Nguyễn Khánh Linh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Bài làm:
Nhà phê bình văn học Nga Belinsky đã khẳng định:"Trong tác phẩm nghệ thuật, tư tưởng và hình thức phải hoà hợp với nhau một cách hữu cơ như linh hồn và thể xác". Đoạn trích "Thúy Kiều gặp Từ Hải" của Nguyễn Du cũng giúp người đọc cảm nhận được những nét đặc sắc về nghệ thuật, đó chính là minh chứng cho bút lực bậc thầy của Nguyễn Du trong việc xây dựng hình tượng nhân vật và sử dụng ngôn từ. Nghệ thuật là phương tiện hình thức để người nghệ sĩ ngôn từ phản ánh cuộc sống và thể hiện tiếng nói của tâm hồn. Trước hết, nghệ thuật xây dựng nhân vật theo lối ước lệ tượng trưng đã khắc họa Từ Hải với tầm vóc kỳ vĩ, mang tính sử thi qua các hình ảnh "đội trời đạp đất", "thanh gươm yên ngựa". Tác giả sử dụng một loạt các từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng như "anh hào", "tri kỷ", "tâm phúc tương cờ" để nâng tầm mối quan hệ của hai nhân vật từ cuộc gặp gỡ thông thường lên thành sự giao thoa của hai tâm hồn tri âm. Bên cạnh đó, nghệ thuật đối thoại sinh động giúp bộc lộ rõ nét tính cách: một Từ Hải hào sảng, bộc trực và một Thúy Kiều thông minh, khiêm nhường. Thể thơ lục bát được sử dụng uyển chuyển, nhịp điệu lúc dồn dập khi thong dong, kết hợp với việc vận dụng điển tích điển cố "Bình Nguyên Quân", "Tấn Dương" đã tạo nên chiều sâu văn hóa và sức gợi cảm mạnh mẽ cho đoạn trích. Qua bức tranh lý tưởng về tình yêu và sự tự do, nhà thơ đã đã thể hiện tình cảm trân trọng, ngợi ca những phẩm chất và khát vọng cao quý của con người, đồng thời khơi gợi ở người đọc cảm xúc ngưỡng mộ trước một lối sống hiên ngang, đầy bản lĩnh giữa cuộc đời đau khổ. Andre Chenien quan niệm: "Nghệ thuật chỉ làm nên những câu thơ, trái tim mới làm nên thi sĩ". Nếu sự sáng tạo về ngôn từ, hình ảnh góp phần tạo nên những vần thơ đặc sắc thì trái tim Nguyễn Du với tình yêu dành cho những kiếp người tài hoa mới khiến đoạn trích "Thúy Kiều gặp Từ Hải" lay động tâm hồn người đọc.
Câu 2:
Bài làm:
“Lòng tốt là thứ ngôn ngữ mà người điếc có thể nghe và người mù có thể thấy.” Câu nói ấy khẳng định giá trị bền vững của lòng tốt trong đời sống con người. Tuy nhiên, có ý kiến cho rằng: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh.” Đây là một nhận định sâu sắc, nhắc nhở chúng ta phải nhìn nhận đúng đắn và toàn diện về cách trao đi lòng tốt.
Lòng tốt là một trong những phẩm chất cao quý của con người. Lòng tốt là sự quan tâm, sẻ chia, giúp đỡ người khác bằng tình cảm chân thành, không vụ lợi. Đó có thể là một lời động viên đúng lúc, một hành động giúp đỡ khi người khác gặp khó khăn, hay sự cảm thông với những số phận bất hạnh. Lòng tốt có khả năng xoa dịu nỗi đau tinh thần, hàn gắn những tổn thương và mang lại niềm tin vào cuộc sống. Tuy nhiên, “sắc sảo” ở đây không phải là sự lạnh lùng hay tính toán ích kỉ, mà là sự tỉnh táo, hiểu biết, biết đặt lòng tốt đúng hoàn cảnh, đúng đối tượng và đúng mức độ. Biểu hiện của lòng tốt sắc sảo là biết giúp người thực sự cần giúp, giúp theo cách khiến họ tiến bộ chứ không lệ thuộc; biết phân biệt giữa giúp đỡ và dung túng. Ngược lại, lòng tốt thiếu suy nghĩ thường thể hiện qua việc dễ tin người, giúp đỡ một cách cảm tính, không lường trước hậu quả.
