Trần Lê Tuấn Võ

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Lê Tuấn Võ
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1

“Thơ ca sinh ra từ những rung động sâu xa nhất của trái tim con người.” (Hoài Thanh).Trong dòng chảy thi ca giàu tính trữ tình, “Những giọt lệ” của Mặc Hàn Tử hiện lên như một bản trầm ca sâu lắng, nơi cảm xúc được chưng cất qua từng hình ảnh giàu sức gợi. Ngay từ nhan đề, tác giả đã gợi mở một thế giới nội tâm đầy ám ảnh với hình tượng trung tâm “giọt lệ” – biểu tượng của nỗi buồn, của những tổn thương và cả những rung động sâu kín trong tâm hồn con người. Không chỉ là nước mắt của riêng một cá nhân, “giọt lệ” trong bài thơ còn mang ý nghĩa khái quát, trở thành tiếng nói chung của những trái tim từng trải qua đau đớn và mất mát.

“Giọt lệ rơi không thành tiếng
Mà lòng đau đến tận cùng”

Hai câu thơ ngắn nhưng gợi cảm đã khắc họa một nỗi đau câm lặng, không ồn ào mà âm ỉ, thấm sâu. Đó là kiểu đau đớn không thể giãi bày thành lời, chỉ có thể lặng lẽ chảy thành nước mắt. Cấu tứ bài thơ được triển khai theo mạch cảm xúc tăng dần, bắt đầu từ những rung động nhẹ nhàng, dần dần dâng lên thành cao trào của nỗi đau rồi lắng lại trong những suy tư sâu sắc. Chính sự vận động hợp lí ấy đã tạo nên một chỉnh thể thống nhất, giúp người đọc cảm nhận trọn vẹn hành trình nội tâm của cái tôi trữ tình.

Không dừng lại ở việc biểu đạt cảm xúc cá nhân, tác phẩm còn mở ra những suy ngẫm mang tính nhân sinh. Những giọt lệ trong bài thơ không chỉ là biểu hiện của nỗi buồn mà còn là minh chứng cho một tâm hồn biết yêu thương, biết rung động. Như Xuân Diệu từng viết:

“Làm sao cắt nghĩa được tình yêu”

cũng giống như nước mắt, đó là thứ cảm xúc không thể lý giải bằng lí trí mà chỉ có thể cảm nhận bằng trái tim. Điều này khiến ta liên tưởng đến nỗi buồn mênh mang trong “Tràng giang” của Huy Cận, nơi con người cảm thấy nhỏ bé giữa không gian rộng lớn, hay nỗi buồn chân quê, da diết trong thơ Nguyễn Bính. Nếu Huy Cận gửi nỗi buồn vào vũ trụ, Nguyễn Bính gửi vào cảnh đời, thì Mặc Hàn Tử lại dồn nén tất cả trong một “giọt lệ” nhỏ bé mà ám ảnh, tạo nên dấu ấn riêng biệt. “Văn chương không cần đến những người thợ khéo tay, làm theo một vài kiểu mẫu đưa cho.” (Nam Cao). Quả thật, “Những giọt lệ” không đi theo lối mòn mà mang đậm dấu ấn sáng tạo cá nhân của tác giả. Giọng điệu trầm lắng, hình ảnh giàu tính biểu tượng, cùng cấu tứ chặt chẽ đã giúp tác phẩm vừa giàu cảm xúc vừa có chiều sâu tư tưởng. Qua đó, người đọc không chỉ cảm nhận được nỗi đau mà còn nhận ra giá trị của những rung động nội tâm – bởi chính những giọt lệ ấy làm nên chiều sâu của tâm hồn con người. Như vậy, “Những giọt lệ” không chỉ là tiếng khóc của một cá nhân mà còn là bản hòa âm của những trái tim từng trải qua tổn thương. Tác phẩm để lại dư âm sâu lắng, khiến người đọc không chỉ xúc động mà còn biết trân trọng hơn những cảm xúc chân thành trong cuộc sống.

câu 2

“Không có con đường nào trải đầy hoa hồng dẫn đến thành công.” (La Phông-ten) – câu nói giản dị mà sâu sắc ấy đã gợi nhắc con người về một phẩm chất vô cùng quan trọng: nghị lực. Trong hành trình sống, mỗi người đều phải đối diện với khó khăn, thử thách, thậm chí là thất bại và đau khổ. Chính trong những hoàn cảnh ấy, nghị lực trở thành điểm tựa tinh thần, giúp con người đứng vững, vượt qua nghịch cảnh để vươn tới những giá trị tốt đẹp. Vì vậy, bàn về nghị lực trong cuộc sống không chỉ là một vấn đề mang tính lí luận mà còn là lời nhắc nhở thiết thực đối với mỗi cá nhân trên hành trình trưởng thành.

