Lý Hà Vi
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Trong nhịp sống hiện đại, các sàn thương mại điện tử đã trở thành “thiên đường mua sắm” đầy hấp dẫn. Tuy nhiên, nếu không làm chủ bản thân, con người rất dễ rơi vào vòng xoáy mua sắm không kiểm soát. Những lời quảng cáo hoa mỹ, các đợt giảm giá dồn dập hay tâm lý “sợ bỏ lỡ ưu đãi” khiến nhiều người chi tiền một cách cảm tính, mua những món đồ không thực sự cần thiết. Hệ quả trước mắt là tài chính cá nhân bị bào mòn, thu nhập không đủ bù chi tiêu, lâu dần dẫn đến áp lực, lo âu và mất cân bằng trong cuộc sống. Đáng buồn hơn, niềm vui ngắn ngủi khi nhận hàng nhanh chóng tan biến, để lại cảm giác trống rỗng và hối hận. Không chỉ gây tổn hại cho bản thân, thói quen này còn làm gia tăng lãng phí và lượng rác thải, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Vì vậy, mỗi người cần tỉnh táo trước khi mua sắm: phân biệt rõ nhu cầu và mong muốn, đặt ra giới hạn chi tiêu hợp lý và biết nói “không” với những cám dỗ không cần thiết. Khi từ bỏ mua sắm không kiểm soát, chúng ta không chỉ giữ vững sự ổn định tài chính mà còn rèn luyện được lối sống tiết chế, trưởng thành và có trách nhiệm hơn với chính mình và xã hội.
Câu 2:
Trong đoạn trích được tóm tắt, nhân vật Thị Phương xuất hiện trong hoàn cảnh chiến tranh loạn lạc, con người bị đẩy đến tận cùng của đói khổ và mất mát. Chính trong hoàn cảnh nghiệt ngã ấy, vẻ đẹp tâm hồn của Thị Phương càng hiện lên rõ nét, sâu sắc và lay động lòng người. Nhân vật là biểu tượng cảm động cho đức hi sinh, lòng hiếu nghĩa và phẩm chất cao quý của người phụ nữ Việt Nam xưa.
Trước hết, Thị Phương là người con dâu giàu tình yêu thương và lòng hiếu thảo. Khi cùng mẹ chồng chạy trốn vào rừng sâu để lánh nạn, cuộc sống vốn đã thiếu thốn, hiểm nguy lại càng trở nên khắc nghiệt hơn khi mẹ chồng lâm bệnh nặng. Trong tình thế ấy, Thị Phương hoàn toàn có thể bất lực trước số phận hoặc chỉ biết trông chờ vào may rủi. Nhưng không, nàng đã lựa chọn một con đường khác: chủ động hi sinh bản thân để cứu lấy mẹ chồng. Việc dâng đôi mắt – thứ quý giá gắn liền với sự sống, tương lai và hạnh phúc của chính mình – cho thần linh thể hiện tình cảm chân thành, sâu nặng mà Thị Phương dành cho mẹ. Đó không phải là sự hiếu thảo hình thức, mà là chữ hiếu xuất phát từ trái tim, từ tình người thuần khiết.
Bên cạnh đó, Thị Phương còn là hiện thân của đức hi sinh cao cả. Trong xã hội xưa, đặc biệt là thời chiến loạn, số phận người phụ nữ vốn đã nhỏ bé, thiệt thòi. Mất đi đôi mắt đồng nghĩa với việc Thị Phương chấp nhận sống trong bóng tối, đối diện với tương lai mù mịt và phụ thuộc. Tuy nhiên, nàng vẫn không do dự, không tính toán thiệt hơn cho bản thân. Sự hi sinh ấy không nhằm cầu danh hay sự đền đáp, mà đơn giản xuất phát từ mong muốn duy nhất: cứu sống mẹ chồng. Chính sự lựa chọn đầy đau đớn nhưng cao đẹp này đã làm nên giá trị nhân văn sâu sắc của nhân vật.
Không chỉ vậy, Thị Phương còn khiến người đọc cảm phục bởi sức mạnh tinh thần và phẩm chất kiên cường. Trong hoàn cảnh mà chiến tranh cướp đi sự bình yên, bệnh tật đe dọa sự sống, nàng vẫn giữ được trái tim nhân hậu và ý chí mạnh mẽ. Đôi mắt có thể mất đi, nhưng ánh sáng trong tâm hồn Thị Phương thì không bao giờ tắt. Nhân vật cho thấy vẻ đẹp thật sự của con người không nằm ở hình hài bên ngoài mà ở tấm lòng, ở sự lựa chọn sống vì người khác.
