Nguyễn Ngọc Khôi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Ngọc Khôi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Câu 1: Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 150 chữ) phân tích hai vợ chồng người thầy bói trong văn bản ở phần đọc hiểu.

Trong văn bản, hình ảnh hai vợ chồng người thầy bói hiện lên như những biểu tượng của sự u mê và thói lừa lọc trong xã hội cũ. Người chồng, với danh xưng "thầy" nhưng thực chất lại dựa dẫm vào những điều huyền hoặc, phi thực tế để trục lợi từ lòng tin của người khác. Bên cạnh đó, người vợ không những không can ngăn mà còn là "cánh tay đắc lực", cùng chồng diễn những vở kịch tâm linh hòng kiếm tiền. Sự kết hợp giữa họ tạo nên một bức tranh bi hài về lối sống thiếu trung thực, chỉ biết chạy theo đồng tiền mà bất chấp đạo đức. Qua đó, tác giả không chỉ phê phán những kẻ hành nghề mê tín dị đoan mà còn gián tiếp nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của tư duy tỉnh táo, tránh để những giá trị ảo làm mờ mắt trong cuộc sống.


Câu 2: Nghị luận về quan điểm "Mạng xã hội khiến con người cô đơn hơn." Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội (MXH) đã trở thành một phần không thể thiếu. Tuy nhiên, đằng sau những nút "Like" và những khung hình rực rỡ, một thực trạng đáng buồn đang diễn ra: con người dường như trở nên cô đơn hơn bao giờ hết. Tôi hoàn toàn tán thành với quan điểm này. Trước hết, MXH tạo ra những "kết nối ảo" nhưng lại làm xói mòn những "mối quan hệ thực". Chúng ta có thể có hàng ngàn bạn bè trên Facebook, nhưng khi gặp khó khăn, số người có thể thực sự sẻ chia lại chỉ đếm trên đầu ngón tay. Việc đắm chìm vào màn hình điện thoại khiến chúng ta lãng quên những cuộc trò chuyện trực tiếp, nơi ánh mắt và giọng nói mang lại sự thấu cảm mà biểu tượng cảm xúc không bao giờ thay thế được. Ngồi cạnh nhau trong một quán cà phê nhưng mỗi người lại đuổi theo một thế giới riêng trên màn hình chính là biểu hiện rõ nhất của sự cô độc giữa đám đông. Thứ hai, MXH vô tình tạo ra áp lực về sự hoàn hảo. Khi nhìn thấy bạn bè đăng tải những chuyến du lịch sang chảnh hay những thành công rực rỡ, con người dễ rơi vào tâm lý tự ti và mặc cảm (hiệu ứng FOMO). Sự so sánh ngầm này khiến chúng ta cảm thấy mình bị bỏ lại phía sau, dẫn đến cảm giác bị cô lập và trống rỗng. Thay vì sống cho chính mình, nhiều người mải mê xây dựng một hình tượng giả tạo để tìm kiếm sự công nhận, để rồi khi tắt máy, họ đối diện với sự cô đơn tột cùng vì không ai thực sự hiểu con người thật của họ. Cuối cùng, MXH dễ khiến con người rơi vào cái bẫy của sự giải trí hời hợt. Những video ngắn, những dòng trạng thái lướt qua nhanh chóng chỉ mang lại niềm vui tức thời nhưng để lại sự trống vắng dài hạn. Chúng ta tiêu tốn quá nhiều thời gian vào thế giới ảo mà quên đi việc chăm sóc tâm hồn và những mối quan hệ bền vững xung quanh. Tóm lại, mạng xã hội là một công cụ hữu ích nhưng nếu không biết cách làm chủ, nó sẽ trở thành bức tường ngăn cách giữa người với người. Để không bị cô đơn trong kỷ nguyên số, chúng ta cần học cách "ngắt kết nối để kết nối" – buông điện thoại xuống để lắng nghe và thấu hiểu những người yêu thương bên cạnh mình một cách chân thực nhất.


Câu 1: Thời gian trong truyện có đặc điểm gì?
  • Trả lời: Thời gian trong truyện ngụ ngôn thường mang tính phiếm chỉ và ước lệ. Nó không được xác định cụ thể theo ngày tháng năm chính xác mà thường bắt đầu bằng những cụm từ như: "Một hôm", "Ngày xưa", "Vào một ngày nọ",... Điều này giúp câu chuyện có tính phổ quát, có thể xảy ra ở bất cứ đâu và bất cứ lúc nào.
Câu 2: Nêu điểm chung của hai nhân vật chính trong truyện.
  • Trả lời: Điểm chung của hai nhân vật chính là:
    • Cả hai đều là người khuyết tật (chồng bị mù, vợ bị điếc).
    • Cùng làm nghề thầy bói và có tính cách thích tranh giành, cãi cọ dựa trên những suy đoán chủ quan, sai lệch của bản thân thay vì nhìn nhận thực tế.
Câu 3: Sự kiện chính trong truyện là gì?
  • Trả lời: Sự kiện chính là việc hai vợ chồng thầy bói đi đường và gặp một đám ma. Do người chồng không nhìn thấy và người vợ không nghe thấy, họ đã hiểu lầm các tín hiệu từ đám đông (tiếng kèn trống, dòng người đi qua) dẫn đến việc tranh cãi gay gắt xem đó là sự kiện gì (đám cưới hay đám ma), cho đến khi có người can ngăn và chỉ ra sự thật.
Câu 4: Xác định đề tài của truyện và trình bày căn cứ xác định.
  • Trả lời:
    • Đề tài: Phê phán những thói hư tật xấu của con người, cụ thể là tính chủ quan, bảo thủ và sự dốt nát nhưng lại thích khoe khoang, tranh cãi.
    • Căn cứ xác định:
      • Dựa vào hành động và lời nói của hai nhân vật: Dù mỗi người đều có khiếm khuyết về giác quan nhưng lại khăng khăng cho rằng mình đúng, dẫn đến những tình huống nực cười.
      • Dựa vào kết thúc truyện: Sự xuất hiện của người thứ ba can ngăn và câu nói mỉa mai ("đứng đây cãi nhau vì đám ma làm gì?") cho thấy mục đích của truyện là chế giễu sự mù quáng trong nhận thức của các nhân vật.



