Lê Ngọc Lan Ly
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là hiện thân bi thảm của tình phụ tử mù quáng và sự băng hoại đạo đức trong xã hội đồng tiền. Ở những giây phút cuối đời, lão hiện lên với sự giằng xé dữ dội giữa niềm hy vọng mong manh và sự thất vọng cùng cực. Lão vừa tỉnh táo nhận ra sự ích kỷ của các con ("chúng chưa bao giờ yêu ta", "chúng giết cha chúng rồi"), thậm chí buông lời nguyền rủa cay nghiệt, nhưng ngay lập tức lại rơi vào trạng thái mê sảng, bao biện và khao khát được gặp con ("chỉ cái áo thôi cũng đủ rồi"). Hình ảnh lão "vuốt cái chăn như vuốt mái tóc của các con" gợi sự xót xa sâu sắc về một người cha đã hy sinh tất thảy, "rút gan rút ruột" vì con để rồi nhận lại sự ghẻ lạnh. Qua đó, Balzac không chỉ khắc họa bi kịch của một cá nhân mà còn tố cáo gay gắt lối sống thực dụng, nơi quan hệ gia đình bị nghiền nát bởi mãnh lực của đồng tiền và danh vọng hão huyền.
Câu 1. Xác định ngôi kể được sử dụng trong văn bản. Trả lời: Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba. Dấu hiệu: Người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật (lão Goriot, Eugène, Bianchon) và quan sát, thuật lại diễn biến câu chuyện một cách khách quan nhưng vẫn thấu suốt nội tâm nhân vật. Câu 2. Đề tài của văn bản trên là gì? Trả lời: Đề tài về tình phụ tử và sự băng hoại đạo đức trong xã hội đồng tiền. Cụ thể là bi kịch của một người cha yêu con mù quáng nhưng bị chính những đứa con mình nuông chiều bỏ rơi trong cảnh nghèo khổ, cô độc lúc cuối đời. Câu 3. Cảm nhận, suy nghĩ về lời nói của lão Goriot với Rastignac. "Con phải yêu quý cha mẹ con... Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống. Ta đã sống như thế trong suốt mười năm qua." Cảm nhận: * Sự đau đớn cùng cực: Lời nói của lão Goriot không chỉ là sự khát nước vật lý mà là cơn "khát" tình thương. Mười năm qua, lão đã hy sinh tất cả tài sản, máu thịt để đổi lấy hạnh phúc cho con, nhưng thứ lão nhận lại là sự ghẻ lạnh. Lời cảnh tỉnh: Câu nói "Con phải yêu quý cha mẹ con" giống như một lời di chúc tinh thần, một bài học đắt giá rút ra từ chính bi kịch máu thịt của lão. Sự xót xa: Hình ảnh người cha sắp chết vẫn khao khát hơi ấm từ con cái khiến người đọc không khỏi xúc động và phẫn nộ trước sự bất hiếu của hai cô con gái (Anastasie và Delphine). Câu 4. Vì sao lão Goriot khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng? Trả lời: * Bản năng người cha: Sự nguyền rủa chỉ là những phát ngôn trong lúc đau đớn, uất ức tột độ. Nhưng sâu thẳm trong lòng lão, tình yêu thương dành cho con là bản năng, là lẽ sống duy nhất. Sự bao dung mù quáng: Lão luôn tìm cách bao biện cho lỗi lầm của con (đổ lỗi cho con rể, cho hoàn cảnh) để giữ lại hình ảnh đẹp về chúng. Nhu cầu tình cảm cuối đời: Đối với lão, các con là tất cả thế giới. Trước cái chết, nỗi sợ cô đơn và lòng thèm khát hơi ấm tình thân lấn át mọi sự giận dữ. Câu 5. Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot. Nhận xét: * Bi thảm và cô độc: Lão chết trong một căn phòng trọ tồi tàn, không một người thân bên cạnh, chỉ có hai chàng sinh viên nghèo chăm sóc vì lòng thương hại. Sự bất công nghiệt ngã: Một người cha đã cho đi tất cả nhưng lại chết như "một con chó" (theo lời lão tự thán). Điều này tố cáo xã hội thượng lưu Paris đương thời – nơi đồng tiền đã làm xói mòn mọi giá trị đạo đức và tình thân. Sự thức tỉnh muộn màng: Những giây phút cuối cùng, lão nhận ra sự "ngu ngốc" của mình trong cách yêu con, nhưng sự thức tỉnh ấy càng làm tăng thêm tính chất bi kịch của nhân vật.
