Đào Thị Thu Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đào Thị Thu Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.
Thể thơ: thơ tự do (số chữ không đều, không gò bó niêm luật).


Câu 2.
Nhịp thơ:

  • Linh hoạt, biến đổi theo cảm xúc.
  • Nhiều câu ngắt nhịp 2/3, 3/3 hoặc nhịp chậm, dàn trải → tạo cảm giác trầm buồn, suy tư, day dứt.
  • Điệp câu “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” làm nhịp thơ như chùng xuống, nhấn mạnh nỗi đau trong tình yêu.


Câu 3.

  • Đề tài: Tình yêu.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm về tình yêu của Xuân Diệu – yêu là sự hi sinh, dễ tổn thương, thường đi kèm đau khổ và mất mát.


Câu 4.
Một hình ảnh tiêu biểu: “tình ái là sợi dây vấn vít”

  • Ý nghĩa:
    • Tình yêu gắn kết con người, tạo sự ràng buộc chặt chẽ.
    • Nhưng cũng chính sự “vấn vít” ấy khiến con người dễ bị lệ thuộc, đau khổ.
  • → Thể hiện hai mặt của tình yêu: vừa ngọt ngào, vừa trói buộc, khiến con người không thể dứt ra.


Câu 5.
Văn bản gợi cho em:

  • Nhận ra tình yêu không chỉ là niềm vui mà còn có thể mang đến tổn thương.
  • Cần biết trân trọng tình cảm, sống chân thành, không hờ hững hay phụ bạc.
  • Đồng thời, phải tỉnh táo trong tình yêu, không để bản thân bị cuốn vào đau khổ quá mức.

→ Bài thơ giúp em hiểu sâu hơn về giá trị và sự phức tạp của tình yêu trong cuộc sống.


Câu 1.
Thể thơ: thơ tự do (số chữ không đều, không gò bó niêm luật).


Câu 2.
Nhịp thơ:

  • Linh hoạt, biến đổi theo cảm xúc.
  • Nhiều câu ngắt nhịp 2/3, 3/3 hoặc nhịp chậm, dàn trải → tạo cảm giác trầm buồn, suy tư, day dứt.
  • Điệp câu “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” làm nhịp thơ như chùng xuống, nhấn mạnh nỗi đau trong tình yêu.


Câu 3.

  • Đề tài: Tình yêu.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm về tình yêu của Xuân Diệu – yêu là sự hi sinh, dễ tổn thương, thường đi kèm đau khổ và mất mát.


Câu 4.
Một hình ảnh tiêu biểu: “tình ái là sợi dây vấn vít”

  • Ý nghĩa:
    • Tình yêu gắn kết con người, tạo sự ràng buộc chặt chẽ.
    • Nhưng cũng chính sự “vấn vít” ấy khiến con người dễ bị lệ thuộc, đau khổ.
  • → Thể hiện hai mặt của tình yêu: vừa ngọt ngào, vừa trói buộc, khiến con người không thể dứt ra.


Câu 5.
Văn bản gợi cho em:

  • Nhận ra tình yêu không chỉ là niềm vui mà còn có thể mang đến tổn thương.
  • Cần biết trân trọng tình cảm, sống chân thành, không hờ hững hay phụ bạc.
  • Đồng thời, phải tỉnh táo trong tình yêu, không để bản thân bị cuốn vào đau khổ quá mức.

→ Bài thơ giúp em hiểu sâu hơn về giá trị và sự phức tạp của tình yêu trong cuộc sống.