Trước hết, cần hiểu nghị lực là gì. Nghị lực là sức mạnh tinh thần bền bỉ, là ý chí kiên cường giúp con người không nản chí trước khó khăn, không bỏ cuộc trước thất bại. Đó không phải là sự cố chấp mù quáng mà là sự kiên định có lí trí, biết đặt mục tiêu và nỗ lực không ngừng để đạt được mục tiêu ấy. Như Uy-li-am Giêm từng nói: “Năng lực lớn nhất của con người là khả năng thay đổi chính mình.” Chính khả năng không ngừng vươn lên, vượt qua giới hạn bản thân đã tạo nên bản chất của nghị lực.

Nghị lực trong cuộc sống được biểu hiện qua nhiều phương diện khác nhau. Đó có thể là sự kiên trì học tập của những học sinh ngày đêm vượt khó, là ý chí vươn lên của những người không may mắn về hoàn cảnh hay sức khỏe, hay đơn giản là thái độ không buông xuôi trước những thất bại nhỏ trong cuộc sống thường ngày. Người có nghị lực là người dám đối diện với thử thách, không né tránh khó khăn, biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã. “Thất bại là mẹ thành công.” (Tục ngữ Việt Nam) – câu nói quen thuộc ấy chính là minh chứng rõ nét cho tinh thần nghị lực: chỉ những ai không bỏ cuộc mới có thể chạm tới thành công.

Vai trò của nghị lực trong cuộc sống là vô cùng to lớn. Nghị lực giúp con người vượt qua nghịch cảnh, khẳng định giá trị bản thân và từng bước chinh phục ước mơ. Không có nghị lực, con người dễ dàng gục ngã trước khó khăn, sống một cuộc đời mờ nhạt và thiếu ý nghĩa. Ngược lại, người có nghị lực sẽ biến khó khăn thành động lực, biến thất bại thành bài học quý giá. Như Hê-len Ke-lơ từng khẳng định: “Cuộc sống là một cuộc phiêu lưu táo bạo hoặc chẳng là gì cả.” Chính nghị lực phi thường đã giúp bà vượt qua số phận nghiệt ngã để trở thành biểu tượng của niềm tin và ý chí.

Trong thực tế cuộc sống hiện đại, có rất nhiều tấm gương nghị lực đáng khâm phục. Có thể kể đến Nick Vujicic – người sinh ra không có tay chân nhưng đã vươn lên trở thành diễn giả truyền cảm hứng nổi tiếng toàn cầu. Hay gần gũi hơn là những bạn trẻ Việt Nam vượt khó học giỏi, như những học sinh vùng cao đi hàng chục cây số mỗi ngày để đến trường, hoặc những người trẻ khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng, không ngừng nỗ lực để khẳng định bản thân. Những tấm gương ấy không chỉ truyền cảm hứng mà còn chứng minh rằng: hoàn cảnh không quyết định số phận, chính nghị lực mới là yếu tố then chốt.

Tuy nhiên, bên cạnh những con người giàu nghị lực, vẫn còn không ít người sống thiếu ý chí, dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Họ ngại thử thách, sợ thất bại, luôn tìm cách né tránh trách nhiệm. Thậm chí, có những người trẻ sa vào lối sống hưởng thụ, ỷ lại vào gia đình, thiếu mục tiêu và lí tưởng sống. “Kẻ yếu đuối không phải là người thất bại, mà là người không dám bắt đầu.” (Rô-man Rô-lăng) – câu nói ấy như một lời phê phán sâu sắc đối với lối sống thiếu nghị lực. Nếu không thay đổi, những con người ấy sẽ tự đánh mất cơ hội phát triển và trở nên tụt hậu trong xã hội.
Từ đó, mỗi người cần rút ra bài học nhận thức và hành động cho bản thân. Trước hết, cần nhận thức rõ vai trò của nghị lực, coi đó là yếu tố không thể thiếu để thành công và trưởng thành. Đồng thời, mỗi người cần rèn luyện ý chí bằng cách đặt ra mục tiêu rõ ràng, kiên trì theo đuổi mục tiêu, không ngại khó khăn, thất bại. Bên cạnh đó, cần học cách kiểm soát cảm xúc, giữ vững niềm tin vào bản thân và không ngừng hoàn thiện mình. Như Khổng Tử từng dạy: “Người quân tử cầu ở mình, kẻ tiểu nhân cầu ở người.” Chỉ khi tự mình nỗ lực, con người mới có thể phát triển bền vững.

