Đặng Minh Hiếu

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đặng Minh Hiếu
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên.

Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ (thơ tám).

Mỗi dòng thơ có 8 âm tiết, nhịp điệu đều đặn, phù hợp với việc diễn tả cảm xúc day dứt, miên man của tình yêu. Đây là một thể thơ truyền thống được sử dụng phổ biến trong thơ mới, giúp câu thơ vừa có nhịp vừa giàu nhạc tính.

Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ của bài thơ.

Nhịp thơ của bài khá linh hoạt và dồn nén, chủ yếu ngắt theo nhịp 3/5 hoặc 4/4. Ví dụ:

“Yêu, là chết || ở trong lòng một ít” (ngắt sau dấu phẩy tạo nhịp chậm, nhấn mạnh).

“Vì mấy khi yêu || mà chắc được yêu?” (nhịp hỏi dồn dập, thể hiện sự băn khoăn).

Đặc biệt, điệp ngữ “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” được lặp lại ở cuối mỗi khổ thơ tạo nhịp ám ảnh, day dứt, như một lời tự vấn liên tục. Nhịp thơ lúc trầm buồn, lúc dồn nén, lúc xoáy sâu, góp phần khắc họa nỗi đau nội tâm dai dẳng, không dứt của người đang yêu. Nhịp thơ không chỉ là hình thức mà còn là phương tiện để truyền tải cảm xúc đau thương và khát khao tình yêu mãnh liệt.

Câu 3. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ.

Đề tài: Tình yêu (những cung bậc, trạng thái và nỗi đau trong tình yêu).

Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm sâu sắc của Xuân Diệu về tình yêu: Yêu là sự hy sinh thầm lặng, là chấp nhận mất mát, đau khổ và cô đơn khi tình cảm không được đáp lại trọn vẹn. Tình yêu đẹp đẽ nhưng cũng mong manh, đầy bất trắc; người yêu thường cho đi nhiều hơn nhận lại, thậm chí “chết” dần một phần tâm hồn vì yêu. Qua đó, nhà thơ khẳng định bản chất đa chiều, vừa say đắm vừa bi đát của tình yêu con người.

Câu 4. Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng trong văn bản.

Hình ảnh tượng trưng ấn tượng nhất là “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” (điệp lại ba lần xuyên suốt bài thơ).

Ý nghĩa:

“Chết” ở đây không phải là cái chết thể xác mà là sự mất mát tinh thần, sự hy sinh thầm lặng một phần linh hồn. Khi yêu, con người sẵn sàng “chết” đi một ít niềm vui, sự bình yên, thậm chí là tự trọng trong lòng để dâng hiến cho người mình yêu. Đó là sự cho đi vô điều kiện (“Cho rất nhiều, song nhận chẳng bao nhiêu”), chấp nhận bị phụ phàng, thờ ơ hoặc không được đáp lại (“Người ta phụ, hoặc thờ ơ, chẳng biết”).

Hình ảnh này mang tính ẩn dụ sâu sắc, vừa táo bạo vừa bi tráng: tình yêu không chỉ là hạnh phúc ngọt ngào mà còn là “cái chết” nhỏ dần, âm ỉ trong lòng. Nó thể hiện triết lý yêu của Xuân Diệu – một tình yêu cuồng nhiệt, mãnh liệt nhưng đầy day dứt, không cầu toàn mà chấp nhận cả đau thương. Hình ảnh này còn gợi lên sự si mê mù quáng của “những người si”, lạc lối giữa “sa mạc cô liêu” của cuộc đời.

Nhờ điệp lại, hình ảnh trở nên ám ảnh, như một lời định nghĩa bất diệt về bản chất của tình yêu: yêu là dám “chết” một phần để sống trọn vẹn với cảm xúc.

Câu 5. Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ gì?

Bài thơ gợi cho em cảm nhận sâu sắc về nỗi đau và sức mạnh của tình yêu. Tình yêu không phải lúc nào cũng màu hồng; nó đẹp nhưng cũng rất mong manh, đầy hy sinh và tổn thương. Câu thơ khiến em thấy xót xa trước hình ảnh người yêu “cho rất nhiều mà nhận chẳng bao nhiêu”, “phút gần gũi cũng như giờ chia biệt”, và “cảnh đời là sa mạc cô liêu”. Đồng thời, nó cũng khơi dậy sự ngưỡng mộ với khát khao yêu thương mãnh liệt của con người – dù biết đau vẫn cứ yêu, vẫn si mê theo dấu chân yêu.