Câu 1

Di tích lịch sử là những “chứng nhân” sống động ghi dấu quá khứ hào hùng và bản sắc văn hóa của dân tộc. Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo tồn các di tích lịch sử trở nên vô cùng quan trọng. Trước hết, di tích giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về cội nguồn, từ đó hình thành lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm với quê hương. Tuy nhiên, nhiều di tích đang bị xuống cấp do tác động của thời gian, môi trường và cả sự thiếu ý thức của con người. Vì vậy, bảo tồn di tích không chỉ là nhiệm vụ của Nhà nước mà còn là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Mỗi người cần có ý thức giữ gìn, không xâm hại, không làm hư hỏng di tích khi tham quan. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức cộng đồng, đồng thời kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch bền vững. Là học sinh, em nhận thấy mình cần trân trọng, tìm hiểu và góp phần nhỏ bé vào việc gìn giữ những giá trị lịch sử quý báu ấy. Bảo tồn di tích chính là gìn giữ linh hồn của dân tộc cho mai sau.


Câu 2

Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu suy tư, thể hiện cái nhìn sâu sắc về cuộc đời với nhiều nghịch lí và triết lí nhân sinh.


Về nội dung, bài thơ phản ánh một hiện thực cuộc sống đầy mâu thuẫn, trái ngang. Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã đặt ra hàng loạt nghịch lí: “cánh rừng chết vẫn xanh”, “con người sống mà như qua đời”. Những hình ảnh này gợi lên cảm giác về sự tồn tại vô nghĩa, sự sống nhưng thiếu đi ý nghĩa đích thực. Cuộc sống hiện lên với nhiều điều phi lí: “câu trả lời biến thành câu hỏi”, “ngoại tình ngỡ là tiệc cưới” – đó là biểu hiện của sự đảo lộn các giá trị, của một xã hội phức tạp, khó nắm bắt.


Bên cạnh đó, bài thơ còn thể hiện những nỗi đau và thiếu thốn trong đời sống con người: “có cha có mẹ có trẻ mồ côi”, “có cả đất trời mà không nhà cửa”. Những câu thơ này gợi lên sự bất công, nghịch cảnh trong xã hội, nơi con người vẫn phải đối mặt với cô đơn, mất mát dù đang sống trong một thế giới rộng lớn. Tuy nhiên, giữa những nghịch lí ấy, cuộc sống vẫn tiếp diễn: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ”. Điều đó cho thấy quy luật bất biến của tự nhiên và cuộc đời – dù buồn vui, mất mát, mọi thứ vẫn vận động không ngừng.


Đặc biệt, câu thơ cuối “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” mang ý nghĩa triết lí sâu sắc về thời gian. Thời gian trôi nhanh, đời người ngắn ngủi, vì vậy con người cần sống ý nghĩa hơn, biết trân trọng từng khoảnh khắc.


Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với cấu trúc lặp đi lặp lại từ “có”, tạo nhịp điệu giống như lời đồng dao nhưng lại chứa đựng suy tư của người trưởng thành. Biện pháp liệt kê kết hợp với các hình ảnh mang tính đối lập, nghịch lí đã góp phần làm nổi bật nội dung triết lí. Ngôn ngữ giản dị nhưng hàm súc, giàu tính gợi khiến người đọc phải suy ngẫm.


Tóm lại, “Đồng dao cho người lớn” là một bài thơ độc đáo, vừa mang âm hưởng dân gian vừa chứa đựng chiều sâu triết lí. Tác phẩm giúp người đọc nhận ra những nghịch lí của cuộc sống và từ đó biết sống tỉnh táo, ý nghĩa hơn trong dòng chảy vô tận của thời gian.


Câu 1.

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).

Câu 2.

Đối tượng thông tin được đề cập đến là: Vạn Lý Trường Thành – một công trình kiến trúc nổi tiếng của Trung Quốc.

Câu 3.

  • Những dữ liệu mà tác giả đưa ra là dữ liệu thứ cấp (được tổng hợp từ các nguồn như nghiên cứu, thống kê, tổ chức…).
  • Ví dụ: “Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.” → Đây là số liệu được trích từ tổ chức UNESCO, không phải do tác giả trực tiếp thu thập.

Câu 4.

  • Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ: hình ảnh Vạn Lý Trường Thành trong văn bản.
  • Tác dụng:
    Giúp người đọc hình dung trực quan về công trình.Làm cho văn bản sinh động, hấp dẫn hơn.Tăng độ tin cậy và tính thuyết phục của thông tin

Câu 5.

