Ngô Quốc Khánh
Giới thiệu về bản thân
Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được Lê Đạt triển khai một cách sâu sắc và nhất quán trong phần 2 của văn bản, thể hiện ở các phương diện sau: 1. Khẳng định: thơ là nghệ thuật của chữ, không phải của ý hay cảm hứng Ngay từ phần đầu tác giả đã nêu: “Người ta làm thơ không phải bằng ý mà bằng chữ.” Chữ trong thơ có “diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi”. Điều này dẫn tới tư tưởng cốt lõi: → Chính chữ – chứ không phải danh vị, cảm hứng, thiên phú – quyết định giá trị thơ và vị thế nhà thơ. --- 2. Bác bỏ quan niệm “thiên tài bẩm sinh” hay “nhà thơ trời cho” Lê Đạt cho rằng: Các nhà thơ được tung hô là thiên bẩm thường “chín sớm tàn sớm”. Cảm hứng bốc đồng không thể nuôi một đời thơ. “Trời cho thì trời lại lấy đi.” → Từ đó, ông phủ nhận quan niệm cho rằng nhà thơ là chức vị cố định, có sẵn từ tài năng trời phú. Điều này chuẩn bị cho luận điểm quan trọng: → Nhà thơ không tồn tại vĩnh viễn. Họ chỉ thực sự là nhà thơ khi chữ nghĩa họ viết ra đủ nội lực để thừa nhận họ. 3. Khẳng định: mỗi bài thơ là một “cuộc bầu cử” khắc nghiệt của chữ Đây là cách tác giả giải thích trực tiếp quan điểm “Chữ bầu lên nhà thơ”: Lê Đạt trích lời Ét-mông Gia-bét: → “Mỗi lần làm một bài thơ, nhà thơ lại phải ứng cử trong một cuộc bầu khắc nghiệt của cử tri chữ.” Thí dụ về Vích-to Huy-gô: → Dù là thiên tài, nhiều lần ông cũng “không được tái cử vào cương vị nhà thơ”. → Điều này nghĩa là: Nhà thơ chỉ có giá trị khi tác phẩm (chữ) còn giá trị. Chữ là tiêu chí duy nhất để công nhận hay phủ nhận nhà thơ. 4. Đề cao lao động chữ nghĩa: chữ là tiêu chuẩn đánh giá đạo đức nghề nghiệp Lê Đạt ca ngợi những nhà thơ: “một nắng hai sương” “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” Vì chỉ có những người lao động bền bỉ với chữ mới được “chữ bầu”. → Lao động nghệ thuật nghiêm túc là con đường duy nhất giúp nhà thơ được chữ công nhận. 5. Kết luận tư tưởng Tư tưởng “chữ bầu lên nhà thơ” nghĩa là: Nhà thơ không có quyền tự xưng. Danh hiệu “nhà thơ” không có giá trị suốt đời. Chữ trong mỗi bài thơ mới là “cử tri” quyết định. Nội lực của chữ mới làm nên tuổi trẻ hay tuổi già của nhà thơ. → Mỗi bài thơ là một cuộc thử thách, và chữ mới là thước đo tài năng chân thật.
a. So sánh công phu của người viết văn xuôi và người làm thơ Tác giả nêu dẫn chứng quen thuộc để nói về lao động của người viết tiểu thuyết: Tôn-stôi chữa đi chữa lại Chiến tranh và hòa bình nhiều lần. Phlô-be “cân nhắc chữ trên cân tiểu li”. → Đây là những ví dụ để cho thấy viết văn xuôi là công việc vất vả, nhiều công sức. b. Phê phán quan niệm “thơ là thiên phú” Tác giả chỉ ra việc “thiên hạ sính ca tụng” những nhà thơ viết trong cơn bốc đồng, coi đó là tài năng trời cho. Lập luận phản bác: “Trời cho thì trời lại lấy đi.” “Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi.” → Thơ dựa trên cảm hứng nhất thời thì không bền. c. Khẳng định: thơ hay là kết quả của lao động nghiêm túc Lê Đạt nhấn mạnh thơ hay là “kì ngộ kết quả của thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối”, chứ không phải may rủi. Dẫn lời Trang Tử để phản bác sự hiểu sai về việc “vứt thánh bỏ trí”: → Muốn “bỏ” thì trước hết phải có, nghĩa là phải học đã rồi mới vượt. d. Phê phán định kiến về nhà thơ Việt Nam Dẫn chứng: định kiến “nhà thơ Việt Nam chín sớm nên tàn sớm”. → Tác giả gọi đó là “định kiến quái gở”. Lý lẽ: những nhà thơ chín sớm và tàn sớm là vì họ sống bằng
Ý kiến “nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” của Lê Đạt có thể được hiểu theo những điểm chính sau: 1. Khẳng định thơ là lao động nghệ thuật nghiêm túc, nhọc nhằn Hình ảnh “một nắng hai sương”, “lầm lũi”, “lực điền” gợi công việc của người nông dân cày cấy vất vả trên ruộng đồng. → Lê Đạt muốn nhấn mạnh: làm thơ không phải sự bốc đồng hay may mắn, mà đòi hỏi sự cần cù, bền bỉ, tỉ mỉ, khổ luyện. 2. Sáng tạo thơ là quá trình lao động chữ nghĩa công phu Cụm từ “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” cho thấy: Chữ trong thơ là kết tinh của công sức. Mỗi chữ phải được chọn lựa, rèn giũa, cân nhắc. Một bài thơ hay không phải “đẻ vội”, mà là sản phẩm của quá trình lao động trí tuệ nghiêm ngặt. → Quan niệm này phù hợp với thi pháp của Lê Đạt: chữ trong thơ phải có “sức gợi”, “hóa trị”, “nội lực”, không phải nghĩa tiêu dùng tầm thường. 3. Đề cao trách nhiệm, đạo đức nghề nghiệp của người làm thơ Hình ảnh "lão nông" gợi sự: Nhẫn nại Chất phác Tận tụy Ý thức sâu sắc về nghề → Người làm thơ chân chính không phô trương, không chạy theo hào quang, mà lặng lẽ, nghiêm cẩn nuôi dưỡng chữ nghĩa. 4. Phản bác quan niệm thơ là cảm hứng bốc đồng, thiên phú Lê Đạt phê phán những người tin vào “thần đồng”, “trời cho”. Với ông, thiên tài chỉ sống được nhờ lao động, không thể dựa vào cảm hứng nhất thời.
