Đỗ Quốc Tiến
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Đoạn trích trong tác phẩm Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry đã khắc họa nhân vật “tôi” với nhiều nét đặc sắc. “Tôi” là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, yêu thiên nhiên và có tâm hồn nhạy cảm. Từ việc đọc sách về rừng hoang, cậu bé đã vẽ nên bức tranh con trăn đang nuốt chửng con voi. Tuy nhiên, khi đưa bức tranh cho người lớn xem, họ lại cho rằng đó chỉ là một chiếc mũ. Điều này cho thấy sự khác biệt giữa thế giới của trẻ em và cách nhìn nhận của người lớn. Nhân vật “tôi” không chỉ sáng tạo mà còn mong muốn được người lớn thấu hiểu. Nhưng sự thờ ơ và thiếu tưởng tượng của người lớn đã khiến cậu thất vọng và từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua nhân vật “tôi”, tác giả thể hiện một tâm hồn trẻ thơ trong sáng, giàu tưởng tượng và khát khao được chia sẻ. Đồng thời, đoạn trích cũng gợi lên suy nghĩ về việc người lớn đôi khi quá thực tế, không hiểu được thế giới phong phú trong tâm hồn trẻ em. Câu 2 (khoảng 600 chữ) Nhà thơ Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến này đã gợi ra một cách nhìn sâu sắc về sự khác biệt giữa thế giới của trẻ em và người lớn. Trước hết, câu nói nhấn mạnh rằng trẻ em thường có trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn trong sáng. Với trẻ nhỏ, mọi thứ xung quanh đều mới mẻ và thú vị. Chỉ từ một cành cây, một viên đá hay một đám mây trên bầu trời, các em cũng có thể tưởng tượng ra biết bao câu chuyện kỳ diệu. Trẻ em nhìn thế giới bằng sự tò mò và niềm vui khám phá. Chính vì vậy, dù ở nơi tưởng như “chẳng có gì”, các em vẫn có thể tìm thấy niềm vui, ý nghĩa và sự hấp dẫn. Đó là vẻ đẹp của trí tưởng tượng và tâm hồn hồn nhiên. Ngược lại, người lớn thường sống trong khuôn khổ của công việc, trách nhiệm và những lo toan của cuộc sống. Họ dần mất đi sự hồn nhiên và khả năng tưởng tượng như khi còn nhỏ. Vì quá chú trọng đến những điều thực tế, họ đôi khi không còn cảm nhận được vẻ đẹp giản dị của cuộc sống xung quanh. Ngay cả khi có rất nhiều điều trước mắt, người lớn vẫn cảm thấy trống rỗng hoặc không nhận ra giá trị của chúng. Điều đó khiến họ “không tìm được gì trong tất cả”. Tuy nhiên, câu nói của Leopardi không phải để phê phán người lớn mà để nhắc nhở chúng ta về giá trị của việc giữ gìn tâm hồn trẻ thơ. Mỗi người khi trưởng thành vẫn cần nuôi dưỡng sự tò mò, khả năng tưởng tượng và niềm vui trước những điều nhỏ bé trong cuộc sống. Khi biết quan sát, cảm nhận và trân trọng những điều giản dị, con người sẽ thấy cuộc sống trở nên ý nghĩa và tươi đẹp hơn. Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng điều quan trọng là phải cân bằng giữa sự trưởng thành và tâm hồn hồn nhiên. Chúng ta cần học hỏi, trưởng thành và có trách nhiệm, nhưng cũng không nên đánh mất sự tò mò và niềm vui khám phá thế giới. Chính những phẩm chất ấy giúp con người sống lạc quan, sáng tạo và cảm nhận cuộc sống một cách trọn vẹn hơn. Như vậy, câu nói của Leopardi đã gợi lên một thông điệp sâu sắc: hãy giữ cho mình một phần tâm hồn trẻ thơ để luôn tìm thấy ý nghĩa và vẻ đẹp trong cuộc sống.
