Nguyễn Anh Tú

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Anh Tú
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Thuyết Phục Người Khác Từ Bỏ Một Thói Quen (Thức khuya lướt mạng xã hội)


Luận Điểm Mở Đầu

Luận Điểm Bổ Sung

Thực trạng, biểu hiện của thói quen: Hầu hết sinh viên/người đi làm thường kéo dài thời gian lướt Facebook, TikTok sau 11 giờ đêm, dẫn đến khó ngủ và thiếu tỉnh táo vào hôm sau.

Các giải pháp từ bỏ: Đặt giới hạn thời gian sử dụng điện thoại (Screen Time), sạc điện thoại ngoài phòng ngủ, và thay thế việc lướt mạng bằng thói quen thư giãn như đọc sách giấy hoặc nghe podcast nhẹ nhàng trước khi ngủ.


CÂU CHỦ ĐỀ Thức khuya để lướt mạng xã hội là một "kẻ cắp" âm thầm, lấy đi năng lượng và sự tập trung của bạn, do đó, bạn cần phải thay đổi thói quen này ngay lập tức để cải thiện chất lượng cuộc sống.

Luận Điểm Bổ Sung

Đánh Giá Tổng Kết, Liên Hệ

Tác hại của thói quen: Thức khuya lướt mạng xã hội gây ra suy giảm trí nhớ, tăng nguy cơ béo phì/tiểu đường, và khiến hiệu suất công việc/học tập giảm sút đáng kể do thiếu ngủ mạn tính.

Ý nghĩa của việc từ bỏ thói quen: Từ bỏ thói quen thức khuya lướt mạng sẽ giúp bạn có một cơ thể khỏe mạnh hơn, tinh thần sảng khoái, và quan trọng nhất là bạn sẽ có thêm thời gian buổi sáng để hoàn thành các mục tiêu cá nhân.

