Phạm Nguyễn Bảo Trâm

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Nguyễn Bảo Trâm
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Bài thơ "Cây đa" của Trần Đăng Khoa đã chạm vào lòng người đọc bằng một vẻ đẹp hồn nhiên nhưng cũng đầy sâu sắc của làng quê Việt Nam. Qua lăng kính của một đứa trẻ, cây đa không còn là một loài cây vô tri mà hiện lên như một người ông hiền hậu, "chống gậy" đứng nhìn con cháu. Em đặc biệt ấn tượng với nghệ thuật nhân hóa tài tình của tác giả; hình ảnh bộ rễ phụ chạm đất được ví như chiếc gậy trường thọ tạo nên một cảm giác ấm áp, che chở. Bài thơ không chỉ vẽ nên một bức tranh thiên nhiên thanh bình với bóng mát và gió nội, mà còn khơi gợi trong em tình yêu thương và sự gắn bó với cội nguồn. Đọc những vần thơ của "thần đồng" họ Trần, em thấy trân trọng hơn những giá trị xưa cũ, nơi gốc đa, bến nước luôn là linh hồn, là chứng nhân lặng lẽ cho bao thế hệ trưởng thành.

C2:Cuộcviết lại viết bài văn này có giới thiệu về câu chuyện để kể có bối cảnh viết theo ngôi thứ ba và viết là trong thế giới của loài vật nhỏ mỗi sinh viên đều mang theo có một chấm xong rồi giới thiệu về trên bầu trời nhỏ có trên bầu trời cao rộng cái gì đó có một sinh nhỏ Bé là cái gì giọt sương ấy từ bé cũng sinh ra đã được cưng chiều nên làm như muốn có một lần biến đổi cuộc đời lớn của cậu là một lần cậu bị rớt xuống trần gian xuống một khu vườn xong rồi cậu phải đối mặt như thế nào xem đề mà nhìn thấy viết đi viết như thế nay

C2:Cuộc sống quanh ta luôn lấp lánh bởi những sắc màu của tình đời, tình người, nhưng đôi khi vì mải mê chạy theo những giá trị hào nhoáng, ta vô tình lướt qua những vẻ đẹp giản đơn ấy. Tôi đã từng là một người như thế—luôn sống trong sự vội vã và ích kỷ—cho đến khi một trải nghiệm nhỏ trên đường phố đã làm thay đổi hoàn toàn suy nghĩ trong tôi.

​Chiều hôm ấy, thành phố đón cơn mưa giông bất chợt. Giữa dòng xe cộ đông đúc, ai nấy đều hối hả vặn ga để tránh ướt, mặc kệ tiếng còi xe inh ỏi. Tôi đứng chờ đèn đỏ với tâm trạng cáu kỉnh vì bộ quần áo mới mua dính đầy bùn đất. Lúc đó, tôi chợt thấy một bà cụ dáng người nhỏ thốn, tay xách chiếc túi nilon đựng ít thực phẩm, đang đứng chao đảo bên lề đường. Bà muốn sang đường, nhưng dòng xe như thác đổ khiến bà cứ bước lên rồi lại lùi lại, đôi mắt hiện rõ sự lo âu.

​Trong một khoảnh khắc, tôi đã định lờ đi. Nhưng rồi, nhìn bóng dáng gầy gộc của bà đơn độc giữa phố thị phồn hoa, một sợi dây trách nhiệm trong tôi bỗng rung lên. Tôi gạt chân chống xe, bước đến bên bà và khẽ nói: "Bà ơi, để con đưa bà qua nhé!".

​Khi bàn tay tôi nắm lấy bàn tay gầy gộc, nhăn nheo của bà, một cảm giác ấm áp lạ kỳ lan tỏa. Tôi chậm rãi dắt bà đi, dùng chính thân hình mình để che chắn, ra hiệu cho các phương tiện khác nhường đường. Kỳ lạ thay, khi thấy chúng tôi, những chiếc xe đang lao nhanh bỗng giảm tốc độ, không gian dường như tĩnh lặng hơn. Sang đến bên kia đường, bà cụ nắm chặt lấy tay tôi, giọng run run: "Cảm ơn con, con tốt bụng quá!". Lời nói giản đơn ấy kèm theo ánh mắt hiền từ của bà khiến tôi thấy lòng mình nhẹ tênh và ấm áp đến lạ lùng.

