Đỗ Đức Anh
Giới thiệu về bản thân
Tiêu chí | Pha sáng | Pha tối |
Nơi diễn ra | Màng thylakoid của lục lạp | Chất nền của lục lạp |
Điều kiện ánh sáng | Cần ánh sáng | Không cần ánh sáng |
Nguyên liệu tham gia | H2O, NADP+, ADP | ATP, CO2, NADPH |
Sản phẩm tạo thành | NADPH, ATP, O2 | Chất hữu cơ (C6H12O6), ADP, NADP+ |
Tiêu chí | Pha sáng | Pha tối |
Nơi diễn ra | Màng thylakoid của lục lạp | Chất nền của lục lạp |
Điều kiện ánh sáng | Cần ánh sáng | Không cần ánh sáng |
Nguyên liệu tham gia | H2O, NADP+, ADP | ATP, CO2, NADPH |
Sản phẩm tạo thành | NADPH, ATP, O2 | Chất hữu cơ (C6H12O6), ADP, NADP+ |
Tiêu chí | Pha sáng | Pha tối |
Nơi diễn ra | Màng thylakoid của lục lạp | Chất nền của lục lạp |
Điều kiện ánh sáng | Cần ánh sáng | Không cần ánh sáng |
Nguyên liệu tham gia | H2O, NADP+, ADP | ATP, CO2, NADPH |
Sản phẩm tạo thành | NADPH, ATP, O2 | Chất hữu cơ (C6H12O6), ADP, NADP+ |
Câu 1
Trong văn bản Chiếu cầu hiền tài, Nguyễn Trãi đã sử dụng nghệ thuật lập luận chặt chẽ, thuyết phục và giàu sức gợi. Trước hết, tác giả mở đầu bằng lập luận mang tính khái quát: muốn đất nước thịnh trị phải có hiền tài, muốn có hiền tài thì phải biết tiến cử. Từ đó, ông dẫn chứng những tấm gương lịch sử ở các triều đại trước như Tiêu Hà tiến cử Tào Tham, hay Địch Nhân Kiệt tiến cử Trương Cửu Linh, nhằm chứng minh vai trò quan trọng của việc trọng dụng nhân tài. Những dẫn chứng lịch sử tiêu biểu làm cho lập luận trở nên cụ thể và có sức thuyết phục cao. Tiếp đó, Nguyễn Trãi bộc lộ tâm thế khiêm nhường của người đứng đầu triều đình, thể hiện sự lo lắng, mong mỏi có được hiền tài giúp nước. Điều này tạo nên sự chân thành, gần gũi với người đọc. Cuối cùng, ông đưa ra mệnh lệnh và khuyến khích các quan tiến cử nhân tài, đồng thời mở rộng con đường để người tài tự tiến cử. Cách lập luận kết hợp giữa lí lẽ, dẫn chứng và cảm xúc đã tạo nên sức thuyết phục mạnh mẽ, thể hiện tư tưởng trọng dụng nhân tài và tầm nhìn chính trị sâu sắc của tác giả.
Câu 2:
Hiện tượng “chảy máu chất xám” đang trở thành một vấn đề đáng quan tâm đối với nhiều quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Đây là hiện tượng những người có trình độ chuyên môn cao, tri thức và kỹ năng tốt rời bỏ đất nước để làm việc, nghiên cứu hoặc sinh sống ở nước ngoài. Vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến nguồn nhân lực chất lượng cao mà còn tác động lâu dài đến sự phát triển của đất nước.
Trước hết, “chảy máu chất xám” xảy ra khi nhiều sinh viên, nhà khoa học hoặc chuyên gia giỏi lựa chọn làm việc ở các quốc gia phát triển thay vì quay về cống hiến cho quê hương. Sau khi học tập ở nước ngoài, một bộ phận không nhỏ quyết định ở lại vì họ nhận được môi trường làm việc thuận lợi, mức lương cao và cơ hội phát triển tốt hơn. Điều này khiến nguồn nhân lực chất lượng cao của đất nước bị suy giảm.
Nguyên nhân của hiện tượng này xuất phát từ nhiều yếu tố. Trước hết là sự chênh lệch về điều kiện làm việc và đãi ngộ. Ở nhiều quốc gia phát triển, các nhà khoa học được đầu tư mạnh mẽ về cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm và kinh phí nghiên cứu. Trong khi đó, ở Việt Nam, không ít người tài gặp khó khăn trong việc phát huy năng lực do thiếu điều kiện và cơ hội. Bên cạnh đó, môi trường làm việc đôi khi chưa thật sự minh bạch, cơ chế trọng dụng nhân tài chưa đủ hấp dẫn cũng khiến nhiều người lựa chọn ra nước ngoài để phát triển sự nghiệp.
