Cư Thị Mai
Giới thiệu về bản thân
Bài 1
Câu 1. Kiểu văn bản:
→ Văn bản nghị luận.
Câu 2. Vấn đề được đề cập:
→ Việc nhận thức và đánh giá đúng về bản thân để hoàn thiện, sửa mình.
Câu 3. Bằng chứng tác giả sử dụng:
- Câu ca dao “Đèn khoe đèn tỏ hơn trăng…” như một phép ẩn dụ để nói về con người.
- Tục ngữ “Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn” và “Nhân vô thập toàn” để nêu triết lý sống.
- Hình ảnh đèn và trăng để gợi mở suy ngẫm về việc tự nhận thức bản thân.
Câu 4. Mục đích và nội dung văn bản:
→ Khuyên con người biết nhìn nhận, đánh giá đúng bản thân; thấy được điểm mạnh – điểm yếu để sửa mình, từ đó phát triển cá nhân và cộng đồng.
Câu 5. Nhận xét về cách lập luận:
→ Tác giả lập luận chặt chẽ, có sự kết hợp giữa lý lẽ và dẫn chứng sinh động (ca dao, tục ngữ, hình ảnh gần gũi). Văn phong thấm đẫm chất triết lí, sâu sắc, gần gũi mà sâu xa.
Bài 2
Câu 1. Viết đoạn văn khoảng 200 chữ về việc thấu hiểu chính mình:
Thấu hiểu chính mình là một hành trình quan trọng và cần thiết trong cuộc sống. Khi con người hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu, cảm xúc, suy nghĩ và giới hạn của bản thân, họ có thể đưa ra những lựa chọn đúng đắn, hành xử phù hợp và phát triển toàn diện hơn. Tuy nhiên, việc thấu hiểu chính mình không hề dễ dàng. Nó đòi hỏi sự quan sát, suy ngẫm và dũng cảm đối diện với những điều chưa hoàn thiện trong chính con người mình. Người biết mình là người biết lắng nghe nội tâm, biết sửa sai khi cần và không ngừng học hỏi để trưởng thành. Ngược lại, nếu không hiểu bản thân, con người dễ sống theo khuôn mẫu, chạy theo kỳ vọng của người khác, hoặc tự ti, bảo thủ. Thấu hiểu chính mình cũng là nền tảng của sự bao dung với người khác, bởi khi đã nhìn thấy giới hạn của bản thân, ta sẽ dễ dàng cảm thông cho lỗi lầm của người khác. Do đó, hành trình hiểu mình không chỉ giúp ta sống đúng với bản thân, mà còn giúp ta sống tốt trong cộng đồng.
Câu 2. Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) phân tích nội dung và nghệ thuật của bài thơ “Chuyện của mẹ” – Nguyễn Ba:
Bài thơ “Chuyện của mẹ” của Nguyễn Ba là một bản hùng ca lặng lẽ, chan chứa cảm xúc về sự hi sinh thầm lặng và tình yêu thương vô bờ bến của người mẹ Việt Nam trong chiến tranh.
Về nội dung, bài thơ kể lại câu chuyện đau thương mà thiêng liêng: người mẹ có năm lần tiễn biệt người thân ra trận. Chồng và ba người con lần lượt ngã xuống ở các chiến trường khốc liệt – từ Tây Bắc, Thạch Hãn, Trường Sơn đến Xuân Lộc. Người con trai thứ năm – nhân vật “tôi” – trở về, nhưng không còn nguyên vẹn. Anh mất đôi chân nơi chiến trường Vị Xuyên. Người mẹ không chỉ đau đáu vì những mất mát mà còn thương đứa con tật nguyền thiếu thốn tình cảm riêng tư. Qua đó, bài thơ khắc họa hình ảnh một người mẹ giàu lòng yêu nước, giàu đức hi sinh, tiêu biểu cho những bà mẹ Việt Nam thời chiến.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng giọng điệu thủ thỉ, trầm lắng như lời tâm sự chân tình, gần gũi. Ngôn ngữ bình dị, xúc động. Các hình ảnh thơ chân thực mà ám ảnh: “ngàn lau”, “sóng nát”, “xanh vào vời vợi trong xanh”… tạo cảm giác đau thương nhưng đầy đẹp đẽ. Việc xưng “tôi” giúp cảm xúc chân thật và trực tiếp hơn. Đặc biệt, kết bài nâng tầm hình ảnh người mẹ – từ mẹ của một người con thành mẹ của non sông đất nước – cho thấy sự vĩ đại của những người mẹ Việt Nam đã nuôi dưỡng cả một thế hệ chiến sĩ.
Tóm lại, bài thơ là lời tri ân sâu sắc với những người mẹ anh hùng – tượng đài bất tử trong lòng dân tộc Việt Nam.
Câu 1.
Xác định thể thơ của văn bản trên.
Trả lời:
Văn bản trên được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Trong văn bản trên, hạnh phúc được miêu tả qua những tính từ nào?
Trả lời:
Hạnh phúc được miêu tả qua các tính từ: xanh, thơm, im lặng, dịu dàng, vô tư.
Câu 3.
Anh/Chị hiểu nội dung của đoạn thơ sau như thế nào?
Hạnh phúc
đôi khi như quả
thơm trong im lặng, dịu dàng
Trả lời:
Đoạn thơ thể hiện quan niệm rằng hạnh phúc có thể đến một cách lặng lẽ, không ồn ào, giống như mùi thơm của một quả chín – tuy giản dị nhưng sâu lắng và ngọt ngào. Hạnh phúc đôi khi nằm ở những điều bình thường, nhỏ bé, nhưng mang lại cảm giác êm đềm, dịu nhẹ cho con người.
Câu 4.
Nêu tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong đoạn thơ sau:
Hạnh phúc
đôi khi như sông
vô tư trôi về biển cả
Chẳng cần biết mình
đầy vơi
Trả lời:
Biện pháp so sánh “hạnh phúc như sông vô tư trôi về biển cả” gợi hình ảnh hạnh phúc tự nhiên, thanh thản và không tính toán. Dòng sông cứ chảy về biển dù đầy hay vơi, như con người sống với tâm thế buông bỏ, không so đo, thì sẽ cảm nhận được sự bình yên và hạnh phúc.
Câu 5.
Nhận xét quan niệm về hạnh phúc của tác giả được thể hiện trong đoạn trích.
Trả lời:
Quan niệm về hạnh phúc của tác giả rất giản dị và sâu sắc. Hạnh phúc không phải lúc nào cũng rõ ràng hay lớn lao, mà nhiều khi chỉ là những điều bình thường, lặng lẽ, nhưng đem lại sự dịu dàng, yên ả trong tâm hồn. Tác giả đề cao sự vô tư, thảnh thơi, sống hết mình mà không cần quá tính toán hơn thiệt – đó chính là cách để chạm đến hạnh phúc.