Về suy nghĩ, em nhận ra rằng:

Tình yêu chân thành luôn đòi hỏi sự dũng cảm chấp nhận mất mát. Không phải ai cũng “chắc được yêu” khi đã yêu, nhưng chính sự “chết ở trong lòng một ít” ấy lại làm nên chiều sâu và giá trị của tình cảm.

Cuộc sống nếu thiếu tình yêu sẽ trở nên khô cằn như “sa mạc cô liêu”, nhưng yêu cũng là sợi dây “vấn vít” có thể khiến con người lạc lối.

Bài thơ nhắc nhở chúng ta phải trân trọng người đang yêu mình, đồng thời biết cân bằng giữa cho đi và nhận lại để tình yêu không trở thành nỗi đau đơn phương.

Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên. Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ (thơ tám). Mỗi dòng thơ có 8 âm tiết, nhịp điệu đều đặn, phù hợp với việc diễn tả cảm xúc day dứt, miên man của tình yêu. Đây là một thể thơ truyền thống được sử dụng phổ biến trong thơ mới, giúp câu thơ vừa có nhịp vừa giàu nhạc tính. Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ của bài thơ. Nhịp thơ của bài khá linh hoạt và dồn nén, chủ yếu ngắt theo nhịp 3/5 hoặc 4/4. Ví dụ: “Yêu, là chết || ở trong lòng một ít” (ngắt sau dấu phẩy tạo nhịp chậm, nhấn mạnh). “Vì mấy khi yêu || mà chắc được yêu?” (nhịp hỏi dồn dập, thể hiện sự băn khoăn). Đặc biệt, điệp ngữ “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” được lặp lại ở cuối mỗi khổ thơ tạo nhịp ám ảnh, day dứt, như một lời tự vấn liên tục. Nhịp thơ lúc trầm buồn, lúc dồn nén, lúc xoáy sâu, góp phần khắc họa nỗi đau nội tâm dai dẳng, không dứt của người đang yêu. Nhịp thơ không chỉ là hình thức mà còn là phương tiện để truyền tải cảm xúc đau thương và khát khao tình yêu mãnh liệt. Câu 3. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ. Đề tài: Tình yêu (những cung bậc, trạng thái và nỗi đau trong tình yêu). Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm sâu sắc của Xuân Diệu về tình yêu: Yêu là sự hy sinh thầm lặng, là chấp nhận mất mát, đau khổ và cô đơn khi tình cảm không được đáp lại trọn vẹn. Tình yêu đẹp đẽ nhưng cũng mong manh, đầy bất trắc; người yêu thường cho đi nhiều hơn nhận lại, thậm chí “chết” dần một phần tâm hồn vì yêu. Qua đó, nhà thơ khẳng định bản chất đa chiều, vừa say đắm vừa bi đát của tình yêu con người. Câu 4. Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng trong văn bản. Hình ảnh tượng trưng ấn tượng nhất là “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” (điệp lại ba lần xuyên suốt bài thơ). Ý nghĩa: “Chết” ở đây không phải là cái chết thể xác mà là sự mất mát tinh thần, sự hy sinh thầm lặng một phần linh hồn. Khi yêu, con người sẵn sàng “chết” đi một ít niềm vui, sự bình yên, thậm chí là tự trọng trong lòng để dâng hiến cho người mình yêu. Đó là sự cho đi vô điều kiện (“Cho rất nhiều, song nhận chẳng bao nhiêu”), chấp nhận bị phụ phàng, thờ ơ hoặc không được đáp lại (“Người ta phụ, hoặc thờ ơ, chẳng biết”). Hình ảnh này mang tính ẩn dụ sâu sắc, vừa táo bạo vừa bi tráng: tình yêu không chỉ là hạnh phúc ngọt ngào mà còn là “cái chết” nhỏ dần, âm ỉ trong lòng. Nó thể hiện triết lý yêu của Xuân Diệu – một tình yêu cuồng nhiệt, mãnh liệt nhưng đầy day dứt, không cầu toàn mà chấp nhận cả đau thương. Hình ảnh này còn gợi lên sự si mê mù quáng của “những người si”, lạc lối giữa “sa mạc cô liêu” của cuộc đời. Nhờ điệp lại, hình ảnh trở nên ám ảnh, như một lời định nghĩa bất diệt về bản chất của tình yêu: yêu là dám “chết” một phần để sống trọn vẹn với cảm xúc. Câu 5. Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ gì? Bài thơ gợi cho em cảm nhận sâu sắc về nỗi đau và sức mạnh của tình yêu. Tình yêu không phải lúc nào cũng màu hồng; nó đẹp nhưng cũng rất mong manh, đầy hy sinh và tổn thương. Câu thơ khiến em thấy xót xa trước hình ảnh người yêu “cho rất nhiều mà nhận chẳng bao nhiêu”, “phút gần gũi cũng như giờ chia biệt”, và “cảnh đời là sa mạc cô liêu”. Đồng thời, nó cũng khơi dậy sự ngưỡng mộ với khát khao yêu thương mãnh liệt của con người – dù biết đau vẫn cứ yêu, vẫn si mê theo dấu chân yêu. Về suy nghĩ, em nhận ra rằng: Tình yêu chân thành luôn đòi hỏi sự dũng cảm chấp nhận mất mát. Không phải ai cũng “chắc được yêu” khi đã yêu, nhưng chính sự “chết ở trong lòng một ít” ấy lại làm nên chiều sâu và giá trị của tình cảm. Cuộc sống nếu thiếu tình yêu sẽ trở nên khô cằn như “sa mạc cô liêu”, nhưng yêu cũng là sợi dây “vấn vít” có thể khiến con người lạc lối. Bài thơ nhắc nhở chúng ta phải trân trọng người đang yêu mình, đồng thời biết cân bằng giữa cho đi và nhận lại để tình yêu không trở thành nỗi đau đơn phương.

