Phạm Hùng Mạnh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Có người từng nói: “Thơ là tiếng nói đầu tiên của trái tim khi chạm vào cuộc sống.” Trong đoạn thơ của bài Ban mai, Nguyễn Quang Thiều đã khắc họa những liên tưởng tinh tế của nhân vật trữ tình khi nghe giọng hát của người nông dân. Giữa không gian ban mai yên tĩnh, “giọng hát trầm trầm” cất lên dưới vành nón không chỉ là âm thanh của con người mà còn là nhịp điệu của lao động và cuộc sống. Từ âm thanh giản dị ấy, nhân vật trữ tình liên tưởng đến “tiếng lúa khô chảy vào trong cót” – một hình ảnh gợi sự ấm no, đầy đặn của mùa màng và thành quả lao động. Liên tưởng ấy tiếp tục mở rộng với hình ảnh “đất ấm trào lên trong lóe sáng lưỡi cày”, gợi sức sống mãnh liệt của đất đai khi được con người cần mẫn vun trồng. Như nhà thơ Nguyễn Đình Thi từng viết: “Ôi những cánh đồng quê chảy máu / Dây thép gai đâm nát trời chiều”, thơ ca luôn gắn bó với đất đai và con người lao động. Qua những liên tưởng giàu sức gợi ấy, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp bình dị mà sâu sắc của người nông dân và thể hiện tình yêu tha thiết đối với quê hương, nơi mà mỗi âm thanh của cuộc sống đều mang hơi thở của đất trời và sức sống bền bỉ của con người.
Câu 2
“Hãy theo đuổi ước mơ của mình, rồi một ngày ước mơ sẽ theo đuổi lại bạn.” Câu nói quen thuộc ấy đã trở thành nguồn cảm hứng cho rất nhiều người trẻ trên con đường tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, đặc biệt là thời đại hội nhập, có người cho rằng tuổi trẻ cần nuôi dưỡng ước mơ lớn lao, nhưng cũng có ý kiến khẳng định rằng tuổi trẻ nên sống thực tế. Từ góc nhìn của người trẻ, có thể thấy rằng hai quan điểm ấy không hề đối lập mà bổ sung cho nhau, bởi tuổi trẻ cần vừa có ước mơ vừa biết sống thực tế để biến khát vọng thành hiện thực.
Trước hết, cần hiểu rõ ý nghĩa của hai quan điểm trên. Ước mơ là những khát vọng, hoài bão tốt đẹp mà con người mong muốn đạt được trong tương lai. Đó có thể là ước mơ học tập thành công, cống hiến cho xã hội hay đơn giản là trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình. Còn sống thực tế là biết nhìn nhận đúng khả năng, điều kiện của bản thân và hoàn cảnh xã hội để đưa ra những lựa chọn phù hợp, không viển vông hay mơ mộng hão huyền. Như vậy, vấn đề đặt ra không phải là lựa chọn giữa ước mơ và thực tế, mà là tìm cách dung hòa hai yếu tố ấy trong hành trình trưởng thành của tuổi trẻ.
Xét về ý nghĩa, ước mơ đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với tuổi trẻ. Ước mơ giống như ngọn hải đăng soi sáng con đường phía trước, giúp con người có mục tiêu để phấn đấu. Khi có ước mơ, con người sẽ có động lực vượt qua khó khăn, thử thách để đạt tới điều mình mong muốn. Tuổi trẻ là quãng thời gian giàu nhiệt huyết, dám nghĩ dám làm, vì vậy càng cần có những ước mơ lớn để tạo nên giá trị cho cuộc đời. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội phát triển nhanh chóng và cạnh tranh khốc liệt, tuổi trẻ cũng cần sống thực tế. Sống thực tế giúp người trẻ hiểu rõ khả năng của bản thân, biết đặt ra mục tiêu phù hợp và có kế hoạch cụ thể để đạt được mục tiêu đó. Nếu chỉ mơ mộng mà không hành động, không có kế hoạch rõ ràng thì ước mơ sẽ mãi chỉ là những điều xa vời.
