Trần Duy Phước
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Trong hành trình trưởng thành, nếu tiềm năng là hạt giống thì động lực chính là dòng nước mát giúp hạt giống đó nảy mầm và vươn cao. Đối với người trẻ, động lực để nỗ lực mỗi ngày không chỉ đơn thuần là mục tiêu cơm áo gạo tiền, mà còn là khát khao được khẳng định giá trị bản thân và thoát khỏi cái bẫy của hội chứng “vừa đủ”. Như Rosie Nguyễn đã nhận định, việc đứng ở mức “lưng chừng” rất dễ khiến chúng ta mất đi ý chí. Vì vậy, động lực thực sự đến từ việc thấu hiểu rằng: tài năng nếu không được mài giũa sẽ sớm lụi tàn như cơ bắp không vận động. Mỗi ngày thức dậy, nếu ta chọn sự an nhàn thay vì rèn luyện, ta đang tự tay đánh mất đi mười năm gây dựng chỉ trong vài tuần buông thả. Động lực còn nằm ở trách nhiệm với tương lai của chính mình và xã hội; người trẻ cần hiểu rằng thế giới luôn vận động, nếu ta đứng yên hay thỏa mãn với những gì “vừa đủ”, ta đang thụt lùi. Hãy biến những áp lực của cuộc sống thành động năng, lấy sự tự tôn làm đòn bẩy để vượt qua những cám dỗ giải trí nhất thời. Nỗ lực mỗi ngày không cần phải là những bước nhảy thần kỳ, mà đôi khi chỉ là việc kiên trì “chọn hạt” như con chim nhỏ, bền bỉ mài giũa chuyên môn để khi thời cơ đến, ta có đủ tầm vóc để đón nhận. Đừng để tuổi trẻ trôi qua trong sự hối tiếc vì đã không sống hết mình với tiềm năng vốn có.
Câu 2
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những dư âm của nó vẫn còn vang vọng trong tâm hồn của những người ở lại. Trong tập thơ Tổ quốc gọi tên mình, nữ nhà văn Nguyễn Phan Quế Mai đã dành những vần thơ đầy ám ảnh để viết về sự hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước qua bài thơ "Thời gian trắng". Đoạn trích trên là một nốt lặng đầy nhức nhối, khơi gợi trong lòng người đọc nỗi suy tư về sự giao thoa giữa ký ức hào hùng và thực tại lãng quên.
Mở đầu đoạn trích, tác giả đưa người đọc vào một không gian gặp gỡ dung dị nhưng xúc động: "Tôi ngồi sau xe / Lắng nghe ông kể chuyện". Nhân vật "ông" ở đây là một người lính già Trường Sơn, nay mưu sinh bằng nghề xe ôm giữa phố phường tấp nập. Qua cái nhìn đầy trân trọng của tác giả, người lính không hiện lên với những huân chương sáng chói mà hiện hữu qua những dấu vết của thời gian và sương gió: mái tóc "bồng bềnh điểm bạc", đôi vai "gầy guộc". Nghệ thuật ẩn dụ và nhân hóa qua cụm từ "Nghe nắng miền Trung hát trên đôi vai", "nghe gió Trường Sơn thổi về" đã biến những hiện tượng thiên nhiên thành chứng nhân lịch sử. Người đọc không chỉ nghe tiếng ông kể, mà còn nghe thấy cả một thời đại dội về - thời đại của tiếng súng, của Trường Sơn huyền thoại dù tác giả "chưa sinh".
Cảm xúc của đoạn thơ đẩy lên cao trào khi tác giả sử dụng phép điệp từ "vị" để cụ thể hóa những cung bậc của ký ức. Đó là "vị ngọt chiến thắng", "vị đắng cuộc chiến" và đặc biệt là "vị mặn trăn trở". Câu hỏi tu từ đặt trong ngoặc kép: "rồi có ai còn nhớ tới Trường Sơn" như một tiếng thở dài đầy chua xót. Nó chạm vào nỗi đau sâu kín nhất của người lính già: không phải sự nghèo khó về vật chất, mà là nỗi sợ bị lãng quên. Chiến tranh là sự mất mát vĩnh viễn, là những giọt mưa "sa về mắt" làm nhòe đi thực tại, nhắc nhở về một thời hoa lửa mà họ đã hiến dâng cả thanh xuân.
Tuy nhiên, đối lập với chiều sâu ký ức của người lính là cái nhìn phê phán của tác giả về nhịp sống hiện đại. Hình ảnh "cuộc sống đời thường tấp nập chảy quanh tôi" với nhịp điệu gấp gáp, chỉ biết "vươn mình về phía trước" đã tạo nên một sự tương phản gắt gao. Phép điệp từ "Quên đi / Quên đi" được nhắc lại như một hồi chuông cảnh tỉnh. Con người hôm nay, trong cơn lốc của vật chất và sự vội vàng, dường như đang đánh rơi những giá trị nền tảng. Họ mải mê hướng tới tương lai mà vô tình "nhấn chìm" quá khứ.
