Phạm Thùy Dương
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
ngôi kể trong văn bản là ngôi thứ 1
Cau 2
Kiệt tác của cậu bé là bức tranh con trăn đang tiêu hoá con voi
Câu3
Vì người lớn chỉ quan tâm đến những môn học văn, sử, ngôn ngữ,... Mà kh quan tâm, tôn trọng sở thích vẽ tranh của nhân vật " tôi", họ cho rằng chỉ có học mới có thể thành công mà quên đi rằng năng khiếu, sở thích cũng có thể làm được điều đó, họ tạo ra 1 sợi dây trói buộc vô hình và bắt con em phải làm theo những gì mình thích
CÂu 4
Thiếu trí tưởng tượng, nhìn bức tranh trăn nuốt voi mà chỉ thấy chiếc mũ. Khô khan, thực tế, chỉ quan tâm đến những điều như bài bạc, bóng đá, chính trị, cà vạt. Ít thấu hiểu trẻ em và không chịu tìm hiểu cách suy nghĩ của trẻ Tác giả muốn phê phán cách suy nghĩ hạn hẹp, cứng nhắc của người lớn. Đồng thời cho thấy sự khác biệt giữa thế giới tưởng tượng phong phú của trẻ em và cách nhìn thực dụng của người
Cau 5
Qua văn bản trên em đã rút ra đc rất nhiều bài học cho bản thân như
Cần giữ gìn trí tưởng tượng và sự sáng tạo của mình. Tôn trọng và lắng nghe suy nghĩ của trẻ em hoặc người khác Không nên nhìn sự việc một cách phiến diện, cứng nhắc. Mỗi người cần khuyến khích tài năng và đam mê của bản thân và của người khác.
Câu 1 Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là hình ảnh đại diện cho tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng và khát khao sáng tạo. Khi còn nhỏ, “tôi” đã vẽ bức tranh con trăn đang nuốt con voi , một ý tưởng độc đáo thể hiện trí tưởng tượng phong phú. Tuy nhiên, người lớn lại cho rằng đó chỉ là một chiếc mũ. Điều đó cho thấy “tôi” không chỉ có năng khiếu hội họa mà còn có cách nhìn thế giới rất khác so với người lớn. Trước sự thờ ơ và thiếu thấu hiểu của họ, “tôi” cảm thấy thất vọng và buộc phải từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Dù vậy, nhân vật “tôi” vẫn giữ trong mình sự nhạy cảm, tinh tế khi nhận ra sự hạn chế trong cách nhìn của người lớn. Qua những trải nghiệm ấy, “tôi” trở thành người hiểu rõ khoảng cách giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người lớn. Nhân vật này không chỉ thể hiện nỗi tiếc nuối khi ước mơ bị dập tắt mà còn gửi gắm thông điệp sâu sắc: người lớn cần biết lắng nghe, thấu hiểu và trân trọng trí tưởng tượng của trẻ em. Qua đó, tác giả đề cao vẻ đẹp của tâm hồn trẻ thơ , trong sáng, sáng tạo và đầy khả năng khám phá thế giới. Câu 2 Nhà thơ Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.”. Câu nói gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa cách nhìn của trẻ em và người lớn về thế giới xung quanh, đồng thời nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng trí tưởng tượng và sự hồn nhiên của tuổi thơ. Trước hết, câu nói thể hiện rằng trẻ em luôn nhìn thế giới bằng con mắt tò mò, giàu tưởng tượng. Đối với trẻ nhỏ, một chiếc lá, một viên sỏi hay một bức tranh đơn giản cũng có thể trở thành cả một thế giới kỳ diệu. Trẻ em có khả năng biến những điều bình thường thành những câu chuyện đầy màu sắc. Chính vì vậy, “ở nơi chẳng có gì”, các em vẫn có thể “tìm thấy tất cả” niềm vui, sự khám phá và những giấc mơ đẹp.