“Cho đi là còn mãi” – lòng tốt giúp mỗi người hoàn thiện nhân cách, nuôi dưỡng tâm hồn và tạo nên giá trị sống tích cực. Khi ta biết yêu thương và giúp đỡ người khác một cách đúng đắn, ta sẽ cảm thấy cuộc sống có ý nghĩa hơn, đồng thời xây dựng được những mối quan hệ tốt đẹp. Lòng tốt còn giúp con người rèn luyện sự đồng cảm và trách nhiệm với cộng đồng. Tuy nhiên, nếu thiếu đi sự tỉnh táo, lòng tốt dễ khiến ta trở nên cả tin, bị lợi dụng hoặc rơi vào những tình huống khó xử. Vì vậy, mỗi người cần học cách kết hợp giữa trái tim ấm áp và lý trí sáng suốt. Trong đại dịch Covid-19, rất nhiều người đã sẵn sàng hỗ trợ cộng đồng như phát khẩu trang, cung cấp lương thực miễn phí cho người khó khăn. Những “ATM gạo” ở Việt Nam là minh chứng rõ ràng cho sức mạnh chữa lành của lòng tốt, giúp hàng nghìn người vượt qua giai đoạn khó khăn. Đây là biểu hiện của lòng tốt đúng đắn, kịp thời và có tổ chức.
Trong phạm vi xã hội, lòng tốt là nền tảng của sự đoàn kết và nhân ái. Những hoạt động thiện nguyện, giúp đỡ người khó khăn, bảo vệ người yếu thế… góp phần xây dựng một xã hội văn minh, giàu tình người. Khi lòng tốt được thực hiện đúng cách, nó sẽ lan tỏa những giá trị tích cực, khuyến khích nhiều người cùng làm điều thiện. Tuy nhiên, nếu lòng tốt không đi kèm sự hiểu biết, nó có thể gây ra những hệ lụy tiêu cực như tiếp tay cho cái xấu, làm gia tăng sự ỷ lại, hoặc tạo ra những hành vi lợi dụng lòng tin. Vì vậy, xã hội không chỉ cần nhiều người tốt mà còn cần những người tốt một cách thông minh. Trong thực tế, không ít trường hợp kêu gọi từ thiện giả mạo trên mạng xã hội đã lợi dụng lòng tốt của cộng đồng để trục lợi. Nhiều người vì thiếu kiểm chứng thông tin đã vô tình tiếp tay cho hành vi lừa đảo. Điều này cho thấy lòng tốt nếu không đi kèm sự tỉnh táo có thể gây ra hậu quả tiêu cực cho cả cá nhân và xã hội.
Lòng tốt thiếu sắc sảo có thể dẫn đến nhiều hậu quả đáng tiếc. Người cho đi có thể bị lừa gạt, mất niềm tin vào con người và trở nên hoài nghi, khép kín. Người nhận sự giúp đỡ không đúng cách có thể trở nên phụ thuộc, thiếu ý chí vươn lên, thậm chí lợi dụng lòng tốt của người khác để trục lợi. Về lâu dài, điều này có thể làm suy giảm các giá trị đạo đức, khiến lòng tốt bị hiểu sai và bị lạm dụng trong xã hội.
Trân trọng những cá nhân có lòng tốt, chúng ta cũng cần phê phán những người sống ích kỉ, vô cảm, thờ ơ trước nỗi đau của người khác, bởi đó là biểu hiện của sự thiếu nhân văn. Đồng thời, cũng phải phê phán kiểu “lòng tốt mù quáng”, giúp đỡ mà không suy xét, thậm chí tiếp tay cho cái xấu. Ngoài ra, những hành vi lợi dụng lòng tốt của người khác để trục lợi cũng đáng bị lên án mạnh mẽ, vì chúng làm xói mòn niềm tin và tình người trong xã hội.