Hình ảnh kết thúc đoạn trích đầy ám ảnh: "Người lính già bé nhỏ / Cạnh ngã tư đường / thời gian trắng qua đôi bàn tay". "Thời gian trắng" có thể hiểu là sự trống rỗng, là sự lãng quên bạc bẽo của lòng người, hoặc cũng có thể là sự vô tận của thời gian đang xóa nhòa đi những dấu tích cuối cùng của một thời oanh liệt. Người lính - vốn là khổng lồ trong trận chiến - giờ đây lại "bé nhỏ" giữa ngã tư đường phố, lọt thỏm giữa dòng đời xuôi ngược.
Về nghệ thuật, Nguyễn Phan Quế Mai đã sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu biến linh hoạt, sự kết hợp tài tình giữa yếu tố tự sự và trữ tình. Các biện pháp tu từ như điệp từ, ẩn dụ, tương phản được sử dụng hiệu quả, tạo nên sức gợi cảm mạnh mẽ. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu sức chứa, vừa xót xa vừa đanh thép.
Đoạn thơ không chỉ là sự tri ân đối với những người lính đã hy sinh xương máu cho Tổ quốc mà còn là lời nhắc nhở nghiêm khắc về đạo lý "Uống nước nhớ nguồn". Qua bài thơ, Nguyễn Phan Quế Mai nhắn nhủ chúng ta: Một dân tộc chỉ có thể tiến xa bền vững khi biết trân trọng những bậc thềm quá khứ đã được xây đắp bằng máu và nước mắt của cha ông. Đừng để "thời gian trắng" xóa sạch những câu chuyện cần được kể, để những người lính già không còn cảm thấy cô đơn giữa một tương lai mà chính họ đã góp phần tạo dựng.
Câu 1. Xác định luận đề
Luận đề của đoạn trích là: Tầm quan trọng của việc rèn luyện, mài giũa tiềm năng và nỗ lực vượt qua sự tự mãn để đạt tới những đỉnh cao mới trong cuộc sống.
Câu 2. Khi nào con người rất khó đi lên?
Theo tác giả, con người rất khó đi lên khi đang ở mức lưng chừng. Đó là khi chúng ta đã sở hữu một số thành tựu nhất định (tài năng, vật chất, cuộc sống thoải mái) dẫn đến việc mất dần động lực và rơi vào cái bẫy của sự thỏa mãn.
Câu 3. Phân tích hiệu quả nghệ thuật của biện pháp so sánh
• Cách so sánh: So sánh "khả năng của con người" với "cơ bắp".
• Tác dụng:
• Về diễn đạt: Làm cho khái niệm trừu tượng ("khả năng") trở nên cụ thể, gần gũi và dễ hình dung hơn đối với người đọc.
• Về nội dung: Khẳng định quy luật tất yếu của năng lực: nếu không được vận động, rèn luyện thường xuyên thì tài năng sẽ bị thoái hóa, yếu đi giống như cơ bắp bị teo lại khi không hoạt động. Từ đó, khuyến cáo con người cần phải kiên trì rèn luyện mỗi ngày.
Câu 4. Cách hiểu về hội chứng “vừa đủ”
Hội chứng “vừa đủ” có thể hiểu là trạng thái tâm lý tự thỏa mãn, an phận với những gì mình đang có.
• Đó là khi một người cảm thấy mức độ hiện tại đã "ổn", không còn khao khát chinh phục hay học hỏi thêm.
• Hậu quả của hội chứng này là khiến con người lười biếng, sa đà vào hưởng thụ, lãng phí thời gian và cuối cùng là đánh mất cơ hội để phát triển tối đa giá trị bản thân.
Câu 5. Sự tương đồng về ý nghĩa giữa hai ngữ liệu
Hai ngữ liệu trên dù có cách diễn đạt khác nhau (văn xuôi và thơ) nhưng đều gặp gỡ ở những tư tưởng cốt lõi:
• Sự phủ nhận tính tự nhiên, sẵn có: Mọi thành quả hay tài năng đều không tự nhiên mà tồn tại vĩnh viễn. Nếu Rosie Nguyễn nhấn mạnh vào việc tài năng sẽ "mai một" nếu không mài giũa, thì Nguyễn Đăng Tấn khẳng định "không có gì tự đến".
• Đề cao vai trò của sự nỗ lực và kiên trì: Cả hai đều nhấn mạnh rằng để duy trì và phát triển, con người cần phải hành động không ngừng nghỉ ("mài giũa hằng ngày", "bằng cả đôi tay và nghị lực").
• Nhận thức về tính khắc nghiệt của thời gian: Thời gian có thể làm mất đi tài năng (10 tuần để đánh mất) và nó cũng là một phép thử "khắc nghiệt" đối với những ai không chịu nỗ lực.