Câu 1 (khoảng 200 chữ) Di tích lịch sử là những “chứng nhân” sống động của quá khứ, lưu giữ ký ức và bản sắc của một dân tộc. Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo tồn các di tích lịch sử trở nên vô cùng quan trọng. Trước hết, di tích giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về cội nguồn, về những hi sinh và thành tựu mà cha ông đã tạo dựng. Nếu những giá trị ấy bị mai một, chúng ta sẽ dần mất đi bản sắc văn hóa của chính mình. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp do tác động của thời gian, thiên nhiên và cả ý thức chưa tốt của con người. Vì vậy, việc bảo tồn không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn của mỗi cá nhân. Chúng ta cần nâng cao ý thức giữ gìn, không xâm hại, phá hoại di tích; đồng thời tích cực tuyên truyền để cộng đồng cùng chung tay bảo vệ. Bên cạnh đó, cần có sự đầu tư hợp lý trong việc trùng tu, tôn tạo để vừa giữ được giá trị nguyên gốc vừa phát huy hiệu quả du lịch. Bảo tồn di tích lịch sử chính là giữ gìn linh hồn dân tộc và trao lại cho mai sau những giá trị vô giá. Câu 2 (khoảng 600 chữ) Bài thơ Đồng dao cho người lớn của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu suy tư, thể hiện cái nhìn sâu sắc về cuộc đời với nhiều nghịch lí và chiêm nghiệm. Qua hình thức giống như một bài đồng dao nhưng dành cho người trưởng thành, tác giả đã gửi gắm những triết lí nhân sinh đầy ám ảnh. Trước hết, bài thơ phản ánh một thế giới đầy những nghịch lí, đối lập. Ngay từ những câu thơ đầu: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời”, tác giả đã đặt ra những hình ảnh tưởng chừng trái ngược nhưng lại rất thật trong đời sống. “Cánh rừng chết” nhưng “vẫn xanh” gợi lên ký ức, những giá trị tinh thần không bao giờ mất đi. Ngược lại, “con người sống mà như qua đời” lại phản ánh tình trạng sống vô nghĩa, thiếu mục đích. Những nghịch lí ấy tiếp tục xuất hiện: “câu trả lời biến thành câu hỏi”, “ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”… Tất cả cho thấy một xã hội phức tạp, nơi giá trị thật – giả, đúng – sai bị đảo lộn, khiến con người rơi vào trạng thái hoang mang. Bên cạnh đó, bài thơ còn thể hiện sự cảm nhận sâu sắc về những mảnh đời và thân phận con người. Những câu thơ như “có cha có mẹ có trẻ mồ côi”, “có cả đất trời mà không nhà cửa” gợi lên những nghịch cảnh đau lòng trong xã hội. Dù cuộc sống đầy đủ về vật chất, vẫn có những con người thiếu thốn tình cảm, mái ấm. Cảm xúc trong bài thơ không chỉ dừng lại ở việc phản ánh hiện thực mà còn chứa đựng sự xót xa, trăn trở của tác giả trước những bất công và nghịch lí ấy. Tuy nhiên, giữa những nghịch lí và buồn đau, bài thơ vẫn le lói một niềm tin vào sự sống. Những câu thơ “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió” cho thấy dòng chảy của cuộc đời vẫn tiếp diễn. Dù thực tại có phức tạp, con người vẫn phải sống, vẫn yêu, vẫn cảm nhận. Sự đan xen giữa “vui nho nhỏ” và “buồn mênh mông” chính là bản chất của đời sống, nơi niềm vui và nỗi buồn luôn song hành. Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi hình thức độc đáo. Tác giả sử dụng thể thơ tự do, câu ngắn, nhịp điệu gần với đồng dao, tạo cảm giác vừa quen thuộc vừa mới lạ. Điệp từ “có” được lặp lại nhiều lần giúp nhấn mạnh sự đa dạng, phong phú nhưng cũng đầy mâu thuẫn của cuộc sống. Bên cạnh đó, các cặp hình ảnh đối lập được sử dụng liên tiếp đã tạo nên hiệu quả biểu đạt mạnh mẽ, làm nổi bật tư tưởng chủ đề. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu tính biểu tượng, gợi nhiều liên tưởng sâu xa. Tóm lại, Đồng dao cho người lớn là một bài thơ giàu tính triết lí, phản ánh những nghịch lí của cuộc đời và những suy tư sâu sắc về con người. Với hình thức nghệ thuật độc đáo và nội dung giàu ý nghĩa, tác phẩm không chỉ khiến người đọc suy ngẫm mà còn giúp họ nhận ra giá trị của việc sống có ý nghĩa giữa một thế giới nhiều biến động.

Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh). Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến là Vạn Lý Trường Thành (công trình lịch sử nổi tiếng của Trung Quốc). Câu 3. Những dữ liệu trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp (được tổng hợp từ các nguồn khác). Ví dụ: “Theo UNESCO… gần một phần ba công trình này đã biến mất.” → Đây là thông tin được trích từ tổ chức UNESCO, không phải do tác giả tự thu thập. Câu 4. Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ: cách trình bày bằng đánh số thứ tự (1, 2, 3, …) để liệt kê các sự thật. Tác dụng: Giúp nội dung rõ ràng, dễ theo dõi Làm nổi bật từng ý chính Tăng tính logic và hấp dẫn cho văn bản Câu 5. Văn bản gợi cho em thấy Vạn Lý Trường Thành là một công trình vô cùng vĩ đại, mang giá trị lịch sử lâu đời và chứa đựng nhiều bí ẩn thú vị. Đồng thời, nó cũng cho thấy sự hy sinh to lớn của con người trong quá trình xây dựng và nhắc nhở chúng ta cần có ý thức bảo tồn di sản văn hóa của nhân loại.

Câu 1

Bài thơ Khán Thiên Gia Thi Hữu Cảm của Hồ Chí Minh thể hiện quan niệm mới mẻ của Người về vai trò và trách nhiệm của thơ ca trong thời đại cách mạng. Hai câu thơ đầu gợi nhắc đặc điểm của thơ ca cổ điển phương Đông. Thơ xưa thường ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên như núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Những hình ảnh ấy tượng trưng cho một thế giới thơ thanh tao, giàu cảm xúc nhưng phần nào tách rời đời sống đấu tranh của con người. Tuy nhiên, ở hai câu sau, tác giả đã nêu lên yêu cầu mới đối với thơ ca hiện đại. Theo Người, trong thơ “nên có thép”, nghĩa là thơ cần có tinh thần chiến đấu, thể hiện ý chí, sức mạnh và khát vọng đấu tranh của dân tộc. Không chỉ vậy, nhà thơ cũng phải “biết xung phong”, tức là không đứng ngoài cuộc mà phải trực tiếp hòa mình vào thực tiễn cách mạng. Qua đó, bài thơ khẳng định rằng văn học không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải phục vụ cuộc sống và lý tưởng lớn lao của dân tộc. Quan niệm ấy thể hiện rõ tư tưởng nghệ thuật tiến bộ của Hồ Chí Minh: thơ ca phải gắn bó với đời sống, cổ vũ con người hành động và góp phần vào sự nghiệp đấu tranh của đất nước.