Mỗi người cần rèn luyện lòng tốt đi kèm với trí tuệ. Trước khi giúp đỡ, cần tìm hiểu hoàn cảnh cụ thể, cân nhắc cách giúp phù hợp để mang lại hiệu quả lâu dài. Hãy giúp người khác phát triển năng lực tự lập thay vì tạo ra sự phụ thuộc. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức, học hỏi kinh nghiệm sống để tránh bị lợi dụng. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục thế hệ trẻ về lòng nhân ái gắn với tư duy phản biện, để các em biết yêu thương một cách đúng đắn và có trách nhiệm.
Lòng tốt là điều quý giá, nhưng chỉ thực sự có ý nghĩa khi được dẫn dắt bởi sự tỉnh táo và hiểu biết. Bản thân tôi nhận thức rằng, trong cuộc sống, cần biết giúp đỡ người khác bằng cả trái tim và lý trí, để lòng tốt trở thành sức mạnh tích cực, chứ không phải sự yếu đuối. “Hãy tử tế, nhưng đừng ngây thơ” – đó chính là chìa khóa để lòng tốt phát huy giá trị đích thực của nó.
Câu 1:
- Thể thơ của văn bản trên là: Lục bát
Câu 2:
- Hai nhân vật Từ Hải và Thuý Kiều gặp nhau ở: Lầu hồng - nơi ở của Kiều khi đang bị giam lỏng.
Câu 3:
- Em có nhận xét về nhân vật Thuý Kiều qua những câu thơ trên là:
+ Sự khiêm nhường và ý thức về thân phận: Kiều tự nhận mình là "cỏ nội hoa hèn", "thân bèo bọt". Điều này cho thấy nàng ý thức sâu sắc về kiếp hoa trôi man mác, địa vị thấp kém của mình trong xã hội đương thời
+ Sự thông minh, khéo léo trong ứng biến: Nàng dùng những lời lẽ tôn kính "Lượng cả bao dung", "Tấn Dương được thấy mây rồng" để ca ngợi tài năng và cốt cách của Từ Hải
+ Khát vọng tìm nơi nương tựa: Qua lời lẽ, Kiều không chỉ bày tỏ lòng ngưỡng mộ mà còn ngầm gửi gắm hy vọng vào một đấng anh hùng có thể cứu vớt cuộc đời nàng
=> Qua đó, ta thấy Kiều không chỉ là người phụ nữ sắc sảo, thấu hiểu nhân tâm mà còn luôn mang trong mình khát vọng tự do mãnh liệt và bản năng tìm kiếm một tâm hồn tri kỷ để cứu vớt cuộc đời mình giữa bão táp trần gian.
Câu 4:
- Em có nhận xét về nhân vật Từ Hải qua đoạn trích trên là:
+ Vẻ đẹp ngoại hình và khí phách phi thường: Từ Hải hiện thân là một "đấng anh hào" với sức vóc "đội trời đạp đất", mang tầm vóc vũ trụ "Gươm đàn nửa gánh non sông một chèo"
+ Tâm hồn phóng khoáng, tự do: Là con người của "giang hồ", quen lối sống "vẫy vùng", không bị gò bó bởi lễ nghi phong kiến
+ Sự tinh đời và trọng nghĩa: Từ Hải có "con mắt tinh đời", nhận ra giá trị đích thực của Thúy Kiều ngay từ lần đầu gặp gỡ. Chàng không nhìn nàng như một kỹ nữ mà nhìn như một "tri kỷ", một "thuyền quyên" xứng đáng với anh hùng.