Thực tế cuộc sống đã chứng minh rằng những con người thành công thường là những người biết kết hợp hài hòa giữa ước mơ và sự thực tế. Nick Vujicic, dù sinh ra không có tay và chân, vẫn nuôi dưỡng ước mơ sống có ích và truyền cảm hứng cho thế giới. Bằng nghị lực và những hành động cụ thể, anh đã trở thành một diễn giả nổi tiếng, đi khắp nơi để lan tỏa thông điệp tích cực. Hay ở Việt Nam, thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký, người bị liệt hai tay từ nhỏ nhưng vẫn kiên trì luyện viết bằng chân, vượt qua nghịch cảnh để trở thành nhà giáo ưu tú. Những con người ấy không chỉ có ước mơ mà còn biết sống thực tế, kiên trì hành động để biến ước mơ thành hiện thực. Điều đó cho thấy khi ước mơ gắn liền với nỗ lực và thực tế, con người có thể vượt qua mọi giới hạn của bản thân.
Tuy nhiên, trong xã hội vẫn tồn tại những biểu hiện lệch lạc. Có một số người trẻ chỉ sống trong thế giới mơ mộng, đặt ra những mục tiêu quá xa vời nhưng lại thiếu ý chí và sự nỗ lực để thực hiện. Ngược lại, cũng có những người quá thực dụng, chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt mà đánh mất những khát vọng và lý tưởng đẹp đẽ của tuổi trẻ. Cả hai lối sống này đều khiến con người khó đạt được giá trị thực sự của cuộc sống.
Vì vậy, cần bác bỏ quan điểm cực đoan cho rằng tuổi trẻ chỉ cần sống thực tế mà không cần ước mơ, hoặc chỉ cần ước mơ mà không cần hành động thực tế. Nếu tuổi trẻ không có ước mơ, cuộc sống sẽ trở nên tẻ nhạt, thiếu mục tiêu và động lực. Ngược lại, nếu chỉ mơ mộng mà không dựa trên thực tế, con người sẽ dễ rơi vào thất vọng khi đối diện với những khó khăn của cuộc đời.
Từ vấn đề trên, mỗi người trẻ cần nhận thức rõ vai trò của ước mơ và sự thực tế trong cuộc sống. Ước mơ là phương hướng, còn thực tế là con đường để ta tiến bước. Khi biết kết hợp giữa hai yếu tố này, con người sẽ có thể phát huy tối đa khả năng của bản thân và tạo nên những giá trị tích cực cho xã hội.
Bản thân mỗi người trẻ cũng cần hành động cụ thể để biến ước mơ thành hiện thực. Điều đó bắt đầu từ việc xác định mục tiêu rõ ràng, không ngừng học tập, rèn luyện kỹ năng, kiên trì trước khó khăn và luôn giữ tinh thần cầu tiến. Chỉ có sự nỗ lực bền bỉ mới giúp ước mơ trở thành hiện thực chứ không phải những suy nghĩ viển vông.
Từ đó, bài học rút ra cho tuổi trẻ hôm nay là hãy dám mơ ước nhưng cũng phải biết hành động một cách thực tế. Ước mơ giúp con người bay cao, còn sự thực tế giúp ta bay đúng hướng. Khi biết dung hòa giữa khát vọng và hành động, tuổi trẻ sẽ trở thành quãng thời gian rực rỡ và ý nghĩa nhất của cuộc đời.
Nhà văn Lev Tolstoy từng viết: “Lý tưởng là ngọn đèn soi đường. Không có lý tưởng thì không có phương hướng.” Tuổi trẻ vì thế không thể thiếu những ước mơ lớn lao để hướng tới, nhưng cũng cần sự tỉnh táo và thực tế để biến khát vọng thành hành động cụ thể. Khi người trẻ biết nuôi dưỡng ước mơ và đồng thời bước đi bằng những nỗ lực bền bỉ, họ không chỉ xây dựng được tương lai cho bản thân mà còn góp phần tạo nên giá trị tốt đẹp cho xã hội. Bởi lẽ, tuổi trẻ đẹp nhất không phải là tuổi trẻ chỉ biết mơ mộng, cũng không phải là tuổi trẻ chỉ tính toán thực dụng, mà là tuổi trẻ dám ước mơ, dám hành động và dám biến ước mơ thành hiện thực.