Câu 1: Kháng chiến bảo vệ Tổ quốc và Trách nhiệm học sinh a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến từ năm 1945 đến nay Trải qua các cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ và bảo vệ biên giới, Việt Nam đã đúc kết được những bài học quý báu: Kiên trì con đường độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội: Đây là sợi chỉ đỏ xuyên suốt mọi thắng lợi. Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc: Kết hợp sức mạnh của mọi tầng lớp nhân dân, không phân biệt tôn giáo, thành phần xã hội. Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng: Đề ra đường lối chính trị, quân sự độc lập, tự chủ và sáng tạo. Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Tranh thủ sự ủng hộ của bạn bè quốc tế và các lực lượng yêu chuộng hòa bình trên thế giới. Nghệ thuật quân sự lấy ít địch nhiều: Sử dụng chiến tranh nhân dân, lấy yếu chống mạnh, kết hợp đấu tranh quân sự với chính trị và ngoại giao. b) Trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo Là một học sinh, em có thể đóng góp bằng những hành động thiết thực sau: Học tập và tìm hiểu: Nắm vững kiến thức về lịch sử, địa lý và các bằng chứng pháp lý khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. Tuyên truyền: Chia sẻ thông tin chính thống cho bạn bè, người thân về tầm quan trọng của biển đảo. Thể hiện lòng yêu nước đúng cách: Luôn tỉnh táo, không để bị lôi kéo bởi các thông tin xuyên tạc; bày tỏ thái độ kiên quyết bảo vệ chủ quyền trên không gian mạng một cách văn minh. Tham gia các phong trào: Hưởng ứng các cuộc thi tìm hiểu về biển đảo, phong trào "Vì học sinh Trường Sa thân yêu", "Góp đá xây Trường Sa"... Rèn luyện bản thân: Phấn đấu học giỏi, rèn luyện đạo đức tốt để sau này đóng góp sức lực xây dựng đất nước giàu mạnh (vì nước mạnh thì chủ quyền mới được giữ vững).
Câu 2
Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu kinh tế to lớn và toàn diện trong công cuộc Đổi mới từ năm 1986 đến nay. Các thành tựu cơ bản bao gồm: Chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa: Nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần phát triển mạnh mẽ. Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và ổn định: GDP tăng trưởng liên tục qua các năm, đưa Việt Nam ra khỏi tình trạng kém phát triển. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa: Tỉ trọng công nghiệp và dịch vụ tăng, nông nghiệp giảm; cơ sở hạ tầng được cải thiện đáng kể. Đời sống vật chất và tinh thần của người dân được nâng cao rõ rệt: Tỉ lệ hộ nghèo giảm mạnh, thu nhập bình quân đầu người tăng lên. Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng: Việt Nam đã trở thành thành viên của nhiều tổ chức kinh tế quan trọng như WTO, APEC, và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA).
Câu 1
Đoạn trích trong "Văn tế thập loại chúng sinh" của đại thi hào Nguyễn Du là một khúc ca bi tráng, thấm đẫm tinh thần nhân đạo cao cả dành cho những kiếp người nhỏ bé. Về mặt nội dung, tác giả đã tái hiện một cách đau xót bức tranh đa diện về nỗi khổ đau trong xã hội cũ: từ người lính "mạng người như rác" bỏ mình nơi chiến trận xa xôi, người phụ nữ "buôn nguyệt bán hoa" cô độc khi về già, đến kẻ hành khất chết vùi nơi đầu đường xửa chợ. Qua đó, Nguyễn Du không chỉ bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với những linh hồn bơ vơ mà còn gián tiếp lên án chiến tranh phi nghĩa và những bất công xã hội đã đẩy con người vào đường cùng. Về nghệ thuật, đoạn trích đạt đến sự điêu luyện khi sử dụng thể thơ song thất lục bát với nhịp điệu trầm lắng, oán than như tiếng khóc văng vẳng. Những hình ảnh gợi cảm như "lập lòe ngọn lửa ma trơi" hay "nước khe cơm vắt" kết hợp cùng hệ thống từ láy giàu sức biểu cảm đã tạo nên một không gian nghệ thuật u ám nhưng đầy tính nhân văn. Có thể nói, bằng ngòi bút tài hoa và trái tim mênh mông yêu thương, Nguyễn Du đã dựng lên một tượng đài bằng thơ để an ủi những số phận bị lãng quên, khẳng định giá trị trường tồn của lòng trắc ẩn.