Tác giả không thích / rất ghét: → định kiến “chín sớm tàn sớm”, nhà thơ thần đồng, nhà thơ chỉ sống bằng thiên phú, không lao động nghệ thuật. Tác giả ưa thích: → những nhà thơ lao động chữ nghĩa bền bỉ, có nội lực, sáng tạo miệt mài suốt đời.
a. Dấu hiệu nổi bật giúp nhận ra lỗi về mạch lạc
• Đoạn văn không có trình tự logic rõ ràng: các câu nêu thông tin rời rạc về thói quen dùng điện thoại, nhận thức về sách và tiện ích của sách.
• Câu cuối dùng “Nó” nhưng chưa rõ “nó” ám chỉ gì (điện thoại hay sách?), gây mất mạch lạc tư tưởng.
b. Dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn
• Liên kết đại từ chưa chính xác: “Nó” trong câu cuối gây nhầm lẫn nghĩa, khiến liên kết giữa các câu bị lỏng.
• Thiếu từ nối hoặc mối quan hệ rõ ràng giữa các câu: chưa thể hiện rõ nguyên nhân – kết quả hay so sánh – đối chiếu.
• Các câu liệt kê các thông tin nhưng không có liên kết ý nghĩa chặt chẽ, tạo cảm giác rời rạc.
c. Đề xuất cách sửa để đảm bảo mạch lạc và liên kết
• Rõ ràng chủ từ trong câu cuối: thay “Nó” bằng “Chiếc điện thoại thông minh”.
• Thêm từ nối, quan hệ ý nghĩa giữa các câu: ví dụ “vì thế”, “do đó”, “trái lại” để nối nguyên nhân – kết quả hoặc so sánh.
• Sắp xếp lại các câu theo mạch lập luận rõ ràng: thói quen → nhận thức → hậu quả → giải pháp/nhận xét.
a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?
- Từ “hiền tài” được lặp nhiều lần trong các câu, nhưng các câu chỉ nêu thông tin riêng lẻ, chưa có liên kết ý nghĩa chặt chẽ.
- Không có dấu hiệu về quan hệ nguyên nhân – kết quả, so sánh – đối chiếu, tổng hợp – khẳng định, nên dù lặp từ, các câu vẫn cảm giác tách rời, thiếu mạch lạc.
b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?
Các câu chỉ liệt kê thông tin về hiền tài mà không nối tiếp nhau bằng quan hệ logic.
Thiếu từ nối hoặc liên kết ý, nên người đọc khó thấy được mạch lập luận, tiến trình phát triển ý.
Nói cách khác, đoạn văn thiếu sự kết nối tư tưởng giữa các câu, dẫn đến cảm giác rời rạc, chưa thống nhất.
a. Tại sao nó được coi là một đoạn văn?
- Vì đây là một khối văn bản hoàn chỉnh, trình bày một ý chính: con người vốn có lòng đồng cảm và chỉ những người thông minh, kiên định mới giữ được nó, họ chính là nghệ sĩ.
- Các câu trong đoạn văn đều phục vụ cho việc phát triển ý chính này.
b. Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn
- Câu 1 nêu điểm cơ bản về con người: con người vốn giàu lòng đồng cảm.
- Câu 2 giải thích nguyên nhân tại sao lòng đồng cảm bị cản trở: do cách nghĩ của người đời dồn ép.
- Câu 3 nêu điều kiện để vẫn giữ được lòng đồng cảm: chỉ những kẻ thông minh mới không khất phục.
- Câu 4 kết luận người như vậy là nghệ sĩ.