Câu 1:
- Văn bản được viết theo thể thơ tự do, có số chữ và nhịp điệu linh hoạt, giúp tác giả diễn tả cảm xúc và những liên tưởng về buổi ban mai một cách tự nhiên, giàu sức gợi
Câu 2:
Trong bài thơ “Ban mai” của Nguyễn Quang Thiều, những từ ngữ và hình ảnh gợi tả âm thanh gồm:
“Những xôn xao lùa qua hơi ẩm” → gợi âm thanh nhẹ của thiên nhiên, của sự chuyển động buổi sớm.
“Tiếng bánh xe trâu lặng lẽ qua đêm” → âm thanh quen thuộc của làng quê khi người nông dân bắt đầu ngày mới.
“Ai gọi đấy, ai đang cười khúc khích” → âm thanh tiếng người, tạo cảm giác gần gũi, ấm áp.
“Cất lên trầm trầm giọng hát” → tiếng hát của người nông dân.
“Như tiếng lúa khô chảy vào trong cát” → âm thanh rất khẽ, gợi sự yên tĩnh của buổi sớm.
“Sau tiếng huých … như tiếng người chợt thức” → âm thanh báo hiệu sự sống bắt đầu tỉnh dậy.
Nhận xét:
Những âm thanh này đều nhẹ nhàng, quen thuộc của làng quê buổi sớm, góp phần làm nổi bật không khí bình yên và sự thức dậy của thiên nhiên và con người trong buổi ban mai
Câu 3
-Biện pháp tu từ: So sánh
Từ so sánh: “như”
Hình ảnh so sánh: “tôi cựa mình” <--> “búp non mở lá”
-Tác dụng:
Làm nổi bật cảm giác thức dậy nhẹ nhàng, tươi mới của nhân vật trữ tình trong buổi ban mai.
Gợi liên tưởng đến sự sống đang nảy nở, sinh trưởng giống như búp non đang mở lá.
Tăng sức gợi hình, gợi cảm, giúp câu thơ trở nên mềm mại và giàu sức sống, thể hiện niềm vui trước khoảnh khắc bình minh
Câu 4
Khi nghe “tiếng bánh xe trâu lặng lẽ qua đêm” và “tiếng gọi, tiếng cười khúc khích” lúc ban mai trong bài thơ Ban mai của Nguyễn Quang Thiều, tâm trạng của nhân vật trữ tình được thể hiện khá rõ:
Trước hết, những âm thanh quen thuộc của làng quê khiến nhân vật trữ tình tỉnh thức và nhạy cảm với sự chuyển mình của buổi sớm. Tiếng bánh xe trâu lặng lẽ gợi nhịp sống lao động bắt đầu từ rất sớm, tạo cảm giác bình yên, chậm rãi của cuộc sống nông thôn.
Bên cạnh đó, tiếng gọi và tiếng cười khúc khích gợi không khí ấm áp, gần gũi của con người khi một ngày mới bắt đầu. Những âm thanh này làm cho không gian ban mai trở nên sống động, đầy hơi thở của sự sống.
Qua đó cho thấy nhân vật trữ tình có tâm trạng vui tươi, rạo rực và tràn đầy cảm xúc trước vẻ đẹp của buổi ban mai, đồng thời thể hiện tình yêu và sự gắn bó sâu sắc với cuộc sống bình dị nơi làng quê.
Câu 5:
Từ văn bản Ban mai của Nguyễn Quang Thiều, có thể rút ra thông điệp: con người cần biết trân trọng những vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên và cuộc sống hằng ngày. Qua hình ảnh buổi ban mai với những âm thanh quen thuộc như tiếng bánh xe trâu, tiếng gọi và tiếng cười, tác giả cho thấy một bức tranh làng quê yên bình nhưng tràn đầy sức sống. Những điều tưởng chừng nhỏ bé, giản dị ấy lại mang đến cảm giác ấm áp và niềm vui cho tâm hồn con người. Khi biết mở lòng lắng nghe và cảm nhận, ta sẽ nhận ra cuộc sống luôn tươi mới và đầy ý nghĩa. Vì vậy, mỗi người nên sống chậm lại, yêu thiên nhiên, trân quý những khoảnh khắc bình yên và những giá trị giản dị xung quanh mình.