Qua hình tượng Thị Phương, tác giả đã gửi gắm thông điệp sâu sắc về giá trị của tình người trong nghịch cảnh. Chiến tranh có thể tàn phá mọi thứ, nhưng không thể hủy hoại được lòng nhân ái, sự hi sinh và tình yêu thương giữa con người với con người. Thị Phương không chỉ là một nhân vật văn học, mà còn là biểu tượng cho người phụ nữ Việt Nam giàu đức hi sinh, sống trọn nghĩa, trọn tình.
Tóm lại, nhân vật Thị Phương để lại ấn tượng sâu đậm bởi vẻ đẹp của lòng hiếu thảo, sự hi sinh cao cả và sức mạnh tinh thần bền bỉ. Hình ảnh ấy không chỉ khiến người đọc xúc động mà còn gợi nhắc mỗi chúng ta biết trân trọng tình thân, sống nhân ái và có trách nhiệm hơn với những người xung quanh.
Câu 1.
Văn bản trên giới thiệu về di tích lịch sử:
Cột cờ Hà Nội.
Câu 2.
Nhan đề của văn bản đã khăng định giá trị lớn lao của Cột cờ Hà Nội. Theo thời gian, Cột cờ Hà Nội đã trở thành biểu tượng tiêu biểu của Thủ đô.
Câu 3.
- Các đề mục nhỏ trong văn bản:
+ Phần 1: Cột cờ Hà Nội.
+ Phần 2: Biểu tượng của Thủ đô nghìn năm văn hiển.
=> Các đề mục của văn bản đã triển khai rất cụ thể, rõ ràng hai nội dung chính của văn bản, đó là những thông tin cơ bản về
Cột cờ Hà Nội (đặc điểm, cấu trúc,...) và ý nghĩa của Cột cờ Hà Nội trong đời sống của người dân Hà Nội.
Câu 4.
Văn bản
Cột cờ Hà Nội - biểu tượng của Thủ đô nghìn năm văn hiên
lại được coi là văn bản thông tin tổng hợp vì:
- Văn bản cung cấp cho người đọc thông tin về Cột cờ Hà Nội - một công trình kiến trúc tiêu biểu của Thủ đô.
- Văn bản đã triển khai được các nội dung về đặc điếm, quá trình xây dựng và giá trị của Cột cờ Hà Nội.
- Các thông tin đưa ra trong văn bản đều đảm bảo tính chân thực, chính xác, có số liệu, minh chứng rõ ràng,... được diễn đạt bằng ngôn ngữ cô đọng, rõ ràng, dễ hiểu.
- Văn bản kết hợp sử dụng các phương thức biểu đạt khác nhau và kết hợp sử dụng giữa phương tiện ngôn ngữ và phương tiện phi ngôn ngữ trong văn bán.
Câu 1: Ngôi kể : ngôi kể thứ 3
Câu 2: Câu văn miêu tả thế giới trước khi có con người: “Thuở ấy thế gian chỉ mới có các vị thần. Mặt đất mênh mông, dẫu đã có khá nhiều vị thần cai quản song vẫn còn hết sức vắng vẻ.”
Câu 3: Điểm giống nhau: Cả hai đều tham gia sáng tạo ra muôn loài và muốn thế gian đông vui, phong phú hơn
Câu 4: Biện pháp tu từ: Liệt kê + so sánh.
Tác dụng: Làm nổi bật sức mạnh vượt trội của ngọn lửa, cho thấy nó là “vũ khí” mạnh hơn tất cả đặc ân của các loài vật, đồng thời khẳng định sự ưu việt của con người
Câu 5 : Phẩm chất của Prô-mê-thê: Ông thông minh, nhân hậu và sẵn sàng hy sinh để giúp con người
Câu 1:
Trong văn bản Prô-mê-thê tạo ra loài người, thần Ê-pi-mê-thê được khắc họa như một vị thần có tính cách vừa đáng quý lại vừa đáng trách. Trước hết, ông là người nhân hậu và nhiệt tình , luôn muốn phân phát thật công bằng những đặc ân của mình cho muôn loài. Chính sự tốt bụng ấy khiến ông cố gắng trang bị cho từng loài vật khả năng phù hợp để tồn tại trong thiên nhiên khắc nghiệt. Tuy nhiên, Ê-pi-mê-thê cũng bộc lộ rõ sự thiếu suy nghĩ và không biết nhìn xa . Khi mải mê phân phát cho các loài vật, ông quên mất loài người – sinh vật mà anh trai ông là Prô-mê-thê đặc biệt quan tâm. Sự đãng trí và chủ quan ấy khiến con người sinh ra không có đặc ân nào, trở nên yếu đuối và dễ bị tổn thương. Đặc điểm này làm nổi bật một bài học quan trọng: lòng tốt nếu không đi cùng sự cẩn trọng thì dễ dẫn đến hậu quả lớn. Đồng thời, việc Ê-pi-mê-thê mắc sai lầm cũng góp phần làm nổi bật vai trò của Prô-mê-thê – người sau đó đã tìm cách sửa chữa và bảo vệ loài người.
