Vàng Như Quỳnh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Đoạn văn phân tích hai vợ chồng người thầy bói (Khoảng 150 chữ) Hai nhân vật vợ chồng người thầy bói trong truyện là hiện thân của lối nhận thức phiến diện và thái độ bảo thủ. Qua khiếm khuyết cơ thể (chồng mù, vợ điếc), tác giả dân gian đã khéo léo xây dựng tình huống trớ trêu: mỗi người chỉ nắm bắt được một phần của sự thật nhưng lại khẳng định đó là toàn bộ chân lý. Người vợ chỉ thấy cờ phướn mà phủ nhận tiếng trống, người chồng chỉ nghe tiếng kèn mà bác bỏ sự hiện diện của cờ. Sự mâu thuẫn đẩy lên cao trào qua những lời mắng nhiếc, quát tháo đầy cực đoan, cho thấy họ không chỉ mù lòa về thể xác mà còn "mù quáng" trong tư duy. Thay vì lắng nghe để bổ khuyết cho nhau, họ lại dùng cái "tôi" hạn hẹp để áp đặt lên đối phương. Hình ảnh hai vợ chồng cãi nhau ầm ĩ giữa đường không chỉ tạo ra tiếng cười châm biếm mà còn là lời cảnh tỉnh sâu sắc: nếu con người chỉ nhìn nhận thế giới bằng một góc nhìn chủ quan và thiếu sự thấu hiểu, chúng ta sẽ mãi kẹt trong sự vô minh và những xung đột vô nghĩa.
Câu 2: Bài văn nghị luận về quan điểm "Mạng xã hội khiến con người cô đơn hơn" (Khoảng 400 chữ) Trong kỷ nguyên số, chưa bao giờ con người có thể kết nối với nhau dễ dàng như hiện nay. Thế nhưng, một nghịch lý đang tồn tại: càng có nhiều "bạn bè" trên mạng, con người dường như càng cảm thấy lạc lõng. Tôi hoàn toàn tán thành với quan điểm: "Mạng xã hội khiến con người cô đơn hơn." Trước hết, mạng xã hội tạo ra một sự "kết nối ảo" nhưng lại gây ra "khoảng cách thật". Chúng ta có thể dành hàng giờ để lướt bảng tin, nhấn "thích" hay để lại những dòng bình luận vô hồn, nhưng lại thiếu đi những cuộc trò chuyện sâu sắc, ánh mắt và những cái chạm tay chân thành. Những tương tác qua màn hình điện thoại vốn dĩ không thể thay thế được nhu cầu giao tiếp trực tiếp về mặt cảm xúc của con người. Khi rời xa chiếc điện thoại, sự tĩnh lặng của đời thực thường khiến chúng ta cảm thấy hụt hẫng và trống trải. Thứ hai, mạng xã hội là nơi trình diễn những cuộc sống hoàn hảo, khiến con người dễ rơi vào tâm lý tự ti. Khi nhìn thấy bạn bè đăng ảnh đi du lịch, thành công hay hạnh phúc, nhiều người vô tình nảy sinh tâm lý so sánh, cảm thấy bản thân kém cỏi và bị bỏ lại phía sau (hiệu ứng FOMO). Nỗi cô đơn lúc này không chỉ là thiếu người trò chuyện, mà là cảm giác không thuộc về một thế giới rực rỡ nào đó, dẫn đến việc tự cô lập mình trong mặc cảm. Cuối cùng, mạng xã hội làm loãng đi các mối quan hệ chất lượng. Việc mải mê xây dựng hình ảnh cá nhân trên mạng khiến chúng ta quên mất việc vun đắp cho những người thân yêu ngay bên cạnh. Hình ảnh những gia đình ngồi cùng bàn ăn nhưng mỗi người nhìn vào một chiếc điện thoại đã trở nên quá quen thuộc. Đó chính là đỉnh điểm của sự cô đơn – cô đơn ngay trong sự hiện diện của người thân. Tuy nhiên, mạng xã hội không xấu, nó chỉ là một công cụ. Sự cô đơn không đến từ ứng dụng chúng ta dùng, mà đến từ cách chúng ta sử dụng chúng. Để không bị mạng xã hội "cô lập", chúng ta cần học cách cân bằng giữa cuộc sống số và đời thực. Tóm lại, mạng xã hội giống như một ly nước giải khát nhưng không thể làm vơi cơn khát tâm hồn. Hãy đặt điện thoại xuống, nhìn vào mắt người đối diện và trò chuyện chân thành, bởi đó mới là sợi dây bền chặt nhất giúp con người thoát khỏi ốc đảo của sự cô đơn.