Câu 1. Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (người kể xưng “tôi”). Câu 2. Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ con trăn đang tiêu hoá một con voi (bức vẽ số 1; người lớn tưởng là cái mũ). Câu 3. Người lớn khuyên cậu bé chú trọng học các môn văn hoá vì họ không hiểu trí tưởng tượng và ý nghĩa bức tranh của cậu, họ cho rằng vẽ vời không quan trọng và muốn cậu tập trung vào những môn học “thiết thực”. Câu 4. Người lớn trong văn bản được miêu tả là thiếu trí tưởng tượng, nhìn sự vật hời hợt, chỉ quan tâm những điều thực tế. Nhận xét: Họ khá khô khan, không thấu hiểu thế giới và suy nghĩ của trẻ em. Câu 5. Bài học rút ra: Cần giữ gìn trí tưởng tượng và sự sáng tạo. Phải biết lắng nghe và thấu hiểu trẻ em. Không nên đánh giá sự vật chỉ qua vẻ bề ngoài.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Trong đoạn trích tiểu thuyết “Lão Goriot” của Honoré de Balzac, nhân vật lão Goriot hiện lên là một người cha vô cùng yêu thương con nhưng có số phận bi thảm. Suốt cuộc đời, ông đã hi sinh tất cả cho hai con gái là Anastasie và Delphine, từ tiền bạc, tài sản cho đến cuộc sống của bản thân. Tuy nhiên, khi ông già yếu và hấp hối, các con lại không ở bên cạnh, khiến ông rơi vào cảnh cô đơn và đau khổ. Trong những phút cuối đời, lão Goriot vừa oán trách vừa tha thiết mong được gặp các con. Điều đó cho thấy tình phụ tử của ông vô cùng sâu nặng. Dù bị con đối xử tệ bạc, ông vẫn yêu thương và tha thứ cho chúng. Qua nhân vật này, tác giả đã khắc họa hình ảnh một người cha già nhân hậu, giàu tình cảm nhưng bất hạnh. Đồng thời, đoạn trích cũng phê phán xã hội thực dụng, nơi mà đồng tiền và địa vị có thể khiến con người trở nên vô tình, quên đi tình thân. Nhân vật lão Goriot vì thế trở thành biểu tượng cảm động cho tình cha con thiêng liêng và đáng trân trọng. Câu 2 (khoảng 600 chữ) Trong xã hội hiện đại, mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái đôi khi xuất hiện sự xa cách. Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm bởi gia đình vốn là nơi gắn kết yêu thương và là điểm tựa tinh thần của mỗi con người. Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là tình trạng khi các thành viên trong gia đình ít chia sẻ, ít quan tâm và dần trở nên xa lạ với nhau. Cha mẹ bận rộn với công việc, còn con cái lại dành nhiều thời gian cho học tập, bạn bè hoặc các thiết bị công nghệ. Điều đó khiến họ ít có cơ hội trò chuyện và thấu hiểu nhau. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến sự xa cách này. Một phần do nhịp sống hiện đại ngày càng nhanh khiến cha mẹ phải làm việc nhiều để lo cho gia đình. Bên cạnh đó, sự phát triển của mạng xã hội và điện thoại thông minh cũng khiến con cái dành phần lớn thời gian cho thế giới ảo thay vì giao tiếp trực tiếp với người thân. Ngoài ra, khoảng cách thế hệ cũng khiến cha mẹ và con cái có những suy nghĩ, quan điểm khác nhau, từ đó dễ dẫn đến hiểu lầm. Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Khi thiếu sự quan tâm và chia sẻ, con cái dễ cảm thấy cô đơn, thiếu sự định hướng trong cuộc sống. Ngược lại, cha mẹ cũng cảm thấy buồn bã khi con không còn gần gũi với mình. Lâu dần, mối quan hệ gia đình có thể trở nên lạnh nhạt, thậm chí rạn nứt. Tuy nhiên, sự xa cách này hoàn toàn có thể được khắc phục nếu cả cha mẹ và con cái cùng cố gắng. Cha mẹ cần dành nhiều thời gian quan tâm, lắng nghe và thấu hiểu con hơn thay vì chỉ áp đặt hay trách móc. Ngược lại, con cái cũng cần biết trân trọng tình cảm của cha mẹ, chủ động chia sẻ suy nghĩ và thể hiện sự yêu thương đối với họ. Những hành động đơn giản như cùng ăn cơm, trò chuyện hay hỏi han nhau mỗi ngày cũng có thể giúp gắn kết tình cảm gia đình. Qua đó, mỗi người cần nhận thức rõ giá trị của tình thân. Gia đình là nơi yêu thương vô điều kiện, vì vậy chúng ta cần biết giữ gìn và vun đắp mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái. Khi các thành viên biết quan tâm, chia sẻ và thấu hiểu nhau, gia đình sẽ luôn là nơi ấm áp và hạnh phúc nhất đối với mỗi người.
Câu 1. Ngôi kể được sử dụng trong văn bản là ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật bằng tên như ông già Goriot, Eugène…). Câu 2. Đề tài của văn bản: Tình cảm cha con và bi kịch của người cha già bị con gái bỏ rơi trong xã hội thực dụng. Câu 3. Những lời nói của lão Goriot thể hiện tình yêu thương con sâu sắc, đau đớn và tuyệt vọng. Dù bị các con đối xử tệ bạc, ông vẫn luôn nhớ, mong được gặp con trước khi chết. Câu nói cho thấy nỗi cô đơn, tủi nhục và bi kịch của một người cha hết lòng vì con nhưng không được đáp lại. Qua đó cũng làm nổi bật tấm lòng nhân hậu và tình phụ tử thiêng liêng của ông. Câu 4. Lão Goriot vừa nguyền rủa nhưng vẫn khao khát gặp các con vì: Ông rất yêu thương các con, tình cha quá lớn nên không thể dứt bỏ. Lời nguyền rủa chỉ là sự đau đớn, uất ức nhất thời khi bị con bỏ rơi. Trong sâu thẳm, ông vẫn mong được nhìn thấy con trước lúc chết. Câu 5. Tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot rất bi thảm và đáng thương: Bị các con gái bỏ rơi, không đến thăm khi ông hấp hối. Sống nghèo khổ, cô đơn. Chết trong nỗi đau và khát khao được gặp con. Qua đó, tác giả tố cáo xã hội ích kỉ, thực dụng làm băng hoại tình thân, đồng thời bày tỏ sự cảm thương sâu sắc đối với số phận của lão Goriot.