Câu 1:
Hai ngữ liệu từ tác phẩm của Sương Nguyệt Minh và Maxim Gorky, dù cách biệt về không gian và thời gian, đều gặp gỡ ở một tư tưởng nhân văn cao đẹp: Trong tận cùng của gian khó, sự sống vẫn luôn nảy mầm và kiêu hãnh hồi sinh. Trước hết, cả hai văn bản đều đặt sự kiện một đứa trẻ chào đời vào những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất: nếu trong Người trong mưa lũ là đêm tối mịt mùng, mưa giăng trắng trời và nước lũ bủa vây, thì trong Một con người ra đời, đó là trên bãi biển hoang vắng của hành trình kiếm sống đói khổ. Hình ảnh tiếng khóc của đứa trẻ trong cả hai đoạn trích đều mang ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ. Tiếng khóc "oe... oe..." hay tiếng "Ya... Ya..." không chỉ là âm thanh sinh học, mà còn là bản hòa ca của sự sống, là "tiếng kêu xuyên vào màn đen" hay lời khẳng định "dõng dạc" của một cư dân mới trước vũ trụ bao la. Sự sống không chọn nơi ấm êm để bắt đầu; nó nảy nở ngay trong lòng nghịch cảnh để chứng minh sức mạnh bất diệt của mình.
Bên cạnh đó, sự sinh thành này còn được bao bọc bởi tình người cao cả. Đứa trẻ ra đời nhờ sự hỗ trợ của những người xa lạ (người lính quân y, nhân vật "tôi" đi qua bãi biển). Những ánh đèn pin chĩa vào hay bàn tay đỡ lấy con người "đỏ hỏn" chính là biểu hiện của sự sẻ chia, lòng nhân ái cứu chuộc con người khỏi sự tàn khốc của số phận. Tiếng thốt lên "Con ơi" da diết hay sự xúc động "đau thắt lại" của người chứng kiến đã khẳng định rằng: khi sự sống nảy mầm trong gian khổ, nó không chỉ là niềm vui của một cá nhân, mà là niềm hy vọng chung, là sức mạnh giúp con người vượt qua mọi bão giông để tiếp tục tồn tại và yêu thương.
Câu 2:
Lịch sử dân tộc Việt Nam đã chứng minh rằng: gian khó không bao giờ làm chùn bước một quốc gia, mà trái lại, nó là "thuốc thử" cho sức mạnh của sự đoàn kết. Trong những trận bão lũ kinh hoàng hay thiên tai khốc liệt, hình ảnh những chàng trai, cô gái mang sắc áo xanh tình nguyện hay bộ quân phục bạc màu đã trở thành biểu tượng của niềm hy vọng. Như tờ báo Quân đội Nhân dân từng nhận định: "Trong những trận bão lũ, thanh niên cũng là lực lượng xung kích gieo hạt giống hồi sinh."
Sức mạnh cộng đồng không phải là một khái niệm trừu tượng, nó được kết tinh từ sự thấu hiểu, sẻ chia và hành động quyết liệt của mỗi cá nhân. Đối với tuổi trẻ Việt Nam, sức mạnh ấy trước hết đến từ tinh thần tiên phong và lòng quả cảm. Khi dòng nước lũ dâng cao, khi sạt lở đất đe dọa từng mái nhà, thanh niên không "ngủ quên" trong sự an toàn của bản thân. Họ là những người đầu tiên có mặt tại điểm nóng để di dời dân, vận chuyển nhu yếu phẩm hay hỗ trợ lực lượng chức năng ứng cứu. Không quản ngại hiểm nguy, họ lấy sức trẻ để đối chọi với sự cuồng nộ của thiên nhiên, tạo nên một "lá chắn" vững chắc bảo vệ cộng đồng.
Không chỉ dừng lại ở sức mạnh cơ bắp, tuổi trẻ ngày nay còn đóng góp bằng trí tuệ và sự sáng tạo. Trong thời đại số, các bạn trẻ đã tận dụng mạng xã hội để kết nối nguồn lực cứu trợ một cách nhanh chóng và hiệu quả. Những chiến dịch gây quỹ trực tuyến, những bản đồ cứu trợ thời gian thực hay các ứng dụng thông tin về bão lũ đều có dấu ấn đậm nét của tri thức trẻ. Chính sự nhạy bén này đã giúp sức mạnh cộng đồng được nhân lên gấp bội, biến những tấm lòng riêng lẻ thành một dòng chảy nhân ái xuyên suốt từ Bắc chí Nam.
Tuy nhiên, giá trị cao đẹp nhất mà tuổi trẻ mang lại chính là sự gieo mầm cho sự hồi sinh. Thiên tai có thể cuốn trôi nhà cửa, nhưng không thể quật ngã ý chí con người nếu có sự đồng hành. Sau cơn lũ, hình ảnh những sinh viên tình nguyện dọn dẹp bùn đất tại các trường học, những bác sĩ trẻ khám bệnh miễn phí hay những chiến sĩ biên phòng giúp dân dựng lại mái nhà chính là lúc "hạt giống tương lai" được nảy mầm. Họ không chỉ mang đến vật chất mà còn mang đến niềm tin, giúp người dân vùng lũ sớm ổn định tâm lý và tái thiết cuộc sống.