a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc? Mặc dù từ khóa "hiền tài" được lặp lại nhiều lần, đoạn văn vẫn rời rạc vì phép lặp từ chỉ giải quyết được một phần tiêu chí liên kết hình thức (kết nối câu), nhưng lại thất bại trong việc đảm bảo liên kết nội dung và mạch lạc lập luận:
  1. Thiếu sự phát triển ý logic: Các câu trong đoạn văn chỉ đơn thuần liệt kê các thông tin riêng lẻ về hiền tài (sự coi trọng của nhà nước, năng lực, sự hiện diện trong lịch sử, sự ghi nhớ của nhân dân) mà không có mối quan hệ nhân-quả, giải thích, hay chứng minh cho nhau.
    • Ví dụ: Câu "Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài" không được chứng minh hay giải thích ngay ở câu tiếp theo, mà câu tiếp theo lại chuyển sang định nghĩa/mô tả năng lực của hiền tài.
  2. Sự lặp lại mang tính liệt kê: Phép lặp từ trong trường hợp này giống như việc điểm danh một chủ đề mà không xây dựng được một luận điểm thống nhất. Văn bản chỉ gắn kết ở mức độ từ vựng chứ không gắn kết ở mức độ ý nghĩa/tư tưởng.
Nói cách khác, phép lặp từ là công cụ liên kết hữu ích, nhưng không thể cứu vãn một đoạn văn nếu các ý tứ bên trong không được sắp xếp theo một trình tự lập luận chặt chẽ.
b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào? Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc chủ yếu ở việc thiếu sự nhất quán về chủ đề (tính chủ đề) và thiếu sự sắp xếp trình tự logic:
  1. Thiếu tính chủ đề thống nhất: Mặc dù tất cả các câu đều nói về "hiền tài", nhưng mục đích chính của đoạn văn không rõ ràng. Nó không nhằm mục đích khẳng định một luận điểm duy nhất (ví dụ: "chính sách đãi ngộ hiền tài của nhà nước ta rất tốt" hay "hiền tài có vai trò thiết yếu đối với quốc gia"). Đoạn văn chỉ là một tập hợp các nhận định chung chung.
  2. Trình tự lộn xộn: Trình tự các câu không tuân theo một quy tắc lập luận nào (như diễn dịch, quy nạp, hay song hành). Việc sắp xếp lộn xộn các ý khiến người đọc không nắm bắt được tác giả đang muốn đi đến kết luận gì:
    • Đang nói hiện tại -> nhảy về lịch sử -> nhảy về định nghĩa năng lực.
Kết quả là đoạn văn rời rạc, các câu có thể đứng độc lập mà không cần đến các câu khác, làm mất đi tính mạch lạc vốn có của một văn bản hoàn chỉnh.
a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là gì? Dấu hiệu nổi bật nhất của lỗi mạch lạc là sự đứt gãy về logic và sự chuyển đổi chủ đề đột ngột, không báo trước:
  • Câu 1 và Câu 2 nói về việc ít người đọc sách và nhận thức mơ hồ về ích lợi của sách.
  • Câu 3 khẳng định lại hành động "vứt bỏ thói quen đọc sách".
  • Câu 4 (bắt đầu bằng "Nó tuy rất tiện lợi...") lại đột ngột chuyển đối tượng sang nói về chiếc điện thoại thông minh (vật được nhắc tới ở câu 1).
Sự chuyển mạch từ việc "đọc sách" sang việc "sử dụng điện thoại" mà không có một từ nối hay câu dẫn thích hợp khiến người đọc cảm thấy lúng túng, không hiểu rõ câu 4 đang giải thích cho ý nào trước đó (ích lợi của sách hay tiện ích của điện thoại). Ý chính của đoạn văn bị phân tán, không tập trung vào một luận điểm duy nhất.
b. Chỉ ra các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn. Lỗi liên kết trong đoạn văn này chủ yếu là do việc sử dụng đại từ thay thế không rõ ràng (phép thế):
  • Lỗi ở từ "Nó" trong câu cuối: "Nó tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn."
    • Theo vị trí gần nhất, "Nó" có thể được hiểu là "thói quen đọc sách" (đối tượng ở câu 3).
    • Tuy nhiên, xét về mặt nội dung, tính "tiện lợi trong cuộc sống hiện đại" và sự đối lập với "yên tĩnh, lắng sâu" lại ám chỉ đến "chiếc điện thoại thông minh".
Việc đại từ "Nó" mơ hồ không chỉ gây lỗi liên kết về hình thức (không rõ đối tượng được thế) mà còn gây lỗi mạch lạc về nội dung (gây nhầm lẫn ý nghĩa).
c. Đề xuất cách sửa để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết. Có hai cách sửa chính, tùy thuộc vào ý đồ của người viết là muốn nhấn mạnh vào việc "bỏ đọc sách" hay muốn so sánh "sách và điện thoại": Cách sửa 1: Tập trung làm rõ tác hại của việc không đọc sách (Loại bỏ ý nói về điện thoại)
  • Sửa:
    "Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Họ không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Hệ quả là, họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Thói quen này (hoặc Sách) tuy có thể không đáp ứng nhu cầu giải trí tức thời như điện thoại, nhưng lại giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn."
a. Tại sao nó được coi là một đoạn văn? Đoạn văn trên được coi là một đoạn văn dựa trên hai tiêu chí chính:
  1. Tiêu chí hình thức: Đoạn văn đáp ứng các quy ước trình bày cơ bản:
    • Bắt đầu bằng chữ cái in hoa ("Nói") và có dấu câu kết thúc (dấu chấm).
    • Nội dung nằm trọn vẹn giữa hai lần xuống dòng (trong văn bản gốc đầy đủ, nó sẽ bắt đầu sau một lần xuống dòng và kết thúc trước lần xuống dòng tiếp theo).
  2. Tiêu chí nội dung (quan trọng hơn): Đoạn văn trình bày một ý tưởng thống nhất, trọn vẹn và tập trung: luận giải mối liên hệ giữa bản tính nghệ thuật/lòng đồng cảm vốn có của con người với những áp lực xã hội và định nghĩa người nghệ sĩ chân chính. Các câu trong đoạn đều phục vụ cho việc làm rõ chủ đề trung tâm này.