Hiện tượng “chảy máu chất xám” gây ra nhiều hệ lụy. Khi người tài rời đi, đất nước mất đi một nguồn lực quan trọng cho phát triển khoa học, công nghệ và kinh tế. Điều này có thể làm chậm quá trình đổi mới sáng tạo và giảm khả năng cạnh tranh của quốc gia trong thời đại toàn cầu hóa. Ngoài ra, việc đào tạo một nhân lực chất lượng cao thường tốn nhiều thời gian và chi phí, vì vậy khi họ không đóng góp cho đất nước, đó cũng là một sự lãng phí nguồn lực.
Tuy nhiên, nếu nhìn ở góc độ tích cực, việc người Việt học tập và làm việc ở nước ngoài cũng có thể tạo ra cơ hội kết nối tri thức toàn cầu. Nếu có chính sách phù hợp, đất nước vẫn có thể tận dụng nguồn lực này thông qua các chương trình hợp tác, chuyển giao công nghệ hoặc thu hút nhân tài quay trở về.
Để hạn chế tình trạng “chảy máu chất xám”, Việt Nam cần thực hiện nhiều giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần xây dựng môi trường làm việc minh bạch, công bằng và khuyến khích sáng tạo. Đồng thời, nhà nước cần đầu tư nhiều hơn cho nghiên cứu khoa học, giáo dục và công nghệ. Bên cạnh đó, việc xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý, tạo cơ hội phát triển cho người trẻ tài năng cũng rất quan trọng. Khi người tài cảm thấy được tôn trọng và có điều kiện phát huy năng lực, họ sẽ sẵn sàng cống hiến cho đất nước.
Tóm lại, “chảy máu chất xám” là một vấn đề đáng lo ngại nhưng cũng có thể được hạn chế nếu có chính sách đúng đắn. Việc trọng dụng nhân tài luôn là yếu tố quyết định cho sự phát triển của mỗi quốc gia. Vì vậy, tạo điều kiện để người tài gắn bó và cống hiến cho đất nước chính là con đường quan trọng để Việt Nam phát triển bền vững trong tương lai.
Câu 1
Trong văn bản Chiếu cầu hiền tài, Nguyễn Trãi đã sử dụng nghệ thuật lập luận chặt chẽ, thuyết phục và giàu sức gợi. Trước hết, tác giả mở đầu bằng lập luận mang tính khái quát: muốn đất nước thịnh trị phải có hiền tài, muốn có hiền tài thì phải biết tiến cử. Từ đó, ông dẫn chứng những tấm gương lịch sử ở các triều đại trước như Tiêu Hà tiến cử Tào Tham, hay Địch Nhân Kiệt tiến cử Trương Cửu Linh, nhằm chứng minh vai trò quan trọng của việc trọng dụng nhân tài. Những dẫn chứng lịch sử tiêu biểu làm cho lập luận trở nên cụ thể và có sức thuyết phục cao. Tiếp đó, Nguyễn Trãi bộc lộ tâm thế khiêm nhường của người đứng đầu triều đình, thể hiện sự lo lắng, mong mỏi có được hiền tài giúp nước. Điều này tạo nên sự chân thành, gần gũi với người đọc. Cuối cùng, ông đưa ra mệnh lệnh và khuyến khích các quan tiến cử nhân tài, đồng thời mở rộng con đường để người tài tự tiến cử. Cách lập luận kết hợp giữa lí lẽ, dẫn chứng và cảm xúc đã tạo nên sức thuyết phục mạnh mẽ, thể hiện tư tưởng trọng dụng nhân tài và tầm nhìn chính trị sâu sắc của tác giả.
Câu 2:
Hiện tượng “chảy máu chất xám” đang trở thành một vấn đề đáng quan tâm đối với nhiều quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Đây là hiện tượng những người có trình độ chuyên môn cao, tri thức và kỹ năng tốt rời bỏ đất nước để làm việc, nghiên cứu hoặc sinh sống ở nước ngoài. Vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến nguồn nhân lực chất lượng cao mà còn tác động lâu dài đến sự phát triển của đất nước.