Ngược lại, nhiều người lớn lại dần đánh mất sự nhạy cảm và trí tưởng tượng ấy. Khi trưởng thành, họ thường bị cuốn vào những lo toan của cuộc sống, những quy tắc và lợi ích thực tế. Vì thế, dù có “tất cả”, họ vẫn khó cảm nhận được niềm vui giản dị và vẻ đẹp của cuộc sống. Ý kiến của Leopardi cũng nhắc đến sự khác biệt trong cách cảm nhận thế giới giữa hai lứa tuổi. Trẻ em sống bằng cảm xúc, trí tưởng tượng và sự tò mò, còn người lớn lại nhìn nhận mọi thứ bằng lý trí và kinh nghiệm. Điều này khiến thế giới của người lớn đôi khi trở nên khô khan, thiếu sự mơ mộng. Trong khi đó, trẻ em lại có khả năng khám phá những điều kỳ diệu ngay từ những điều rất nhỏ bé. Chính sự hồn nhiên ấy tạo nên vẻ đẹp đặc biệt của tuổi thơ. Từ góc nhìn của người trẻ hôm nay, câu nói trên vẫn còn nguyên giá trị. Trong cuộc sống hiện đại, con người dễ bị cuốn vào công việc, công nghệ và áp lực thành công. Điều đó khiến nhiều người dần quên đi niềm vui giản dị trong cuộc sống. Vì vậy, mỗi người trẻ cần học cách giữ lại trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ: biết quan sát, khám phá và trân trọng những điều nhỏ bé xung quanh. Đồng thời, người lớn cũng cần thấu hiểu và khuyến khích trí tưởng tượng của trẻ em, bởi đó chính là nguồn gốc của sự sáng tạo và phát triển. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là người lớn hoàn toàn không thể tìm thấy ý nghĩa trong cuộc sống. Nếu biết cân bằng giữa lý trí và cảm xúc, giữa trách nhiệm và sự mơ mộng, con người vẫn có thể cảm nhận vẻ đẹp của thế giới như khi còn nhỏ. Khi giữ được tâm hồn cởi mở và biết trân trọng những điều giản dị, mỗi người sẽ tìm thấy niềm vui và ý nghĩa trong cuộc sống. Tóm lại, câu nói của Leopardi đã chỉ ra sự khác biệt trong cách nhìn thế giới giữa trẻ em và người lớn. Nó nhắc nhở chúng ta rằng trí tưởng tượng, sự tò mò và tâm hồn hồn nhiên chính là những điều quý giá cần được giữ gìn. Dù trưởng thành, con người vẫn nên giữ trong mình một “đứa trẻ” để cuộc sống luôn tươi mới, phong phú và đầy ý nghĩa.
Câu 1
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên là một người cha có tình yêu thương con vô cùng sâu sắc nhưng cũng vô cùng bất hạnh. Trong những giây phút cuối đời, điều ông khao khát nhất không phải là tiền bạc hay sự sống mà chỉ là được gặp hai cô con gái Anastasie và Delphine. Dù bị các con bỏ rơi, lợi dụng và đối xử tệ bạc, lão vẫn luôn nghĩ về họ với tình yêu thương tha thiết. Khi tuyệt vọng, ông từng nguyền rủa các con, nhưng ngay sau đó lại bênh vực và khẳng định mình rất yêu các con. Điều đó cho thấy tình phụ tử của lão mạnh mẽ đến mức vượt qua cả nỗi đau và sự oán trách. Những lời nói đứt quãng, mê sảng trong cơn hấp hối thể hiện nỗi đau đớn cả về thể xác lẫn tinh thần của một người cha bị chính con cái mình bỏ rơi. Qua hình ảnh lão Goriot chết trong cô đơn và tuyệt vọng, tác giả đã khắc họa số phận bi kịch của một người cha hết lòng vì con nhưng không được đáp lại bằng tình yêu thương. Đồng thời, đoạn trích cũng thể hiện sự phê phán đối với lối sống ích kỉ, vô cảm của con người trong xã hội.