b. Hãy chỉ ra mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên. Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn thể hiện ở sự kết nối logic về ý nghĩa, đảm bảo các câu bổ sung, giải thích cho nhau để làm rõ luận điểm chung:
  • Câu 1: Đưa ra luận điểm xuất phát: Con người vốn có bản tính nghệ thuật và giàu lòng đồng cảm.
  • Câu 2: Giải thích nguyên nhân khiến bản tính tốt đẹp đó bị hao mòn: Do ảnh hưởng tiêu cực từ "cách nghĩ của người đời", sự dồn ép của xã hội.
  • Câu 3: Nêu ra trường hợp ngoại lệ/giải pháp: Chỉ có "kẻ thông minh" (nghệ sĩ) là giữ được lòng đồng cảm đó dù chịu áp bức bên ngoài. Câu này vừa đối lập với câu 2, vừa phát triển ý tưởng từ câu 1 lên một mức cao hơn.
Sự sắp xếp này tạo thành một chuỗi lập luận chặt chẽ: Luận điểm -> Giải thích vấn đề -> Nêu giải pháp/kết luận, đảm bảo tính mạch lạc của đoạn văn.
c. Dấu hiệu nào cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó của văn bản Yêu và đồng cảm. Dấu hiệu rõ nhất cho thấy sự liên kết với đoạn văn kề trước đó là cụm từ "Nói cách khác" nằm ở đầu đoạn văn. Cụm từ này có chức năng liên kết nội dung, báo hiệu rằng nội dung của đoạn văn hiện tại là sự giải thích lại, diễn đạt lại một ý tưởng đã được trình bày (có thể bằng cách nói khác, dễ hiểu hơn hoặc nhấn mạnh hơn) ở đoạn văn ngay phía trước.
d. Trong đoạn văn, những từ ngữ nào được lặp lại nhiều lần? Cách dùng từ ngữ như vậy có tác dụng gì? Những từ ngữ được lặp lại nhiều lần trong đoạn văn là:
  • "Con người" / "Người" (xuất hiện 3 lần, bao gồm cả "người đời", "những người ấy")
  • "Lòng đồng cảm" / "đồng cảm" (xuất hiện 3 lần)
  • "Nghệ thuật" / "nghệ sĩ" (xuất hiện 2 lần)
Tác dụng của việc lặp lại từ ngữ này:
  1. Nhấn mạnh chủ đề: Việc lặp lại liên tục các từ khóa "con người" và "lòng đồng cảm" giúp người đọc tập trung tuyệt đối vào luận điểm cốt lõi mà tác giả muốn truyền tải: bản chất nhân văn của con người và giá trị của sự đồng cảm trong cuộc sống.
  2. Tạo sự liên kết chặt chẽ: Phép lặp từ ngữ là một biện pháp liên kết hình thức hiệu quả, giúp kết nối các câu trong đoạn văn thành một khối thống nhất, tránh sự rời rạc.
  3. Tăng tính biểu cảm và sức thuyết phục: Sự lặp lại có chủ đích làm cho giọng văn trở nên mạnh mẽ, tạo ấn tượng sâu sắc, khẳng định chắc chắn quan điểm của tác giả về vai trò của lòng đồng cảm và định nghĩa về người nghệ sĩ.
  • Tính mạch lạc: Văn bản được xây dựng theo một trình tự lập luận khoa học, hợp lý. Mở đầu, tác giả đưa ra khái niệm và tầm quan trọng của hiền tài ("nguyên khí của quốc gia"). Sau đó, ông lần lượt trình bày các luận điểm:
    • Sự coi trọng hiền tài của các triều đại trong lịch sử.