Câu 1. Thời gian trong truyện có đặc điểm gì? Thời gian trong truyện mang đặc điểm của thời gian phiếm chỉ, không xác định cụ thể (thể hiện qua cụm từ "Một hôm"). Đây là kiểu thời gian phổ biến trong truyện ngụ ngôn và dân gian, giúp câu chuyện có tính khái quát và giá trị bài học bền vững. Câu 2. Điểm chung của hai nhân vật chính trong truyện: Về hoàn cảnh: Cả hai đều mang khiếm khuyết về cơ thể (chồng đui, vợ điếc). Về nhận thức: Cả hai đều phiến diện, chỉ tin vào giác quan còn lại của mình mà phủ nhận hoàn toàn thực tế của người khác. Về tính cách: Bảo thủ, cố chấp và thiếu sự lắng nghe, thấu hiểu. Câu 3. Sự kiện chính trong truyện là gì? Sự kiện chính là cuộc tranh cãi gay gắt giữa hai vợ chồng người thầy bói khi đi ngang qua một đám ma: người vợ (điếc) khẳng định đám ma chỉ có cờ phướn, còn người chồng (mù) khăng khăng đám ma chỉ có tiếng trống kèn. Câu 4. Đề tài và căn cứ xác định: Đề tài: Phê phán sự nhận thức phiến diện, chủ quan và thói bảo thủ của con người trong cuộc sống. Căn cứ xác định: Dựa vào nội dung câu chuyện: Hai nhân vật chỉ thấy một phần của sự thật (người thấy hình ảnh, người nghe âm thanh) nhưng lại tự cho mình là đúng hoàn toàn. Dựa vào lời giải thích của người can ngăn: Khẳng định sự thật khách quan bao gồm cả hai yếu tố, trong khi hai vợ chồng chỉ nhìn đời qua "lăng kính" khiếm khuyết của bản thân.
Trong xã hội hiện đại, hành trang của một học sinh không chỉ gói gọn trong những trang sách hay những điểm số cao chót vót. Thế nhưng, vẫn tồn tại một quan điểm cho rằng: "Với học sinh, kĩ năng sống không quan trọng như tri thức". Cá nhân tôi hoàn toàn phản đối suy nghĩ phiến diện này, bởi kĩ năng sống và tri thức chính là "hai cánh chim" giúp con người bay cao, và nếu thiếu một trong hai, chúng ta sẽ khó có thể tiến xa. Trước hết, cần hiểu rằng tri thức là hệ thống những kiến thức về tự nhiên, xã hội mà chúng ta tích lũy được qua quá trình học tập. Trong khi đó, kĩ năng sống là khả năng thích nghi, xử lý tình huống và tương tác với thế giới xung quanh như: giao tiếp, làm việc nhóm, quản lý thời gian hay giải quyết xung đột. Quan điểm coi nhẹ kĩ năng sống xuất phát từ lối tư duy cũ kỹ, đặt nặng áp lực thi cử và thành tích học thuật mà quên đi mục tiêu cốt lõi của giáo dục là đào tạo những con người toàn diện. Lý do quan trọng nhất để bác bỏ quan điểm này là: tri thức dù uyên thâm đến đâu cũng sẽ trở nên "đóng băng" nếu thiếu kĩ năng để vận dụng. Bạn có thể là một học sinh giỏi toán với những công thức phức tạp, nhưng nếu thiếu kĩ năng giao tiếp và thuyết trình, bạn sẽ không thể truyền tải ý tưởng của mình đến người khác. Bạn có thể am hiểu về luật pháp, nhưng nếu thiếu kĩ năng kiềm chế cảm xúc, bạn vẫn có thể sa chân vào những sai lầm đáng tiếc trong lúc nóng giận. Kĩ năng sống chính là cầu nối biến những con số, chữ viết trên giấy thành giá trị thực tế trong đời sống. Thêm vào đó, thế giới chúng ta đang sống biến đổi không ngừng. Kiến thức có thể lỗi thời theo thời gian, nhưng kĩ năng sống là thứ tài sản bền vững. Một học sinh có kĩ năng tự học, kĩ năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện sẽ luôn biết cách tìm kiếm kiến thức mới để thích nghi với mọi môi trường làm việc. Ngược lại, những "mọt sách" chỉ biết học vẹt thường dễ rơi vào trạng thái hoang mang, thụ động khi bước ra khỏi cánh cổng trường học và đối mặt với những va vấp thực tế. Không chỉ dừng lại ở công việc, kĩ năng sống còn là yếu tố quyết định hạnh phúc cá nhân. Biết cách lắng nghe để thấu hiểu người thân, biết cách quản lý căng thẳng để giữ gìn sức khỏe tâm hồn là những điều mà không một định lý hay công thức nào có thể thay thế được. Một học sinh có tâm lý vững vàng và kỹ năng hòa nhập tốt chắc chắn sẽ có cuộc sống cân bằng và ý nghĩa hơn một người chỉ biết đến điểm số nhưng lại cô độc và lúng túng trong các mối quan hệ xã hội. Tất nhiên, phản đối việc coi nhẹ kĩ năng sống không có nghĩa là chúng ta phủ nhận vai trò của tri thức. Một người giàu kĩ năng nhưng rỗng tuếch về kiến thức sẽ trở thành kẻ hời hợt. Điều quan trọng nhất là sự hài hòa. Tri thức là nền tảng, còn kĩ năng sống là công cụ để khai thác nền tảng đó một cách hiệu quả nhất. Tóm lại, quan điểm cho rằng kĩ năng sống không quan trọng bằng tri thức là một cái nhìn lệch lạc và lỗi thời. Là học sinh trong kỷ nguyên số, chúng ta cần chủ động trau dồi cả "chữ" lẫn "người". Hãy học để biết, và quan trọng hơn, hãy học để chung sống và để làm người. Đừng tự biến mình thành những "cỗ máy giải bài tập", mà hãy trở thành những cá nhân năng động, bản lĩnh và giàu lòng nhân ái.
Câu 1. Vấn đề bàn luận: Ý nghĩa và vai trò của lòng kiên trì trong việc đạt đến thành công và vượt qua khó khăn trong cuộc sống. Câu 2. Câu văn nêu luận điểm ở đoạn (2): "Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công." Câu 3. Phép liên kết: a. Phép nghịch đối (hoặc phép nối) qua từ: "Tuy nhiên". b. Phép lặp từ ngữ: "Mục tiêu" (hoặc phép thế: dùng từ "chúng ta" lặp lại/thay thế cho đối tượng chung). Câu 4. Tác dụng của cách mở đầu văn bản: Dẫn dắt trực tiếp vào vấn đề (trực khởi), giúp người đọc nắm bắt ngay nội dung chính. Khẳng định tầm quan trọng của lòng kiên trì, tạo cơ sở lý luận vững chắc cho các luận điểm tiếp theo. Câu 5. Nhận xét về bằng chứng trong đoạn (2): Tác giả sử dụng bằng chứng về Thomas Edison – một nhân vật nổi tiếng thế giới, có thật và đầy sức thuyết phục. Bằng chứng cụ thể (1.000 lần thử nghiệm), tiêu biểu, giàu tính giáo dục, giúp minh chứng rõ nét cho sức mạnh của sự kiên trì trong thực tế. Câu 6. Trải nghiệm bản thân (Đoạn văn tham khảo): Tôi từng gặp khó khăn lớn khi bắt đầu học môn Tiếng Anh, đặc biệt là kỹ năng giao tiếp. Ban đầu, tôi cảm thấy rất tự ti và muốn bỏ cuộc vì không thể phát âm chuẩn hay ghép thành câu hoàn chỉnh. Nhớ đến bài học về lòng kiên trì, tôi đã dành ra 30 phút mỗi ngày để luyện nghe và nói trước gương liên tục trong suốt một năm. Có những lúc mệt mỏi, tôi tự động viên mình bằng những tiến bộ nhỏ nhất như thuộc thêm 5 từ mới. Cuối cùng, sự bền bỉ đã giúp tôi tự tin tham gia câu lạc bộ Tiếng Anh của trường và đạt điểm cao trong kỳ thi cuối kỳ. Đúng như tác giả đã nói, giữ vững lòng kiên trì chính là chìa khóa để tôi vượt qua nỗi sợ hãi và chạm đến mục tiêu của mình.