Nhìn lại những biến cố thiên tai gần đây, ta càng thêm tự hào về thế hệ trẻ Việt Nam. Đó là những người lính hy sinh thân mình trong khi làm nhiệm vụ cứu nạn, là những bạn trẻ gác lại việc riêng để lên đường vào vùng tâm bão. Sự dấn thân của họ là câu trả lời đanh thép nhất cho trách nhiệm của thế hệ hôm nay đối với đất nước. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận nhỏ thanh niên thờ ơ, chỉ biết "sống ảo" trên mạng mà thiếu đi sự thấu cảm thực tế. Đó là những "tâm hồn ngủ quên" cần được đánh thức bởi tiếng gọi của cộng đồng.
Tóm lại, tuổi trẻ chính là sức sống thanh xuân của một dân tộc. Giữa bão lũ thiên tai, sức mạnh cộng đồng sẽ trở nên vô địch khi có sự dẫn dắt và xung kích của thanh niên. Mỗi chúng ta, dù ở vị trí nào, hãy luôn nuôi dưỡng một trái tim nóng và một khối óc tỉnh táo để sẵn sàng gieo những hạt giống hồi sinh, viết tiếp bản anh hùng ca về tình người Việt Nam trong gian khó.
Câu 1:
Hai ngữ liệu từ tác phẩm của Sương Nguyệt Minh và Maxim Gorky, dù cách biệt về không gian và thời gian, đều gặp gỡ ở một tư tưởng nhân văn cao đẹp: Trong tận cùng của gian khó, sự sống vẫn luôn nảy mầm và kiêu hãnh hồi sinh. Trước hết, cả hai văn bản đều đặt sự kiện một đứa trẻ chào đời vào những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất: nếu trong Người trong mưa lũ là đêm tối mịt mùng, mưa giăng trắng trời và nước lũ bủa vây, thì trong Một con người ra đời, đó là trên bãi biển hoang vắng của hành trình kiếm sống đói khổ. Hình ảnh tiếng khóc của đứa trẻ trong cả hai đoạn trích đều mang ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ. Tiếng khóc "oe... oe..." hay tiếng "Ya... Ya..." không chỉ là âm thanh sinh học, mà còn là bản hòa ca của sự sống, là "tiếng kêu xuyên vào màn đen" hay lời khẳng định "dõng dạc" của một cư dân mới trước vũ trụ bao la. Sự sống không chọn nơi ấm êm để bắt đầu; nó nảy nở ngay trong lòng nghịch cảnh để chứng minh sức mạnh bất diệt của mình.
Bên cạnh đó, sự sinh thành này còn được bao bọc bởi tình người cao cả. Đứa trẻ ra đời nhờ sự hỗ trợ của những người xa lạ (người lính quân y, nhân vật "tôi" đi qua bãi biển). Những ánh đèn pin chĩa vào hay bàn tay đỡ lấy con người "đỏ hỏn" chính là biểu hiện của sự sẻ chia, lòng nhân ái cứu chuộc con người khỏi sự tàn khốc của số phận. Tiếng thốt lên "Con ơi" da diết hay sự xúc động "đau thắt lại" của người chứng kiến đã khẳng định rằng: khi sự sống nảy mầm trong gian khổ, nó không chỉ là niềm vui của một cá nhân, mà là niềm hy vọng chung, là sức mạnh giúp con người vượt qua mọi bão giông để tiếp tục tồn tại và yêu thương.
Câu 2:
Lịch sử dân tộc Việt Nam đã chứng minh rằng: gian khó không bao giờ làm chùn bước một quốc gia, mà trái lại, nó là "thuốc thử" cho sức mạnh của sự đoàn kết. Trong những trận bão lũ kinh hoàng hay thiên tai khốc liệt, hình ảnh những chàng trai, cô gái mang sắc áo xanh tình nguyện hay bộ quân phục bạc màu đã trở thành biểu tượng của niềm hy vọng. Như tờ báo Quân đội Nhân dân từng nhận định: "Trong những trận bão lũ, thanh niên cũng là lực lượng xung kích gieo hạt giống hồi sinh."
Sức mạnh cộng đồng không phải là một khái niệm trừu tượng, nó được kết tinh từ sự thấu hiểu, sẻ chia và hành động quyết liệt của mỗi cá nhân. Đối với tuổi trẻ Việt Nam, sức mạnh ấy trước hết đến từ tinh thần tiên phong và lòng quả cảm. Khi dòng nước lũ dâng cao, khi sạt lở đất đe dọa từng mái nhà, thanh niên không "ngủ quên" trong sự an toàn của bản thân. Họ là những người đầu tiên có mặt tại điểm nóng để di dời dân, vận chuyển nhu yếu phẩm hay hỗ trợ lực lượng chức năng ứng cứu. Không quản ngại hiểm nguy, họ lấy sức trẻ để đối chọi với sự cuồng nộ của thiên nhiên, tạo nên một "lá chắn" vững chắc bảo vệ cộng đồng.