Câu 1. Vấn đề trọng tâm của văn bản Văn bản tập trung bàn về tầm quan trọng và sức mạnh của lòng kiên trì trong cuộc sống để vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu.
Câu 2. Câu văn nêu luận điểm ở đoạn (2) (Lưu ý: Vì hình ảnh không hiển thị đầy đủ văn bản gốc đoạn 2, thông thường câu luận điểm sẽ nằm ở đầu hoặc cuối đoạn. Tuy nhiên, dựa trên ngữ cảnh chung, câu nêu luận điểm thường là câu khẳng định về vai trò của kiên trì đối với thành công).
Câu 3. Xác định phép liên kết a. Phép liên kết: Phép nghịch đối (hoặc phép nối).
  • Từ ngữ liên kết: "Tuy nhiên". (Nối câu 1 và câu 2, thể hiện sự đối lập về thái độ trước thử thách).
b. Phép liên kết: Phép lặp (hoặc phép thế).
  • Từ ngữ liên kết: "Mục tiêu của mình". (Lặp lại ý tưởng về đích đến hoặc dùng phép nối để liên kết hành động nỗ lực với mục đích).

Câu 4. Tác dụng của cách mở đầu văn bản Cách mở đầu trực tiếp vào vấn đề giúp:
  • Dẫn dắt người đọc tập trung ngay vào chủ đề lòng kiên trì.
  • Tạo sự lôi cuốn và đặt nền móng lập luận cho toàn bộ bài viết.

Câu 5. Nhận xét về bằng chứng trong đoạn (2) (Dựa trên phong cách viết của tác giả Nguyễn Lân Dũng):
  • Tính xác thực: Bằng chứng thường lấy từ thực tế đời sống hoặc các tấm gương tiêu biểu.
  • Tính thuyết phục: Giúp luận điểm trở nên cụ thể, sinh động, không lí thuyết suông, từ đó dễ dàng tác động đến nhận thức của người đọc.


Trong kỷ nguyên số hiện nay, giáo dục không còn bó hẹp trong bốn bức tường lớp học. Tuy nhiên, vẫn tồn tại quan điểm cho rằng: "Với học sinh, kĩ năng sống không quan trọng như tri thức". Cá nhân em hoàn toàn không đồng tình với ý kiến này. Theo em, tri thức và kĩ năng sống là hai cánh của một con chim; thiếu một bên, chúng ta không thể bay cao và xa được.

Trước hết, ta cần hiểu rõ hai khái niệm này. Tri thức là hệ thống những kiến thức về tự nhiên, xã hội được tích lũy qua sách vở và các cấp học. Trong khi đó, kĩ năng sống là khả năng làm chủ bản thân, khả năng ứng xử và thích nghi với môi trường xung quanh. Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần học giỏi, có bảng điểm đẹp là đủ để đảm bảo một tương lai tươi sáng. Nhưng thực tế đã chứng minh, tri thức chỉ là "tấm vé thông hành", còn kĩ năng sống mới là "người dẫn đường" giúp chúng ta đi đúng hướng.

Một học sinh có thể giải những bài toán tích phân phức tạp hay thuộc lòng các sự kiện lịch sử, nhưng nếu không có kĩ năng giao tiếp, họ sẽ gặp khó khăn khi làm việc nhóm. Nếu thiếu kĩ năng giải quyết vấn đề, họ sẽ dễ dàng gục ngã trước những áp lực đầu đời. Ngược lại, kĩ năng sống giúp chúng ta biết cách tự bảo vệ mình trước những cám dỗ, biết cách lắng nghe và thấu hiểu người khác. Đó là những giá trị mà không một cuốn sách giáo khoa nào có thể dạy hết được.

Hơn nữa, nếu quá chú trọng tri thức mà xem nhẹ kĩ năng, chúng ta dễ trở thành những "máy học" vô hồn. Thực tế có không ít bạn học sinh đạt giải cao trong các kỳ thi nhưng lại lúng túng khi phải tự chăm sóc bản thân hoặc xử lý một tình huống nguy cấp ngoài đường phố. Điều này cho thấy tri thức sẽ trở nên vô nghĩa nếu không có kĩ năng để vận dụng nó vào thực tiễn cuộc sống.

Tất nhiên, nói kĩ năng sống quan trọng không có nghĩa là chúng ta được phép lơ là việc học tập tri thức. Tri thức là nền tảng để hình thành tư duy. Nhưng thay vì đặt chúng lên bàn cân để so sánh bên nào "nặng" hơn, chúng ta nên nhìn nhận chúng như một mối quan hệ tương hỗ. Học sinh cần tri thức để hiểu biết thế giới, và cần kĩ năng để sống sót và tỏa sáng trong thế giới đó.

Quan điểm xem nhẹ kĩ năng sống là một cái nhìn phiến diện và lỗi thời. Để trở thành những công dân toàn cầu trong tương lai, mỗi học sinh chúng ta cần nỗ lực trau dồi cả "chữ" lẫn "nghĩa", cả kiến thức hàn lâm lẫn kĩ năng thực tế. Đừng để bản thân trở thành những "tiến sĩ giấy", hãy là người làm chủ tri thức bằng chính những kĩ năng sống vững vàng của mình.