    • Lí do và ý nghĩa của việc dựng bia tiến sĩ.
    • Khẳng định vai trò của hiền tài đối với sự hưng thịnh của đất nước.
      Các luận điểm được sắp xếp một cách logic, dẫn dắt người đọc từ tiền đề đến kết luận, không bị đứt đoạn hay lẫn lộn.
  • Tính liên kết:
    • Liên kết nội dung: Toàn bộ văn bản tập trung làm rõ chủ đề xuyên suốt là vai trò của hiền tài và chính sách đãi ngộ nhân tài của nhà nước. Các đoạn văn đều phục vụ cho mục đích chung này.
    • Liên kết hình thức (từ ngữ, câu): Tác giả sử dụng linh hoạt các phép liên kết câu và liên kết đoạn văn (ví dụ: phép lặp từ ngữ, phép thế, phép nối) để tạo sự liền mạch giữa các câu, các đoạn, giúp văn bản trở thành một thể thống nhất. 
Nhờ tính mạch lạc và liên kết chặt chẽ này, bài văn đã khẳng định được giá trị tư tưởng sâu sắc, có sức lay động và thuyết phục lớn đối với người đọc qua nhiều thế hệ.
1. Khẳng định "chức danh" nhà thơ không phải vĩnh viễn:
  • Tác giả mượn lời của nhà thơ Pháp gốc Do Thái Ét-mông Gia-bét để đưa ra luận điểm này. Ý chính là không có ai nghiễm nhiên giữ chức "nhà thơ suốt đời".
  • Mỗi khi sáng tác, nhà thơ lại phải đối mặt với một sự thử thách, một cuộc sát hạch gay gắt: "Mỗi lần làm một bài thơ, nhà thơ lại phải ứng cử trong một cuộc bầu khắc nghiệt của cử tri chữ."
2. Dùng dẫn chứng cụ thể để minh họa sự "khắc nghiệt" của chữ:
  • Để làm rõ ý này, tác giả đã đưa ra một nhận xét nghiêm khắc về đại thi hào Victor Hugo: "Vích-to nhiều lần tưởng mình là Huy-gô".
  • Giải thích cho nhận xét này, Lê Đạt khẳng định ngay cả thiên tài đồ sộ như Hugo cũng có những lúc thất bại, không được chính "chữ" công nhận: "mặc dầu là một thiên tài đồ sộ đã không ít lần Huy-gô không được tái cử vào cương vị nhà thơ qua cuộc bỏ phiếu của chữ". Điều này nhấn mạnh vai trò quyết định của chất lượng tác phẩm (thông qua "chữ") đối với danh xưng nhà thơ.
3. Đề cao nội lực của chữ thay vì tuổi tác hay danh tiếng:
  • Tác giả khẳng định cái "trẻ" hay "già" của thơ ca không đo bằng tuổi trời, mà đo ở "nội lực của chữ".
  • Quan điểm này bác bỏ sự phụ thuộc vào năng khiếu bẩm sinh hay danh hiệu được phong tặng, mà tập trung vào giá trị thực chất, sức sống mãnh liệt, sự tươi mới, độc đáo mà chữ nghĩa trong bài thơ mang lại.
4. Khẳng định trách nhiệm "lao động chữ" của nhà thơ:
  • Cuối cùng, tác giả chốt lại bằng việc xác định con đường thơ chính là số phận của nhà thơ, và dù theo con đường nào, người làm thơ cũng phải có trách nhiệm "cúc cung tận tụy đem hết tâm trí dùi mài và lao động chữ".
  • Mục đích của sự lao động này là "biến ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ đặc sản độc nhất" để làm phong phú thêm cho tiếng mẹ đẻ.