“Chỉ những người dám nghĩ, dám làm, dám vượt qua khó khăn mới có thể chạm tới thành công.” (Nguyễn Hiến Lê) – câu nói ấy một lần nữa khẳng định giá trị to lớn của nghị lực trong cuộc sống. Nghị lực không chỉ giúp con người vượt qua nghịch cảnh mà còn là chìa khóa mở ra cánh cửa của ước mơ và thành công. Trong một thế giới đầy biến động và thử thách, mỗi chúng ta càng cần rèn luyện nghị lực để vững vàng tiến bước. Bởi lẽ, chỉ khi có nghị lực, con người mới thực sự làm chủ cuộc đời và sống một cuộc sống có ý nghĩa.

câu 1

-Phương thức biểu đạt: biểu cảm, miêu tả

câu 2

-Đề tài của văn bản: nỗi đau thương, sự tuyệt vọng khi phải đối mặt với sự chia xa trong tình yêu

câu 3

-Hình ảnh thơ mang tính tương trưng :" Bao giờ mặt nhựt tan thành máu"
-Tác dụng:
+Làm tăng sức gợi hình, gợi cảm giúp câu thơ trở nên đa chiều đa nghĩa hơn

câu 1

"Nơi lanh nhất khổng phải Bắc Cực, mà là nơi thiếu vắng tình thương" - Macxim Gorky. Câu danh ngôn giản dị ấy đã chạm đến cốt lõi của nhiều tác phẩm viết về con người, đặc biệt là những trang văn hướng tới tuổi thơ. Trong dòng chảy ấy, văn bản "Áo Tết" đã để lại dấu ấn sâu đậm qua hình tượng nhân vật bé Em - một tâm hồn trong sáng ,giàu tình yêu thương và biết trân trọng giá trị tinh thần hơn những hào nhoáng vật chất. Qua việc khắc họa diễn biến tâm lí của nhân vật, tác giả không chỉ kể câu chuyện nhỏ về ngày Tết mà còn gửi gắm một bài học sâu sắc về tình người. Trước hết, bé Em hiện lên với những cảm xúc rất hồn nhiên , đúng với tâm lí trẻ thơ. Khi Tết đến xuân về như bao đứa trẻ khác mà háo hức mong chờ có một chiếc áo mới. Chiếc áo không đơn thuần là một giá trị vật chất mà còn là niềm vui , là niềm tự hào nhỏ bé của tuổi thơ . Sự mong chờ ấy thể hiện một tâm hồn ngây thơ , trog trẻo , chưa vướng bận nhiều suy nghĩ phức tạp . Tuy nhiên, điểm đặc biệt của nhân vật không dừng lại ở đó, mà nằm ở sự chuyển biến trong nhận thức và tình cảm . Khi đối diện với hoàn cảnh khó khăn của bạn , bé Em đã có môt sự "thức tỉnh" đầy xúc động . Em nhận ra rằng niềm vui của mình không thể trọn vẹn nếu bên cạnh vẫn còn những mảnh đời thiếu thốn . Từ chỗ khao khát chiếc váy mới cho riêng mình, em dần hướng trái tim đến sự đồn cảm, chia sẻ . Chính khoảnh khắc ấy đã làm nên vẻ đẹp cao quý trong tâm hồn nhân vật . Như một câu nói nổi tiếng :"Hạnh phúc không phải là nhận lại, mà là cho đi", nhận vật bé Em đã tìm thấy niềm vui lớn hơn khi biết nghĩ cho người khác.Chiếc áo Tết này không còn là biểu tượng của vật chất , mà đã trở thành thước đo của lòng nhân ái . Không chỉ dừng lại ở sự nhận thức , hành động của bé Em còn mang vẻ đẹp của sự trân thành , tự nhiên . Em giúp bạn không phải vì ép buộc, mà hoàn toàn xuất phát từ trái tim biết yêu thương . Chính sự hồn nhiên ấy khiến hành động của em trỏe nên cảm động và có sức lan tỏa mạnh mẽ. Nhà văn đã rất tinh tế khi miêu tả diễn biến tâm lí nhẹ nhàng nhưng sâu sắc , qua đó khẳng định: những điều giản dị nhất đôi khi mang lại ý nghĩa lớn lao nhất . Bàn về giá trị của văn học, có ý kiến cho rằng: " Văn học là nhân học". Quả thật , thông qua nhân vật bé Em, tác giả đã góp phần bồi đắp cho người đọc- đặc biệt là thế hệ trẻ - những bài học quý già về sự sẻ chia , lòng nhân ái trong cuộc sống . Hình tượng này khiến ta liên tưởng đến những nhân vật giàu tình cảm trong văn học Việt Nam như những đứa trẻ trong "Gió lạnh đầu mùa" của Thạch Lam - biết nhường áo ấm cho người khác giữa cái rét buốt, hay câu bé Lượm trong tác phẩm cùng tên - hồn nhiên trong sáng nhưng giàu tình yêu thương và trách nhiệm . Dù ở những hoàn cảnh khác nhau , họ đều gặp nhau ở vẻ đẹp chung : biết sống vì người khác . Từ câu chuyện của Bé , người đọc không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp của tuổi thơ mà còn nhận ra một thông điệp sâu sắc về cách sống . Trong xã hội hiện đại, khi vật chất ngày càng được đề cao , con người dễ quên đi những giá trị tinh thần giản dị mà bền vững . Bởi vậy, bài học về sự hưởng thụ và chia sẻ càng trở nên ý nghĩa . Như ai đó từn nói :" Giá trị của con người không nằm ở những gì họ sở hữ , mà nằm ở những gì họ cho đi " . Qua hình tượng bé Em, "Áo Tết "không chỉ mang đến một câu chuyện cảm động mà còn thắp lên trong lòng người đọc niềm tin vào những giá trị tốt đẹp của tình người. Và có lẽ, chính những " chiếc áo Tết" của lòng yêu thương ấy mới là điều làm nên mùa xuân ấm áp nhất trong cuộc đời mỗi người