=> Từ Hải không chỉ là một người anh hùng có sức mạnh cơ bắp mà còn là một người có tâm hồn khoáng đạt, trọng nghĩa khinh tài, đại diện cho ước mơ về công lý và sự tự do tuyệt đối của con người trong xã hội cũ.
Câu 5:
- Văn bản trên đã khơi gợi cho em những tình cảm, cảm xúc:
+ Sự ngưỡng mộ trước khí phách anh hùng. Vì: Hình tượng Từ Hải được xây dựng với tầm vóc vũ trụ "đội trời đạp đất", mang lại cảm giác về một sức mạnh tự do, không bị gò bó bởi xiềng xích phong kiến. Điều này khơi dậy lòng khâm phục về một lý tưởng sống hiên ngang
+ Sự xúc động trước tình cảm tri kỷ. Vì: Cuộc gặp gỡ giữa Từ Hải và Thúy Kiều không phải là sự mua bán phấn hương thông thường mà là sự giao thoa của hai tâm hồn "tâm phúc tương cờ". Cảm giác ấm áp khi những người tài hoa tìm thấy sự thấu cảm giữa cuộc đời dâu bể
+ Sự xót xa cho thân phận người phụ nữ. Vì: Dẫu thông minh và sắc sảo, Kiều vẫn phải tự nhận mình là "thân bèo bọt", "cỏ nội hoa hèn". Điều này gợi lên lòng trắc ẩn trước nghịch cảnh của người phụ nữ tài sắc nhưng bị xã hội vùi dập
+ Niềm tin vào công lý và hy vọng. Vì: Sự xuất hiện của Từ Hải như một luồng sáng cứu rỗi cuộc đời Kiều. Nó nhen nhóm niềm tin rằng những bất công rồi sẽ được giải quyết và những người lương thiện sẽ tìm thấy điểm tựa đích thực
=> Văn bản không chỉ khơi gợi lòng trắc ẩn mà còn thắp sáng khát vọng tự do và tôn trọng giá trị con người, giúp độc giả thêm tin vào những kết nối cao thượng giữa người với người.
Câu 1:
Bài làm:
Nhà phê bình văn học Nga Belinsky đã khẳng định:"Trong tác phẩm nghệ thuật, tư tưởng và hình thức phải hoà hợp với nhau một cách hữu cơ như linh hồn và thể xác". Đoạn trích "Thúy Kiều gặp Từ Hải" của Nguyễn Du cũng giúp người đọc cảm nhận được những nét đặc sắc về nghệ thuật, đó chính là minh chứng cho bút lực bậc thầy của Nguyễn Du trong việc xây dựng hình tượng nhân vật và sử dụng ngôn từ. Nghệ thuật là phương tiện hình thức để người nghệ sĩ ngôn từ phản ánh cuộc sống và thể hiện tiếng nói của tâm hồn. Trước hết, nghệ thuật xây dựng nhân vật theo lối ước lệ tượng trưng đã khắc họa Từ Hải với tầm vóc kỳ vĩ, mang tính sử thi qua các hình ảnh "đội trời đạp đất", "thanh gươm yên ngựa". Tác giả sử dụng một loạt các từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng như "anh hào", "tri kỷ", "tâm phúc tương cờ" để nâng tầm mối quan hệ của hai nhân vật từ cuộc gặp gỡ thông thường lên thành sự giao thoa của hai tâm hồn tri âm. Bên cạnh đó, nghệ thuật đối thoại sinh động giúp bộc lộ rõ nét tính cách: một Từ Hải hào sảng, bộc trực và một Thúy Kiều thông minh, khiêm nhường. Thể thơ lục bát được sử dụng uyển chuyển, nhịp điệu lúc dồn dập khi thong dong, kết hợp với việc vận dụng điển tích điển cố "Bình Nguyên Quân", "Tấn Dương" đã tạo nên chiều sâu văn hóa và sức gợi cảm mạnh mẽ cho đoạn trích. Qua bức tranh lý tưởng về tình yêu và sự tự do, nhà thơ đã đã thể hiện tình cảm trân trọng, ngợi ca những phẩm chất và khát vọng cao quý của con người, đồng thời khơi gợi ở người đọc cảm xúc ngưỡng mộ trước một lối sống hiên ngang, đầy bản lĩnh giữa cuộc đời đau khổ. Andre Chenien quan niệm: "Nghệ thuật chỉ làm nên những câu thơ, trái tim mới làm nên thi sĩ". Nếu sự sáng tạo về ngôn từ, hình ảnh góp phần tạo nên những vần thơ đặc sắc thì trái tim Nguyễn Du với tình yêu dành cho những kiếp người tài hoa mới khiến đoạn trích "Thúy Kiều gặp Từ Hải" lay động tâm hồn người đọc.