Câu 1:
Hình ảnh "cơm" (cà mèn cơm, chén cơm, miếng cơm) trong đoạn trích Cơm mùi khói bếp của Hoàng Công Danh là một hình ảnh nghệ thuật đa nghĩa, vượt xa giá trị vật chất đơn thuần để trở thành biểu tượng sâu sắc cho tình mẫu tử, sự hy sinh và nỗi ân hận muộn màng. Ban đầu, cơm xuất hiện qua chiếc cà mèn do người mẹ chuẩn bị, nó là biểu tượng cụ thể hóa cho sự chăm sóc chu đáo, là lời dặn dò thiết tha về sự tự lập và giữ gìn sức khỏe ("Đừng bỏ bữa sáng. Không ai thương bằng cơm thương"). Lời nói này biến "cơm" thành đại diện cho tình thương yêu vô điều kiện của mẹ – một tình thương thiết thực, giản dị mà không ai có thể thay thế. Khi người con trở về và nhìn thấy chén cơm trắng trên bàn thờ, hình ảnh này chuyển hóa thành biểu tượng của sự vắng mặt và mất mát, gợi lên nỗi nhói lòng, ân hận vì đã không trân trọng những khoảnh khắc bình dị bên mẹ. Đỉnh điểm là hình ảnh miếng cơm cháy thèm thuồng, đại diện cho mùi hương ký ức, mùi của quê hương và bếp lửa rơm ấm áp chỉ mẹ mới nấu được. Cuối cùng, hành động người con tự tay nhóm bếp nấu chén cơm đặt lên bàn thờ mẹ, dù lóng ngóng và đầy khói, là sự nỗ lực hàn gắn nỗi tiếc nuối, thể hiện sự thức tỉnh muộn màng về giá trị thiêng liêng của tình mẹ, biến hạt gạo, ngọn lửa thành nghi thức tri ân cao nhất.
Câu 2:
Mỗi quốc gia trên thế giới đều mang một "dấu vân tay" độc đáo, không thể nhầm lẫn, đó chính là bản sắc văn hóa của mình. Dấu vân tay ấy được tạo nên từ hàng ngàn năm lịch sử, từ hơi thở của lễ hội, từ lời ru của mẹ, và từ những giá trị tinh hoa được cha ông chắt lọc. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, khi những dòng chảy văn minh quốc tế ồ ạt đổ vào, "dấu vân tay" thiêng liêng ấy đang đứng trước nguy cơ bị phai mờ, nhòe đi. Bởi lẽ, văn hóa không chỉ là trang phục ta mặc hay món ăn ta dùng, mà nó là linh hồn của dân tộc. Chính vì thế, việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc không chỉ là một bài toán giữ gìn di sản, mà còn là cuộc đấu tranh âm thầm, quan trọng nhất để khẳng định sự tồn tại và vị thế của chính chúng ta trong dòng chảy không ngừng của thời đại.
Để đi sâu vào vấn đề này, trước hết cần hiểu rõ: Bản sắc văn hóa dân tộc chính là tập hợp những giá trị vật chất và tinh thần tiêu biểu nhất, bền vững nhất, được hình thành và hun đúc qua quá trình lịch sử đấu tranh và phát triển của một cộng đồng người. Nó là cái "riêng," cái độc đáo giúp Việt Nam không bị trộn lẫn với các quốc gia khác. Bản sắc này được biểu hiện qua ngôn ngữ mẹ đẻ, phong tục, lễ nghi, lối sống, và đặc biệt là hệ thống tư tưởng, đạo lý (như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, ý chí tự cường mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh). Khi bàn đến "giữ gìn," chúng ta không chỉ đề cập đến việc cất giữ di sản trong bảo tàng, mà quan trọng hơn, đó là hành động kế thừa và phát huy những giá trị tốt đẹp đó trong đời sống hiện tại. Giữ gìn bản sắc là tạo ra một sức mạnh nội sinh vững chắc, một kim chỉ nam để toàn dân tộc định hướng phát triển, đảm bảo sự hòa nhập mà không hòa tan trong xu thế hội nhập quốc tế đang diễn ra mạnh mẽ. Đánh mất bản sắc chính là tự đánh mất đi cốt cách và con đường phát triển bền vững của chính mình.
