Phạm Ngọc Diệp
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Thuộc văn bản thông tin
Câu 2. Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành (Trung Quốc) – tập trung vào các sự thật thú vị, lịch sử xây dựng, cấu trúc và tình trạng bảo tồn của công trình này. Câu 3 Những dữ liệu trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp. Giải thích: Tác giả không trực tiếp tham gia xây dựng hay đo đạc từ thời cổ đại mà tổng hợp, thu thập thông tin từ các nguồn khác như: báo chí nước ngoài (Daily Mail), trang hướng dẫn du lịch (Travel China Guide), dữ liệu của tổ chức quốc tế (UNESCO), và các nghiên cứu khoa học. Ví dụ: Dữ liệu về chiều dài công trình: "theo Daily mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành... là 21.196,18 km" hoặc số liệu thống kê của UNESCO về việc 1/3 công trình đã biến mất. Câu 4. Phương tiện phi ngôn ngữ: Trong đoạn văn bản này, đó là các con số (21.196,18 km; 2.300 năm; 30.000 du khách...) và cách đánh số thứ tự các mục (1, 2, 3... 10). (Nếu trong bản gốc có hình ảnh minh họa thì hình ảnh cũng là phương tiện phi ngôn ngữ). Tác dụng: Giúp thông tin trở nên cụ thể, chính xác và có độ tin cậy cao hơn. Giúp người đọc dễ dàng theo dõi, hệ thống hóa các ý chính và nắm bắt thông tin nhanh chóng (tính scannability). Tăng sức thuyết phục cho các luận điểm về sự vĩ đại và trường tồn của công trình. Câu 5. Sự khâm phục trí tuệ và sức mạnh của con người: Để tạo nên một công trình dài hơn 21.000 km bằng sức người và những nguyên liệu thô sơ (như gạo nếp), con người thời cổ đại đã phải có ý chí quật cường và sự sáng tạo phi thường. Sự trân trọng giá trị lịch sử: Trường Thành không chỉ là một bức tường đá mà là nơi lưu giữ dấu ấn của nhiều triều đại, các cuộc chiến tranh và cả máu xương của những người lao dịch. Ý thức bảo tồn di sản: Thông tin về việc 1/3 công trình đang "biến mất" nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm của con người hiện đại trong việc bảo vệ các kỳ quan thế giới trước sự tàn phá của thời gian và tác động tiêu cực của con người.
Câu 1:
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên là một người cha vô cùng nhân hậu và giàu tình yêu thương con. Dù ở những giây phút cuối cùng của cuộc đời, ông vẫn chỉ nghĩ đến các con gái và khát khao được gặp họ lần cuối. Lão Goriot đã dành trọn cả cuộc đời, tiền bạc và tình cảm của mình cho hai cô con gái Anastasie và Delphine, thậm chí chấp nhận sống nghèo khổ, cô đơn để chúng có cuộc sống giàu sang. Tuy nhiên, đáp lại tình yêu thương ấy là sự lạnh nhạt và vô tâm của các con. Trong cơn hấp hối, lão vừa đau đớn, tuyệt vọng, vừa trách móc, nguyền rủa các con vì đã bỏ rơi mình. Nhưng ngay sau đó, tình phụ tử lại khiến lão mong được gặp con lần cuối và chúc phúc cho chúng. Điều đó cho thấy tình yêu của người cha dành cho con cái là vô điều kiện, sâu nặng và thiêng liêng. Qua nhân vật lão Goriot, tác giả đã khắc họa bi kịch của một người cha hết lòng vì con nhưng bị con cái phụ bạc, đồng thời bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc đối với số phận đáng thương của ông.
Câu 2:
Gia đình là nơi nuôi dưỡng tình yêu thương và gắn kết giữa các thành viên, đặc biệt là giữa cha mẹ và con cái. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái đang trở thành một vấn đề đáng suy nghĩ.
Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể hiểu là khoảng cách về tình cảm, sự thấu hiểu và chia sẻ trong gia đình. Nhiều bậc cha mẹ quá bận rộn với công việc nên ít có thời gian quan tâm, trò chuyện với con. Ngược lại, không ít người trẻ lại mải mê với học tập, bạn bè, mạng xã hội mà dần xa rời sự gắn bó với gia đình. Khi thiếu sự giao tiếp và chia sẻ, các thành viên trong gia đình dễ trở nên lạnh nhạt, khó hiểu được suy nghĩ và cảm xúc của nhau.
Thực tế cho thấy sự xa cách này đang diễn ra khá phổ biến. Có những gia đình sống chung một mái nhà nhưng mỗi người lại chìm trong thế giới riêng của mình. Cha mẹ bận rộn với công việc, con cái thì dành nhiều thời gian cho điện thoại, máy tính hay các mối quan hệ bên ngoài. Dần dần, những cuộc trò chuyện thân mật ít đi, sự thấu hiểu cũng giảm sút. Điều này khiến tình cảm gia đình trở nên nhạt nhòa, thậm chí dẫn đến những mâu thuẫn và tổn thương.Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Trước hết là áp lực của cuộc sống hiện đại khiến cha mẹ phải dành phần lớn thời gian cho công việc để đảm bảo kinh tế gia đình. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội cũng khiến con cái dễ bị cuốn vào thế giới ảo, ít quan tâm đến những người xung quanh. Ngoài ra, sự khác biệt về suy nghĩ, quan điểm giữa các thế hệ cũng làm cho việc chia sẻ và thấu hiểu trở nên khó khăn hơn.
Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái nếu kéo dài sẽ gây ra nhiều hậu quả. Con cái có thể cảm thấy cô đơn, thiếu sự định hướng và dễ tìm kiếm sự chia sẻ từ những nguồn không phù hợp. Cha mẹ cũng cảm thấy buồn bã, hụt hẫng khi không nhận được sự gần gũi từ con. Quan trọng hơn, tình cảm gia đình – nền tảng quan trọng của mỗi con người – sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Để khắc phục tình trạng này, mỗi thành viên trong gia đình cần chủ động xây dựng và gìn giữ tình cảm. Cha mẹ nên dành thời gian quan tâm, lắng nghe và thấu hiểu con cái nhiều hơn. Ngược lại, con cái cũng cần biết trân trọng tình yêu thương của cha mẹ, thường xuyên trò chuyện và chia sẻ với họ. Những bữa cơm gia đình, những cuộc trò chuyện chân thành hay những hành động quan tâm nhỏ bé cũng có thể giúp gắn kết tình cảm giữa các thành viên.
Tình cảm gia đình luôn là giá trị thiêng liêng và bền vững trong cuộc sống. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng và gìn giữ mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, để gia đình thực sự trở thành nơi ấm áp, yêu thương và chở che cho mỗi chúng ta.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình và gọi tên các nhân vật như lão Goriot, Eugène, Bianchon,…
Câu 2.
Đề tài: Bi kịch của tình phụ tử – tình yêu thương vô bờ của người cha dành cho con nhưng bị các con đối xử bạc bẽo, vô tâm.
Câu 3.
Lời nói của lão Goriot gợi cho em nhiều cảm xúc:
• Thể hiện tình yêu thương con vô cùng sâu sắc của người cha, dù sắp chết vẫn nghĩ đến con.
• Lão đau đớn vì không được gặp các con lần cuối, đó là nỗi khát khao cuối đời.
• Qua đó cho thấy sự hi sinh và tình cảm thiêng liêng của cha mẹ dành cho con cái, đồng thời khiến người đọc cảm thấy xót xa, thương cảm cho số phận lão Goriot.
Câu 4.
Lão Goriot khao khát gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng vì:
• Tình yêu của người cha dành cho con là vô điều kiện, dù bị đối xử tệ bạc vẫn không thể ngừng yêu.
• Những lời nguyền rủa chỉ là sự đau đớn, tuyệt vọng nhất thời khi bị các con bỏ rơi.
• Trong sâu thẳm, lão vẫn mong được gặp con lần cuối trước khi chết.
Câu 5.
Tình cảnh cuối đời của lão Goriot rất đáng thương và bi kịch:
• Lão nghèo khổ, cô đơn, bị chính các con gái bỏ rơi.
