Giáp Đăng Dương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Giáp Đăng Dương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Lý do nhân vật sử thi có đặc điểm cố định
  • Tập trung khắc họa phẩm chất anh hùng: Đặc điểm cố định như "Hê-cơ-tơ dũng mãnh", "Ô-đi-xê tài ba" là cách để làm nổi bật những phẩm chất cao đẹp, tiêu biểu của các vị anh hùng trong xã hội, tôn vinh giá trị lý tưởng mà tác phẩm hướng tới.
  • Nhấn mạnh tính biểu tượng: Nhân vật không chỉ là người kể câu chuyện mà còn là biểu tượng của một dân tộc, một cộng đồng. Việc lặp lại các tính từ, cụm từ miêu tả giúp nhân vật trở nên cô đọng, dễ ghi nhớ, và mang tính khái quát cao.
  • Phục vụ cho việc truyền tải thông điệp: Những đặc điểm cố định này giúp tác giả dễ dàng truyền tải thông điệp về lòng trung thành, dũng cảm, hoặc sự khôn ngoan trong các tình huống cụ thể, làm cho câu chuyện có ý nghĩa sâu sắc hơn. 
Tác dụng của việc khắc họa nhân vật có đặc điểm cố định
  • Giúp nhận diện và ghi nhớ nhân vật: Việc gán những tính ngữ cố định vào nhân vật giúp người đọc dễ dàng hình dung, nhận diện và ghi nhớ tính cách của họ, ngay cả khi đã đọc qua tác phẩm.
  • Tạo nên vẻ đẹp trang trọng, hùng tráng: Cách khắc họa này làm cho hình ảnh nhân vật trở nên vĩ đại, trang trọng, phù hợp với không khí sử thi và tính chất sử thi của các sự kiện được miêu tả, ví dụ như các trận chiến hào hùng.
  • Tăng tính biểu tượng và giá trị thẩm mỹ: Việc khắc họa nhân vật bằng những đặc điểm cố định giúp tạo ra các hình tượng nhân vật mang tính biểu tượng cao, có sức sống lâu bền trong tâm trí con người, góp phần tạo nên giá trị thẩm mỹ đặc biệt cho tác phẩm.
  • Làm nổi bật chủ đề và tư tưởng của tác phẩm: Nhân vật được khắc họa rõ nét và thống nhất về phẩm chất giúp người đọc dễ dàng nắm bắt chủ đề, tư tưởng mà tác giả muốn gửi gắm, ví dụ như chủ đề về lòng trung nghĩa, tình yêu tổ quốc. 

Chi tiết biểu hiện không gian

Không gian công cộng rộng lớn và hoành tráng:

Cổng thành Tơ-roa: Nơi diễn ra cuộc chia ly đầy xúc động giữa Héc-tơ và gia đình. Đây là biểu tượng cho không gian công cộng, nơi cộng đồng tụ họp và cũng là nơi diễn ra những biến cố quan trọng.

Phố xá, thành lũy, tháp canh: Những không gian này được nhắc đến để tạo nên bức tranh tổng thể về một thành phố đang trong thời kỳ chiến tranh ác liệt, thể hiện quy mô và sự hoành tráng của sử thi.

Không gian riêng tư của nhân vật:

Bên trong cổng thành: Cuộc trò chuyện riêng tư, đầy tình cảm của Héc-tơ và Ăng-đrô-mác diễn ra ngay tại cổng thành, một không gian vừa mang tính cộng đồng vừa mang đậm nét riêng tư.

Cuộc gặp gỡ gia đình: Khoảnh khắc Héc-tơ ôm con trai và cởi mũ trụ thể hiện sự đối lập giữa hình ảnh người anh hùng ngoài chiến trường và người cha, người chồng trong gia đình.

Nhận xét về đặc trưng của không gian sử thi

Qua những chi tiết trên, không gian sử thi trong đoạn trích mang những đặc trưng cơ bản sau:

Không gian mang tính sử thi: Nó không chỉ là bối cảnh mà còn là yếu tố nghệ thuật quan trọng, thể hiện quy mô lớn lao, sự hoành tráng và tầm vóc của các sự kiện, nhân vật trong tác phẩm.

Không gian của cộng đồng và cá nhân: Không gian sử thi vừa bao hàm cả cộng đồng (thành trì, chiến trường) vừa có yếu tố cá nhân (tình yêu đôi lứa, tình cha con). Sự tương tác giữa không gian cộng đồng và không gian cá nhân tạo nên chiều sâu và tính bi tráng cho tác phẩm.