Không chỉ dừng lại ở sức mạnh cơ bắp, tuổi trẻ ngày nay còn đóng góp bằng trí tuệ và sự sáng tạo. Trong thời đại số, các bạn trẻ đã tận dụng mạng xã hội để kết nối nguồn lực cứu trợ một cách nhanh chóng và hiệu quả. Những chiến dịch gây quỹ trực tuyến, những bản đồ cứu trợ thời gian thực hay các ứng dụng thông tin về bão lũ đều có dấu ấn đậm nét của tri thức trẻ. Chính sự nhạy bén này đã giúp sức mạnh cộng đồng được nhân lên gấp bội, biến những tấm lòng riêng lẻ thành một dòng chảy nhân ái xuyên suốt từ Bắc chí Nam.
Tuy nhiên, giá trị cao đẹp nhất mà tuổi trẻ mang lại chính là sự gieo mầm cho sự hồi sinh. Thiên tai có thể cuốn trôi nhà cửa, nhưng không thể quật ngã ý chí con người nếu có sự đồng hành. Sau cơn lũ, hình ảnh những sinh viên tình nguyện dọn dẹp bùn đất tại các trường học, những bác sĩ trẻ khám bệnh miễn phí hay những chiến sĩ biên phòng giúp dân dựng lại mái nhà chính là lúc "hạt giống tương lai" được nảy mầm. Họ không chỉ mang đến vật chất mà còn mang đến niềm tin, giúp người dân vùng lũ sớm ổn định tâm lý và tái thiết cuộc sống.
Nhìn lại những biến cố thiên tai gần đây, ta càng thêm tự hào về thế hệ trẻ Việt Nam. Đó là những người lính hy sinh thân mình trong khi làm nhiệm vụ cứu nạn, là những bạn trẻ gác lại việc riêng để lên đường vào vùng tâm bão. Sự dấn thân của họ là câu trả lời đanh thép nhất cho trách nhiệm của thế hệ hôm nay đối với đất nước. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận nhỏ thanh niên thờ ơ, chỉ biết "sống ảo" trên mạng mà thiếu đi sự thấu cảm thực tế. Đó là những "tâm hồn ngủ quên" cần được đánh thức bởi tiếng gọi của cộng đồng.
Tóm lại, tuổi trẻ chính là sức sống thanh xuân của một dân tộc. Giữa bão lũ thiên tai, sức mạnh cộng đồng sẽ trở nên vô địch khi có sự dẫn dắt và xung kích của thanh niên. Mỗi chúng ta, dù ở vị trí nào, hãy luôn nuôi dưỡng một trái tim nóng và một khối óc tỉnh táo để sẵn sàng gieo những hạt giống hồi sinh, viết tiếp bản anh hùng ca về tình người Việt Nam trong gian khó.
Câu 1: Người kể chuyện xưng "tôi" (người nhân viên quân y), trực tiếp tham gia vào sự việc, chứng kiến và kể lại câu chuyện theo điểm nhìn của mình. Đây là dấu hiệu xác định ngôi kể thứ nhất
Câu 2:
Không gian và thời gian xảy ra câu chuyện
• Không gian: Tại xã Hải Hà, vùng phá Tam Giang (Thừa Thiên Huế). Đó là một không gian bị bao vây bởi lũ lụt: nước dâng cao, nhà cửa bị ngập, dấu vết địa hình bị xóa nhòa, con người phải trú ẩn trên nóc nhà, sân thượng.
• Thời gian: Lúc trời "sâm sẩm tối" và đêm tối mịt mùng giữa mùa mưa lũ.
Câu 3:Biện pháp liệt kê: ánh đèn pin, đèn bão, lập loè, nhấp nháy, loang loáng, nóc nhà, sân thượng.
• Tác dụng:
• Về nội dung: Khắc họa sinh động cảnh tượng tan hoang, mịt mù trong rốn lũ. Những ánh sáng le lói, đứt quãng cho thấy sự mong manh, nhỏ bé của con người trước thiên nhiên dữ dội.
• Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, tăng sức gợi hình, gợi cảm cho câu văn; nhấn mạnh sự khẩn trương, lo âu trong nỗ lực tìm kiếm sự sống của con người.
Câu 4:
Nhận xét hành động của những quân nhân đồn biên phòng Cửa Phá
• Hành động: Sẵn sàng lao vào hiểm nguy (xuồng cao tốc lao đi trong đêm, phá tường, dỡ ngói để cứu người), hết lòng vì dân (che chắn ni lông cho sản phụ, hỗ trợ y tế).
• Nhận xét: * Đây là những hành động cao đẹp, thể hiện tinh thần trách nhiệm và lòng quả cảm của người lính Bộ đội Cụ Hồ.