Câu 2:
Bài làm:
“Lòng tốt là thứ ngôn ngữ mà người điếc có thể nghe và người mù có thể thấy.” Câu nói ấy khẳng định giá trị bền vững của lòng tốt trong đời sống con người. Tuy nhiên, có ý kiến cho rằng: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh.” Đây là một nhận định sâu sắc, nhắc nhở chúng ta phải nhìn nhận đúng đắn và toàn diện về cách trao đi lòng tốt.
Lòng tốt là một trong những phẩm chất cao quý của con người. Lòng tốt là sự quan tâm, sẻ chia, giúp đỡ người khác bằng tình cảm chân thành, không vụ lợi. Đó có thể là một lời động viên đúng lúc, một hành động giúp đỡ khi người khác gặp khó khăn, hay sự cảm thông với những số phận bất hạnh. Lòng tốt có khả năng xoa dịu nỗi đau tinh thần, hàn gắn những tổn thương và mang lại niềm tin vào cuộc sống. Tuy nhiên, “sắc sảo” ở đây không phải là sự lạnh lùng hay tính toán ích kỉ, mà là sự tỉnh táo, hiểu biết, biết đặt lòng tốt đúng hoàn cảnh, đúng đối tượng và đúng mức độ. Biểu hiện của lòng tốt sắc sảo là biết giúp người thực sự cần giúp, giúp theo cách khiến họ tiến bộ chứ không lệ thuộc; biết phân biệt giữa giúp đỡ và dung túng. Ngược lại, lòng tốt thiếu suy nghĩ thường thể hiện qua việc dễ tin người, giúp đỡ một cách cảm tính, không lường trước hậu quả.
“Cho đi là còn mãi” – lòng tốt giúp mỗi người hoàn thiện nhân cách, nuôi dưỡng tâm hồn và tạo nên giá trị sống tích cực. Khi ta biết yêu thương và giúp đỡ người khác một cách đúng đắn, ta sẽ cảm thấy cuộc sống có ý nghĩa hơn, đồng thời xây dựng được những mối quan hệ tốt đẹp. Lòng tốt còn giúp con người rèn luyện sự đồng cảm và trách nhiệm với cộng đồng. Tuy nhiên, nếu thiếu đi sự tỉnh táo, lòng tốt dễ khiến ta trở nên cả tin, bị lợi dụng hoặc rơi vào những tình huống khó xử. Vì vậy, mỗi người cần học cách kết hợp giữa trái tim ấm áp và lý trí sáng suốt. Trong đại dịch Covid-19, rất nhiều người đã sẵn sàng hỗ trợ cộng đồng như phát khẩu trang, cung cấp lương thực miễn phí cho người khó khăn. Những “ATM gạo” ở Việt Nam là minh chứng rõ ràng cho sức mạnh chữa lành của lòng tốt, giúp hàng nghìn người vượt qua giai đoạn khó khăn. Đây là biểu hiện của lòng tốt đúng đắn, kịp thời và có tổ chức.
