Tạ Lâm Hoàng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Tạ Lâm Hoàng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Đổi 4h = 4.3600 = 14400 s. Quạt điện ghi 220 - 75 W tức là hiệu điện thế định mức của quạt là 220 V, công suất định mức là 75 W. Vì mắc quạt vào hiệu điện thế 220 V nên công suất của đèn lúc này cũng là 75 W. Điện năng mà quạt tiêu thụ trong 24h A=P.t=75.4.3600=1080000J. b) Quạt có hiệu suất 80% như vậy cơ năng của quạt là =864000J.

a) Khi K mở, vôn kế chỉ giá trị của suất điện động của nguồn: Vì Uv = E - Ir có I = 0, vậy E = 6V. Khi K đóng, vôn kế chỉ hiệu điện thế hai đầu nguồn điện: Uv = E - Ir ⇒ 5,6 = 6-2.r ⇒r = 0,2Ω. b) Theo định luật Ohm, ta có: I= Uv.Rtd ⇒Rtđ=Uv/I =5,6/0,2=2,8Ω. R23=R2R3/R2+R3 =1,2Ω Mặt khác R1=Rtd−R23=1,6Ω U23=IR23=2,4V. Cường độ dòng điện qua R2 và R3 là: I2=U2R2 =1,2A

a,Điện trở suất của kim loại tăng theo nhiệt độ gần đúng theo hàm bậc nhất:

ρ=ρ0[1+α(t−t0)]=1,69.10−8[1+4,3.10−3(140−20)]

⇒ρ=2,56.10−8(Ω.m)

Câu 1:

Ý kiến "Ai cũng cần có một 'điểm neo' trên tấm bản đồ rộng lớn của cuộc đời" thật sâu sắc và đáng suy ngẫm. "Điểm neo" ở đây có thể hiểu là một mục tiêu, một giá trị, hay một mối quan hệ quan trọng giúp ta tìm thấy sự vững vàng giữa những biến động không ngừng của cuộc sống. Cuộc đời là một hành trình dài đầy thử thách và bất định, không phải lúc nào ta cũng có thể kiểm soát được mọi thứ. Vì vậy, "điểm neo" giúp ta không bị lạc lối, không bị cuốn theo những thay đổi vội vã mà quên mất bản chất của mình. Đó có thể là gia đình, là niềm tin vào một lý tưởng sống, hay đơn giản là đam mê và khát vọng cá nhân. Có "điểm neo", ta sẽ tìm thấy sức mạnh để vượt qua khó khăn, để tiếp tục bước đi và trưởng thành mỗi ngày. Chính "điểm neo" ấy là chìa khóa để giữ vững bản lĩnh, là ngọn hải đăng soi sáng, giúp ta không mất phương hướng giữa đại dương cuộc đời.

Câu 2:

Bài thơ "Việt Nam ơi" của Huy Tùng là một tác phẩm nghệ thuật sâu sắc, thể hiện tình yêu quê hương đất nước qua những hình ảnh đẹp đẽ và mạnh mẽ. Với ngôn ngữ giản dị, cảm xúc chân thành, tác giả đã khắc họa một bức tranh sinh động về lịch sử, văn hóa và tinh thần kiên cường của dân tộc Việt Nam. Qua bài thơ này, người đọc không chỉ cảm nhận được tình yêu nước nồng nàn mà còn thấy được sức mạnh tinh thần bất khuất của dân tộc ta, vượt qua mọi thử thách, chông gai. Để hiểu rõ hơn về giá trị nghệ thuật của bài thơ, chúng ta sẽ phân tích các yếu tố hình ảnh, biện pháp tu từ, nhịp điệu và tình cảm yêu nước được thể hiện xuyên suốt trong tác phẩm.

Bài thơ "Việt Nam ơi" mở đầu với tiếng gọi thiết tha "Việt Nam ơi!" – một lời kêu gọi đầy cảm xúc và mạnh mẽ. Cụm từ này được lặp lại bốn lần xuyên suốt bài thơ, không chỉ tạo ra âm điệu vang vọng mà còn nhấn mạnh tình yêu quê hương đất nước. Tiếng gọi ấy không chỉ là tiếng nói từ trái tim của tác giả mà còn là sự đồng cảm, là tiếng nói chung của cả dân tộc. Huy Tùng đã khéo léo sử dụng hình ảnh "cánh cò bay trong những giấc mơ" như một biểu tượng cho tuổi thơ và sự gắn bó với những giá trị truyền thống của dân tộc. Hình ảnh cánh cò bay, tiếng ru của mẹ không chỉ gợi lên một ký ức đẹp đẽ mà còn là sự liên kết chặt chẽ giữa con người và mảnh đất nơi mình sinh ra. Những hình ảnh này, dù đơn giản, nhưng lại mang một sức mạnh tinh thần lớn lao, khiến bài thơ dễ dàng chạm đến trái tim người đọc.