• Các anh không chỉ bảo vệ biên cương mà còn là chỗ dựa vững chắc nhất cho nhân dân trong những lúc ngặt nghèo, đúng với tinh thần "quân với dân như cá với nước".
• Sự xuất hiện của các anh đem lại niềm hy vọng và sự sống giữa lằn ranh sinh tử.
Câu 5:
Suy nghĩ về tình người trong nghịch cảnh
Nghịch cảnh (như thiên tai, lũ lụt trong văn bản) là liều thuốc thử nghiệm khắc nghiệt nhất đối với tâm hồn con người. Từ văn bản, ta có thể rút ra những suy nghĩ sau:
• Sự thấu hiểu và bao dung: Chi tiết về nhân vật "cu Nhắng" cho thấy một góc khuất của tình người. Ban đầu, anh ta hiện lên như một kẻ ích kỷ, "trộm vặt", nhưng thực chất hành động đó xuất phát từ sự bần cùng và tình yêu thương vợ con (kiếm gà chết, chuối xanh để vợ bồi dưỡng). Tình người ở đây còn nằm ở sự tha thứ, giúp đỡ của người lính dù biết anh ta có thói xấu.
• Sự đoàn kết, tương trợ: Trong mưa lũ, ranh giới giữa người lạ và người quen mất đi, chỉ còn lại sự chung tay để bảo vệ một mầm sống mới (đứa trẻ chào đời trên lòng xuồng).
Câu 1: Người kể chuyện xưng "tôi" (người nhân viên quân y), trực tiếp tham gia vào sự việc, chứng kiến và kể lại câu chuyện theo điểm nhìn của mình. Đây là dấu hiệu xác định ngôi kể thứ nhất
Câu 2:
Không gian và thời gian xảy ra câu chuyện
• Không gian: Tại xã Hải Hà, vùng phá Tam Giang (Thừa Thiên Huế). Đó là một không gian bị bao vây bởi lũ lụt: nước dâng cao, nhà cửa bị ngập, dấu vết địa hình bị xóa nhòa, con người phải trú ẩn trên nóc nhà, sân thượng.
• Thời gian: Lúc trời "sâm sẩm tối" và đêm tối mịt mùng giữa mùa mưa lũ.
Câu 3:Biện pháp liệt kê: ánh đèn pin, đèn bão, lập loè, nhấp nháy, loang loáng, nóc nhà, sân thượng.
• Tác dụng:
• Về nội dung: Khắc họa sinh động cảnh tượng tan hoang, mịt mù trong rốn lũ. Những ánh sáng le lói, đứt quãng cho thấy sự mong manh, nhỏ bé của con người trước thiên nhiên dữ dội.
• Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, tăng sức gợi hình, gợi cảm cho câu văn; nhấn mạnh sự khẩn trương, lo âu trong nỗ lực tìm kiếm sự sống của con người.
Câu 4:
Nhận xét hành động của những quân nhân đồn biên phòng Cửa Phá
• Hành động: Sẵn sàng lao vào hiểm nguy (xuồng cao tốc lao đi trong đêm, phá tường, dỡ ngói để cứu người), hết lòng vì dân (che chắn ni lông cho sản phụ, hỗ trợ y tế).
• Nhận xét: * Đây là những hành động cao đẹp, thể hiện tinh thần trách nhiệm và lòng quả cảm của người lính Bộ đội Cụ Hồ.
• Các anh không chỉ bảo vệ biên cương mà còn là chỗ dựa vững chắc nhất cho nhân dân trong những lúc ngặt nghèo, đúng với tinh thần "quân với dân như cá với nước".
• Sự xuất hiện của các anh đem lại niềm hy vọng và sự sống giữa lằn ranh sinh tử.
Câu 5:
Suy nghĩ về tình người trong nghịch cảnh
Nghịch cảnh (như thiên tai, lũ lụt trong văn bản) là liều thuốc thử nghiệm khắc nghiệt nhất đối với tâm hồn con người. Từ văn bản, ta có thể rút ra những suy nghĩ sau:
• Sự thấu hiểu và bao dung: Chi tiết về nhân vật "cu Nhắng" cho thấy một góc khuất của tình người. Ban đầu, anh ta hiện lên như một kẻ ích kỷ, "trộm vặt", nhưng thực chất hành động đó xuất phát từ sự bần cùng và tình yêu thương vợ con (kiếm gà chết, chuối xanh để vợ bồi dưỡng). Tình người ở đây còn nằm ở sự tha thứ, giúp đỡ của người lính dù biết anh ta có thói xấu.
• Sự đoàn kết, tương trợ: Trong mưa lũ, ranh giới giữa người lạ và người quen mất đi, chỉ còn lại sự chung tay để bảo vệ một mầm sống mới (đứa trẻ chào đời trên lòng xuồng).