câu 2

“Giá trị của một con người không nằm ở những gì họ sở hữu, mà ở những gì họ cống hiến.” – An-be Anh-xtanh. Câu nói ấy như một lời nhắc nhở sâu sắc trong thời đại mà vật chất ngày càng được đề cao. Con người hôm nay có thể dễ dàng đạt được những tiện nghi chưa từng có trong lịch sử, nhưng cũng vì thế mà dễ đánh mất sự cân bằng trong đời sống. Một cuộc sống chỉ đầy đủ về vật chất mà nghèo nàn về tinh thần sẽ trở nên trống rỗng; ngược lại, một đời sống tinh thần phong phú nhưng thiếu nền tảng vật chất lại khó bền vững. Vì vậy, cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần không chỉ là một lựa chọn, mà là điều kiện để con người sống đúng nghĩa.

Giá trị vật chất là những điều hữu hình như tiền bạc, tài sản, điều kiện sinh hoạt… giúp con người đáp ứng nhu cầu thiết yếu và nâng cao chất lượng cuộc sống. Trong khi đó, giá trị tinh thần là những yếu tố vô hình như tri thức, đạo đức, tình yêu thương, niềm tin và lý tưởng sống. Hai yếu tố này tồn tại song hành, bổ sung cho nhau. Cân bằng không phải là chia đều mà là biết đặt chúng trong mối quan hệ hài hòa, không để cái này lấn át cái kia. Như Ma-ha-tma Gan-đi từng nói: “Thế giới có đủ cho nhu cầu của mọi người, nhưng không đủ cho lòng tham của một người.”

Trong thực tế, sự cân bằng giữa vật chất và tinh thần biểu hiện ở nhiều khía cạnh sâu sắc hơn. Đó là khi con người biết đặt mục tiêu kiếm tiền nhưng không đánh đổi sức khỏe, biết phấn đấu nhưng không quên nghỉ ngơi, biết cạnh tranh nhưng không đánh mất đạo đức. Một học sinh không chỉ chăm chăm vào điểm số mà còn biết nuôi dưỡng đam mê, phát triển nhân cách; một người trưởng thành không chỉ lo làm giàu mà còn biết quan tâm đến gia đình, cộng đồng

Sự cân bằng còn thể hiện ở thái độ sống: biết hài lòng với những gì mình có nhưng không ngừng nỗ lực vươn lên; biết tận hưởng cuộc sống nhưng không sa vào hưởng thụ; biết sống thực tế nhưng vẫn giữ được tâm hồn nhạy cảm trước cái đẹp. Ngược lại, sự mất cân bằng ngày càng phổ biến: có người làm việc đến kiệt sức vì tiền bạc, có người sống xa hoa nhưng cô đơn, có người lại buông thả, thiếu mục tiêu. Như Khổng Tử từng nhắc nhở: “Người quân tử lo về đạo, không lo về ăn

Việc cân bằng giữa vật chất và tinh thần có vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của con người. Trước hết, nó giúp con người phát triển toàn diện – không chỉ đủ đầy về điều kiện sống mà còn phong phú về tâm hồn. Một con người có vật chất nhưng thiếu tinh thần sẽ dễ rơi vào trạng thái vô cảm, ích kỉ; ngược lại, một người giàu tinh thần nhưng thiếu vật chất sẽ khó thực hiện những ước mơ lớn lao.