Bên cạnh đó, tác giả sử dụng các biện pháp tu từ để làm nổi bật cảm xúc và những giá trị lịch sử sâu sắc của dân tộc Việt Nam. Câu thơ "Mà làm nên kỳ tích bốn ngàn năm" là một sự khẳng định mạnh mẽ về lịch sử vẻ vang của dân tộc. Bốn ngàn năm lịch sử, với bao cuộc đấu tranh gian khổ, nhưng đất nước ta vẫn vững vàng, kiên cường. Những từ ngữ mạnh mẽ như "kỳ tích", "thăng trầm", "bão tố phong ba" không chỉ làm nổi bật sức mạnh, sự kiên cường của dân tộc mà còn phản ánh những giai đoạn lịch sử đầy thử thách. Các biện pháp điệp từ, điệp cấu trúc như "dẫu có" trong câu "Dẫu có điêu linh, dẫu có thăng trầm" tạo nên một âm hưởng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự kiên cường bất khuất của dân tộc Việt Nam. Những câu thơ này làm nổi bật tinh thần đoàn kết, sức mạnh vượt qua khó khăn để tiến tới vinh quang.

Nhịp điệu của bài thơ cũng là một yếu tố quan trọng làm nên sự thành công của tác phẩm. Những câu thơ ngắn gọn, nhịp nhàng, tạo ra một dòng chảy liên tục từ những thăng trầm trong lịch sử đến sự vươn lên mạnh mẽ của dân tộc. Nhịp điệu này không chỉ làm cho bài thơ dễ đọc, dễ cảm mà còn thể hiện được sự chuyển động liên tục của dân tộc qua các thời kỳ, từ những khó khăn đến chiến thắng. Cùng với nhịp điệu mạnh mẽ, bài thơ còn có những câu thơ đầy cảm xúc như "Tiếng yêu thương vang vọng giữa trời không", làm nổi bật tình yêu nước mãnh liệt, luôn cháy bỏng trong trái tim mỗi người dân Việt.

Tình yêu đất nước là chủ đề xuyên suốt bài thơ. Câu thơ "Việt Nam ơi! Đất nước tôi yêu" như một lời khẳng định tình cảm chân thành của tác giả đối với quê hương. Tình yêu ấy không chỉ dừng lại ở cảm xúc cá nhân mà còn là tiếng nói chung của cả dân tộc, thể hiện sức mạnh tinh thần đoàn kết, gắn bó trong những thời khắc khó khăn. Bài thơ không chỉ là tiếng gọi từ trái tim của tác giả mà còn là lời kêu gọi từ trái tim của toàn dân tộc, thể hiện niềm tự hào và tình yêu sâu sắc với mảnh đất hình chữ S này.

Cuối cùng, bài thơ còn được nhạc sĩ Hoàng Mạnh Toàn phổ nhạc thành một ca khúc cùng tên, khiến cho tác phẩm càng thêm sống động và dễ tiếp cận với đông đảo công chúng. Sự kết hợp giữa thơ và nhạc đã tạo ra một sức mạnh lan tỏa mạnh mẽ, khiến bài thơ "Việt Nam ơi" trở thành một bản hùng ca về đất nước, dễ dàng đi vào lòng người.

Bài thơ "Việt Nam ơi" của Huy Tùng là một tác phẩm nghệ thuật đầy giá trị, vừa thể hiện tình yêu đất nước nồng nàn, vừa ca ngợi những giá trị lịch sử và văn hóa đặc sắc của dân tộc Việt Nam. Những hình ảnh thơ sinh động, biện pháp tu từ mạnh mẽ, nhịp điệu hào hùng và tình cảm yêu nước sâu sắc đã làm nên sức mạnh tinh thần của bài thơ. Bài thơ không chỉ là lời khẳng định niềm tự hào dân tộc mà còn là lời nhắc nhở về sự kiên cường, bất khuất của dân tộc Việt Nam trong hành trình vượt qua mọi thử thách để xây dựng một tương lai tươi sáng.