Trong phạm vi xã hội, lòng tốt là nền tảng của sự đoàn kết và nhân ái. Những hoạt động thiện nguyện, giúp đỡ người khó khăn, bảo vệ người yếu thế… góp phần xây dựng một xã hội văn minh, giàu tình người. Khi lòng tốt được thực hiện đúng cách, nó sẽ lan tỏa những giá trị tích cực, khuyến khích nhiều người cùng làm điều thiện. Tuy nhiên, nếu lòng tốt không đi kèm sự hiểu biết, nó có thể gây ra những hệ lụy tiêu cực như tiếp tay cho cái xấu, làm gia tăng sự ỷ lại, hoặc tạo ra những hành vi lợi dụng lòng tin. Vì vậy, xã hội không chỉ cần nhiều người tốt mà còn cần những người tốt một cách thông minh. Trong thực tế, không ít trường hợp kêu gọi từ thiện giả mạo trên mạng xã hội đã lợi dụng lòng tốt của cộng đồng để trục lợi. Nhiều người vì thiếu kiểm chứng thông tin đã vô tình tiếp tay cho hành vi lừa đảo. Điều này cho thấy lòng tốt nếu không đi kèm sự tỉnh táo có thể gây ra hậu quả tiêu cực cho cả cá nhân và xã hội.
Lòng tốt thiếu sắc sảo có thể dẫn đến nhiều hậu quả đáng tiếc. Người cho đi có thể bị lừa gạt, mất niềm tin vào con người và trở nên hoài nghi, khép kín. Người nhận sự giúp đỡ không đúng cách có thể trở nên phụ thuộc, thiếu ý chí vươn lên, thậm chí lợi dụng lòng tốt của người khác để trục lợi. Về lâu dài, điều này có thể làm suy giảm các giá trị đạo đức, khiến lòng tốt bị hiểu sai và bị lạm dụng trong xã hội.
Trân trọng những cá nhân có lòng tốt, chúng ta cũng cần phê phán những người sống ích kỉ, vô cảm, thờ ơ trước nỗi đau của người khác, bởi đó là biểu hiện của sự thiếu nhân văn. Đồng thời, cũng phải phê phán kiểu “lòng tốt mù quáng”, giúp đỡ mà không suy xét, thậm chí tiếp tay cho cái xấu. Ngoài ra, những hành vi lợi dụng lòng tốt của người khác để trục lợi cũng đáng bị lên án mạnh mẽ, vì chúng làm xói mòn niềm tin và tình người trong xã hội.
Mỗi người cần rèn luyện lòng tốt đi kèm với trí tuệ. Trước khi giúp đỡ, cần tìm hiểu hoàn cảnh cụ thể, cân nhắc cách giúp phù hợp để mang lại hiệu quả lâu dài. Hãy giúp người khác phát triển năng lực tự lập thay vì tạo ra sự phụ thuộc. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức, học hỏi kinh nghiệm sống để tránh bị lợi dụng. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục thế hệ trẻ về lòng nhân ái gắn với tư duy phản biện, để các em biết yêu thương một cách đúng đắn và có trách nhiệm.
Lòng tốt là điều quý giá, nhưng chỉ thực sự có ý nghĩa khi được dẫn dắt bởi sự tỉnh táo và hiểu biết. Bản thân tôi nhận thức rằng, trong cuộc sống, cần biết giúp đỡ người khác bằng cả trái tim và lý trí, để lòng tốt trở thành sức mạnh tích cực, chứ không phải sự yếu đuối. “Hãy tử tế, nhưng đừng ngây thơ” – đó chính là chìa khóa để lòng tốt phát huy giá trị đích thực của nó.
Câu 1:
- Thể thơ của văn bản trên là: Lục bát
Câu 2:
- Hai nhân vật Từ Hải và Thuý Kiều gặp nhau ở: Lầu hồng - nơi ở của Kiều khi đang bị giam lỏng.