• Khi hấp hối vẫn mong được gặp con nhưng không được đáp lại.
• Cái chết của lão diễn ra đau đớn, tủi nhục và đầy cô độc, làm nổi bật bi kịch của một người cha hết lòng vì con nhưng nhận lại sự vô ơn
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (Đường luật).
Mỗi câu có 7 chữ.
Bài thơ gồm 4 câu.
Câu 2.
Bài thơ được viết theo luật bằng trong thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
Đặc điểm:
Bài thơ tuân theo quy tắc niêm – luật – đối – vần của thơ Đường.
Các câu 1, 2, 4 hiệp vần với nhau (vần “ong”: phong – xung phong).
Câu 3
Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ
Biện pháp tu từ nổi bật là liệt kê trong câu:
“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”.
Tác dụng:
Khiến cho câu văn trở nên sinh động hấp dẫn gợi hình, gợi cảm xúc.
Đồng thời cho thấy thơ xưa thường thiên về miêu tả cảnh đẹp thiên nhiên, ít phản ánh thực tế xã hội.
Câu 4.
Tác giả cho rằng thơ hiện đại cần có “thép” vì:
Xã hội lúc bấy giờ đang trong thời kì đấu tranh, đất nước bị áp bức, nhân dân cần đứng lên giành độc lập.
Thơ ca không chỉ để ngắm cảnh đẹp mà phải gắn với cuộc sống, với lý tưởng cách mạng.
Nhà thơ phải có tinh thần chiến đấu, dấn thân, dùng thơ để cổ vũ tinh thần đấu tranh của nhân dân.
→ “Thép” ở đây tượng trưng cho ý chí, tinh thần chiến đấu và sức mạnh cách mạng.
Câu 5.
Cấu tứ của bài thơ rõ ràng, chặt chẽ theo lối đối lập – chuyển ý:
Hai câu đầu: Nói về đặc điểm thơ xưa – thiên về thiên nhiên, cảnh đẹp.
Hai câu sau: Nêu quan niệm về thơ hiện đại – phải có tinh thần chiến đấu và trách nhiệm xã hội.
→ Bài thơ có cấu tứ so sánh giữa thơ cổ và thơ hiện đại, từ đó thể hiện quan niệm tiến bộ của tác giả về chức năng của thơ ca: thơ phải gắn với cuộc đời và sự nghiệp cách mạng.
Câu 1
Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm sâu sắc về thơ ca và vai trò của người nghệ sĩ. Hai câu thơ đầu nói về đặc điểm của thơ cổ: thường nghiêng về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên. Hàng loạt hình ảnh được liệt kê như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong” đã gợi lên bức tranh thiên nhiên rộng lớn, thơ mộng, cho thấy thơ xưa chủ yếu hướng đến cái đẹp và cảm hứng lãng mạn. Tuy nhiên, đến hai câu sau, tác giả đã nêu lên quan niệm mới mẻ về thơ ca hiện đại. Theo Người, thơ thời đại mới cần có “thép”, tức là phải mang tinh thần chiến đấu, ý chí mạnh mẽ và gắn bó với cuộc sống của nhân dân. Không chỉ vậy, nhà thơ cũng phải biết “xung phong”, nghĩa là phải dấn thân, hòa mình vào cuộc đấu tranh của dân tộc. Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ: hai câu đầu nói về thơ xưa, hai câu sau nêu quan niệm về thơ hiện đại. Qua đó, tác giả khẳng định thơ ca không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải phục vụ cuộc sống và góp phần vào sự nghiệp cách mạng. Dù ngắn gọn, bài thơ vẫn thể hiện tư tưởng sâu sắc và tinh thần thời đại.
Câu 2
Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, văn hóa truyền thống luôn giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc và tâm hồn của mỗi con người Việt Nam. Những giá trị văn hóa ấy được vun đắp qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, trở thành di sản quý báu của dân tộc. Vì vậy, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc, đặc biệt ở giới trẻ hiện nay, là một vấn đề vô cùng quan trọng.