​Hành động ấy tuy nhỏ bé nhưng đã mang lại cho tôi một bài học sâu sắc. Tôi nhận ra rằng bấy lâu nay mình đã "nghèo nàn" về tâm hồn khi chỉ biết sống cho riêng mình. Tôi hiểu ra:

  • Sự tử tế không cần lớn lao: Chỉ một cái nắm tay, một lời hỏi thăm cũng đủ để sưởi ấm một kiếp người.
  • Hạnh phúc của sự sẻ chia: Khi ta giúp đỡ người khác, người đầu tiên nhận được niềm vui chính là bản thân ta.
  • Tình người là sợi dây gắn kết: Nó biến những người xa lạ trở nên gần gũi và khiến cuộc đời trở nên đáng sống hơn.

​Từ hôm đó, tôi không còn là người đứng ngoài cuộc trước nỗi đau hay sự khó khăn của người khác. Tôi bắt đầu học cách quan sát, biết lắng nghe cha mẹ nhiều hơn và sẵn sàng giúp đỡ bạn bè bằng sự chân thành. Tôi hiểu rằng, vẻ lấp lánh của cuộc đời không nằm ở kim cương hay danh vọng, mà nằm ở ánh sáng phát ra từ những trái tim biết yêu thương.

C1 :Bài thơ "Cây đa" của Trần Đăng Khoa đã chạm vào lòng người đọc bằng một vẻ đẹp hồn nhiên nhưng cũng đầy sâu sắc của làng quê Việt Nam. Qua lăng kính của một đứa trẻ, cây đa không còn là một loài cây vô tri mà hiện lên như một người ông hiền hậu, "chống gậy" đứng nhìn con cháu. Em đặc biệt ấn tượng với nghệ thuật nhân hóa tài tình của tác giả; hình ảnh bộ rễ phụ chạm đất được ví như chiếc gậy trường thọ tạo nên một cảm giác ấm áp, che chở. Bài thơ không chỉ vẽ nên một bức tranh thiên nhiên thanh bình với bóng mát và gió nội, mà còn khơi gợi trong em tình yêu thương và sự gắn bó với cội nguồn. Đọc những vần thơ của "thần đồng" họ Trần, em thấy trân trọng hơn những giá trị xưa cũ, nơi gốc đa, bến nước luôn là linh hồn, là chứng nhân lặng lẽ cho bao thế hệ trưởng thành.

​c2: Cuộc sống quanh ta luôn lấp lánh bởi những sắc màu của tình đời, tình người, nhưng đôi khi vì mải mê chạy theo những giá trị hào nhoáng, ta vô tình lướt qua những vẻ đẹp giản đơn ấy. Tôi đã từng là một người như thế—luôn sống trong sự vội vã và ích kỷ—cho đến khi một trải nghiệm nhỏ trên đường phố đã làm thay đổi hoàn toàn suy nghĩ trong tôi.

​Chiều hôm ấy, thành phố đón cơn mưa giông bất chợt. Giữa dòng xe cộ đông đúc, ai nấy đều hối hả vặn ga để tránh ướt, mặc kệ tiếng còi xe inh ỏi. Tôi đứng chờ đèn đỏ với tâm trạng cáu kỉnh vì bộ quần áo mới mua dính đầy bùn đất. Lúc đó, tôi chợt thấy một bà cụ dáng người nhỏ thốn, tay xách chiếc túi nilon đựng ít thực phẩm, đang đứng chao đảo bên lề đường. Bà muốn sang đường, nhưng dòng xe như thác đổ khiến bà cứ bước lên rồi lại lùi lại, đôi mắt hiện rõ sự lo âu.

​Trong một khoảnh khắc, tôi đã định lờ đi. Nhưng rồi, nhìn bóng dáng gầy gộc của bà đơn độc giữa phố thị phồn hoa, một sợi dây trách nhiệm trong tôi bỗng rung lên. Tôi gạt chân chống xe, bước đến bên bà và khẽ nói: "Bà ơi, để con đưa bà qua nhé!".