→ Mỗi câu đều liên kết với câu trước bằng quan hệ nguyên nhân – kết quả – khẳng định, tạo mạch lập luận chặt chẽ.
c. Dấu hiệu cho thấy liên kết với đoạn văn trước
- Cụm từ “Nói cách khác” ở đầu đoạn văn chính là dấu hiệu liên kết với đoạn trước, cho thấy đoạn này là sự giải thích hoặc làm rõ một ý đã nêu trước đó.
d. Từ ngữ được lặp lại nhiều lần và tác dụng
- Từ/ cụm từ “lòng đồng cảm” được lặp lại.
- Từ “người”/“những người” cũng xuất hiện nhiều lần.
- Tác dụng:
- Nhấn mạnh ý chính của đoạn văn: lòng đồng cảm là đặc điểm quý giá của con người.
- Tạo sự liên kết giữa các câu, giúp đoạn văn mạch lạc và dễ hiểu.
- Mạch lạc tư tưởng:
- Văn bản trình bày một cách rõ ràng, có trình tự logic từ việc nêu quan điểm về vai trò của hiền tài đối với quốc gia đến việc đề xuất cách trọng dụng người hiền.
- Mỗi đoạn, mỗi câu đều phục vụ cho luận điểm chính: hiền tài là nền tảng, là nguyên khí của đất nước.
- Liên kết câu và đoạn:
- Văn bản sử dụng các phương tiện ngôn ngữ để tạo liên kết chặt chẽ, như: liên từ (vì, nên, mà), đại từ (nước, ta, người), từ lặp lại (hiền tài, nguyên khí, quốc gia).
- Các ý trong văn bản liên kết với nhau bằng quan hệ nguyên nhân – kết quả, so sánh – đối chiếu, giúp người đọc dễ theo dõi và hiểu được mạch lập luận của tác giả.
- Tổng thể:
- Văn bản có mạch lạc, chặt chẽ, các luận điểm được nối tiếp hợp lý, tạo nên một lập luận thuyết phục về tầm quan trọng của hiền tài đối với quốc gia.
CÂU CHỦ ĐỀ
Thuyết phục người khác từ bỏ một thói quen xấu (ví dụ: thức khuya, hút thuốc, dùng điện thoại quá nhiều…).
LUẬN ĐIỂM MỞ ĐẦU – Thực trạng, biểu hiện của thói quen:
- Nêu thói quen xấu mà nhiều người đang mắc phải.
- Mô tả cách thể hiện của thói quen đó trong đời sống hàng ngày (ví dụ: thức khuya khiến người mệt mỏi, hay dùng điện thoại trong lớp học…).
- Nêu sự phổ biến hoặc mức độ ảnh hưởng của thói quen trong cộng đồng.
LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG 1 – Tác hại của thói quen:
- Tác hại về sức khỏe: mệt mỏi, giảm sức đề kháng, ảnh hưởng tới thị lực, trí nhớ…
- Tác hại về tinh thần, học tập, công việc: giảm tập trung, mất năng suất, ảnh hưởng các mối quan hệ.
- Tác hại về xã hội: tạo hình ảnh xấu, làm người khác cảm thấy khó chịu, giảm uy tín cá nhân.
LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG 2 – Các giải pháp từ bỏ
- Nhận thức: hiểu rõ tác hại, tự nhủ cần thay đổi.
- Hành động cụ thể: đặt lịch sinh hoạt hợp lý, tạo thói quen thay thế tích cực, hạn chế tiếp xúc với tác nhân gây thói quen xấu.
- Hỗ trợ từ môi trường: nhờ người thân nhắc nhở, tham gia nhóm cùng cải thiện thói quen.
- Kiên trì và tự thưởng: duy trì nỗ lực, tự động viên khi đạt mục tiêu nhỏ.
ĐÁNH GIÁ TỔNG KẾT, LIÊN HỆ – Ý nghĩa của việc từ bỏ thói quen
- Từ bỏ thói quen xấu giúp cải thiện sức khỏe, tinh thần, kết quả học tập và công việc.
- Giúp con người trở nên tự chủ, kỷ luật và được mọi người tôn trọng.
- Từ bỏ thói quen xấu còn tạo môi trường sống tích cực hơn, ảnh hưởng tốt đến cộng đồng xung quanh.
Phân tích hai nhân vật lúc chia tay:
- Héc-to:
- Bồng con trai, vuốt ve vợ, cười nhẹ để an ủi, thể hiện tình cảm gia đình sâu sắc.
- Dặn dò Ăng-đrô-mác chăm lo cho gia đình, quay xa kéo sợi, thể hiện trách nhiệm và bổn phận.
- Quyết ra trận dù biết nguy hiểm, thể hiện lòng dũng cảm, ý thức anh hùng và danh dự.
- Ăng-đrô-mác:
- Nức nở, ôm con, thể hiện sự lo lắng, yêu thương sâu sắc.
- Ngước nhìn bóng chồng khi chàng ra trận, thể hiện nỗi sợ mất người thân nhưng tôn trọng quyết định của Héc-to.
- Sự chia tay vừa bi thương vừa cao quý, phản ánh sự dịu hiền và kiên cường nội tâm.
→ Như vậy, khoảnh khắc chia tay làm nổi bật sự kết hợp giữa tình cảm gia đình và tinh thần anh hùng, đồng thời thể hiện chiều sâu nhân cách của cả hai nhân vật.