Văn bản giúp em nhận ra rằng Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn chứa đựng nhiều giá trị lịch sử, văn hóa và cả những bí ẩn chưa được giải đáp. Đồng thời, em cũng thấy rõ trách nhiệm của con người trong việc bảo tồn di sản trước sự tàn phá của thời gian và môi trường.


Câu 1:

Bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" không chỉ là một tuyên ngôn nghệ thuật mà còn soi sáng thái độ trân trọng di sản kết hợp với tinh thần cách mạng quyết liệt của Hồ Chí

Minh. Ở hai câu đầu, qua việc liệt kê các thi liệu "sơn, thủy, yên, hoa...", Bác thể hiện thái độ ngưỡng mộ và tâm hồn nhạy cảm trước vẻ đẹp thanh cao của thơ ca cổ điển. Người không phủ nhận quá khứ mà tiếp nhận nó với một phong thái ung dung, tự tại ngay trong cảnh ngục tù. Tuy nhiên, tình cảm ấy không dừng lại ở sự thưởng ngoạn tĩnh tại. Đến hai câu sau, giọng thơ chuyển sang mạnh mẽ, dứt khoát, bộc lộ một khát vọng hành động sục sôi. Thái độ của Người rất rõ ràng: trong hoàn cảnh đất nước lầm than, nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc. Chữ "thiết" (thép) và hành động "xung phong" chính là tiếng gọi của trách nhiệm và lòng yêu nước nồng nàn. Qua đó, ta thấy được một tình cảm lớn lao: tình yêu thiên nhiên hòa quyện chặt chẽ với lý tưởng cách mạng. Bác đã khăng định răng: nghệ thuật chân chính phải mang hơi thở của thời đại và người nghệ sĩ phải là người chiến sĩ tiên phong trên mặt trận tư tưởng. Câu 2

Có người từng ví von rằng: "Văn hóa là những gì còn lại khi người ta đã quên đi tất cả". Giữa một thế giới đang phẳng hóa từng ngày, nơi những giá trị toàn cầu dễ dàng làm mờ nhạt đi dấu ấn riêng biệt của mỗi quốc gia, thì hồn cốt dân tộc chính là sợi dây neo giữ chúng ta lại với cội nguồn. Đối với thế hệ trẻ - những người đang vươn mình ra biển lớn, việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không chỉ là một sự hoài cố, mà còn là hành trình đi tìm lại bản ngã, khẳng định vị thế của

Việt Nam trong mắt bạn bè quốc tế.

Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng văn hóa truyền thống chính là lớp trầm tích quý báu được bồi đắp qua hàng ngàn năm lịch sử. Đó không chỉ là những tà áo dài thướt tha, những làn điệu dân ca ngọt ngào hay các lễ hội rộn ràng, mà còn là đạo lý làm người, là cách ứng xử nhân văn giữa người với người. Nói cách khác, văn hóa là "tấm căn cước" để thế giới nhận diện chúng ta, là gốc rễ giúp cái cây dân tộc đứng vững trước những cơn bão táp của thời đại.

Nhìn vào thực tế đời sống hôm nay, ta có thể thấy một làn sóng "phục hưng" đầy sức sống của những người trẻ tuổi. Thay vì thờ ơ với quá khứ, nhiều bạn trẻ thuộc thế hệ Gen Z đang dùng tư duy hiện đại để "đánh thức" những giá trị cũ. Họ không chỉ là người thừa kế mà còn là những "người kể chuyện" tài năng, đưa văn hóa truyền thống thoát khỏi những bảo tàng tĩnh lặng để hòa vào nhịp đập hối hả của cuộc sống đương đại.