Câu 1:
Trong bài thơ "Bầy chim sẻ có nhìn thấy tôi không?", nhân vật trữ tình hiện lên với một tâm trạng xót xa, day dứt và đầy suy tư. Trước hình ảnh những con chim sẻ bị nhốt trong chiếc lồng, ngơ ngác giữa phố đông người, người viết không chỉ cảm thương cho số phận của những sinh linh bé nhỏ mà còn như đang nhìn thấy chính mình, nhìn thấy bạn bè, những con người cũng đang bị bó buộc trong khuôn khổ, không thể sống theo cách mình mong muốn. Nỗi buồn lớn dần khi sự giam cầm trở thành điều phi lý, còn việc sống trái với bản thân lại được coi là điều bình thường. Nhân vật trữ tình không khỏi đau đớn khi nhận ra rằng tự do, lẽ ra phải thuộc về mỗi sinh mệnh, giờ đây lại trở thành thứ phải chờ đợi, phải được ban phát như một ân huệ. Câu hỏi cuối bài thơ “Bầy chim sẻ có nhìn thấy được tôi đâu?” vang lên khẽ khàng nhưng đầy ám ảnh như một nỗi cô đơn thẳm sâu khi con người bị lãng quên giữa dòng đời. Đó là tiếng nói của một tâm hồn nhạy cảm, khao khát được thấu hiểu và khát vọng sống một cuộc đời tự do, chân thật.
Câu 2:
Trong hành trình vươn tới những giá trị mới, không ít lần con người tự hỏi: mình đang kế thừa cái cũ hay đang tạo ra điều gì khác biệt? Câu nói của nhân vật Howard Roark trong tiểu thuyết Suối nguồn của Ayn Rand: “Em không đứng ở điểm cuối của bất kì truyền thống nào. Em có thể đứng ở điểm khởi đầu của một truyền thống” như một lời khẳng định đầy bản lĩnh của những con người dám đi ngược lối mòn, tự mở lối đi riêng để viết nên những điều mới mẻ cho cuộc đời và xã hội.
Câu nói trên thể hiện một quan niệm sống mạnh mẽ, đề cao khát vọng sáng tạo và tinh thần đổi mới. “Không đứng ở điểm cuối của bất kì truyền thống nào” có nghĩa là không để bản thân bị trói buộc bởi những lề thói, tư duy cũ kỹ; không bị định hình bởi những gì đã có sẵn. Trong khi đó, “có thể đứng ở điểm khởi đầu của một truyền thống” lại cho thấy một tâm thế chủ động, dám nghĩ, dám làm, dám khởi xướng những giá trị mới. Đây là một quan điểm sống đầy táo bạo, thể hiện cái tôi cá nhân mạnh mẽ cùng khát vọng vươn tới cái đẹp, cái mới, cái tiến bộ.
Khát vọng sáng tạo không chỉ là một phẩm chất đáng quý, mà còn là yếu tố cốt lõi làm nên giá trị của tuổi trẻ. Một người trẻ sống có lí tưởng, dám vượt ra khỏi vùng an toàn, không cam chịu làm “bản sao” của những thế hệ đi trước, chính là người tạo ra được dấu ấn riêng, một truyền thống mới có thể truyền cảm hứng cho người khác. Lịch sử đã ghi nhận nhiều con người như thế: từ những nhà khoa học như Thomas Edison đến các nghệ sĩ như Picasso, tất cả đều bắt đầu từ việc không hài lòng với cái đã có, để rồi sáng tạo nên những điều chưa từng có.
Hơn thế nữa, tuổi trẻ mang trong mình sức sống mãnh liệt và tinh thần đổi mới chính là nguồn gốc của mọi sự phát triển xã hội. Những cải tiến công nghệ, những bước chuyển mình về văn hóa – giáo dục – kinh tế đều bắt đầu từ một cái nhìn khác biệt, một tinh thần đổi mới từ những người dám nghĩ khác và làm khác. Tuy nhiên, không phải cái mới nào cũng tốt. Việc sáng tạo phải luôn đặt trên nền tảng của sự hiểu biết, tỉnh táo chọn lọc những gì hợp lí từ cái cũ, biết trân trọng giá trị truyền thống nhưng không bị ràng buộc bởi nó.
Từ câu nói của Howard Roark, mỗi người trẻ cần rút ra bài học cho riêng mình: Hãy sống có lí tưởng, có khát khao sáng tạo, luôn tìm kiếm cái mới nhưng không phủ nhận những giá trị đã được khẳng định. Phải dũng cảm bước ra khỏi lối mòn, dám bắt đầu từ những điều nhỏ bé, từ sáng tạo trong học tập, trong công việc đến trong tư duy và cách sống. Đồng thời, cũng cần phê phán lối sống an phận, cũ kỹ, thiếu đổi mới vì đó chính là rào cản khiến cá nhân và xã hội dậm chân tại chỗ.
Tóm lại, câu nói của Howard Roark không chỉ là tuyên ngôn cho một cá nhân sáng tạo, mà còn là lời thức tỉnh dành cho cả một thế hệ. Đừng để mình chỉ là người tiếp bước những giá trị cũ, hãy can đảm trở thành người mở đầu cho một truyền thống mới, truyền thống của sáng tạo, của khát vọng vươn lên và dám sống theo cách riêng của mình.