Trước hết, “chảy máu chất xám” xảy ra khi nhiều sinh viên, nhà khoa học hoặc chuyên gia giỏi lựa chọn làm việc ở các quốc gia phát triển thay vì quay về cống hiến cho quê hương. Sau khi học tập ở nước ngoài, một bộ phận không nhỏ quyết định ở lại vì họ nhận được môi trường làm việc thuận lợi, mức lương cao và cơ hội phát triển tốt hơn. Điều này khiến nguồn nhân lực chất lượng cao của đất nước bị suy giảm.
Nguyên nhân của hiện tượng này xuất phát từ nhiều yếu tố. Trước hết là sự chênh lệch về điều kiện làm việc và đãi ngộ. Ở nhiều quốc gia phát triển, các nhà khoa học được đầu tư mạnh mẽ về cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm và kinh phí nghiên cứu. Trong khi đó, ở Việt Nam, không ít người tài gặp khó khăn trong việc phát huy năng lực do thiếu điều kiện và cơ hội. Bên cạnh đó, môi trường làm việc đôi khi chưa thật sự minh bạch, cơ chế trọng dụng nhân tài chưa đủ hấp dẫn cũng khiến nhiều người lựa chọn ra nước ngoài để phát triển sự nghiệp.
Hiện tượng “chảy máu chất xám” gây ra nhiều hệ lụy. Khi người tài rời đi, đất nước mất đi một nguồn lực quan trọng cho phát triển khoa học, công nghệ và kinh tế. Điều này có thể làm chậm quá trình đổi mới sáng tạo và giảm khả năng cạnh tranh của quốc gia trong thời đại toàn cầu hóa. Ngoài ra, việc đào tạo một nhân lực chất lượng cao thường tốn nhiều thời gian và chi phí, vì vậy khi họ không đóng góp cho đất nước, đó cũng là một sự lãng phí nguồn lực.
Tuy nhiên, nếu nhìn ở góc độ tích cực, việc người Việt học tập và làm việc ở nước ngoài cũng có thể tạo ra cơ hội kết nối tri thức toàn cầu. Nếu có chính sách phù hợp, đất nước vẫn có thể tận dụng nguồn lực này thông qua các chương trình hợp tác, chuyển giao công nghệ hoặc thu hút nhân tài quay trở về.
Để hạn chế tình trạng “chảy máu chất xám”, Việt Nam cần thực hiện nhiều giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần xây dựng môi trường làm việc minh bạch, công bằng và khuyến khích sáng tạo. Đồng thời, nhà nước cần đầu tư nhiều hơn cho nghiên cứu khoa học, giáo dục và công nghệ. Bên cạnh đó, việc xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý, tạo cơ hội phát triển cho người trẻ tài năng cũng rất quan trọng. Khi người tài cảm thấy được tôn trọng và có điều kiện phát huy năng lực, họ sẽ sẵn sàng cống hiến cho đất nước.
Tóm lại, “chảy máu chất xám” là một vấn đề đáng lo ngại nhưng cũng có thể được hạn chế nếu có chính sách đúng đắn. Việc trọng dụng nhân tài luôn là yếu tố quyết định cho sự phát triển của mỗi quốc gia. Vì vậy, tạo điều kiện để người tài gắn bó và cống hiến cho đất nước chính là con đường quan trọng để Việt Nam phát triển bền vững trong tương lai.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Trong cuộc sống hiện đại đầy biến động, lối sống chủ động có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi con người. Chủ động là tự mình xác định mục tiêu, tìm kiếm cơ hội và dám chịu trách nhiệm về lựa chọn của bản thân, thay vì chờ đợi hay phụ thuộc vào người khác. Khi sống chủ động, ta sẽ biết sắp xếp thời gian hợp lí, không ngại khó khăn và luôn sẵn sàng thích ứng trước những thay đổi. Điều đó giúp con người phát triển năng lực, khẳng định giá trị và nắm bắt được những cơ hội quý giá trong học tập cũng như công việc. Ngược lại, lối sống thụ động dễ khiến ta bỏ lỡ thời cơ, trở nên trì trệ và thiếu tự tin. Đặc biệt trong thời đại công nghệ phát triển nhanh chóng, nếu không chủ động học hỏi và rèn luyện, chúng ta sẽ bị tụt lại phía sau. Tuy nhiên, chủ động không có nghĩa là nóng vội hay bất chấp, mà cần đi kèm với sự suy nghĩ chín chắn và tinh thần cầu tiến. Vì vậy, mỗi người trẻ hôm nay cần rèn luyện cho mình lối sống chủ động để làm chủ tương lai và góp phần xây dựng xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.