Sự cân bằng giúp con người duy trì trạng thái ổn định và hạnh phúc lâu dài. Khi không bị vật chất chi phối hoàn toàn, con người sẽ sống nhẹ nhàng hơn, biết trân trọng những điều giản dị. Đồng thời, khi có nền tảng vật chất nhất định, con người cũng có điều kiện để theo đuổi những giá trị tinh thần cao đẹp. sự cân bằng còn góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn. Những con người biết dung hòa giữa “có” và “là” sẽ không sống ích kỉ mà biết chia sẻ, cống hiến cho cộng đồng. Như Đạt-lai Lạt-ma từng nói: “Hạnh phúc không phải là điều có sẵn, nó đến từ chính hành động của bạn.”

Trong thực tế, nhiều tấm gương đã thể hiện rõ sự hài hòa giữa vật chất và tinh thần. Warren Buffett – một trong những nhà đầu tư thành công nhất thế giới – dù sở hữu khối tài sản khổng lồ nhưng vẫn sống giản dị và cam kết hiến tặng phần lớn tài sản cho hoạt động từ thiện. Ông cho thấy vật chất chỉ thực sự có ý nghĩa khi được sử dụng để tạo ra giá trị cho xã hội

Một tấm gương khác là Oprah Winfrey – người vượt lên từ tuổi thơ nghèo khó để trở thành biểu tượng truyền thông và nhân đạo. Không chỉ thành công về vật chất, bà còn dành nhiều tâm huyết cho giáo dục và các hoạt động cộng đồng, lan tỏa những giá trị tinh thần tích cực.

Ở Việt Nam, Đặng Thùy Trâm – nữ bác sĩ trong thời chiến – là biểu tượng của đời sống tinh thần cao đẹp. Trong hoàn cảnh thiếu thốn vật chất, chị vẫn sống hết mình vì lý tưởng, vì con người, để lại những trang nhật ký đầy xúc động. Những tấm gương ấy khẳng định rằng, giá trị con người không nằm ở sự giàu có mà ở cách họ sống và cống hiến. Như một câu nói ý nghĩa: “Giàu có không phải là có nhiều, mà là sống có ích.”

Tuy nhiên, thực trạng xã hội hiện nay cho thấy sự mất cân bằng ngày càng đáng lo ngại. Một bộ phận không nhỏ, đặc biệt là giới trẻ, đang bị cuốn vào lối sống thực dụng, coi tiền bạc là mục tiêu tối thượng. Họ sẵn sàng đánh đổi thời gian, sức khỏe, thậm chí cả đạo đức để đạt được lợi ích cá nhân. Những hiện tượng như gian lận, chạy theo danh vọng ảo, khoe khoang vật chất trên mạng xã hội… đang làm méo mó giá trị sống.

Bên cạnh đó, cũng tồn tại những người sống thiếu ý chí, không chịu nỗ lực, chỉ biết mơ mộng hoặc dựa dẫm vào người khác. Họ đề cao đời sống tinh thần một cách sai lệch, tách rời thực tế. Cả hai thái cực này đều đáng phê phán vì làm con người mất phương hướng và khiến xã hội khó phát triển bền vững. Như Xô-crát từng cảnh báo: “Kẻ không biết đủ, dù có cả thế giới cũng vẫn nghèo.”

Từ đó, mỗi người cần rút ra bài học sâu sắc cho bản thân. Trước hết, cần xác định rõ mục tiêu sống: không chỉ kiếm tiền mà còn sống có ý nghĩa. Cần chăm chỉ học tập, lao động để xây dựng nền tảng vật chất, đồng thời không ngừng nuôi dưỡng tâm hồn bằng tri thức, tình yêu thương và lòng nhân ái.