Câu 2
Trong xã hội hiện đại ngày nay, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái đang trở thành một vấn đề đáng suy nghĩ. Dù cùng sống trong một gia đình, nhiều người lại cảm thấy xa cách, thiếu sự thấu hiểu và chia sẻ với nhau.
Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể hiểu là tình trạng các thành viên trong gia đình ít quan tâm, ít trò chuyện và không thực sự thấu hiểu cảm xúc của nhau. Cha mẹ có thể bận rộn với công việc, còn con cái lại bị cuốn vào học tập, bạn bè hay thế giới công nghệ. Vì thế, dù ở gần nhau về không gian nhưng lại xa nhau về tâm hồn.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Một trong những nguyên nhân lớn là nhịp sống hiện đại quá bận rộn. Cha mẹ phải làm việc nhiều để lo cho cuộc sống gia đình nên không còn nhiều thời gian dành cho con. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội cũng khiến con cái dành phần lớn thời gian cho điện thoại, máy tính thay vì trò chuyện với gia đình.
Ngoài ra, sự khác biệt về thế hệ cũng khiến cha mẹ và con cái khó hiểu nhau. Nhiều bậc phụ huynh áp đặt suy nghĩ của mình lên con cái, trong khi người trẻ lại muốn tự do và được tôn trọng quan điểm cá nhân. Sự xa cách này có thể dẫn đến nhiều hậu quả đáng tiếc.
Khi thiếu sự quan tâm và chia sẻ từ gia đình, con cái dễ cảm thấy cô đơn, lạc lõng và có thể tìm đến những môi trường không lành mạnh để tìm kiếm sự đồng cảm. Ngược lại, cha mẹ cũng cảm thấy buồn bã, hụt hẫng khi con cái ngày càng xa mình. Về lâu dài, tình cảm gia đình có thể trở nên lạnh nhạt, thậm chí đổ vỡ. Điều này đi ngược lại với giá trị truyền thống của gia đình – nơi vốn được xem là chỗ dựa tinh thần quan trọng nhất của mỗi con người.
Tuy nhiên, khoảng cách ấy hoàn toàn có thể được thu hẹp nếu cả cha mẹ và con cái đều cố gắng thay đổi. Cha mẹ nên dành nhiều thời gian hơn để lắng nghe, chia sẻ và tôn trọng suy nghĩ của con. Thay vì chỉ áp đặt hay phán xét, cha mẹ cần trở thành những người bạn đồng hành đáng tin cậy. Về phía con cái, cần hiểu và trân trọng sự hi sinh của cha mẹ, chủ động quan tâm, trò chuyện và chia sẻ nhiều hơn. Những hành động đơn giản như cùng ăn cơm, hỏi han hay dành thời gian cho nhau cũng có thể giúp gắn kết tình cảm gia đình.
Gia đình là nơi bắt đầu của tình yêu thương và cũng là nơi con người tìm về sau mọi khó khăn của cuộc sống.
Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng những mối quan hệ gia đình, đặc biệt là tình cảm giữa cha mẹ và con cái. Khi có sự thấu hiểu và yêu thương, mọi khoảng cách sẽ dần được xóa bỏ, giúp gia đình trở thành mái ấm đúng nghĩa.
Câu 1
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình, gọi tên các nhân vật như: lão Goriot, Eugène, Bianchon.. và thuật lại lời nói, hành động, tâm trạng của họ.
