Đàm Minh Quang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đàm Minh Quang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

c1

Quan niệm "Có tiền là có tất cả" là một tư duy phiến diện, lệch lạc mà chúng ta cần dũng cảm từ bỏ để hướng tới một cuộc sống ý nghĩa hơn. Đúng là tiền bạc là "huyết mạch" của đời sống, giúp ta đáp ứng các nhu cầu vật chất, nhưng nó tuyệt đối không phải là thước đo vạn năng cho hạnh phúc. Tiền có thể mua được một chiếc giường sang trọng nhưng không mua được một giấc ngủ ngon; mua được những món quà đắt tiền nhưng không mua được tình cảm chân thành. Dẫn chứng rõ nét nhất chính là cuộc đời của Steve Jobs – nhà sáng lập Apple. Dù sở hữu khối tài sản khổng lồ khiến cả thế giới ngưỡng mộ, nhưng ở những ngày cuối đời trên giường bệnh, ông đã cay đắng nhận ra rằng những lời khen ngợi và tiền tài mà ông dày công gây dựng trở nên vô nghĩa trước lưỡng diện của tử thần; thứ ông khao khát lúc đó là tình yêu gia đình và sức khỏe thì tiền bạc lại bất lực. Bên cạnh đó, chúng ta cũng thấy không ít những gia đình "trùm mền trong nhung lụa" nhưng lại tan vỡ vì thiếu đi sự thấu hiểu, hay những người sẵn sàng đánh đổi danh dự để lấy tiền rồi cuối cùng phải đối mặt với sự cô độc và khinh khi của xã hội. Tuy nhiên, từ bỏ quan niệm này không đồng nghĩa với việc lười biếng hay coi rẻ vật chất. Chúng ta cần hiểu rằng tiền bạc là một phương tiện tuyệt vời nếu ta biết dùng nó để tạo ra giá trị cho cộng đồng, như cách tỉ phú Bill Gates dùng tài sản của mình cho các quỹ vaccine cứu sống hàng triệu người. Tóm lại, tiền bạc chỉ là công cụ, còn nhân cách và tâm hồn mới là cái gốc của hạnh phúc. Hãy làm chủ đồng tiền để nó phục vụ cuộc sống, thay vì để tham vọng biến chúng ta thành nô lệ cho những con số vô hồn.

c2

Nguyễn Bỉnh Khiêm (1491 - 1585) là một nhân vật lịch sử lỗi lạc, một nhà thơ, nhà giáo dục và nhà triết học vĩ đại của dân tộc ta vào thế kỷ XVI. Trong mảng thơ Nôm, ông thường dùng ngòi bút của mình để chiêm nghiệm về thế sự, răn dạy đạo đức và phê phán những thói hư tật xấu trong xã hội. Bài thơ "Thế gian biến đổi" (hay còn có tên gọi khác là Thói đời) là một kiệt tác thể hiện rõ nét bút pháp hiện thực sắc sảo cùng những triết lý nhân sinh thâm trầm của "Tuyết Giang phu tử" trước sự đổi thay của lòng người và sức mạnh của đồng tiền. Mở đầu bài thơ, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã khái quát quy luật vận động khắc nghiệt của vũ trụ và đời sống bằng một hình ảnh đầy sức gợi: "Thế gian biến cải vũng nên đồi, Mặn nhạt chua cay lẫn ngọt bùi." Bằng thủ pháp ẩn dụ "vũng nên đồi" (vốn lấy ý từ điển tích "thương hải tang điền"), nhà thơ khẳng định sự biến dịch không ngừng của cuộc đời. Mọi sự vật, hiện tượng đều có thể xoay chuyển: nơi thấp hèn có thể trở nên cao sang, kẻ vinh quang có thể thành kẻ bần hàn. Đi cùng với sự thay đổi của ngoại cảnh là sự phức tạp của số phận con người qua các tính từ "mặn, nhạt, chua, cay, ngọt, bùi". Cuộc đời không chỉ có một màu, nó là tổng hòa của những cay đắng và ngọt ngào, buộc con người phải đối mặt và thấu hiểu. Trọng tâm của bài thơ nằm ở hai câu thực, nơi nhà thơ trực diện vạch trần bản chất của các mối quan hệ xã hội bị chi phối bởi đồng tiền: "Còn bạc, còn tiền, còn đệ tử, Hết cơm, hết bạn, hết ông tôi." Ở đây, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã sử dụng phép đối cực kỳ chỉnh giữa "Còn" và "Hết", giữa "bạc, tiền" và "cơm, bạn". Nhịp thơ 2/2/3 dồn dập như một sự khẳng định chắc chắn về một thực tại phũ phàng: Khi có tiền tài, vây quanh ta là kẻ hầu người hạ ("đệ tử"); nhưng khi trắng tay, đến cả người bạn thân thiết hay những danh xưng lễ độ nhất ("ông tôi") cũng biến mất. Cách dùng từ "ông tôi" rất bình dân cho thấy mối quan hệ người với người đã bị "vật hóa", trở thành một cuộc mua bán, trao đổi lợi ích. Đây là một cái nhìn hiện thực đến xót xa về sự tha hóa đạo đức trong xã hội phong kiến thời bấy giờ. Trước sự đảo điên ấy, nhà thơ vẫn khẳng định những giá trị đạo đức bất biến qua hai câu luận: "Xưa nay đều trọng người chân thật, Ai nấy nào ưa kẻ đãi buôi." Giữa một thế gian đầy rẫy sự giả dối, Nguyễn Bỉnh Khiêm khẳng định rằng giá trị của sự "chân thật" vẫn là cái gốc của nhân cách. Ông đối lập giữa "người chân thật" với "kẻ đãi buôi" (những kẻ nói lời hoa mĩ nhưng giả dối) để gửi gắm một niềm tin: Dù thói đời có bạc bẽo, thì lòng người hướng thiện vẫn luôn biết trân trọng những gì thực chất nhất. Điều này thể hiện bản lĩnh của một bậc hiền triết "lánh đục tìm trong". Bài thơ khép lại bằng một lời kết luận thấm đẫm sự mỉa mai và chiêm nghiệm: "Ở thế mới hay người bạc ác, Giàu thì tìm đến, khó thì lui." Từ "bạc ác" được dùng rất đắt, nó không chỉ là sự độc ác mà còn là sự bạc bẽo, thiếu tình nghĩa. Quy luật "giàu đến, khó lui" như một cái tát vào mặt những kẻ sống thực dụng. Qua đó, người đọc cảm nhận được thái độ vừa khinh bỉ, vừa đau xót của nhà thơ trước sự băng hoại của luân thường đạo lý. Về nghệ thuật, bài thơ là một mẫu mực của thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật nhưng đã được Việt hóa tài tình. Ngôn ngữ thơ Nôm của Nguyễn Bỉnh Khiêm rất giản dị, mộc mạc, gần gũi với lời ăn tiếng nói của nhân dân. Việc sử dụng thành công các phép đối, điệp từ và các tính từ đối lập đã tạo nên sức công phá mạnh mẽ cho những lời phê phán. Giọng điệu bài thơ vừa thâm trầm, triết lý, vừa có chút châm biếm sắc sảo. Bài thơ "Thế gian biến đổi" không chỉ là bức tranh chân thực về xã hội Việt Nam thế kỷ XVI mà còn là bài học giáo dục đạo đức xuyên thời đại. Nguyễn Bỉnh Khiêm đã nhắc nhở chúng ta rằng: Tiền bạc có thể thay đổi vị thế của một con người, nhưng sự chân thật và lòng nhân hậu mới là điều giúp chúng ta đứng vững giữa "biến cải" của thế gian.