Mỗi người cũng cần học cách cân bằng thời gian giữa công việc và cuộc sống, giữa tham vọng và sự hài lòng. Biết dừng lại đúng lúc, biết trân trọng những điều giản dị, biết chia sẻ với người khác. Đặc biệt, cần giữ vững đạo đức và nhân cách, không để vật chất làm tha hóa con người. Như Lép Tôn-xtôi từng nói: “Hạnh phúc không nằm ở của cải, mà ở tâm hồn.”

Cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần là một hành trình lâu dài, đòi hỏi sự tỉnh táo và bản lĩnh của mỗi con người. Đó không chỉ là cách để sống mà còn là cách để sống đẹp, sống có ý nghĩa. Khi con người biết dung hòa giữa “có” và “là”, họ sẽ tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn và hạnh phúc đích thực. Như Ra-bin-đra-nát Ta-go từng viết: “Cuộc sống không chỉ là tồn tại, mà là cảm nhận và yêu thương.”



câu 1
-thể loại của văn bản trên là : truyện ngắn

câu 2
-đề tài của văn bản trên là : tình bạn gắn bó trân thành, hồn nhiên, trong sáng của trẻ thơ

câu 3
-tác giả đã thay đổi ngôi kể:
+ ban đầu điểm nhìn là nhân vật em
+chuyển sang điểm nhìn của nhân vật Bích
+và cuối cùng hòa vào làm điểm nhìn của người kể chuyện
-tác dụng của việc sử dụng độc đáo các điểm nhìn:
+ làm tăng sức gợi hình gợi cảm , giúp cho văn bản trơ nên đa chiều và sâu sắc không gây sự nhàm chán cho văn bản
+Làm cho người đọc có được sự đồng cảm thấu hiểu với hoàn cảnh của nhân vật Bích cũng như thấu hiểu việc bé Em lại chọn không mặc áo tết, ngoài ra còn khắc họa rõ hơn về tính cách về lối suy nghĩ của nhân vật một cách tự nhiên
+Qua đó tác giả muốn truyền tải và tôn vinh sự tinh tế, lòng nhân ái của hai người bạn , ngợi ca về tình bạn đẹp đẽ, trong sáng, hồn nhiên của trẻ thơ

câu 4
-Chi tiết chiệc đầm hồng là một chi tiết độc đáo được tác giả sử dụng xuyên suốt đoạn trích để cho ta thấy được tấm lòng và tính cách của từng nhân vật:
-Đối với nhân vật bé Em : sự tinh tế và tấm lòng trong sáng biết nghĩ cho bạn bè
+Sự thấu cảm sâu sắc biết thương bạn của bé Em thể hiện qua việc dù rất muốn mặc chiếc áo mới nhưng khi thấy bạn Bích không có áo đẹp mặc tết thì em đã quyết định không mặc cái áo đấy nữa vì nghĩ rằng mình mặc đồ đẹp mà bạn mặc đồ xấu thì bạn sẽ buồn cảm thấy tự ti mà " mất vui "
+Qua đó thấy được nhận vâth bé Em có tấm lòng hy sinh , chấp nhận từ bỏ sở thích của bản thân để bảo vệ lòng tự trọng của bạn Bích và hơn cả là bảo vệ tình bạn của hai đứa

-Đối với nhân vật Bích : sự trân thành và tình bạn cao cả
+Đó là cái nhìn vượt lên trên ca vật chất vì Bích nghĩ cái bé Em tốt như thế dù cho nó có mặc áo gì thì Bích vẫn quý bé Em
+Chân thành , trân trọng tấm lòng của bé Em , thấu hiểu tấm lòng của người bạn
=>những chi tiết thể hiện tính cách đã bộc lộ chủ đề của tác phẩm trân trọng tình bạn trong sáng trẻ thơ

câu 5
Câu chuyện về chiếc áo Tết của bé Em và Bích đã để lại bài học quý giá về sự thấu cảm và lòng chân thành trong tình bạn. Tình bạn đích thực không đong đếm bằng những giá trị vật chất bên ngoài mà được xây dựng bởi sự tinh tế, biết hy sinh niềm vui của cá nhân để bảo vệ lòng tự trọng và niềm vui của bạn bè. Qua cách bé Em lo lắng cho bạn và cái nhì đầy trân trọng của Bích ta hiểu rằng sự chia sẽ lớn lao nhất chính là sự thấu hiểu tâm hồn nhau .Khi chúng ta biết sống vì nhau và trân trọng giá trị đạo đức hơn vẻ đẹp vật chất bên ngôaif thì tình bạn ấy mới trở nên vững chắc vượt qua mọi nghịch cảnh