Những lí lẽ và dẫn chứng được tác giả đưa ra 1. Lí lẽ về sự lao động miệt mài của các nhà văn, nhà thơ lớn:
  • Lí lẽ: Tác giả mở đầu bằng cách thừa nhận công phu của người viết tiểu thuyết thường được nhắc đến, nhưng công phu của nhà thơ thì ít được nói đến. Ông phản đối việc ca tụng những nhà thơ viết tức khắc trong cơn bốc đồng.
  • Dẫn chứng:
    • Tôn-xtôi: Đã "chữa đi chữa lại nhiều lần cuốn tiểu thuyết đồ sộ Chiến tranh và hòa bình".
    • Phlô-be (Flaubert): Cân nhắc chữ "trên cân tiểu li như một thầy lang bốc những vị thuốc công phạt có thể chết người".
    • Những dẫn chứng này nhằm mục đích thiết lập một tiêu chuẩn cao về sự lao động nghiêm túc trong văn chương, áp dụng nó cho cả thơ ca.
2. Lí lẽ về sự "kì ngộ" trong thơ ca không phải là may rủi đơn thuần:
  • Lí lẽ: Tác giả thừa nhận những câu thơ hay thường là sự "kì ngộ" (cảm hứng bất ngờ), nhưng đó không phải là sự may rủi.
  • Dẫn chứng: Sự "kì ngộ" đó là "kết quả của một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối, làm động lòng quỷ thần". Nói cách khác, cảm hứng chỉ đến với người đã chuẩn bị sẵn sàng, người lao động cật lực.
3. Lí lẽ phản bác quan niệm sai lầm về Trang Tử và việc học tập:
  • Lí lẽ: Tác giả phê phán những người hiểu lầm câu nói "vứt thánh bỏ trí" của Trang Tử để coi thường việc học tập, rèn luyện.
  • Dẫn chứng: Ông dùng biện chứng sắc bén: "Vứt thánh bỏ trí được lắm. Nhưng trước khi vứt, khi bỏ phải có đã chứ." Ý nói, phải đạt đến trình độ cao (có "thánh", có "trí") rồi mới có thể siêu thoát khỏi nó, chứ không phải là không cần học tập ngay từ đầu.
4. Lí lẽ phản đối định kiến "chín sớm tàn lụi sớm" ở nhà thơ Việt Nam:
  • Lí lẽ: Ông ghét định kiến này và cho rằng nguyên nhân là do những nhà thơ đó chỉ sống bằng "vốn trời cho" (năng khiếu nhất thời) mà thiếu sự tu dưỡng.
  • Dẫn chứng: Ông ví "trời" (năng khiếu bẩm sinh) như một "kho vô tận" nhưng lại "bủn xỉn" trong việc ban phát. Sống dựa hoàn toàn vào "viện trợ" đó sẽ dẫn đến lụi tàn.
5. Lí lẽ đề cao mẫu hình nhà thơ lao động bền bỉ (Hình ảnh ẩn dụ trung tâm):
  • Lí lẽ: Tác giả bày tỏ sự yêu thích mẫu người làm thơ cần cù, chịu khó.
  • Dẫn chứng: Ông "ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hỡi lấy từng hạt chữ". Đây là hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ nhất cho quan điểm của ông.
6. Lí lẽ về sự "trẻ" hay "già" của nhà thơ không đo bằng tuổi tác:
  • Lí lẽ: Sự tươi mới trong thơ ca không phụ thuộc vào tuổi trời mà ở "nội lực của chữ".
  • Dẫn chứng:
    • Dẫn chứng các nhà thơ lớn như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go: "buổi chiều tóc bạc vẫn thu hoạch những mùa thơ dậy thì".
    • Trích lời Pi-cát-xô: “Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ.” (Ý nói cần rèn luyện lâu dài mới đạt tới sự giản dị, tinh tế).
Nhận xét của tôi Phần tranh luận của Lê Đạt rất chặt chẽ, giàu sức thuyết phục và mang tính triết lí sâu sắc:
  • Lập luận sắc bén, đa chiều: Tác giả không chỉ đưa ra ý kiến chủ quan mà còn dùng dẫn chứng từ các nền văn hóa Đông - Tây (Tôn-xtôi, Flaubert, Gớt, Tagore, Picasso, Trang Tử) để tăng tính phổ quát và sức nặng cho quan điểm của mình.