Câu 2

Trong dòng chảy của thời đại toàn cầu hóa, các nền văn hóa trên thế giới có sự giao thoa mạnh mẽ. Điều đó vừa mở ra cơ hội phát triển nhưng cũng đặt ra thách thức đối với việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Vì vậy, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc ở giới trẻ hiện nay là một vấn đề vô cùng quan trọng. Trước hết, văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị tốt đẹp được hình thành và lưu truyền qua nhiều thế hệ. Đó có thể là phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, ẩm thực, nghệ thuật, ngôn ngữ hay lối sống của một dân tộc. Ở Việt Nam, những giá trị ấy được thể hiện qua các lễ hội như Tết Nguyên Đán, Trung Thu, qua tà áo dài, tiếng Việt, các làn điệu dân ca hay truyền thống “uống nước nhớ nguồn”. Những giá trị này không chỉ tạo nên bản sắc riêng của dân tộc mà còn là sợi dây gắn kết các thế hệ người Việt Nam. Trong xã hội hiện đại, giới trẻ đóng vai trò quan trọng trong việc giữ gìn và phát huy những giá trị ấy. Thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ ngày nay rất quan tâm đến văn hóa truyền thống. Không ít bạn tìm hiểu lịch sử, mặc áo dài trong các dịp lễ, tham gia các lễ hội truyền thống, học hát dân ca, hoặc quảng bá văn hóa Việt Nam thông qua mạng xã hội. Những hoạt động như vậy góp phần giúp văn hóa truyền thống được lan tỏa rộng rãi hơn, đặc biệt là tới bạn bè quốc tế. Điều này chứng tỏ giới trẻ không chỉ là người tiếp nhận mà còn là lực lượng quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu tích cực, vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ với văn hóa truyền thống. Một số bạn chạy theo các trào lưu nước ngoài mà quên đi những giá trị vốn có của dân tộc. Có người không hiểu rõ ý nghĩa của các lễ hội truyền thống, thậm chí coi đó là những điều lỗi thời. Nếu tình trạng này kéo dài, những nét đẹp văn hóa có thể dần bị mai một. Đây là điều đáng lo ngại bởi khi mất đi bản sắc văn hóa, một dân tộc sẽ khó giữ được vị trí và bản lĩnh của mình trong thế giới. Chính vì vậy, việc nâng cao ý thức giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống là trách nhiệm của mỗi người trẻ. Trước hết, chúng ta cần chủ động tìm hiểu về lịch sử, phong tục, nghệ thuật và các giá trị văn hóa của dân tộc. Bên cạnh đó, mỗi người có thể thể hiện sự trân trọng văn hóa truyền thống qua những hành động cụ thể như tham gia các hoạt động văn hóa, giữ gìn tiếng Việt trong sáng, tôn trọng những phong tục tốt đẹp của gia đình và cộng đồng. Đồng thời, trong thời đại công nghệ, giới trẻ cũng có thể sử dụng mạng xã hội và các phương tiện truyền thông để quảng bá, giới thiệu văn hóa Việt Nam tới nhiều người hơn. Tóm lại, văn hóa truyền thống là nền tảng tinh thần quý báu của dân tộc. Giữ gìn và phát huy những giá trị ấy không chỉ là trách nhiệm của các thế hệ đi trước mà còn là nhiệm vụ quan trọng của giới trẻ hôm nay. Khi mỗi người trẻ đều có ý thức trân trọng và bảo vệ văn hóa dân tộc, những giá trị tốt đẹp ấy sẽ tiếp tục được lưu truyền và tỏa sáng trong tương lai.

Câu 1: Thể thơ của văn bản là thất ngôn tứ tuyệt Câu 2: Luật của bài thơ: Bài thơ tuân theo luật trắc Câu 3: Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió) Tác dụng: Liệt kê bảy hình ảnh thiên nhiên tiêu biểu trong thơ cổ, thể hiện sự phong phú, đa dạng của đề tài. · Tạo nhịp điệu nhanh, gợi cảm giác dồn dập, như một bức tranh toàn cảnh về thiên nhiên trong thơ xưa. Câu 4: Hoàn cảnh lịch sử đặc biệt: đất nước đang trong giai đoạn kháng chiến, cần thơ ca có tinh thần chiến đấu, cổ vũ tinh thần yêu nước. · Thơ ca không chỉ là nghệ thuật mà còn là vũ khí tinh thần, phục vụ sự nghiệp cách mạng. · Nhà thơ phải là chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, “xung phong” trong việc phản ánh hiện thực, động viên tinh thần nhân dân. Câu 5: Bài thơ có kết cấu đối lập giữa hai phần: · Hai câu đầu: nói về thơ xưa · Hai câu sau: nói về thơ hiện đại · Sự đối lập này làm nổi bật tư tưởng nghệ thuật cách mạng của tác giả: thơ ca phải gắn với thời đại, với nhiệm vụ cứu nước. · Lời thơ ngắn gọn, súc tích, vừa mang tính triết lí vừa giàu hình ảnh, thể hiện tầm nhìn và sự sắc sảo của tác giả.