Thực tiễn đã chứng minh, bản sắc văn hóa chính là tấm khiên vững chắc nhất của dân tộc. Lịch sử Việt Nam qua hàng ngàn năm là minh chứng sống động: dù phải đối mặt với âm mưu đồng hóa hay sức ép văn hóa ngoại lai, tinh thần yêu nước, ý chí tự cường, kết tinh trong văn hóa truyền thống, đã giúp chúng ta giữ vững độc lập. Ngày nay, sự trường tồn của bản sắc còn thể hiện ở sức hút toàn cầu của các giá trị Việt: từ vẻ duyên dáng của chiếc Áo dài được tôn vinh trên các đấu trường quốc tế, đến sự tinh tế của ẩm thực Việt Nam được công nhận rộng rãi, hay vẻ đẹp của các loại hình nghệ thuật phi vật thể như Nhã nhạc Cung đình Huế được UNESCO bảo hộ. Những yếu tố này không chỉ là niềm tự hào mà còn là "vốn" giao lưu quý báu. Tuy nhiên, song hành với những thành tựu này là nguy cơ hiện hữu: sự thờ ơ của một bộ phận giới trẻ, sự sính ngoại vượt ngưỡng, và sự thương mại hóa các lễ hội truyền thống đã làm méo mó giá trị nguyên bản. Khi giới trẻ vô tư xen kẽ quá nhiều từ ngữ nước ngoài vào tiếng Việt, hay coi nhẹ các phong tục tập quán, đó không chỉ là sự thay đổi thói quen, mà là lỗ hổng tiềm ẩn đe dọa đến sự thống nhất về tâm hồn, cốt cách dân tộc trong tương lai.
Những biểu hiện đáng lo ngại này xuất phát từ hai nguyên nhân đan xen. Về khách quan, sự bùng nổ của công nghệ và xu thế toàn cầu hóa đã tạo ra một không gian văn hóa đa chiều, khiến giới trẻ dễ dàng tiếp cận với những giá trị mới mẻ, quyến rũ từ bên ngoài. Tuy nhiên, nguyên nhân chủ quan mới là điều đáng suy ngẫm nhất: đó là sự thiếu ý thức tự trau dồi, thiếu niềm tự tôn sâu sắc về cội nguồn của một bộ phận cá nhân. Khi chưa hiểu rõ giá trị cốt lõi của truyền thống, người ta dễ dàng bị cuốn theo trào lưu mà không có khả năng sàng lọc, phân định cái gì là tinh hoa cần giữ, cái gì là sự lạc hậu cần loại bỏ. Đánh giá một cách công bằng, giữ gìn văn hóa không đồng nghĩa với việc khước từ sự tiến bộ; nhưng phát triển mà đánh mất cái hồn cốt, cái "cốt cách dân tộc" thì sự phát triển đó sẽ trở nên trống rỗng và thiếu bền vững.
Cần phải bác bỏ những quan niệm sai lầm và thiển cận về việc giữ gìn văn hóa. Có ý kiến cho rằng, trong thời đại hội nhập, việc chạy theo văn hóa phương Tây là "thức thời," là "văn minh," và việc bám víu vào truyền thống là lạc hậu, cản trở sự phát triển. Đây là một cách nhìn phiến diện và nguy hiểm. Chúng ta cần hiểu rằng, "hòa nhập" không phải là "hòa tan". Việc tiếp thu tinh hoa thế giới không thể diễn ra trên một cái nền trống rỗng. Nếu chúng ta chỉ nhìn theo những trào lưu nhất thời mà bỏ qua những giá trị văn hóa đã được lịch sử kiểm nghiệm, dân tộc ta sẽ trở nên vô danh trong cộng đồng quốc tế. Phát triển kinh tế mà thiếu đi chiều sâu văn hóa cũng giống như xây một tòa nhà chọc trời không có móng vững chắc – nó có thể cao nhưng sẽ dễ dàng đổ sụp trước những biến động của thời cuộc.