Văn hóa truyền thống là những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, tích lũy và truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đó có thể là phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, ẩm thực hay các loại hình nghệ thuật dân gian như hát chèo, tuồng, ca trù… Những giá trị ấy không chỉ phản ánh đời sống tinh thần phong phú của người Việt mà còn thể hiện bản sắc riêng của dân tộc trong bức tranh văn hóa của thế giới. Vì vậy, việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống chính là cách để bảo vệ cội nguồn và khẳng định bản sắc dân tộc. Trong xã hội hiện đại, nhiều bạn trẻ đã có ý thức tích cực trong việc bảo tồn và lan tỏa văn hóa truyền thống. Nhiều người chủ động tìm hiểu về lịch sử, phong tục của dân tộc, mặc áo dài trong những dịp quan trọng, tham gia các lễ hội truyền thống hoặc quảng bá văn hóa Việt Nam thông qua mạng xã hội. Không ít bạn trẻ còn sáng tạo khi kết hợp các yếu tố văn hóa truyền thống với đời sống hiện đại, góp phần đưa những giá trị xưa trở nên gần gũi hơn với thế hệ hôm nay. Những hành động ấy cho thấy sự tự hào và trách nhiệm của giới trẻ đối với di sản văn hóa của dân tộc. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến việc giữ gìn văn hóa truyền thống. Một số người chạy theo lối sống hiện đại mà quên đi những giá trị cội nguồn, thậm chí có thái độ thờ ơ với các phong tục, lễ hội hay nghệ thuật dân gian. Sự ảnh hưởng mạnh mẽ của văn hóa ngoại lai cũng khiến nhiều giá trị truyền thống đứng trước nguy cơ bị mai một. Điều này cho thấy việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của giới trẻ trong việc bảo tồn văn hóa dân tộc là vô cùng cần thiết. Để giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống, trước hết mỗi người trẻ cần hiểu và trân trọng lịch sử, văn hóa của dân tộc mình. Nhà trường và gia đình cũng cần tăng cường giáo dục về văn hóa truyền thống, giúp thế hệ trẻ có cơ hội tiếp cận và trải nghiệm các giá trị văn hóa dân tộc. Bên cạnh đó, giới trẻ có thể tận dụng các phương tiện truyền thông hiện đại để quảng bá và lan tỏa văn hóa Việt Nam đến với nhiều người hơn.
Giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của toàn xã hội. Đối với thế hệ trẻ, đó còn là cách thể hiện lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc. Khi mỗi người trẻ biết trân trọng, gìn giữ và phát huy những giá trị văn hóa tốt đẹp của cha ông, bản sắc văn hóa Việt Nam sẽ tiếp tục được bảo tồn và tỏa sáng trong thời đại mới.
câu 1:
a ,Bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến 1945 đến nay
Lãnh đạo: Giữ vững vai trò lãnh đạo tuyệt đôi của đảng cộng sản VN
Đoàn kết : Phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc , kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại
Thế trận : xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân , bảo vệ tổ quốc " từ sớm, từ xa".
Nghệ thuật quân sự: vận dụng linh hoạt chiến tranh nhân dân , lấy ít địch nhiều, lấy yếu thắng mạnh
b, Trách nhiệm của học sinh với chủ quyền biển đảo:
Nhận thức: Học tập, hiểu rõ lịch sử và phap lí về chủ Hoàng sa, Trường Sa
Tuyên truyền: Lan tỏa thông tin đúng đắn phản bác các luận điệu xuyên tạc trên mạng xã hội
Câu 2:
Thành tựu kinh tế cơ bản của công cuộc đổi mới (1986-nay)
Tăng trưởng:
VN thoat khỏi khủng hoảng , trở thành nước đg ptrien có thu nhập trung bình; duy trì tốc độ tăng tưởng GDP khá cao
Cơ cấu;
chuyển dịch mạnh từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ; ptrien
Kinh tế thị trường
Định hướng xã hội chủ nghĩa
Hội nhập
Mở rộng qhe kte qte , tham gia tổ chức như WTO< ASA và các hiệp định thương mại tự do(FTA)
Đời sống
Tỷ lệ nghèo đói giảm sâu, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân đc cải thiện rõ rệt