Nguyễn Mai Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Mai Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Trong dòng chảy của văn học trung đại Việt Nam, nếu Tú Xương dùng tiếng cười như ngọn roi quất thẳng vào xã hội thực dân nửa phong kiến nhố nhăng, thì "Tam nguyên Yên Đổ" Nguyễn Khuyến lại chọn một lối đi riêng: Tự trào.Tự trào là tự cười mình, tự chế giễu bản thân. Bài thơ "Tự trào" của ông không chỉ là những lời bông đùa mua vui lúc tuổi già, mà thực chất là một bản tự kiểm điểm đầy đau xót, là thái độ ứng xử cao đẹp của một trí thức trước thời cuộc nhiễu nhương.

Mở đầu bài thơ, Nguyễn Khuyến hiện lên với một chân dung đầy tự mâu thuẫn, phá vỡ đi cái khuôn mẫu trang trọng thường thấy của một bậc đại khoa "Cũng chẳng giàu mà cũng chẳng sang,"

"Chẳng gầy chẳng béo, chỉ làng nhàng." Điệp từ "chẳng" lặp lại liên tiếp kết hợp với từ láy "làng nhàng" tạo nên một cái nhìn có phần tự ti, giễu cợt. Một vị Tam nguyên từng đỗ đầu ba kỳ thi, lẽ ra phải hiện thân cho sự hiển đạt, uy nghi, vậy mà ông lại tự nhận mình không giàu, không sang, mọi thứ chỉ ở mức trung bình. Đây không đơn thuần là sự khiêm tốn, mà là thủ pháp hạ thấp bản thân để đối lập với cái danh hiệu cao quý mà ông đang mang giữ. Ông tự xóa bỏ cái hào quang của một vị quan thanh liêm để trở về với hình ảnh một ông lão thuần hậu, chất phác của làng quê Việt Nam.

Tuy nhiên, đằng sau cái vẻ "làng nhàng" ấy là một bi kịch tinh thần vô cùng sâu sắc được thể hiện qua hai câu thực: "Cờ đương dở cuộc không còn nước,"

"Bạc đóng ba nguyên đã cậy làng." Bằng cách sử dụng các thuật ngữ của trò chơi dân gian (cờ, bạc), Nguyễn Khuyến đã khái quát hóa tình cảnh của mình và của cả đất nước. "Cờ đương dở cuộc" nhưng "không còn nước" chính là hình ảnh ẩn dụ cho sự bế tắc của thời cuộc. Đất nước rơi vào tay giặc, triều đình bù nhìn nhu nhược, một người trí thức như ông dù có tài kinh luân cũng đành bất lực, không còn "nước" để đi, không còn cách để cứu vãn. Cụm từ "ba nguyên" (Tam nguyên) nhắc nhớ về vinh quang cũ, nhưng giờ đây chỉ là cái danh hão để "cậy làng". Tiếng cười ở đây đã nhuốm màu cay đắng của một kẻ sĩ sinh nhầm thời.

Nỗi chán chường ấy đẩy nhà thơ vào những thú vui sầu muộn: "Mở miệng nói ra gàn bát sách,"

"Mềm môi chén mãi tít cung thang." Hình ảnh ông già "gàn" nói năng lẩm cẩm và "mềm môi" bên chén rượu cho thấy một thái độ sống lánh đời, thoát ly. Ông mượn rượu để quên đi thực tại, mượn cái vẻ "gàn" để không phải đối diện với những điều chướng tai gai mắt của xã hội đương thời. Nhưng càng say lại càng tỉnh, càng "gàn" lại càng thấy rõ cái bi kịch của chính mình.

Đỉnh cao của bài thơ và cũng là nơi kết tinh giá trị nhân đạo chính là hai câu kết: "Nghĩ ta, ta gớm cho ta nhỉ,"

"Mà cũng bia xanh, cũng bảng vàng." Từ gớm vang lên đầy thảng thốt và nghiệt ngã. Nó không chỉ là "thẹn" mà là sự tự ghê tởm, tự phủ nhận. Nguyễn Khuyến tự thấy "gớm" chính mình vì ông cảm thấy cái danh "bia xanh, bảng vàng" – những biểu tượng vinh quang nhất của cuộc đời nho sĩ – bỗng trở nên vô nghĩa, thậm chí là một gánh nặng khi ông không thể giúp gì cho dân, cho nước. Tiếng cười tự trào ở đây đã đạt đến độ tự phê phán quyết liệt. Khi một con người biết tự thấy "gớm" cho sự bất lực của mình, đó chính là lúc nhân cách của họ vươn tới sự thanh cao nhất. Ông cười cái danh để giữ lấy cái thực, cười cái áo quan trường để giữ lấy linh hồn người trí thức thực thụ.

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ bình dân, lối nói hóm hỉnh nhưng chứa đựng hàm ý sâu xa. Phép đối chỉnh chu giữa các vế câu tạo nên một cấu trúc chặt chẽ, làm nổi bật sự mâu thuẫn giữa lý tưởng và thực tại. Bài thơ "Tự trào" của Nguyễn Khuyến không chỉ là tiếng cười mua vui cho bản thân và bạn bè. Đó là tiếng cười của một bản lĩnh văn hóa lớn, một người biết đặt trách nhiệm với đất nước lên trên vinh quang cá nhân. Qua tác phẩm, ta thấy được chân dung một nhà thơ không chỉ có tài năng xuất chúng mà còn có một tấm lòng yêu nước thầm lặng, đau đáu và một lòng tự trọng ngời sáng giữa bóng tối của thời đại.

Trong văn học và đời sống, tiếng cười trào phúng giúp bóc trần những thói hư tật xấu, những điều lố lăng, kệch cỡm đang ẩn mình dưới lớp vỏ bọc hoa mỹ. Bằng cách mỉa mai, châm biếm, nó làm suy yếu sức mạnh của cái xấu và hướng con người tới những giá trị chân - thiện - mỹ. Thay vì những lời giáo huấn khô khan, tiếng cười tác động vào nhận thức một cách nhẹ nhàng nhưng sâu cay, buộc cái "chưa hay, chưa đẹp" phải tự soi lại mình và thay đổi.