c1Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nghị luận

c2

các phương thức biểu đạt trong văn bản là:tự sự, nghị luận, biểu cảm

c3

Mục đích của tác giả là giúp người đọca thấu hiểu được bản chất của đồng tiền. Tác giả muốn chúng ta:

Ngừng cái nhìn cực đoan về tiền bạc (không quá xem nhẹ nhưng cũng không tôn thờ mù quáng).

Thừa nhận tiền là thành quả của lao động chính đáng và là công cụ để trao đổi các giá trị.

Cảnh tỉnh về việc đánh giá sai giá trị giữa vật chất và những thứ thiêng liêng như tình yêu, hạnh phúc, sự chính trực.

Nhắc nhở con người sống thực tế, biết quý trọng sức lao động nhưng đừng để tham vọng không chính đáng làm sa ngã.

c4

Cách lập luận của tác giả rất sắc sảo, gần gũi và đầy sức thuyết phục: Dẫn dắt tự nhiên: Đi từ câu ca dao xưa của mẹ để đặt vấn đề, tạo sự gần gũi trước khi đi vào những triết lý sâu sắc. Dẫn chứng đa dạng: Kết hợp giữa những câu nói của các danh nhân, triết gia (Oscar Wilde, Ayn Rand) với những câu chuyện đời thường thực tế (chuyện cái bình sứ, chuyện thẻ tín dụng). Lập luận đa chiều: Tác giả không đi theo một lối mòn "trọng nghĩa khinh tài" cũ kỹ mà nhìn nhận tiền bạc ở nhiều góc độ: kinh tế, tâm lý và đạo đức. Ngôn ngữ giàu hình ảnh và tính gợi: Cách giải thích về "phấn thổ" ở cuối bài tạo ra một cú lật (twist) bất ngờ, giúp người đọc đọng lại suy ngẫm sâu sắc về tính hữu hạn của vật chất.

c5

Đoạn văn của Phạm Lữ Ân đã đưa ra một cái nhìn thấu đáo và công tâm về bản chất của đồng tiền. Tác giả khẳng định tiền bạc vốn dĩ chỉ là một công cụ trung tính dùng để trao đổi các giá trị tương xứng trong cuộc sống. Chúng ta thường có thói quen đổ lỗi cho "ma lực đồng tiền" khi thấy ai đó sa ngã, nhưng thực tế, tiền không có tội. Thủ phạm thực sự dẫn đến sự tha hóa chính là tham vọng không chính đáng ẩn sâu trong tâm hồn mỗi người. Khi con người khao khát sở hữu những thứ vượt quá công sức lao động, hay muốn có được danh tiếng và vật chất mà bản thân không xứng đáng, họ sẽ tự đánh mất chính mình. Vì vậy, thay vì gán cho tiền những uy lực hay tội lỗi viển vông, chúng ta cần nhìn nhận nó như một thước đo của trí tuệ và nỗ lực. Hãy học cách kiểm soát ham muốn cá nhân để giữ cho mình sự chính trực, bởi giá trị của một con người nằm ở những gì họ tạo ra chứ không phải ở những gì họ chiếm đoạt được