Câu1Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Hồ Chí Minh thể hiện quan niệm sâu sắc về thơ ca và vai trò của người nghệ sĩ. Hai câu thơ đầu gợi lại đặc điểm của thơ ca cổ điển: thiên về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên với núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió. Qua phép liệt kê, tác giả làm nổi bật vẻ đẹp phong phú, thơ mộng của thơ xưa, đồng thời thể hiện sự trân trọng đối với truyền thống văn học. Tuy nhiên, ở hai câu sau, tác giả khẳng định thơ ca hiện đại phải mang tinh thần “thép”, phản ánh hiện thực cuộc sống và tinh thần đấu tranh của thời đại. Nhà thơ không chỉ là người thưởng thức cái đẹp mà còn phải dấn thân, góp phần vào sự nghiệp chung của dân tộc. Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, lập luận rõ ràng, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, qua đó thể hiện tư tưởng nghệ thuật tiến bộ của Hồ Chí Minh: thơ ca phải gắn với đời sống và trách nhiệm xã hội.
câu 2Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, là linh hồn và bản sắc của mỗi dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa mạnh mẽ hiện nay, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống càng trở nên cần thiết, đặc biệt đối với thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước. Giữ gìn và bảo tồn văn hóa truyền thống trước hết là gìn giữ những giá trị tốt đẹp được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử như tiếng nói, chữ viết, phong tục tập quán, đạo lí “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”, các lễ hội truyền thống, làn điệu dân ca, trang phục dân tộc. Phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là giữ nguyên một cách máy móc, mà là tiếp nối, làm giàu và lan tỏa những giá trị ấy trong đời sống hiện đại. Đối với giới trẻ, đây vừa là trách nhiệm, vừa là cách để khẳng định bản sắc dân tộc trong dòng chảy hội nhập. Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ hiện nay đã có ý thức trân trọng và quảng bá văn hóa truyền thống thông qua việc mặc áo dài trong các dịp quan trọng, tham gia các hoạt động lễ hội, tìm hiểu lịch sử dân tộc, đưa văn hóa Việt Nam lên các nền tảng mạng xã hội bằng những cách sáng tạo, gần gũi. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn không ít bạn trẻ thờ ơ, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi nhẹ các giá trị truyền thống, thậm chí có hành vi lệch chuẩn, làm mai một bản sắc văn hóa dân tộc. Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ tác động mạnh mẽ của văn hóa ngoại lai, sự bùng nổ của công nghệ thông tin và mạng xã hội, cùng với nhận thức chưa đầy đủ của một bộ phận giới trẻ. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao ý thức trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống. Là người trẻ hôm nay, mỗi chúng ta cần chủ động học tập, tìm hiểu lịch sử, văn hóa dân tộc; có thái độ trân trọng, tự hào về những giá trị truyền thống. Đồng thời, cần biết chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại, tiếp thu cái mới một cách có bản lĩnh, không đánh mất bản sắc của mình. Việc sống nhân ái, trung thực, có trách nhiệm với gia đình và xã hội cũng chính là cách thiết thực để gìn giữ văn hóa truyền thống. Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống là nhiệm vụ lâu dài, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội, trong đó giới trẻ giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Khi người trẻ ý thức rõ trách nhiệm của mình, văn hóa dân tộc sẽ được tiếp nối bền vững và tỏa sáng trong thời đại mới.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản → Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, 4 câu). Câu 2. Xác định luật của bài thơ → Bài thơ viết theo luật bằng của thơ Đường. Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng Biện pháp tu từ nổi bật: Liệt kê “Sơn thủy, yên hoa, tuyết, nguyệt, phong” (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió). Tác dụng: Gợi ra vẻ đẹp phong phú, nên thơ của thiên nhiên trong thơ ca cổ. Làm nổi bật đặc điểm của thơ xưa: thiên về cảm hứng thiên nhiên, trữ tình. Tạo cơ sở để tác giả đối chiếu với yêu cầu của thơ ca hiện đại ở hai câu sau. Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, Thi gia dã yếu hội xung phong”? → Vì theo Nguyễn Ái Quốc: Thơ ca hiện đại không chỉ dừng lại ở việc miêu tả cái đẹp, cảm xúc cá nhân. Trong hoàn cảnh đất nước mất độc lập, xã hội đầy biến động, thơ ca cần mang tinh thần chiến đấu, phục vụ cách mạng. Nhà thơ không chỉ là người nghệ sĩ mà còn phải là chiến sĩ, biết xung phong vì dân tộc, vì đất nước. Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ → Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, rõ ràng: Hai câu đầu: Nói về đặc điểm của thơ ca cổ (thiên về vẻ đẹp thiên nhiên). Hai câu sau: Khẳng định quan niệm thơ ca hiện đại (phải có tinh thần chiến đấu). → Cấu tứ theo lối đối sánh xưa – nay, làm nổi bật tư tưởng tiến bộ của tác giả.