Trước thực trạng đó, mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần có sự chuyển biến mạnh mẽ về nhận thức và hành động. Về nhận thức, chúng ta cần hiểu rằng bản sắc văn hóa không phải là thứ xa vời, cổ hủ, mà nó hiện hữu ngay trong từng nếp sống, lời ăn tiếng nói hằng ngày. Nó là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn, là tấm hộ chiếu giúp ta tự tin bước ra thế giới. Chúng ta cần trân trọng, tự hào về những gì cha ông đã vun đắp, và hiểu rằng gìn giữ văn hóa chính là bảo vệ tương lai của dân tộc. Về hành động, việc này không đòi hỏi những điều quá lớn lao. Mỗi bạn trẻ có thể bắt đầu từ những việc nhỏ bé nhưng ý nghĩa: giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt, tìm hiểu và tham gia vào các lễ hội truyền thống, trân trọng trang phục dân tộc, lưu giữ và lan tỏa các làn điệu dân ca, câu chuyện cổ, hoặc đơn giản là hướng dẫn bạn bè quốc tế về nét đẹp văn hóa Việt. Quan trọng hơn cả là biến nhận thức thành hành động, biến sự yêu mến văn hóa thành những hành vi cụ thể, thiết thực, góp phần tô đậm thêm bức tranh văn hóa đa sắc của đất nước.
Như vậy, có thể thấy, bản sắc văn hóa dân tộc không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà là hơi thở, là mạch nguồn sống của quốc gia. Trên hành trình dựng xây đất nước phồn vinh, hiện đại, chúng ta không thể nào quên cội rễ đã nuôi dưỡng tâm hồn mình. Việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, từ những giá trị lớn lao đến những nét đẹp bình dị nhất, chính là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi công dân Việt Nam, là hành động thiết thực nhất để khẳng định chúng ta là ai và chúng ta sẽ đi về đâu. Hãy cùng nhau gìn giữ, phát huy những di sản quý báu này, để bản sắc văn hóa Việt Nam mãi mãi lung linh, rạng rỡ, là niềm tự hào của thế hệ hôm nay và là hành trang quý giá cho muôn đời con cháu mai sau
Câu 1:
Đoạn trích trên được viết theo thể thơ tự do
Câu 2:
- 2 hình ảnh cho thấy sự khắc nghiệt của thiên nhiên miền Trung:
+)"Câu ví dặm nằm nghiêng / Trên nắng và dưới cát"
+) "Lúa con gái mà gầy còm úa đỏ / Chỉ gió bão là tốt tươi như cỏ / Không ai gieo mọc trắng mặt người"
Câu 3:
-Về Mảnh Đất Miền Trung: +)"Eo đất này thắt đáy lưng ong": Hình dáng địa lý: Câu thơ sử dụng hình ảnh ẩn dụ (mượn từ hình dáng cơ thể người phụ nữ) để miêu tả đặc điểm địa lý đặc trưng của miền Trung: một dải đất hẹp, dài, cong cong, bị chia cắt. +) Sức gợi: Hình ảnh "thắt đáy lưng ong" không chỉ gợi lên sự nhỏ bé, mong manh của dải đất mà còn mang nét duyên dáng, quyến rũ, một vẻ đẹp tiềm ẩn của thiên nhiên dù phải chịu đựng sự khắc nghiệt. Nó cũng ngụ ý về sự bền bỉ, dẻo dai của vùng đất này khi phải gánh chịu sự chia cắt và thử thách. -Về Con Người Miền Trung: +) "Cho tình người đọng mật": Sự đối lập và Giá trị: Câu thơ này tạo ra một sự tương phản mạnh mẽ với những khó khăn, nghèo đói đã được miêu tả trước đó ("mảnh đất nghèo," "gầy còm úa đỏ"). Thiên nhiên khắc nghiệt (eo đất hẹp) dường như lại là nơi cô đọng và nuôi dưỡng những giá trị tinh thần cao quý nhất. +) Chất lượng Tình Người: "Mật" là thứ ngọt ngào, cô đọng và quý giá. Việc ví tình người như "mật đọng" cho thấy con người miền Trung dù sống trong gian khổ, thiếu thốn vật chất nhưng lại vô cùng giàu tình cảm, nhân hậu, thủy chung, đậm đà nghĩa tình và ấm áp. Tình người ở đây là thứ tinh hoa được chắt lọc từ chính sự thử thách gian lao.
