và khát vọng của thế hệ trẻ hôm nay. Gen Z không hoàn hảo, nhưng họ đang từng ngày cố gắng để khẳng định giá trị của mình. Họ không cần được khen ngợi, chỉ mong được thấu hiểu và tin tưởng – vì chỉ khi ấy, thế hệ trẻ mới có thể thực sự tỏa sáng.


Trong cuộc sống, con người không thể tách rời các mối quan hệ và tương tác với người khác. Chúng ta thường xuyên phải góp ý, nhận xét để giúp nhau tiến bộ. Tuy nhiên, việc góp ý, nhận xét người khác trước đám đông lại là một vấn đề cần được suy nghĩ thấu đáo. Liệu rằng điều đó có thật sự giúp người khác tốt hơn, hay vô tình làm tổn thương họ?

Trước hết, góp ý là hành động bày tỏ ý kiến nhằm giúp người khác nhận ra hạn chế và hoàn thiện bản thân. Tuy nhiên, khi góp ý trước đám đông, người được nhận xét dễ rơi vào cảm giác xấu hổ, tổn thương, thậm chí tự ti và phản kháng. Lời góp ý, dù đúng đến đâu, nếu đặt sai hoàn cảnh, có thể trở thành “con dao hai lưỡi”. Góp ý trước đông người có thể làm mất đi ý nghĩa xây dựng ban đầu, biến thành sự phê phán công khai, khiến người khác mất thể diện.

Dẫu vậy, không thể phủ nhận rằng trong một số trường hợp, việc góp ý trước tập thể là cần thiết – nhất là khi vấn đề liên quan đến lợi ích chung hoặc hành vi sai trái rõ ràng cần được nhắc nhở để rút kinh nghiệm chung. Điều quan trọng nằm ở cách góp ý: phải khách quan, thiện chí, dùng ngôn từ phù hợp và thể hiện sự tôn trọng người được nhận xét. Góp ý không phải để chỉ trích hay chứng tỏ mình đúng, mà là để cùng nhau tiến bộ.

Thực tế, trong cuộc sống, không ít người có thói quen “bắt lỗi” người khác giữa đám đông, đôi khi để thể hiện quyền lực, đôi khi chỉ vì vô tình. Nhưng hậu quả của việc đó có thể rất lớn: người bị góp ý dễ sinh ra mặc cảm, tự ái, dẫn đến rạn nứt trong quan hệ và mất niềm tin. Trong môi trường học tập hay làm việc, nếu mọi người sợ bị “chỉ trích công khai”, họ sẽ không dám thể hiện bản thân, không dám sáng tạo.

Ngược lại, người biết góp ý tinh tế là người hiểu được giá trị của lòng nhân ái và sự đồng cảm. Thay vì phê bình giữa đám đông, họ chọn cách nói riêng, nhẹ nhàng nhưng hiệu quả. Chính sự tế nhị đó giúp người khác tiếp nhận góp ý trong tâm thế thoải mái, trân trọng và sẵn sàng thay đổi.

Mỗi chúng ta cần học cách góp ý bằng trái tim, không chỉ bằng lý trí. Hãy đặt mình vào vị trí của người khác trước khi nói ra lời nhận xét. Hãy hỏi: “Nếu là mình, mình có muốn nghe điều này trước mọi người không?” Khi biết tôn trọng cảm xúc của người khác, ta mới thật sự trưởng thành và góp phần xây dựng một môi trường ứng xử văn minh, nhân ái.

Tóm lại, góp ý là cần thiết, nhưng cách góp ý quan trọng hơn cả. Đừng để lời nói của mình trở thành vết thương cho người khác. Góp ý đúng lúc, đúng cách chính là biểu hiện của trí tuệ, lòng nhân và sự trưởng thành trong ứng xử.


Trong bài thơ Anh chỉ sợ rồi trời sẽ mưa của Lưu Quang Vũ, hình tượng “mưa” không đơn thuần là hiện tượng thiên nhiên mà trở thành biểu tượng sâu sắc cho sự đổi thay, cho nỗi sợ mất mát và cho thân phận mong manh của con người. Việc nhân vật trữ tình mở đầu bằng câu “Anh chỉ sợ rồi trời sẽ mưa” cho thấy ngay một trạng thái lo âu từ trước, như thể mưa sẽ đến và mang theo cái gì đó không tốt — mưa ở đây là bóng dáng của những biến chuyển khó đoán, những lời hứa dễ phai nhòa. 

Hình ảnh mưa được lặp lại, kết hợp với “mây đen”, “nắng không trong”, “lá khô tan tác bay” càng làm nổi bật tính khắc nghiệt của nó: mưa như sức mạnh vô hình xóa nhòa ký ức, đánh mất ánh sáng, làm cho những điều từng vững chắc cũng trở nên mong manh.  Mưa “xoá cả dấu chân em về buổi ấy”, “mưa cướp đi ánh sáng của ngày” – những câu thơ này cho thấy mưa là tác nhân làm rạn vỡ mối liên hệ giữa người với người, giữa quá khứ và hiện tại, giữa lời hứa và hiện thực. 

