HOÀNG MẠNH DUY

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của HOÀNG MẠNH DUY
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

PHẦN II: LÀM VĂN (6,0 điểm)

Câu 1: Đoạn văn nghị luận xã hội (2,0 điểm)


Bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là việc giữ gìn những viên gạch, mảng tường cũ kỹ mà chính là bảo vệ "cuốn biên niên sử bằng hình ảnh" của mỗi dân tộc. Trong dòng chảy hối hả của sự hiện đại hóa, các di tích đang phải đối mặt với sự xuống cấp nghiêm trọng do thời gian và cả sự vô cảm của con người. Việc bảo tồn có ý nghĩa sống còn vì đó là sợi dây kết nối quá khứ với hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu về nguồn cội và bản sắc văn hóa của cha ông. Để thực hiện điều này, không chỉ cần những dự án trùng tu hàng nghìn tỷ đồng của Nhà nước mà quan trọng hơn là ý thức của mỗi cá nhân. Mỗi du khách khi tham quan cần dừng ngay hành động vẽ bậy, xả rác hay xâm hại hiện vật. Bảo tồn di tích chính là cách chúng ta tôn trọng lịch sử và xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai. Một dân tộc không biết trân trọng quá khứ sẽ khó lòng vững bước trên con đường hội nhập.

Câu 2:

Trong nền văn học hiện đại Việt Nam, Nguyễn Trọng Tạo được biết đến là một nghệ sĩ đa tài, một người luôn trăn trở với những giá trị nhân sinh qua những vần thơ giàu tính triết lý. "Đồng dao cho người lớn" sáng tác năm 1992 là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của ông. Bài thơ mượn hình thức đồng dao hồn nhiên của trẻ thơ để chuyển tải những suy ngẫm cay đắng, đầy nghịch lý về cuộc đời của "người lớn" trong xã hội hiện đại.

Trước hết, nhan đề bài thơ đã tạo nên một sự đối lập thú vị: "Đồng dao" và "người lớn". Đồng dao vốn là những câu hát nghêu ngao, vui tươi của trẻ nhỏ, nhưng ở đây lại dành cho những người đã trưởng thành, những người đã trải qua đủ đắng cay ngọt bùi. Ngay từ những câu thơ đầu tiên, tác giả đã liệt kê một loạt những nghịch lý của đời sống:

"có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi

có con người sống mà như qua đời

có câu trả lời biến thành câu hỏi

có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới"

Bằng biện pháp điệp từ "có" đặt ở đầu mỗi dòng thơ, Nguyễn Trọng Tạo đã tạo nên một bản danh sách về những sự thật tréo ngoe. Có những cái đã "chết" về mặt vật lý nhưng vẫn "xanh" trong tâm tưởng, đó là sự hiện diện của ký ức. Ngược lại, có những người đang "sống" nhưng tâm hồn đã nguội lạnh, vô cảm đến mức như đã "qua đời". Những giá trị đạo đức cũng bị đảo lộn khi sự phản bội ("ngoại tình") lại được lộng lẫy hóa như một "tiệc cưới". Tác giả nhìn thấu qua lớp vỏ bọc bên ngoài để chỉ ra sự rạn nứt trong các giá trị nhân bản.

Nỗi đau xót càng tăng lên khi thi nhân chạm đến những bi kịch gia đình và sự tha hóa của con người trước vật chất:

"có cha có mẹ có trẻ mồ côi

có ông trăng tròn nào phải mâm xôi

có cả đất trời mà không nhà cửa"


PHẦN I: ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)

Câu 1: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin. Cụ thể là văn bản thuyết minh cung cấp tri thức về một di tích lịch sử, văn hóa.

Câu 2: Đối tượng thông tin được đề cập đến là Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc – một trong những kỳ quan vĩ đại của nhân loại.

Câu 3: Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp.

Chứng minh: Tác giả tổng hợp thông tin từ các nguồn có sẵn như các tổ chức quốc tế hoặc các đơn vị lữ hành.

Ví dụ: "Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất" hoặc trích dẫn số liệu tổng chiều dài từ báo Daily Mail.

Câu 4: * Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ: Hình ảnh minh họa về một đoạn của Vạn Lý Trường Thành.

Tác dụng: * Giúp người đọc có cái nhìn trực quan, sinh động về quy mô và sự hùng vĩ của công trình.

• Tăng tính thuyết phục và độ tin cậy cho những thông tin được trình bày trong bài.

• Giúp văn bản bớt khô khan, thu hút sự chú ý của người đọc.