Câu 2
đề tài của văn bản là tình cha con trong gia đình, đặc biệt là tình yêu thương vô bờ của người cha dành cho con. đồng thời phản ánh bi kịch của lão Goriot khi bị chính những đứa con gái mình hết lòng yêu thương bỏ rơi, vô tâm. Câu 3. lời nói của lão Goriot gợi cho em nhiều cảm xúc và suy nghĩ: thể hiện nỗi đau đớn, tuyệt vọng của một người cha sắp chết mà vẫn không được gặp con. cho thấy tình yêu thương con vô điều kiện, dù bị con bỏ rơi lão vẫn luôn nghĩ đến chúng. câu nói “con phải yêu quý cha mẹ con” giống như lời nhắn nhủ, bài học về đạo hiếu cho Rastignac và cho tất cả mọi người. qua đó, em cảm thấy xót xa, thương cảm sâu sắc cho lão Goriot và nhận ra cần trân trọng, yêu thương cha mẹ khi còn có thể. Câu 4. lão Goriot khao khát gặp các con ngay sau khi nguyền rủa chúng vì: tình yêu của người cha dành cho con quá lớn, lớn hơn cả sự giận dữ. những lời nguyền rủa chỉ là lời nói trong lúc đau đớn, tuyệt vọng khi bị con bỏ rơi. trong sâu thẳm, lão vẫn không thể ngừng yêu thương và mong được gặp con lần cuối trước khi chết. điều này cho thấy tình phụ tử thiêng liêng và vị tha của lão Goriot. Câu 5. tình cảnh cuối đời của lão Goriot rất bi thảm và đáng thương lão nghèo khổ, bệnh tật, phải sống cô đơn trong nhà trọ. hai con gái mà lão hết lòng yêu thương lại không ở bên khi lão hấp hối. lão chết trong đau đớn, khát khao được gặp con nhưng không được toại nguyện. bên cạnh lão chỉ có Rastignac và Bianchon – những người không phải ruột thịt. qua đó, tác giả thể hiện sự cảm thương sâu sắc đối với số phận lão Goriot và phê phán sự vô tâm, ích kỉ của con người trong xã hội tư sản.
Câu 1.
a) Trình bày những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay. Những bài học cơ bản gồm:
- Xây dựng và phát triển nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững mạnh.
- Kết hợp sức mạnh của dân tộc với sức mạnh của thời đại.
- Khẳng định ý chí độc lập, tự chủ và tinh thần đại đoàn kết dân tộc.
- Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân là nhiệm vụ hàng đầu.
- Bảo vệ vững chắc Tổ quốc xã hội chủ nghĩa, bảo vệ cuộc sống bình yên của nhân dân.
b) Là một học sinh, em cần làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc hiện nay?
Là một học sinh, em có thể góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo bằng cách:
-Nâng cao nhận thức, hiểu biết về lịch sử, chủ quyền biển đảo của Việt Nam.
- Tích cực tham gia các hoạt động, phong trào bảo vệ môi trường biển, đảo do trường lớp, địa phương tổ chức.
- Không vứt rác bừa bãi khi đi tham quan các khu vực biển, đảo, phân loại rác đúng quy định.
- Tuyên truyền, phổ biến pháp luật về biên giới quốc gia, chủ quyền biển đảo cho bạn bè, người thân.
- Học tập tốt, rèn luyện sức khỏe, sẵn sàng tham gia nghĩa vụ quân sự khi đến tuổi để bảo vệ Tổ quốc.
Câu 2. Trình bày thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay.
Những thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới bao gồm: Chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, giải phóng và phát huy mọi nguồn lực.
Tăng trưởng GDP ổn định, đưa Việt Nam từ nhóm thu nhập thấp lên nhóm thu nhập trung bình thấp.
- Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa: tỷ trọng nông nghiệp giảm, tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ tăng. Tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế và nâng cao rõ rệt hiệu quả, sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Câu 1
Bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" là tuyên ngôn nghệ thuật đầy bản lĩnh của Hồ Chí Minh về sự chuyển dịch từ thi pháp cổ điển sang thi pháp cách mạng. Hai câu đầu, bằng phép liệt kê các hình ảnh "sơn, thủy, yên, hoa...", Người ghi nhận giá trị thẩm mỹ truyền thống của thơ xưa vốn ưa chuộng vẻ đẹp thiên nhiên thanh cao, đài các. Tuy nhiên, điểm sáng tạo nằm ở hai câu cuối khi Bác khẳng định: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết". Hình ảnh ẩn dụ "thép" chính là tính chiến đấu, là ý chí kiên cường của người cộng sản trong hoàn cảnh ngục tù. Thơ không chỉ để thưởng thức mà còn là vũ khí sắc bén; nhà thơ không chỉ là nghệ sĩ mà còn phải là chiến sĩ biết "xung phong" trên mặt trận tư tưởng. Với ngôn ngữ súc tích, cấu trúc tương phản mạnh mẽ giữa "tuyết nguyệt" và "xung phong", bài thơ đã khẳng định sự gắn kết chặt chẽ giữa văn chương và hiện thực cứu nước. Qua đó, ta thấy được vẻ đẹp tâm hồn Hồ Chí Minh: một thi sĩ nhạy cảm trước cái đẹp nhưng đồng thời là một chiến sĩ gang thép với khát vọng tự do cháy bỏng.
Câu 2
Trong xu thế hội nhập, văn hóa truyền thống chính là "tấm hộ chiếu" định danh một dân tộc trên bản đồ thế giới. Tuy nhiên, trước sức ép của văn hóa ngoại lai, vấn đề ý thức giữ gìn và phát huy các giá trị di sản của giới trẻ hiện nay đang trở thành một bài toán đầy trăn trở: Làm sao để "hòa nhập" mà không bị "hòa tan"? Văn hóa truyền thống không phải là những gì cũ kỹ, bám bụi thời gian mà là tinh hoa được kết tinh qua hàng ngàn năm, từ tà áo dài, làn điệu quan họ đến những phong tục thờ cúng tổ tiên hay đạo lý "uống nước nhớ nguồn". Đó là cái gốc để một dân tộc đứng vững trước những cơn gió lốc của thời đại. Thực tế hiện nay cho thấy một bức tranh đa sắc. Một bộ phận không nhỏ giới trẻ đang thể hiện sự sáng tạo tuyệt vời trong việc "hồi sinh" văn hóa. Chúng ta thấy những bạn trẻ tỉ mẩn phục dựng cổ phục Việt (Việt phục), những MV ca nhạc triệu view lấy cảm hứng từ văn hóa dân gian như của Hoàng Thùy Linh hay các dự án vẽ lại tranh Đông Hồ bằng công nghệ số. Họ không chỉ tiếp nhận văn hóa một cách thụ động mà còn biến nó thành một "thứ tài sản" hợp thời, đầy sức sống trên các nền tảng mạng xã hội như TikTok hay Facebook. Tuy nhiên, một mảng màu tối vẫn tồn tại. Không ít bạn trẻ đang rơi vào tình trạng "sính ngoại", quay lưng với những giá trị cốt lõi. Sự xâm nhập của lối sống thực dụng và văn hóa nghe nhìn hời hợt khiến nhiều người thuộc lòng lịch sử nước bạn nhưng lại mơ hồ về truyền thống dân tộc mình. Đây là một sự đứt gãy văn hóa đáng báo động, bởi một thế hệ mất đi gốc rễ sẽ trở nên lạc lõng trong chính ngôi nhà của mình. Nguyên nhân của sự thờ ơ này một phần đến từ phương pháp giáo dục còn nặng tính lý thuyết, thiếu trải nghiệm thực tế. Để giới trẻ yêu văn hóa, chúng ta không thể ép buộc mà phải khơi gợi cảm hứng. Văn hóa phải được sống trong không gian hiện đại, được hiện diện trong cuộc sống thường nhật thay vì chỉ nằm trong bảo tàng. Bảo tồn không có nghĩa là giữ nguyên trạng một cách bảo thủ, mà là "phát huy" – tức là làm cho nó trở nên mới mẻ và có giá trị trong bối cảnh hôm nay. Giới trẻ với lợi thế về công nghệ và tư duy mở chính là những "đại sứ" tốt nhất để quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới. Mỗi hành động nhỏ như mặc một chiếc áo dài ngày Tết, chia sẻ một món ăn dân tộc hay tìm hiểu một tích chèo cổ đều là một viên gạch xây nên bức tường bảo vệ bản sắc dân tộc. Tóm lại, văn hóa là nguồn cội, là sức mạnh nội sinh. Giới trẻ cần ý thức rằng: Tiếp nhận tinh hoa nhân loại là cần thiết, nhưng giữ gìn bản sắc mới là đẳng cấp. Hãy để mỗi người trẻ là một ngọn lửa, không chỉ giữ cho than hồng truyền thống không tắt mà còn thổi bùng lên niềm tự hào dân tộc trong kỷ nguyên số.