Câu 2 (4,0 điểm)
Bài thơ Bảo kính cảnh giới (bài 43) của Nguyễn Trãi là bức tranh thiên nhiên mùa hè tươi đẹp, đồng thời thể hiện tấm lòng yêu dân, thương đời sâu sắc của nhà thơ.
Mở đầu bài thơ là tâm thế ung dung, thư thái: “Rồi hóng mát thuở ngày trường”. Câu thơ gợi cảm giác nhàn nhã giữa ngày hè dài rộng. Trong không gian ấy, thiên nhiên hiện lên đầy sức sống: “Hoè lục đùn đùn tán rợp trương”. Từ láy “đùn đùn” gợi sự sinh sôi mạnh mẽ của tán hoè xanh, che rợp cả khoảng trời. Màu sắc được điểm xuyết hài hòa qua “thạch lựu” đỏ rực như “phun thức đỏ” và “hồng liên” đã ngát hương. Bức tranh mùa hè vì thế trở nên rực rỡ, sinh động, tràn đầy ánh sáng và hương sắc.
Không chỉ có cảnh vật, bức tranh còn có âm thanh của cuộc sống con người. “Lao xao chợ cá làng ngư phủ” gợi nhịp sống bình dị, đông vui nơi làng chài; “dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương” lại vang lên âm thanh rộn rã của tiếng ve giữa buổi chiều tà. Những thanh âm ấy khiến bức tranh thiên nhiên không tĩnh lặng mà đầy sinh khí, phản ánh một cuộc sống yên bình, no ấm.
Hai câu cuối kết tinh tư tưởng của bài thơ: “Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng / Dân giàu đủ khắp đòi phương.” Nhắc đến điển tích Ngu Thuấn gảy đàn để cầu mong thái bình, tác giả bày tỏ ước vọng về một xã hội thịnh trị, nhân dân ấm no, hạnh phúc. Đó chính là tấm lòng yêu nước, thương dân sâu sắc của Nguyễn Trãi – một bậc đại thần luôn đặt lợi ích của nhân dân lên trên hết.
Qua bức tranh thiên nhiên mùa hè tươi sáng và ước nguyện chân thành, bài thơ không chỉ thể hiện tâm hồn nhạy cảm, tinh tế của tác giả mà còn làm nổi bật tư tưởng nhân nghĩa cao đẹp – một giá trị lớn lao trong sáng tác của ông
Câu 1:
-Thể thơ của văn bản trên là : thơ bảy chữ
Câu 2 :
-nhứng hình ảnh thể hiện lối sống đạm bạc thanh cao của tác giả là:
+ " Một mai, một cuốc, một cần câu'
+"tthu ăn măng trúc, đông ăn giá"
+"xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao"
+"rượu đến cội cây, ta sẽ uống
Câu 3:
-bptt được sd trong câu thơ trên là: bptt liệt kê. Liệt kê ở chỗ : mai- cuốc- cần câu
-tác dụng
+làm cho câu thơ câu văn trở nên sinh động gợi hình gợi cảm, lôi cuốn, cuốn hút người đọc người nghe vào bài học
+gợi lên cuộc sống lao động giản dị, thanh nhàn nơi thôn quê của tác giả
+thể hiện lối sống ung dung, nhàn hạ ko màng danh tiếng, danh lợi của tác giả
+làm nổi bật lối sống thanh cao của tác giả trong bài thơ
Câu 4:
-điểm đặc biệt trong hai câu thơ trên là: tác giả đã đảo quan niệm thông thương thành:
+"Dại" tìm nơi vắng vẻ, sống thanh nhàn
+"Khôn" tìm chốn lao xao, bon chen danh lợi
-->Tác giả muốn thể hiện một triết lí sống rằng sống xa danh lợi giữ nhân cách thanh cao, tự tại
Câu 5 :
-Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với một nhân cách cao quý thanh cao và đáng kính. Ông lựa chọn một lối sống giản dị hòa mình với thiên nhiên tránh xa vòng xoáy danh lợi tầm thường. Cuộc sống đạm bạc nhưng an nhàn, thanh cao của ông đã cho tôi thấy ông là một người có tâm hồn trong sáng ung dung. Quân niệm sống "dại mà khôn" của ông đã thể hiện bản lĩnh và trí tuệ đầy sâu sắc của mình. Qua đó tôi lại càng trân trọng nhân cách và triết lí sống của ông