Câu 3:
- Em có nhận xét về nhân vật Thuý Kiều qua những câu thơ trên là:
+ Sự khiêm nhường và ý thức về thân phận: Kiều tự nhận mình là "cỏ nội hoa hèn", "thân bèo bọt". Điều này cho thấy nàng ý thức sâu sắc về kiếp hoa trôi man mác, địa vị thấp kém của mình trong xã hội đương thời
+ Sự thông minh, khéo léo trong ứng biến: Nàng dùng những lời lẽ tôn kính "Lượng cả bao dung", "Tấn Dương được thấy mây rồng" để ca ngợi tài năng và cốt cách của Từ Hải
+ Khát vọng tìm nơi nương tựa: Qua lời lẽ, Kiều không chỉ bày tỏ lòng ngưỡng mộ mà còn ngầm gửi gắm hy vọng vào một đấng anh hùng có thể cứu vớt cuộc đời nàng
=> Qua đó, ta thấy Kiều không chỉ là người phụ nữ sắc sảo, thấu hiểu nhân tâm mà còn luôn mang trong mình khát vọng tự do mãnh liệt và bản năng tìm kiếm một tâm hồn tri kỷ để cứu vớt cuộc đời mình giữa bão táp trần gian.
Câu 4:
- Em có nhận xét về nhân vật Từ Hải qua đoạn trích trên là:
+ Vẻ đẹp ngoại hình và khí phách phi thường: Từ Hải hiện thân là một "đấng anh hào" với sức vóc "đội trời đạp đất", mang tầm vóc vũ trụ "Gươm đàn nửa gánh non sông một chèo"
+ Tâm hồn phóng khoáng, tự do: Là con người của "giang hồ", quen lối sống "vẫy vùng", không bị gò bó bởi lễ nghi phong kiến
+ Sự tinh đời và trọng nghĩa: Từ Hải có "con mắt tinh đời", nhận ra giá trị đích thực của Thúy Kiều ngay từ lần đầu gặp gỡ. Chàng không nhìn nàng như một kỹ nữ mà nhìn như một "tri kỷ", một "thuyền quyên" xứng đáng với anh hùng.
=> Từ Hải không chỉ là một người anh hùng có sức mạnh cơ bắp mà còn là một người có tâm hồn khoáng đạt, trọng nghĩa khinh tài, đại diện cho ước mơ về công lý và sự tự do tuyệt đối của con người trong xã hội cũ.
Câu 5:
- Văn bản trên đã khơi gợi cho em những tình cảm, cảm xúc:
+ Sự ngưỡng mộ trước khí phách anh hùng. Vì: Hình tượng Từ Hải được xây dựng với tầm vóc vũ trụ "đội trời đạp đất", mang lại cảm giác về một sức mạnh tự do, không bị gò bó bởi xiềng xích phong kiến. Điều này khơi dậy lòng khâm phục về một lý tưởng sống hiên ngang
+ Sự xúc động trước tình cảm tri kỷ. Vì: Cuộc gặp gỡ giữa Từ Hải và Thúy Kiều không phải là sự mua bán phấn hương thông thường mà là sự giao thoa của hai tâm hồn "tâm phúc tương cờ". Cảm giác ấm áp khi những người tài hoa tìm thấy sự thấu cảm giữa cuộc đời dâu bể
+ Sự xót xa cho thân phận người phụ nữ. Vì: Dẫu thông minh và sắc sảo, Kiều vẫn phải tự nhận mình là "thân bèo bọt", "cỏ nội hoa hèn". Điều này gợi lên lòng trắc ẩn trước nghịch cảnh của người phụ nữ tài sắc nhưng bị xã hội vùi dập
+ Niềm tin vào công lý và hy vọng. Vì: Sự xuất hiện của Từ Hải như một luồng sáng cứu rỗi cuộc đời Kiều. Nó nhen nhóm niềm tin rằng những bất công rồi sẽ được giải quyết và những người lương thiện sẽ tìm thấy điểm tựa đích thực
=> Văn bản không chỉ khơi gợi lòng trắc ẩn mà còn thắp sáng khát vọng tự do và tôn trọng giá trị con người, giúp độc giả thêm tin vào những kết nối cao thượng giữa người với người.