Câu 1:

- Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là thuyết minh.

Câu 2:
-Đối tượng thông tin của văn bản là hiện tượng thiên văn T Coronae Borealis ( T CrB ) , một nova có khả năng bùng nổ và tạo ra một vụ nổ nhiệt hạch sáng rực trên bầu trời.

Câu 3

- Đoạn văn trình bày thông tin một cách hợp lí theo trình tự thời gian: Thời gian phát hiện tới chu kỳ bùng nổ và tới dự báo về sự bùng nổ tiếp theo

- Hiệu quả mang lại cách trình bày theo trình tự thời gian giúp người đọc dễ dàng theo dõi diễn biến, từ phát hiện đến nhận thức về chu kỳ, và cuối cùng là dự báo sự kiện tiếp theo. Điều này làm cho thông tin trở nên dễ hiểu, mạch lạc và tạo cảm giác cấp bách, kích thích sự chú ý của người đọc.

Câu 4:

- Mục đích văn bản này nhằm cung cấp thông tin về hiện tượng thiện văn T CrB, một nova có khả năng bùng nổ trong tương lai gần, giúp người đọc hiểu rõ hơn về bản chất của hiện tượng này và tầm quan trọng của nó.

- Nội dung văn bản tập trung vào việc giải thích về hệ sao T CrB, bao gồm thông tin về đặc điểm của nó, chu kỳ bùng nổ, dấu hiệu sắp xảy ra vụ nổ, cũng như cách mà T CrB sẽ xuất hiện trên bầu trời đêm. Văn bản cũng trình bày các phát hiện quan trọng của các nhà thiên văn học liên quan đến T CrB.

Câu 5:

- Các phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản này là hình ảnh vị trí của T CrB, số liệu thống kê.

- Tác dụng các phương tiện phi ngôn ngữ này giúp người đọc dễ dàng hình dung về vị trí và sự xuất hiện của T CrB, làm tăng tính sinh động và dễ hiểu cho văn bản. Việc mô tả chi tiết về vị trí của T CrB trên bầu trời cũng giúp tạo sự kết nối với thực tế và khơi dậy sự tò mò, đồng thời làm cho thông tin thiên văn trở nên gần gũi và dễ tiếp cận hơn.

Câu 1:

- Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là thuyết minh.

Câu 2:
-Đối tượng thông tin của văn bản là hiện tượng thiên văn T Coronae Borealis ( T CrB ) , một nova có khả năng bùng nổ và tạo ra một vụ nổ nhiệt hạch sáng rực trên bầu trời.

Câu 3

- Đoạn văn trình bày thông tin một cách hợp lí theo trình tự thời gian: Thời gian phát hiện tới chu kỳ bùng nổ và tới dự báo về sự bùng nổ tiếp theo

- Hiệu quả mang lại cách trình bày theo trình tự thời gian giúp người đọc dễ dàng theo dõi diễn biến, từ phát hiện đến nhận thức về chu kỳ, và cuối cùng là dự báo sự kiện tiếp theo. Điều này làm cho thông tin trở nên dễ hiểu, mạch lạc và tạo cảm giác cấp bách, kích thích sự chú ý của người đọc.

Câu 4:

- Mục đích văn bản này nhằm cung cấp thông tin về hiện tượng thiện văn T CrB, một nova có khả năng bùng nổ trong tương lai gần, giúp người đọc hiểu rõ hơn về bản chất của hiện tượng này và tầm quan trọng của nó.

- Nội dung văn bản tập trung vào việc giải thích về hệ sao T CrB, bao gồm thông tin về đặc điểm của nó, chu kỳ bùng nổ, dấu hiệu sắp xảy ra vụ nổ, cũng như cách mà T CrB sẽ xuất hiện trên bầu trời đêm. Văn bản cũng trình bày các phát hiện quan trọng của các nhà thiên văn học liên quan đến T CrB.

Câu 5:

- Các phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản này là hình ảnh vị trí của T CrB, số liệu thống kê.

- Tác dụng các phương tiện phi ngôn ngữ này giúp người đọc dễ dàng hình dung về vị trí và sự xuất hiện của T CrB, làm tăng tính sinh động và dễ hiểu cho văn bản. Việc mô tả chi tiết về vị trí của T CrB trên bầu trời cũng giúp tạo sự kết nối với thực tế và khơi dậy sự tò mò, đồng thời làm cho thông tin thiên văn trở nên gần gũi và dễ tiếp cận hơn.