​Khi bàn tay tôi nắm lấy bàn tay gầy gộc, nhăn nheo của bà, một cảm giác ấm áp lạ kỳ lan tỏa. Tôi chậm rãi dắt bà đi, dùng chính thân hình mình để che chắn, ra hiệu cho các phương tiện khác nhường đường. Kỳ lạ thay, khi thấy chúng tôi, những chiếc xe đang lao nhanh bỗng giảm tốc độ, không gian dường như tĩnh lặng hơn. Sang đến bên kia đường, bà cụ nắm chặt lấy tay tôi, giọng run run: "Cảm ơn con, con tốt bụng quá!". Lời nói giản đơn ấy kèm theo ánh mắt hiền từ của bà khiến tôi thấy lòng mình nhẹ tênh và ấm áp đến lạ lùng.

​Hành động ấy tuy nhỏ bé nhưng đã mang lại cho tôi một bài học sâu sắc. Tôi nhận ra rằng bấy lâu nay mình đã "nghèo nàn" về tâm hồn khi chỉ biết sống cho riêng mình. Tôi hiểu ra:

  • Sự tử tế không cần lớn lao: Chỉ một cái nắm tay, một lời hỏi thăm cũng đủ để sưởi ấm một kiếp người.
  • Hạnh phúc của sự sẻ chia: Khi ta giúp đỡ người khác, người đầu tiên nhận được niềm vui chính là bản thân ta.
  • Tình người là sợi dây gắn kết: Nó biến những người xa lạ trở nên gần gũi và khiến cuộc đời trở nên đáng sống hơn.

​Từ hôm đó, tôi không còn là người đứng ngoài cuộc trước nỗi đau hay sự khó khăn của người khác. Tôi bắt đầu học cách quan sát, biết lắng nghe cha mẹ nhiều hơn và sẵn sàng giúp đỡ bạn bè bằng sự chân thành. Tôi hiểu rằng, vẻ lấp lánh của cuộc đời không nằm ở kim cương hay danh vọng, mà nằm ở ánh sáng phát ra từ những trái tim biết yêu thương.

Câu 1. Chỉ ra vần được gieo trong khổ thơ đầu của bài thơ.

  • ​Vần được gieo là vần "ông": đồng - mênh mông.
  • ​Ngoài ra còn có sự tương quan về âm thanh giữa: đa - .

Câu 2. Cây đa đã trở thành nơi che chở, nuôi dưỡng cho những sự vật nào?

  • ​Cây đa che chở và nuôi dưỡng: chim (vẫy chim về), ve (nuôi thêm nhiều ve), con trâu, đàn bò (thong thả nhai hương lúa, đủng đỉnh về dưới bóng đa) và các bác nông dân (nghỉ mát trưa nắng).

Câu 3. Bức tranh làng quê được miêu tả trong bài thơ hiện lên với vẻ đẹp như thế nào?

  • ​Bức tranh hiện lên thanh bình, trù phú và tràn đầy sức sống. Đó là vẻ đẹp hài hòa giữa màu sắc (lá xanh, nước bạc, lúa vàng) và âm thanh (tiếng ve kêu, lá rào xanh). Một không gian làng quê Việt Nam truyền thống vừa tĩnh lặng, vừa ấm áp tình quê.

Câu 4. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ được sử dụng trong khổ thơ thứ hai.

  • Biện pháp tu từ: Nhân hóa (Cây đa gọi gió đến / Cây đa vẫy chim về).
  • Tác dụng: * Khiến cây đa trở nên gần gũi, có tâm hồn và sức sống như một con người hiếu khách, thân thiện.
    • ​Làm cho cảnh vật thêm sinh động, thể hiện sự gắn bó mật thiết giữa thiên nhiên và các loài vật.
    • ​Tăng sức gợi hình, gợi cảm cho lời thơ.

Câu 5. Cảm xúc, suy nghĩ về quê hương và hành động giữ gìn vẻ đẹp quê hương (5-7 câu).

  • Gợi ý đoạn văn: Hình ảnh cây đa và khung cảnh làng quê trong bài thơ khơi gợi trong em tình yêu sâu sắc và niềm tự hào về nơi mình sinh ra. Đó là một bến đỗ bình yên, nơi nuôi dưỡng tâm hồn mỗi con người bằng những gì giản dị nhất. Em cảm thấy trân trọng vẻ đẹp mộc mạc của quê hương, từ bóng mát cây đa đến hương lúa chín cánh đồng.
  • Để giữ gìn vẻ đẹp đáng quý ấy, em sẽ cố gắng học tập tốt để sau này góp sức xây dựng quê nhà giàu đẹp hơn. Đồng thời, em sẽ cùng mọi người bảo vệ môi trường, không xả rác bừa bãi và trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống của làng quê mình.