Câu 4:
Việc vận dụng thành ngữ (biến thể) "Mảnh đất nghèo mồng tơi không kịp rớt" có tác dụng: +) Nhấn mạnh sự nghèo khó tột cùng: Dùng thành ngữ quen thuộc để diễn tả mức độ bần cùng, kiệt quệ của mảnh đất miền Trung một cách chân thực và mạnh mẽ nhất. +) Tăng sức gợi hình: Gợi lên hình ảnh thiếu thốn, cằn cỗi, đến mức ngay cả cây mồng tơi (thứ rau dễ sống) cũng không thể xanh tốt hay kịp thu hoạch. +) Gây ấn tượng mạnh: Giúp câu thơ trở nên độc đáo, giàu sức biểu cảm và khơi gợi lòng xót xa, đồng cảm sâu sắc nơi người đọc.
Câu 5:
Tình cảm của nhà thơ Hoàng Trần Cương đối với miền Trung trong đoạn trích được thể hiện một cách sâu lắng, đa chiều, vừa xót xa thương cảm, vừa tự hào mãnh liệt. Nỗi xót xa của tác giả được phơi bày qua việc khắc họa hiện thực nghiệt ngã của thiên nhiên và cuộc sống: từ cái nắng, cái cát vùi lấp cả câu ví dặm, đến hình ảnh "mồng tơi không kịp rớt" và gió bão lại "tốt tươi như cỏ," cho thấy một vùng đất vật lộn từng ngày với thiên tai. Tuy nhiên, vượt lên trên những gian truân ấy là tình yêu thương chân thành và niềm tự hào sâu sắc. Điều này được đúc kết tinh tế qua hình ảnh "Eo đất này thắt đáy lưng ong / Cho tình người đọng mật," nơi sự khốn khó không làm mai một mà còn tôi luyện tình người trở nên đậm đà, quý giá như mật ong. Cuối cùng, lời nhắn nhủ tha thiết "Đừng để mẹ già mong..." như một tiếng gọi từ cội nguồn, khẳng định sự gắn bó máu thịt và nỗi nhớ quê hương không bao giờ nguôi ngoai của người con xứ Nghệ.
thông điệp của bài thờ là:
- chúng ta cần có ý thức bảo vệ, giữ gìn những giá trị văn hoá truyền thống của quê hương, dân tộc.
-cần học được cách sống, ứng xử phù hợp với môi trường sống của mình.
- biện pháp tu từ: ẩn dụ
- " hương đồng gió nội" là nét đặc trưng của vùng quê. Tác giả dùng " hương đồng gió nội" để ẩn dụ cho chất quê chân chất, thật thà, giản dị nhằm nhấn mạnh dường như chỉ sau một ngày đi tỉnh về em đã đánh mất những giá trị văn hoá truyền thống, đặc trưng của con người quê hương mình.
trong bài thơ thể hiện 2 kiểu trang phuc, một đại diện cho thành thị( trang phục của tỉnh) và nông thôn(trang phục của quê).
-thành thị: khăn khung, quần lĩnh, áo cài khuy bấm
-quê: yếm lụa sồi, dây lưng đũi, áo tứ thân, khăn mỏ quạ, quần nái đen
nhan đề chân quê gợi cho em cảm giác về chất quê mộc mạc, giản dị, chân chất, thật thà của những con người sống ở nông thôn