Câu 1:

- Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là thuyết minh.

Câu 2:
-Đối tượng thông tin của văn bản là hiện tượng thiên văn T Coronae Borealis ( T CrB ) , một nova có khả năng bùng nổ và tạo ra một vụ nổ nhiệt hạch sáng rực trên bầu trời.

Câu 3

- Đoạn văn trình bày thông tin một cách hợp lí theo trình tự thời gian: Thời gian phát hiện tới chu kỳ bùng nổ và tới dự báo về sự bùng nổ tiếp theo

- Hiệu quả mang lại cách trình bày theo trình tự thời gian giúp người đọc dễ dàng theo dõi diễn biến, từ phát hiện đến nhận thức về chu kỳ, và cuối cùng là dự báo sự kiện tiếp theo. Điều này làm cho thông tin trở nên dễ hiểu, mạch lạc và tạo cảm giác cấp bách, kích thích sự chú ý của người đọc.

Câu 4:

- Mục đích văn bản này nhằm cung cấp thông tin về hiện tượng thiện văn T CrB, một nova có khả năng bùng nổ trong tương lai gần, giúp người đọc hiểu rõ hơn về bản chất của hiện tượng này và tầm quan trọng của nó.

- Nội dung văn bản tập trung vào việc giải thích về hệ sao T CrB, bao gồm thông tin về đặc điểm của nó, chu kỳ bùng nổ, dấu hiệu sắp xảy ra vụ nổ, cũng như cách mà T CrB sẽ xuất hiện trên bầu trời đêm. Văn bản cũng trình bày các phát hiện quan trọng của các nhà thiên văn học liên quan đến T CrB.

Câu 5:

- Các phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản này là hình ảnh vị trí của T CrB, số liệu thống kê.

- Tác dụng các phương tiện phi ngôn ngữ này giúp người đọc dễ dàng hình dung về vị trí và sự xuất hiện của T CrB, làm tăng tính sinh động và dễ hiểu cho văn bản. Việc mô tả chi tiết về vị trí của T CrB trên bầu trời cũng giúp tạo sự kết nối với thực tế và khơi dậy sự tò mò, đồng thời làm cho thông tin thiên văn trở nên gần gũi và dễ tiếp cận hơn.

Câu 1:

- Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là thuyết minh.

Câu 2:
-Đối tượng thông tin của văn bản là hiện tượng thiên văn T Coronae Borealis ( T CrB ) , một nova có khả năng bùng nổ và tạo ra một vụ nổ nhiệt hạch sáng rực trên bầu trời.

Câu 3

- Đoạn văn trình bày thông tin một cách hợp lí theo trình tự thời gian: Thời gian phát hiện tới chu kỳ bùng nổ và tới dự báo về sự bùng nổ tiếp theo

- Hiệu quả mang lại cách trình bày theo trình tự thời gian giúp người đọc dễ dàng theo dõi diễn biến, từ phát hiện đến nhận thức về chu kỳ, và cuối cùng là dự báo sự kiện tiếp theo. Điều này làm cho thông tin trở nên dễ hiểu, mạch lạc và tạo cảm giác cấp bách, kích thích sự chú ý của người đọc.

Câu 4:

- Mục đích văn bản này nhằm cung cấp thông tin về hiện tượng thiện văn T CrB, một nova có khả năng bùng nổ trong tương lai gần, giúp người đọc hiểu rõ hơn về bản chất của hiện tượng này và tầm quan trọng của nó.

- Nội dung văn bản tập trung vào việc giải thích về hệ sao T CrB, bao gồm thông tin về đặc điểm của nó, chu kỳ bùng nổ, dấu hiệu sắp xảy ra vụ nổ, cũng như cách mà T CrB sẽ xuất hiện trên bầu trời đêm. Văn bản cũng trình bày các phát hiện quan trọng của các nhà thiên văn học liên quan đến T CrB.

Câu 5:

- Các phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản này là hình ảnh vị trí của T CrB, số liệu thống kê.

- Tác dụng các phương tiện phi ngôn ngữ này giúp người đọc dễ dàng hình dung về vị trí và sự xuất hiện của T CrB, làm tăng tính sinh động và dễ hiểu cho văn bản. Việc mô tả chi tiết về vị trí của T CrB trên bầu trời cũng giúp tạo sự kết nối với thực tế và khơi dậy sự tò mò, đồng thời làm cho thông tin thiên văn trở nên gần gũi và dễ tiếp cận hơn.