Câu 1 a,

- Thứ nhất, không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân + Tinh thần yêu nước của nhân dân Việt Nam đã tạo thành sức mạnh tổng hợp của dân tộc trong cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do và bảo vệ Tổ quốc. + Ngày nay, đất nước đang tiến hành đổi mới và hội nhập sâu rộng trong bối cảnh toàn cầu hoá. Vì vậy, cần đẩy mạnh công tác giáo dục chính trị tư tưởng, đạo đức, lối sống để mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ nhận thức rõ vai trò của tinh thần và phát huy tinh thần đó trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam. - Thứ hai, củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân + Thực tiễn cách mạng từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời đã chứng minh: Một dân tộc nhỏ, nghèo nàn, lạc hậu như Việt Nam nhưng lại có thể chiến thắng những kẻ thù hùng mạnh,... là nhờ sự đoàn kết một lòng của cả dân tộc. Các tổ chức mặt trận đã giữ vai trò to lớn trong xây dựng, củng cố khối đại đoàn kết dân tộc. + Ngày nay, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cần phát huy vai trò trong việc củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc cũng như bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân. - Thứ 3, kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc + Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại là một trong những bài học lớn, xuyên suốt trong quá trình đấu tranh giành độc lập dân tộc, bảo vệ và xây dựng đất nước, trong đó, sức mạnh dân tộc là yếu tố quyết định. + Trong bối cảnh hiện nay, việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại góp phần tăng cường sức mạnh tổng hợp để tận dụng thời cơ, vượt qua thách thức, tạo ra thế và lực để đất nước ổn định và phát triển. + Các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc cũng cho thấy cần kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược: xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Xây dựng đất nước vững mạnh, đời sống của các tầng lớp nhân dân ngày càng nâng cao... là tạo điều kiện vững chắc cho bảo vệ Tổ quốc. Ngược lại, tăng cường quốc phòng, an ninh, giữ vững ổn định chính trị, an ninh quốc gia sẽ tạo sức mạnh cần thiết cho công cuộc xây dựng đất nước. - Thứ 4, phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân + Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tiếp tục xây dựng và phát triển sáng tạo nghệ thuật quân sự Việt Nam. Đó là nghệ thuật toàn dân đánh giặc, nghệ thuật tiến công chủ động, kiên quyết, mưu trí, sáng tạo,..

+ Trong bối cảnh sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học-công nghệ hiện nay, nghệ thuật quân sự Việt Nam cần tiếp tục phát triển ở trình độ khoa học cao, đồng thời xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân và có chiến lược bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa

B,Là một học sinh em cần

+,Học tập tốt

+,Tìm hiểu pháp luật

+,Lên án các hành vi sai trái,xuyên tạc về biển đảo

+,Bảo vệ môi trường

Câu 2 ♦ Thành tựu về chính trị: - Đổi mới tư duy chính trị - Mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị-xã hội được tăng cường theo quy định của Hiến pháp. - Nền hành chính được cải cách; Bộ máy hành chính các cấp được sắp xếp theo hướng tinh gọn và hiệu quả. ♦ Thành tựu về kinh tế: - Cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lí của nhà nước. - Hệ thống pháp luật về kinh tế hình thành và hoàn thiện. - Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. - Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ngày càng tăng. ♦ Thành tựu về xã hội - Chỉ số phát triển con người (HDI) tăng đều đặn và liên tục. - Chính sách lao động, việc làm có nhiều chuyển biến theo hướng ngày càng phù hợp hơn. - Công tác xoá đói giảm nghèo đạt nhiều kết quả ấn tượng. ♦ Thành tựu về văn hóa: - Giáo dục và đào tạo phát triển về quy mô và cơ sở vật chất. Trình độ dân trí và chất lượng nguồn nhân lực được nâng lên. - Văn hoá truyền thống được bảo tồn và phát huy. Các giá trị văn hoá vật thể và phi vật thể được xác định và đánh giá theo chuẩn quốc tế. ♦ Thành tựu về hội nhập quốc tế: - Hội nhập quốc tế được thực hiện thiết thực và hiệu quả. - Vị thế và uy tín của Việt Nam ngày càng được nâng cao trên thế giới.