Văn bản được viết theo thể Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (4 câu, mỗi câu 7 chữ).
Câu 2. Luật của bài thơ- Về luật bằng trắc: Bài thơ viết theo luật Bằng, vần Bằng.
- Xét chữ thứ hai của câu 1 là "thi" (thanh bằng) →right arrow→ Luật bằng.
- Niêm: Câu 1 niêm với câu 4 (chữ thứ hai "thi" - "gia" đều là thanh bằng); câu 2 niêm với câu 3 (chữ thứ hai "thủy" - "đại" đều là thanh trắc).
- Vần: Gieo vần "phong" ở cuối các câu 1, 2 và 4 (phong - phong - phong).
Biện pháp tu từ ấn tượng nhất là Liệt kê kết hợp với Hoán dụ:
- Liệt kê: "Sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong" (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).
- Tác dụng: Tái hiện đầy đủ những thi liệu ước lệ, đài các vốn thường thấy trong thơ cổ. Qua đó, tác giả ngầm chỉ ra sự hạn chế của thơ xưa khi chỉ chú trọng vào vẻ đẹp tĩnh lặng, thanh cao mà quên đi nhịp sống thực tại. Đồng thời, nó tạo sự tương phản mạnh mẽ với hình ảnh "thiết" (thép) ở câu sau, làm nổi bật tư tưởng mới về thơ ca cách mạng.
Tác giả đưa ra quan niệm này vì:
- Sứ mệnh của văn chương: Trong hoàn cảnh đất nước đang đấu tranh giành độc lập, thơ ca không thể chỉ là trò chơi chữ nghĩa nhàn tản. Thơ phải là vũ khí sắc bén ("thép") để cổ vũ tinh thần, đấu tranh với kẻ thù.
- Trách nhiệm của nghệ sĩ: Nhà thơ không đứng ngoài cuộc mà phải là người chiến sĩ trên mặt trận văn hóa ("biết xung phong").
- Sự chuyển dịch thời đại: Thơ hiện đại cần phản ánh hơi thở của cuộc sống chiến đấu, giàu tính chiến đấu và tinh thần lạc quan cách mạng.
Bài thơ có cấu tứ tương phản, đối lập sắc sảo giữa cũ và mới:
- Hai câu đầu (Cái cũ - Thơ xưa): Hướng nội, tĩnh lặng, thiên về hưởng thụ cái đẹp thiên nhiên mang tính chất thoát tục. Nhịp điệu chậm rãi, dàn trải qua phép liệt kê.
- Hai câu sau (Cái mới - Thơ nay): Hướng ngoại, năng động, mang tính hành động. Cấu trúc câu thơ dứt khoát, mạnh mẽ với các danh từ "thiết" (thép) và động từ "xung phong".
- Sự kết nối: Cấu tứ đi từ sự trân trọng truyền thống (đọc "Thiên gia thi") đến việc khẳng định lý tưởng sống và sáng tạo của người chiến sĩ cộng sản. Đây là một cấu tứ mang tính vận động: từ vẻ đẹp phong hoa tuyết nguyệt chuyển sang vẻ đẹp của chất thép cách mạng.