Câu 5: Văn bản gợi cho em những suy nghĩ:

Sự khâm phục: Ngưỡng mộ trí tuệ và sức lao động bền bỉ, phi thường của người xưa khi xây dựng một công trình khổng lồ hoàn toàn bằng sức người.

Sự trân trọng: Nhận thức được giá trị lịch sử và văn hóa xuyên suốt hàng nghìn năm của di tích.

Ý thức trách nhiệm: Cảm thấy lo lắng trước sự bào mòn của thời gian và tác động của con người, từ đó nâng cao ý thức bảo vệ các di sản văn hóa của nhân loại.


Câu 1.

Thể thơ: thơ tự do.




Câu 2.

Nhịp thơ: linh hoạt, biến đổi, khi nhanh, khi chậm, phù hợp với cảm xúc dâng trào, day dứt về tình yêu.




Câu 3.


  • Đề tài: Tình yêu.
  • Chủ đề: Diễn tả những cảm xúc mãnh liệt nhưng cũng đầy đau khổ, mất mát trong tình yêu; tình yêu vừa đẹp vừa mong manh, dễ tan vỡ.





Câu 4.

Hình ảnh tiêu biểu: “cảnh đời là sa mạc cô liêu”


  • Ý nghĩa: Gợi cảm giác cô đơn, trống trải khi con người thiếu vắng tình yêu.
  • Cho thấy: tình yêu là thứ làm cho cuộc sống có ý nghĩa; nếu không có nó, cuộc đời trở nên khô cằn, vô vị.





Câu 5.

Văn bản gợi cho em nhận ra tình yêu không chỉ là niềm vui mà còn có thể mang đến đau khổ. Cần biết trân trọng tình cảm, sống chân thành khi yêu. Đồng thời hiểu rằng không nên quá bi lụy, mà cần giữ sự cân bằng trong cảm xúc.



Câu 1.

Thể thơ: thơ tự do.




Câu 2.

Nhịp thơ: linh hoạt, biến đổi, khi nhanh, khi chậm, phù hợp với cảm xúc dâng trào, day dứt về tình yêu.




Câu 3.


  • Đề tài: Tình yêu.
  • Chủ đề: Diễn tả những cảm xúc mãnh liệt nhưng cũng đầy đau khổ, mất mát trong tình yêu; tình yêu vừa đẹp vừa mong manh, dễ tan vỡ.





Câu 4.

Hình ảnh tiêu biểu: “cảnh đời là sa mạc cô liêu”


  • Ý nghĩa: Gợi cảm giác cô đơn, trống trải khi con người thiếu vắng tình yêu.
  • Cho thấy: tình yêu là thứ làm cho cuộc sống có ý nghĩa; nếu không có nó, cuộc đời trở nên khô cằn, vô vị.





Câu 5.

Văn bản gợi cho em nhận ra tình yêu không chỉ là niềm vui mà còn có thể mang đến đau khổ. Cần biết trân trọng tình cảm, sống chân thành khi yêu. Đồng thời hiểu rằng không nên quá bi lụy, mà cần giữ sự cân bằng trong cảm xúc.




Câu 1:



Đoạn trích trong tiểu thuyết Lão Goriot đã khắc họa sâu sắc hình ảnh lão Goriot – một người cha giàu tình yêu thương nhưng có số phận bi kịch. Trước hết, lão là người cha hết lòng vì con, sẵn sàng hi sinh tất cả, từ tiền bạc đến cuộc đời mình để con có cuộc sống đầy đủ. Ngay cả khi rơi vào cảnh nghèo túng, bệnh tật và cận kề cái chết, lão vẫn chỉ nghĩ đến con, mong được gặp con lần cuối. Tuy nhiên, bi kịch của lão nằm ở chỗ tình yêu ấy không được đáp lại: các con gái vô tâm, ích kỉ, bỏ rơi cha trong những giây phút cuối đời. Điều đó khiến lão đau đớn, tuyệt vọng, vừa oán trách vừa vẫn yêu thương con sâu sắc. Qua hình ảnh lão Goriot, tác giả đã tố cáo xã hội thực dụng làm băng hoại tình cảm gia đình, đồng thời thể hiện niềm xót thương sâu sắc đối với những con người giàu tình yêu thương nhưng bất hạnh. Nhân vật để lại bài học ý nghĩa về đạo lí làm con: phải biết yêu thương, trân trọng và hiếu thảo với cha mẹ.