Không gian có tính biểu tượng: Các địa điểm như cổng thành Tơ-roa không chỉ là một nơi chốn cụ thể mà còn mang tính biểu tượng, đại diện cho cả một cộng đồng, một vận mệnh đang đối mặt với chiến tranh và nguy hiểm.

a. Dấu hiệu nổi bật của lỗi mạch lạc
  • Trình tự các câu không hợp lý: Các câu không được sắp xếp theo một trình tự logic, lần lượt là:
    • Câu 1: Nêu thực trạng sử dụng điện thoại thông minh.
    • Câu 2: Đề cập đến nhận thức mơ hồ về lợi ích của sách.
    • Câu 3: Nói về việc từ bỏ thói quen đọc sách.
  • Mỗi câu nói về một vấn đề khác nhau:
    • Câu 1 nói về thực trạng sử dụng điện thoại.
    • Câu 2 nói về nhận thức về sách.
    • Câu 3 nói về việc bỏ đọc sách.
    • Câu 4 nói về sự tiện lợi của điện thoại.
    • Việc chuyển ý đột ngột, không có sự gắn kết làm đoạn văn trở nên rời rạc. 
b. Các dấu hiệu của lỗi liên kết
  • Phép nối không phù hợp:
    • Sử dụng từ "Nhưng" ở đầu câu 3 không hợp lý. Câu này lẽ ra phải có sự liên kết với câu 2, thay vì dùng "Nhưng" để đối lập với "thực trạng" ở câu 2, nó nên được dùng để chỉ ra nguyên nhân của việc bỏ đọc sách là do không nhận thức được lợi ích.
  • Phép thế sai chỗ:
    • Từ "Nó" ở câu 4 không có từ ngữ nào đứng trước để thay thế, dẫn đến câu văn trở nên khó hiểu và không rõ ràng. 
c. Đề xuất cách sửa Sửa lỗi liên kết và mạch lạc:
  • Thay đổi trật tự các câu để các ý liên kết chặt chẽ với nhau hơn.
  • Sử dụng các phép liên kết phù hợp để đảm bảo tính liên kết của đoạn văn.
  • Sửa lỗi ngữ pháp để đảm bảo tính mạch lạc của đoạn văn. 
Vì sao phép lặp từ "hiền tài" khiến đoạn văn rời rạc?
  • Thiếu sự thống nhất về chủ đề: Mặc dù cùng nhắc đến "hiền tài", nhưng các câu lại nói về những khía cạnh khác nhau (coi trọng, năng lực, lịch sử, ghi nhớ) mà không kết nối lại với nhau thành một ý chính.
  • Không có câu chủ đề: Toàn bộ đoạn văn tập trung vào lặp từ mà không có câu chủ đề rõ ràng để các câu sau triển khai. 
b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?
  • Lỗi lặp từ: Việc lặp đi lặp lại từ "hiền tài" ở cả 4 câu là một lỗi lặp từ, làm cho đoạn văn trở nên đơn điệu, lủng củng và thiếu sự liên kết chặt chẽ.
  • Thiếu tính thống nhất: Các câu văn không cùng triển khai một ý, mà mỗi câu lại nói về một ý riêng biệt, dẫn đến sự rời rạc, thiếu sự kết nối về nội dung. 
a. Tại sao nó được coi là một đoạn văn?
  • Chủ đề thống nhất: Các câu trong đoạn văn cùng triển khai một chủ đề duy nhất là sự đồng cảm và mối liên hệ giữa nó với con người, đặc biệt là người nghệ sĩ.
  • Hình thức rõ ràng: Đoạn văn được bắt đầu bằng chữ cái viết hoa và kết thúc bằng dấu chấm câu, một dấu hiệu hình thức cơ bản của đoạn văn. 
b. Hãy chỉ ra mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên.
  • Phép lặp: Từ khóa "lòng đồng cảm" được lặp lại nhiều lần (lòng đồng cảm, tấm lòng ấy) để nhấn mạnh chủ đề chính của đoạn văn.
  • Phép thế: Từ "tấm lòng ấy" ở câu thứ hai thế cho "lòng đồng cảm" ở câu thứ nhất, tạo sự liên kết về ý nghĩa.
  • Logic liên kết:
    • Câu 1: Nêu bản chất của con người là đồng cảm.
    • Câu 2: Giải thích nguyên nhân khiến sự đồng cảm bị hao mòn.
    • Câu 3: Nêu lên sự khác biệt của "kẻ thông minh" - người giữ được lòng đồng cảm.
    • Câu 4: Khẳng định những người đó chính là nghệ sĩ. 
c. Dấu hiệu nào cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó của văn bản "Yêu và đồng cảm"?
  • Cụm từ "Nói cách khác" ở đầu đoạn văn là dấu hiệu rõ ràng nhất. Cụm từ này cho thấy đoạn văn đang diễn giải lại một ý đã được nêu ở đoạn trước đó, nhưng theo một cách khác hoặc với một góc nhìn khác. 
d. Trong đoạn văn, những từ ngữ nào được lặp lại nhiều lần? Cách dung từ ngữ như vậy có tác dụng gì?
  • Từ ngữ lặp lại: "lòng đồng cảm", "tấm lòng ấy".
  • Tác dụng:
    • Nhấn mạnh chủ đề: Việc lặp lại giúp củng cố và làm nổi bật chủ đề chính của đoạn văn là sự đồng cảm.
    • Tạo sự liền mạch: Giúp cho các câu văn có sự liên kết chặt chẽ về nội dung và hình thức, tạo nên một khối văn bản hoàn chỉnh. 
Văn bản "

Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" có tính mạch lạc rất cao vì các đoạn văn đều làm nổi bật luận đề chung và được sắp xếp theo trình tự logic, còn tính liên kết chặt chẽ nhờ việc sử dụng hiệu quả các phép liên kết như lặp, thế, nối. Văn bản có cách lập luận chặt chẽ và giàu sức thuyết phục, thể hiện rõ ở sự chi phối của luận đề thống nhất đối với nội dung các câu, các đoạn