Đồng thời, mưa còn biểu thị cho thân phận và hạnh phúc con người rất dễ bị tổn thương: “Hạnh phúc con người mong manh mưa sa” – hạnh phúc ở đây không vững chãi mà giống như đứng trước cơn mưa có thể giáng xuống bất cứ lúc nào.  Vì vậy, hình tượng mưa trong bài thơ vừa phản ánh nỗi lo sợ về sự thay đổi của lòng người (“Em không còn màu mắt xưa”) vừa là tiếng nói về tính bấp bênh của cuộc sống, của tình cảm. Qua đó, tác giả như muốn nhắc nhở chúng ta rằng giữa “mưa” – những thử thách, đổi thay – chỉ có tấm lòng chân thành, sự trân trọng mới giữ được cái quý giá.

Câu 2:

Howard Thurman từng nói: “Hãy tự hỏi xem điều gì sẽ khiến bạn tỉnh thức, và thực hiện điều đó. Bởi cái thế giới cần là những con người đã thức tỉnh.” Câu nói ấy vang lên như một lời kêu gọi sâu sắc: con người cần sống có ý thức, tỉnh táo với chính mình, với cuộc đời, để không bị cuốn theo những vòng xoáy vô nghĩa của thời gian và xã hội hiện đại.

“Tỉnh thức” ở đây không chỉ là sự nhận ra sau một giấc ngủ, mà là trạng thái nhận biết sâu sắc về bản thân, về giá trị sống và về những điều đang diễn ra quanh mình. Một người tỉnh thức là người biết mình đang sống để làm gì, đang hướng tới điều gì, và có dám sống đúng với những điều tốt đẹp mà trái tim mách bảo. Ngược lại, kẻ vô thức là người sống trong thói quen, trong sự hối hả, trong cái “mặc định” của đám đông mà không tự đặt câu hỏi nào cho chính mình.

Trong cuộc sống hiện đại, con người dễ dàng đánh mất sự tỉnh thức. Những áp lực của học tập, công việc, tiền bạc, danh vọng khiến nhiều người mải chạy theo thành công mà quên mất ý nghĩa thật sự của đời sống. Chúng ta dành hàng giờ lướt mạng xã hội, so sánh bản thân với người khác, để rồi chìm vào cảm giác mệt mỏi, bất an. Chỉ đến khi mất mát, thất bại hay chứng kiến đau thương, con người mới chợt “tỉnh giấc” – nhận ra rằng cuộc đời quá ngắn để sống hời hợt và vô cảm.

Vậy điều gì khiến con người tỉnh thức? Đó có thể là một biến cố – khi ta đối diện với giới hạn của bản thân, nhận ra giá trị của yêu thương, của sự sống. Đó có thể là một khoảnh khắc lặng im – khi ta nghe tiếng lòng mình và thấy bao điều từng lãng quên. Đó cũng có thể là khi ta chứng kiến nỗi đau của người khác và nhận ra trách nhiệm của mình trong thế giới này. Mỗi người sẽ có “cú chạm” khác nhau để bừng tỉnh – một lời nói, một mất mát, hay chỉ là ánh nhìn của ai đó khiến ta suy ngẫm.

Người tỉnh thức không sống để làm hài lòng người khác, mà để sống đúng với giá trị của mình. Họ biết dừng lại trước những cám dỗ, biết chọn điều tử tế, biết yêu thương và hành động vì những điều tốt đẹp. Thế giới ngày nay không thiếu người tài năng, nhưng lại thiếu những con người tỉnh thức – những người dám sống ý nghĩa, dám yêu thương, dám tạo nên thay đổi.

Mỗi chúng ta cũng cần học cách tỉnh thức mỗi ngày. Hãy sống chậm lại để lắng nghe bản thân, để hiểu người khác, để trân trọng những gì mình có. Hãy hỏi mình rằng: “Điều gì khiến mình thực sự sống, chứ không chỉ tồn tại?” Khi trả lời được câu hỏi đó, ta đã bước thêm một bước dài trên con đường tìm thấy chính mình.

Như Howard Thurman từng nhắn nhủ, thế giới cần những con người đã thức tỉnh – vì chỉ khi con người tỉnh thức, nhân loại mới có thể sống nhân ái, bền vững và hạnh phúc thật sự.


cau 1: văn trên thể tho tự do

câu 2 :cảm xúc lo lắng bất an hoài nghi

câu 3: đoạn van trên là biện phá tu từ nhan hoá và ẩn dụ

nhân hoá mưa cướp đi ánh sáng của ngày :mưa được nhân hoá như kẻ xấu xa ,tàn tận cướp đi ánh sáng niêm vui hạnh phúc .

Ẩn dụ “mưa” là ẩn dụ cho sự khó khăn thử thách ,sự thay đổi tiêu cực trong cuộc sống và tình cảm .“ánh sán của ngày” là ẩn dụ cho những ngày tốt đẹp.“đường chập choạng” ẩn dụ tương lai mờ mịt và khó khăn

câu 4: Bình tĩnh và lạc quan :đừng để những điều chưa biết làm bạn hoang mang lo sợ .hay tin tưởng nhưng khả năng tiềm ẩn của mình

Chủ động tìm hiểu và học hỏi hãy v chủ động tìm kiến thông tin ,học hỏi những kĩ năng mới .