Nguyễn Đình Đăng
Giới thiệu về bản thân
Step 1: Kích thước Tế bào nhân sơ có kích thước nhỏ (thường từ \(0,1\) đến \(5,0\,\mu \text{m}\)), trong khi tế bào nhân thực có kích thước lớn hơn nhiều (thường từ \(10\) đến \(100\,\mu \text{m}\)). Step 2: Nhân Tế bào nhân sơ chưa có nhân hoàn chỉnh, vùng nhân không có màng bao bọc. Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh, được bao bọc bởi màng nhân kép. Step 3: Vật chất di truyền Vật chất di truyền ở tế bào nhân sơ là một phân tử DNA vòng nằm ở vùng nhân. Ở tế bào nhân thực, vật chất di truyền là nhiều phân tử DNA mạch thẳng nằm trong nhân và các bào quan khác. Step 4: Hệ thống nội màng Tế bào nhân sơ không có hệ thống nội màng. Tế bào nhân thực có hệ thống nội màng phát triển (lưới nội chất, bộ máy Golgi, lysosome, v.v.). Step 5: Bào quan Tế bào nhân sơ có ít bào quan, chủ yếu là ribosome. Tế bào nhân thực có nhiều loại bào quan có màng bao bọc (ty thể, lục lạp, lưới nội chất, v.v.) và ribosome. Step 6: Đại diện Đại diện của tế bào nhân sơ là vi khuẩn, vi khuẩn cổ. Đại diện của tế bào nhân thực là động vật, thực vật, nấm, và nguyên sinh vật.
Nên ăn nhiều loại rau xanh khác nhau vì rau xanh cung cấp nhiều vitamin, khoáng chất, chất xơ và các hợp chất thực vật có lợi khác cần thiết cho cơ thể, mặc dù cellulose không được tiêu hóa.
Khi muối chua rau quả (lên men lactic), người ta thường đổ ngập nước và đậy kín để tạo môi trường kị khí (yếm khí), ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây thối rữa và tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn lactic phát triển