  • Hình ảnh ẩn dụ đắt giá: Việc sử dụng hình ảnh "lực điền trên cánh đồng giấy" hay "đổi mồ hôi lấy hạt chữ" là những hình ảnh rất Việt Nam, dễ hiểu, tạo ấn tượng mạnh mẽ, khái quát hóa được bản chất của lao động nghệ thuật.
  • Thái độ rõ ràng, kiên định: Giọng văn dứt khoát ("rất ghét", "không mê", "tôi ưa"), thể hiện một quan điểm làm nghề nghiêm túc, phản đối sự dễ dãi, hời hợt trong thơ ca.
Qua phần 2, Lê Đạt đã thành công trong việc khẳng định rằng thơ ca là một nghề đòi hỏi sự "cúc cung tận tụy", sự lao động bền bỉ không ngừng nghỉ của người nghệ sĩ, chứ không đơn thuần là sự ưu ái của "trời cho".
    • Ẩn dụ về người nông dân: Hình ảnh "một nắng hai sương", "lầm lũi", "lực điền" gợi lên sự vất vả, gian truân, kiên trì của người nông dân trên ruộng đồng. Lao động thơ ca ở đây không phải là một thú vui tao nhã, nhẹ nhàng mà là một công việc nặng nhọc, đòi hỏi sự dấn thân, không ngại khó khăn.
    • "Cánh đồng giấy": Đây là không gian sáng tạo của nhà thơ, nơi họ gieo trồng, vun xới từng con chữ.
    • Ý nghĩa: Tác giả nhấn mạnh rằng quá trình sáng tạo nghệ thuật là một quá trình lao động bền bỉ, âm thầm, đòi hỏi sự kiên nhẫn phi thường, không phô trương.
  1. "Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ":
    • Sự đánh đổi: Mồ hôi là biểu tượng của sức lao động, sự vất vả, công sức bỏ ra. "Hạt chữ" là thành quả của quá trình sáng tạo.
    • Giá trị của chữ: Mỗi chữ thơ có giá trị không phải vì nó được sinh ra dễ dàng trong cơn "bốc đồng" mà vì nó là kết tinh của sự trăn trở, suy tư, gọt giũa, thậm chí là sự "đau đớn" của người cầm bút.
    • Ý nghĩa: Để có được những câu thơ giá trị, nhà thơ phải chấp nhận hy sinh thời gian, tâm huyết và công sức. Chữ nghĩa trong thơ Lê Đạt là sản phẩm của "công phu" (như đoạn 2 đã nói), chứ không phải là sự may rủi hay trời cho đơn thuần.
Tác giả "rất ghét" hoặc "không mê" những điều sau:
  • Ông rất ghét cái định kiến quái gở cho rằng: "các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm". Ông cho rằng đó là những nhà thơ chủ yếu sống bằng "vốn trời cho" (năng khiếu thiên bẩm) mà thiếu đi sự rèn luyện, tu dưỡng.
  • Ông không mê những "nhà thơ thần đồng", tức là những người chỉ dựa vào tài năng thiên phú, bốc đồng nhất thời mà thiếu đi sự lao động chữ nghĩa bền bỉ.
Ngược lại, ông "ưa" đối tượng sau:
  • Ông ưa những "nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hỡi lấy từng hạt chữ". Đây là những người làm thơ bằng sự kiên trì, khổ luyện và lao động miệt mài, không ngừng học tập và làm mới mình, ngay cả khi tuổi đã cao.


Khi chia tay, Héc-to thể hiện vẻ dũng mãnh, cao cả của một anh hùng chiến tranh với trách nhiệm với tổ quốc, trong khi Ăng-đrô-mác bộc lộ nỗi đau đớn, bi thương của người vợ yêu thương và lo lắng cho chồng con. Tuy nhiên, hình ảnh đối lập ấy lại khắc họa thêm vẻ đẹp đa chiều của hai nhân vật: Héc-to còn là người cha ấm áp, và Ăng-đrô-mác là người phụ nữ kiên cường, hiền hậu.