Câu 1:

- Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là thuyết minh.

Câu 2:
-Đối tượng thông tin của văn bản là hiện tượng thiên văn T Coronae Borealis ( T CrB ) , một nova có khả năng bùng nổ và tạo ra một vụ nổ nhiệt hạch sáng rực trên bầu trời.

Câu 3

- Đoạn văn trình bày thông tin một cách hợp lí theo trình tự thời gian: Thời gian phát hiện tới chu kỳ bùng nổ và tới dự báo về sự bùng nổ tiếp theo

- Hiệu quả mang lại cách trình bày theo trình tự thời gian giúp người đọc dễ dàng theo dõi diễn biến, từ phát hiện đến nhận thức về chu kỳ, và cuối cùng là dự báo sự kiện tiếp theo. Điều này làm cho thông tin trở nên dễ hiểu, mạch lạc và tạo cảm giác cấp bách, kích thích sự chú ý của người đọc.

Câu 4:

- Mục đích văn bản này nhằm cung cấp thông tin về hiện tượng thiện văn T CrB, một nova có khả năng bùng nổ trong tương lai gần, giúp người đọc hiểu rõ hơn về bản chất của hiện tượng này và tầm quan trọng của nó.

- Nội dung văn bản tập trung vào việc giải thích về hệ sao T CrB, bao gồm thông tin về đặc điểm của nó, chu kỳ bùng nổ, dấu hiệu sắp xảy ra vụ nổ, cũng như cách mà T CrB sẽ xuất hiện trên bầu trời đêm. Văn bản cũng trình bày các phát hiện quan trọng của các nhà thiên văn học liên quan đến T CrB.

Câu 5:

- Các phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản này là hình ảnh vị trí của T CrB, số liệu thống kê.

- Tác dụng các phương tiện phi ngôn ngữ này giúp người đọc dễ dàng hình dung về vị trí và sự xuất hiện của T CrB, làm tăng tính sinh động và dễ hiểu cho văn bản. Việc mô tả chi tiết về vị trí của T CrB trên bầu trời cũng giúp tạo sự kết nối với thực tế và khơi dậy sự tò mò, đồng thời làm cho thông tin thiên văn trở nên gần gũi và dễ tiếp cận hơn.

Câu 1:

- Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là thuyết minh.

Câu 2:
-Đối tượng thông tin của văn bản là hiện tượng thiên văn T Coronae Borealis ( T CrB ) , một nova có khả năng bùng nổ và tạo ra một vụ nổ nhiệt hạch sáng rực trên bầu trời.

Câu 3

- Đoạn văn trình bày thông tin một cách hợp lí theo trình tự thời gian: Thời gian phát hiện tới chu kỳ bùng nổ và tới dự báo về sự bùng nổ tiếp theo

- Hiệu quả mang lại cách trình bày theo trình tự thời gian giúp người đọc dễ dàng theo dõi diễn biến, từ phát hiện đến nhận thức về chu kỳ, và cuối cùng là dự báo sự kiện tiếp theo. Điều này làm cho thông tin trở nên dễ hiểu, mạch lạc và tạo cảm giác cấp bách, kích thích sự chú ý của người đọc.

Câu 4:

- Mục đích văn bản này nhằm cung cấp thông tin về hiện tượng thiện văn T CrB, một nova có khả năng bùng nổ trong tương lai gần, giúp người đọc hiểu rõ hơn về bản chất của hiện tượng này và tầm quan trọng của nó.

- Nội dung văn bản tập trung vào việc giải thích về hệ sao T CrB, bao gồm thông tin về đặc điểm của nó, chu kỳ bùng nổ, dấu hiệu sắp xảy ra vụ nổ, cũng như cách mà T CrB sẽ xuất hiện trên bầu trời đêm. Văn bản cũng trình bày các phát hiện quan trọng của các nhà thiên văn học liên quan đến T CrB.

Câu 5:

- Các phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản này là hình ảnh vị trí của T CrB, số liệu thống kê.

- Tác dụng các phương tiện phi ngôn ngữ này giúp người đọc dễ dàng hình dung về vị trí và sự xuất hiện của T CrB, làm tăng tính sinh động và dễ hiểu cho văn bản. Việc mô tả chi tiết về vị trí của T CrB trên bầu trời cũng giúp tạo sự kết nối với thực tế và khơi dậy sự tò mò, đồng thời làm cho thông tin thiên văn trở nên gần gũi và dễ tiếp cận hơn.