Chính sự chuyển mình ấy đã mang lại những giá trị vô giá. Khi người trẻ có ý thức bảo tồn văn hóa, họ sẽ tìm thấy một điểm tựa tinh thần vững chãi để không bị "hòa tan" trong quá trình hội nhập. Một dân tộc biết trân trọng quá khứ sẽ có đủ nội lực để kiến tạo tương lai. Hơn thế nữa, sức mạnh mềm của văn hóa còn là đòn bẩy để phát triển kinh tế và du lịch, tạo nên một thương hiệu Việt Nam độc đáo và đầy bản sắc.

Thật vậy, trong cuộc sống có những tấm gương tiêu biểu cho tinh thần gìn giữ và phát huy bản sắc dân tộc. Đó là nghệ sĩ trẻ Hoàng Thùy Linh hay rapper Đen Vâu, những người đã khéo léo đưa chất liệu văn học dân gian, những câu hát then, tiếng đàn tính vào âm nhạc đương đại, tạo nên cơn sốt không chỉ trong nước mà còn vươn tầm quốc tế. Hay như nhà thiết kế trẻ Phan Đăng Hoàng, người đã mang những chất liệu đậm chất Việt như mây tre đan và cảm hứng từ làng quê vào sàn diễn thời trang đẳng cấp Milan Fashion Week, khiến giới mộ điệu thế giới phải kinh ngạc trước vẻ đẹp của di sản Việt Nam. Những thành công ấy chính là minh chứng hùng hồn nhất cho việc truyền thống không bao giờ cũ nếu chúng ta biết yêu thương và sáng tạo trên nền tảng đó.

Tuy nhiên, bên cạnh những máng màu tươi sáng, chúng ta không khỏi trăn trở trước một bộ phận giới trẻ đang dần xa rời gốc rễ.

Trong sự bùng nổ của mạng xã hội, có những người đang rơi vào tình trạng "xâm lăng văn hóa" tự nguyện, sùng bái thái quá những xu hướng ngoại lai mà quên mất ý nghĩa của ngày

Tết đoàn viên hay vẻ đẹp của tiếng Việt thuần khiết. Sự thờ ơ, lãnh đạm với truyền thống chính là con đường ngắn nhất dẫn đến sự mất mát về bản sắc, khiến con người trở nên "vô gia cư" ngay trên chính mảnh đất tâm hồn mình.

Trước thực trạng đó, điều cấp thiết nhất hiện nay là chúng ta cần thay đối từ trong nhận thức đến hành động. Giữ gìn văn hóa không có nghĩa là bảo thủ, đóng kín, mà là

"hòa nhập nhưng không hòa tan". Bài học quý giá nhất là hãy tiếp cận truyền thống bằng tất cả sự thấu hiểu và lòng tự tôn. Mỗi bạn trẻ hãy là một sứ giả, bắt đầu từ việc yêu lấy những điều bình dị nhất như câu ca dao của bà hay nếp sống nghĩa tình của cha ông. Tóm lại, văn hóa là ngọn lửa cần được tiếp nối chứ không phải là đống tro tàn cần thờ phụng. Là một học sinh đang đứng trước ngưỡng cửa tương lai, em tự hứa sẽ không ngừng tìm hiếu và lan tỏa vẻ đẹp của quê hương mình qua những hành động nhỏ nhất.

Bởi em hiểu rằng, chỉ khi đôi chân bám sâu vào lòng đất mẹ, đôi cánh của chúng ta mới có thể bay cao và xa hơn tới những chân trời mới.

Câu 1. Xác định thể thơ:

Thể thơ được sử dụng trong bài thơ là thể thơ:

Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật

Câu 2.

Luật của bài thơ là:Luật Trắc

Câu 3.

- Biện pháp tu từ hoán dụ được sử dụng trong câu thơ là : "Thiết" - Thép

- Tác dụng :

+ Làm cho câu thơ thêm mạnh mẽ, gân guốc, giàu tính chiến đấu và tạo được sức nặng về mặt biểu cảm, giúp tư tưởng của bài thơ trở nên đanh thép, hùng hồn.