Câu 2
Trong dòng chảy của thời đại, mỗi thế hệ mới ra đời đều mang theo những đặc điểm riêng biệt và thường phải đối mặt với cái nhìn khắt khe từ những người đi trước. Hiện nay, thế hệ Gen Z (những người sinh từ cuối những năm 1990 đến 2010) đang trở thành tâm điểm của những cuộc tranh luận với hàng loạt nhãn dán tiêu cực như: "lười biếng", "dễ vỡ như bông tuyết", hay "thiếu lòng trung thành với công việc". Tuy nhiên, nếu nhìn nhận từ góc độ của người trẻ, những định kiến này dường như là một sự quy chụp thiếu khách quan. Trước hết, cần hiểu rằng thế hệ Gen Z sinh ra và lớn lên trong thời đại bùng nổ của Internet và công nghệ số. Sự khác biệt về môi trường sống tạo ra những giá trị sống và cách làm việc khác biệt. Khi người lớn nhìn vào việc một người trẻ nhảy việc sau 6 tháng và đánh giá là "thiếu kiên nhẫn", thì ở góc nhìn của Gen Z, đó là sự dũng cảm từ bỏ những giá trị không phù hợp để tìm kiếm sự phát triển bản thân. Chúng tôi không tôn thờ "sự ổn định" một cách mù quáng; chúng tôi tôn thờ sự hiệu quả và ý nghĩa của công việc. Định kiến về sự "lười biếng" cũng là một hiểu lầm lớn. Gen Z có thể không ngồi văn phòng đủ 8 tiếng theo kiểu truyền thống, nhưng chúng tôi có thể làm việc xuyên đêm để hoàn thành một dự án sáng tạo trên mạng xã hội. Khả năng đa nhiệm và tư duy phản biện của Gen Z chính là chìa khóa giúp chúng tôi thích nghi với sự biến đổi chóng mặt của kinh tế toàn cầu. Việc chú trọng đến sức khỏe tinh thần (mental health) thường bị coi là "yếu đuối", nhưng thực chất đó là sự tiến bộ trong tư duy để duy trì hiệu suất bền vững thay vì chọn cách chịu đựng đến mức kiệt sức. Tất nhiên, không thể phủ nhận một bộ phận nhỏ người trẻ có lối sống lệch lạc, nhưng không thể lấy cái cá biệt để đánh giá cái tổng thể. Những định kiến tiêu cực giống như một bức tường ngăn cách giữa các thế hệ, khiến sự giao thoa kinh nghiệm và sức trẻ trở nên khó khăn hơn. Thay vì gắn mác và quy chụp, xã hội cần có một cái nhìn bao dung và cởi mở hơn. Gen Z không cần sự thương hại, chúng tôi cần sự tôn trọng và cơ hội để chứng minh giá trị. Mỗi thế hệ đều có sứ mệnh riêng, và thay vì soi xét những khác biệt, chúng ta nên cùng nhau tạo ra một môi trường làm việc và sinh hoạt dựa trên sự thấu hiểu. Tóm lại, Gen Z không phải là một "thế hệ lỗi". Chúng tôi là thế hệ của sự thay đổi, của khát vọng tự do và những giá trị nhân văn mới. Hãy gỡ bỏ những định kiến để thấy rằng, dưới lớp vỏ bọc có vẻ "nổi loạn" ấy là những trái tim đầy nhiệt huyết đang khao khát cống hiến cho tương lai.
Câu 1: Phương thức biểu đạt Các phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích: Biểu cảm: Đây là phương thức chính, thể hiện lòng thương xót, đồng cảm sâu sắc của tác giả trước những kiếp người khổ đau. Tự sự: Kể lại cuộc đời, hoàn cảnh của các tầng lớp người (người lính, người phụ nữ, người hành khất). Miêu tả: Tái hiện hình ảnh ngọn lửa ma trơi, cảnh màn đêm, cuộc sống phong trần, vất vả. Câu 2: Những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích Đoạn trích liệt kê 3 nhóm người khổ đau trong xã hội cũ: Những người lính: Đi lính theo lệnh quan, xa gia đình, chết nơi chiến trận hoang lạnh, thi thể không người trông nom. Những người phụ nữ (kẻ buôn nguyệt bán hoa): Sống kiếp phong trần, khi về già cô độc, không nơi nương tựa, chết đi cũng không có người thờ phụng. Những người hành khất (kẻ nằm cầu gối đất): Sống lang thang, đói rách, chết đầu đường xó chợ. Câu 3: Hiệu quả của việc sử dụng từ láy Hai dòng thơ: "Lập lòe ngọn lửa ma trơi/ Tiếng oan văng vẳng tối trời càng thương!" Từ láy "Lập lòe": Gợi hình ảnh ánh sáng mờ ảo, lúc ẩn lúc hiện của linh hồn, tạo không khí u ám, lạnh lẽo và rợn ngợp của cõi âm. Từ láy "Văng vẳng": Gợi âm thanh mơ hồ nhưng dai dẳng, xoáy sâu vào tâm trí, diễn tả nỗi oan khuất chưa được giải tỏa của những linh hồn cô độc. Hiệu quả chung: Tăng sức gợi hình, gợi cảm; nhấn mạnh bi kịch đau đớn và sự cô độc của những kiếp người bất hạnh, đồng thời thể hiện cái nhìn nhân đạo, đầy ám ảnh của Nguyễn Du. Câu 4: Chủ đề và cảm hứng chủ đạo Chủ đề: Tái hiện nỗi khổ đau, bất hạnh của những kiếp người bị gạt ra lề xã hội (thập loại chúng sinh) và sự đồng cảm với những linh hồn bơ vơ, không nơi nương tựa. Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng nhân đạo sâu sắc. Đó là lòng thương người (tình xót thương vô hạn trước nỗi đau khổ của con người) và tinh thần nhân văn (trân trọng từng kiếp người dù là nhỏ bé, thấp kém nhất).