Câu 2 :
Trong những năm gần đây, khi việc học tập ngày càng gắn liền với các kỳ thi quan trọng, nhiều học sinh cho rằng môn Lịch sử chỉ cần thiết để đạt điểm cao hoặc đủ điều kiện xét tuyển. Suy nghĩ ấy khiến không ít bạn học Lịch sử một cách đối phó, học thuộc lòng mà không hiểu sâu.
Tuy nhiên, nhìn nhận như vậy là phiến diện, bởi Lịch sử có vai trò vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ trong thời đại hôm nay. Trước hết,lịch sử là cánh cửa đưa thế hệ trẻ về với cội nguồn dân tộc . Qua từng bài học, từng sự kiện, hiểu được ông cha ta đã vượt qua nô lệ, áp bức, chiến tranh để giữ gìn nền độc lập như thế nào. Biết bao thế hệ đã hi sinh, đã đánh đổi cả tuổi trẻ và tính mạng để bảo vệ đất nước. Khi hiểu được điều đó, người trẻ sẽ trân trọng hơn những gì mình đang có, biết yêu quê hương và nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc. Đây chính là nền tảng để hình thành bản lĩnh và nhân cách của một công dân trong xã hội hiện đại. Không chỉ vậy, Lịch sử còn rèn luyện cho người học năng lực tư duy logic và khả năng nhìn nhận vấn đề một cách sâu sắc. Mỗi sự kiện lịch sử đều có nguyên nhân, diễn biến và kết quả. Khi phân tích những yếu tố ấy, học sinh học được cách suy nghĩ khoa học, biết xem xét một vấn đề từ nhiều góc độ. Những kĩ năng này không chỉ hữu ích trong học tập mà còn trong đời sống, khi mỗi người phải tự đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Bên cạnh đó, Lịch sử cung cấp cho thế hệ trẻ những bài học đạo lý vô giá. Lòng dũng cảm, tinh thần đoàn kết, sự nhân ái, ý chí vượt khó của cha ông đều được thể hiện qua các thời kỳ dựng nước và giữ nước. Những phẩm chất ấy tiếp thêm sức mạnh cho người trẻ hôm nay, giúp họ biết sống có lý tưởng, có mục tiêu và dám đối mặt với thử thách. Một xã hội tiến bộ không thể phát triển nếu thiếu những con người có nhân cách được bồi dưỡng từ bài học của quá khứ. Hơn nữa, trong thời đại toàn cầu hóa, việc hiểu biết lịch sử giúp học sinh có khả năng chọn lọc thông tin và tránh bị dẫn dắt bởi các quan điểm sai lệch. Mạng xã hội lan truyền nhiều luồng thông tin trái chiều, thậm chí sai sự thật về lịch sử dân tộc. Nếu không có nền tảng kiến thức vững chắc, người trẻ rất dễ bị lôi kéo bởi các suy nghĩ cực đoan, mất đi cái nhìn đúng đắn. Lịch sử vì thế trở thành “tấm khiên” bảo vệ học sinh trước những nhận thức lệch lạc. Như vậy, học Lịch sử không chỉ để đi thi hay để đạt điểm số cao. Học Lịch sử là để hiểu mình, hiểu dân tộc và hiểu con đường mà đất nước đã đi qua. Đó là hành trình giúp người trẻ trưởng thành hơn, sống có trách nhiệm hơn và xây dựng tương lai tốt đẹp hơn.
Vì thế, mỗi học sinh cần thay đổi cách nhìn, chủ động học Lịch sử bằng sự trân trọng và yêu thích, để những bài học của quá khứ trở thành hành trang vững chắc trên đường đời.