Câu 2:



Trong xã hội hiện đại, gia đình vẫn luôn được xem là nơi bình yên nhất của mỗi con người. Tuy nhiên, một thực tế đáng lo ngại là khoảng cách giữa cha mẹ và con cái ngày càng trở nên xa cách. Đây không chỉ là vấn đề của riêng một gia đình mà đã trở thành hiện tượng phổ biến cần được nhìn nhận nghiêm túc.


Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể hiểu là tình trạng thiếu sự gắn kết về tình cảm, ít chia sẻ, thấu hiểu lẫn nhau. Nhiều gia đình sống chung dưới một mái nhà nhưng mỗi người lại thu mình trong thế giới riêng, không có sự trò chuyện, quan tâm đúng mức. Điều này khiến mối quan hệ vốn thiêng liêng trở nên lạnh nhạt, thậm chí rạn nứt.


Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều phía. Về phía cha mẹ, áp lực công việc, cuộc sống mưu sinh khiến họ ít có thời gian dành cho con cái. Không ít người chỉ quan tâm đến vật chất mà quên đi nhu cầu được lắng nghe, chia sẻ của con. Trong khi đó, về phía con cái, sự phát triển của công nghệ, mạng xã hội khiến các bạn trẻ dễ bị cuốn vào thế giới ảo, dần xa rời gia đình. Bên cạnh đó, khoảng cách thế hệ cũng là một rào cản khiến hai bên khó thấu hiểu nhau.


Hậu quả của sự xa cách này là vô cùng nghiêm trọng. Nó khiến tình cảm gia đình phai nhạt, con cái dễ rơi vào trạng thái cô đơn, thiếu định hướng, thậm chí có những hành vi lệch lạc. Đối với cha mẹ, sự lạnh nhạt từ con cái là nỗi đau tinh thần lớn, đặc biệt khi về già. Những bi kịch như lão Goriot trong văn học hay ngoài đời thực chính là lời cảnh tỉnh sâu sắc cho mỗi người.


Để khắc phục tình trạng này, cần có sự nỗ lực từ cả hai phía. Cha mẹ cần quan tâm, lắng nghe và dành thời gian cho con nhiều hơn, không chỉ chăm lo vật chất mà còn phải chăm sóc đời sống tinh thần. Ngược lại, con cái cần biết yêu thương, kính trọng, chủ động chia sẻ với cha mẹ, tránh lối sống thờ ơ, vô cảm. Ngoài ra, mỗi gia đình nên tạo dựng thói quen sinh hoạt chung như bữa cơm gia đình, những buổi trò chuyện để gắn kết tình cảm.


Tóm lại, gia đình là nền tảng quan trọng của mỗi con người, vì vậy việc giữ gìn và vun đắp tình cảm giữa cha mẹ và con cái là vô cùng cần thiết. Mỗi người hãy biết trân trọng những yêu thương giản dị trong gia đình, bởi đó chính là điểm tựa vững chắc nhất trong cuộc đời.





Câu 1.

Ngôi kể: Ngôi thứ ba.

→ Người kể chuyện giấu mình, gọi tên nhân vật (Eugène, lão Goriot), giúp câu chuyện khách quan, chân thực và dễ khắc họa nội tâm nhân vật.




Câu 2.

Đề tài: Tình phụ tử và bi kịch của người cha bị con cái vô ơn, bỏ rơi.

→ Đoạn trích tập trung khắc họa tình cảnh đau đớn của lão Goriot trong những giây phút cuối đời khi không được con quan tâm.




Câu 3.

Ý nghĩa lời nói: “Con phải yêu quý cha mẹ con.”

→ Đây là lời trăn trối, lời nhắn nhủ cuối cùng của lão Goriot.

→ Thể hiện tình yêu thương con sâu sắc, dù bị đối xử tệ bạc vẫn luôn nghĩ cho con.

→ Đồng thời gửi gắm bài học đạo lí: con cái phải biết yêu thương, hiếu thảo với cha mẹ.




Câu 4.

Nhận xét về nhân vật lão Goriot:

→ Là người cha hết mực yêu thương con, sẵn sàng hi sinh tất cả vì con.

→ Tuy nhiên, ông rơi vào bi kịch đau đớn khi bị chính con gái bỏ rơi, sống cô đơn đến lúc chết.

→ Nhân vật vừa đáng thương vừa đáng suy ngẫm về tình phụ tử trong xã hội.




Câu 5.

Thông điệp rút ra:

→ Cần trân trọng tình cảm gia đình, đặc biệt là tình cha mẹ.

→ Con cái phải biết hiếu thảo, quan tâm, chăm sóc cha mẹ, không vô tâm, ích kỉ.

→ Phê phán lối sống thực dụng, chạy theo vật chất mà quên đi tình thân.