+Nhấn mạnh về: Tính chất cách mạng và bản lĩnh kiên cường của thơ ca hiện đại. "Thép" chính là biểu tượng cho ý chí sắt đá, tinh thần lạc quan và sự gắn kết chặt chẽ giữa văn chương với cuộc kháng chiến của dân tộc.

+ Qua đó tác giả muốn gửi gắm thông điệp là cta phải có sự quyết đoán, bản lĩnh của một người chiến sĩ cộng sản luôn đặt nhiệm vụ cứu nước lên trên hết, ngay cả trong chốn lao tù.

Câu 4:

Hai câu thơ kết: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong" nằm trong tác phẩm "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã kết tinh trọn vẹn tư tưởng nghệ thuật tiến bộ của người chiến sĩ cách mạng. Sở dĩ tác giả khẳng định thơ hiện đại cần có "thép" và nhà thơ phải biết "xung phong" là bởi Người đã nhận thức sâu sắc về sứ mệnh thiêng liêng của văn chương trước những biến động dữ dội của lịch sử dân tộc. Trong bối cảnh đất nước lầm than dưới ách thống trị, thơ ca không thể mãi đắm mình trong cái tôi ủy mị hay những thú vui

"tuyết nguyệt phong hoa" tĩnh tại của quá khứ, mà phải trở thành vũ khí sắc bén phục vụ sự nghiệp giải phóng. Hình ảnh "thép" chính là ẩn dụ cho ý chí săt đá, chất cộng sản kiên cường phải được tôi luyện và thẩm thấu vào từng trang viết để tiếp thêm sức mạnh cho nhân dân. Khi nhà thơ dám "xung phong" trên mặt trận văn hóa, họ không chỉ là người nghệ sĩ sáng tạo cái đẹp mà còn là người chiến sĩ tiên phong, dùng ngòi bút để thức tỉnh hồn sông núi. Qua đó, Hồ Chí Minh đã khẳng định một chân lý: nghệ thuật chân chính phải gắn liền với hiện thực khốc liệt và người cầm bút phải có bản lĩnh xoay chuyển thời đại bằng tinh thần thép quật cường. Câu 5:

Cấu tứ bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" đạt đến sự thành công mẫu mực nhờ nghệ thuật đối lập tương phản cực kỳ sắc sảo giữa hệ giá trị thẩm mỹ cũ và mới. Tác giả đã thiết lập một sự chuyển dịch mạnh mẽ từ không gian tĩnh tại, thiên về hưởng thụ thiên nhiên ("tuyết, nguyệt, phong, hoa") sang một không gian động, mang hơi thở nóng hối của cuộc chiến đấu ("thép", "xung phong"). Việc đặt cái mềm mại của quá khứ bên cạnh cái rắn rỏi của hiện tại không chỉ tạo nên sức bật về mặt ngôn từ mà còn khẳng định một tư duy nghệ thuật cách tân: thơ ca không được tách rời thực tại. Qua cấu tứ độc đáo này, ta thấy được thái độ vừa trân trọng di sản văn học cô điển, vừa kiên quyết, chủ động của Hồ Chí Minh trong việc xác lập sứ mệnh mới cho người nghệ sĩ. Bài thơ không chỉ là cảm xúc đọc sách mà còn là lời tự răn đầy bản lĩnh, thể hiện một tâm hồn luôn thao thức cùng vận mệnh dân tộc ngay cả trong chốn ngục tù.

Câu 1:

a. Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay

- Không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân

+ Tinh thần yêu nước của nhân dân Việt Nam đã tạo thành sức mạnh tổng hợp của dân tộc trong cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do và bảo vệ Tổ quốc.

+ Ngày nay, đất nước đang tiến hành đổi mới và hội nhập sâu rộng trong bối cảnh toàn cầu hoá. Vì vậy, cần đầy mạnh công tác giáo dục chính trị tư tưởng, đạo đức, lối sống để mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ nhận thức rõ vai trò của tinh thần và phát huy tinh thần đó trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ

Tổ quốc Việt Nam.

- Củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân

+ Thực tiễn cách mạng từ khi Đảng Cộng sản

Việt Nam ra đời đã chứng minh: Một dân tộc nhỏ, nghèo nàn, lạc hậu như Việt Nam nhưng lại có thể chiến thắng những kẻ thù hùng mạnh,... là nhờ sự đoàn kết một lòng của cả dân tộc. Các tổ chức mặt trận đã giữ vai trò to lớn trong xây dựng, củng cố khối đại đoàn kết dân tộc.

+ Ngày nay, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cần phát huy vai trò trong việc củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc cũng như bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân.

- Kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc

+ Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại là một trong những bài học lớn, xuyên suốt trong quá trình đấu tranh giành độc lập dân tộc, bảo vệ và xây dựng đất nước, trong đó, sức mạnh dân tộc là yếu tố quyết định.

+ Trong bối cảnh hiện nay, việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại góp phần tăng cường sức mạnh tổng hợp để tận dụng thời cơ, vượt qua thách thức, tạo ra thế và lực để đất nước ốn định và phát triển.

+ Các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc cũng cho thấy cần kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược: xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Xây dựng đất nước vững mạnh, đời sống của các tầng lớp nhân dân ngày càng nâng cao... là tạo điều kiện vững chắc cho bảo vệ Tố quốc.

Ngược lại, tăng cường quốc phòng, an ninh, giữ vững ổn định chính trị, an ninh quốc gia sẽ tạo sức mạnh cần thiết cho công cuộc xây dựng đất nước.

- Phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân

+ Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí

Minh đã tiếp tục xây dựng và phát triển sáng tạo nghệ thuật quân sự Việt Nam. Đó là nghệ thuật toàn dân đánh giặc, nghệ thuật tiến công chủ động, kiên quyết, mưu trí, sáng tạo,..

+ Trong bối cảnh sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học-công nghệ hiện nay, nghệ thuật quân sự Việt Nam cần tiếp tục phát triển ở trình độ khoa học cao, đồng thời xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân và có chiến lược bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa

b. Là một học sinh, em cần làm những điều sau để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc hiện nay

+ Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,... để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên

Biển Đông.

+ Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước.

+ Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của

Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy định của pháp luật.

+ Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam; những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc;

+Tích cưc tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo, ví dụ như: "Vì Trường Sa thân yêu", "Góp đá xây Trường Sa",

"Đồng hành cùng ngư dân trẻ ra khơi", "Tuổi trẻ hướng về biển, đảo của Tố quốc"...

Câu 2


Thành tựu về chính trị:

Đối mới tư duy chính trị

Mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân, Mặt trận Tố quốc Việt Nam và các tố chức chính trị-xã hội được tăng cường theo quy định của Hiến pháp.

Nền hành chính được cải cách; Bộ máy hành chính các cấp được sắp xếp theo hướng tinh gọn và hiệu quả.

Thành tựu về kinh tế:

Cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lí của nhà nước.

Hệ thống pháp luật về kinh tế hình thành và hoàn thiện.

Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khấu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đối mới sáng tạo.

- Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ngày càng tăng.

Thành tựu về xã hội

Chỉ số phát triển con người (HDI) tăng đều đặn và liên tục.

Chính sách lao động, việc làm có nhiều chuyển biến theo hướng ngày càng phù hợp hơn.

Công tác xóa đói giảm nghèo đạt nhiều kết quả ấn tượng.

Thành tựu về văn hóa:

Giáo dục và đào tạo phát triển về quy mô và cơ sở vật chất. Trình độ dân trí và chất lượng nguồn nhân lực được nâng lên.

Văn hóa truyền thống được bảo tồn và phát huy. Các giá trị văn hoá vật thể và phi vật thể được xác định và đánh giá theo chuẩn quốc tế.

Thành tựu về hội nhập quốc tế:

Hội nhập quốc tế được thực hiện thiết thực và hiệu quả.

Vị thế và uy tín của Việt Nam ngày càng được nâng cao trên thế giới.