Câu 1:
Trong bài thơ "Bầy chim sẻ có nhìn thấy tôi không?", nhân vật trữ tình hiện lên với một tâm trạng xót xa, day dứt và đầy suy tư. Trước hình ảnh những con chim sẻ bị nhốt trong chiếc lồng, ngơ ngác giữa phố đông người, người viết không chỉ cảm thương cho số phận của những sinh linh bé nhỏ mà còn như đang nhìn thấy chính mình, nhìn thấy bạn bè, những con người cũng đang bị bó buộc trong khuôn khổ, không thể sống theo cách mình mong muốn. Nỗi buồn lớn dần khi sự giam cầm trở thành điều phi lý, còn việc sống trái với bản thân lại được coi là điều bình thường. Nhân vật trữ tình không khỏi đau đớn khi nhận ra rằng tự do, lẽ ra phải thuộc về mỗi sinh mệnh, giờ đây lại trở thành thứ phải chờ đợi, phải được ban phát như một ân huệ. Câu hỏi cuối bài thơ “Bầy chim sẻ có nhìn thấy được tôi đâu?” vang lên khẽ khàng nhưng đầy ám ảnh như một nỗi cô đơn thẳm sâu khi con người bị lãng quên giữa dòng đời. Đó là tiếng nói của một tâm hồn nhạy cảm, khao khát được thấu hiểu và khát vọng sống một cuộc đời tự do, chân thật.
Câu 2:
Trong hành trình vươn tới những giá trị mới, không ít lần con người tự hỏi: mình đang kế thừa cái cũ hay đang tạo ra điều gì khác biệt? Câu nói của nhân vật Howard Roark trong tiểu thuyết Suối nguồn của Ayn Rand: “Em không đứng ở điểm cuối của bất kì truyền thống nào. Em có thể đứng ở điểm khởi đầu của một truyền thống” như một lời khẳng định đầy bản lĩnh của những con người dám đi ngược lối mòn, tự mở lối đi riêng để viết nên những điều mới mẻ cho cuộc đời và xã hội.
Câu nói trên thể hiện một quan niệm sống mạnh mẽ, đề cao khát vọng sáng tạo và tinh thần đổi mới. “Không đứng ở điểm cuối của bất kì truyền thống nào” có nghĩa là không để bản thân bị trói buộc bởi những lề thói, tư duy cũ kỹ; không bị định hình bởi những gì đã có sẵn. Trong khi đó, “có thể đứng ở điểm khởi đầu của một truyền thống” lại cho thấy một tâm thế chủ động, dám nghĩ, dám làm, dám khởi xướng những giá trị mới. Đây là một quan điểm sống đầy táo bạo, thể hiện cái tôi cá nhân mạnh mẽ cùng khát vọng vươn tới cái đẹp, cái mới, cái tiến bộ.
Khát vọng sáng tạo không chỉ là một phẩm chất đáng quý, mà còn là yếu tố cốt lõi làm nên giá trị của tuổi trẻ. Một người trẻ sống có lí tưởng, dám vượt ra khỏi vùng an toàn, không cam chịu làm “bản sao” của những thế hệ đi trước, chính là người tạo ra được dấu ấn riêng, một truyền thống mới có thể truyền cảm hứng cho người khác. Lịch sử đã ghi nhận nhiều con người như thế: từ những nhà khoa học như Thomas Edison đến các nghệ sĩ như Picasso, tất cả đều bắt đầu từ việc không hài lòng với cái đã có, để rồi sáng tạo nên những điều chưa từng có.
Hơn thế nữa, tuổi trẻ mang trong mình sức sống mãnh liệt và tinh thần đổi mới chính là nguồn gốc của mọi sự phát triển xã hội. Những cải tiến công nghệ, những bước chuyển mình về văn hóa – giáo dục – kinh tế đều bắt đầu từ một cái nhìn khác biệt, một tinh thần đổi mới từ những người dám nghĩ khác và làm khác. Tuy nhiên, không phải cái mới nào cũng tốt. Việc sáng tạo phải luôn đặt trên nền tảng của sự hiểu biết, tỉnh táo chọn lọc những gì hợp lí từ cái cũ, biết trân trọng giá trị truyền thống nhưng không bị ràng buộc bởi nó.
Từ câu nói của Howard Roark, mỗi người trẻ cần rút ra bài học cho riêng mình: Hãy sống có lí tưởng, có khát khao sáng tạo, luôn tìm kiếm cái mới nhưng không phủ nhận những giá trị đã được khẳng định. Phải dũng cảm bước ra khỏi lối mòn, dám bắt đầu từ những điều nhỏ bé, từ sáng tạo trong học tập, trong công việc đến trong tư duy và cách sống. Đồng thời, cũng cần phê phán lối sống an phận, cũ kỹ, thiếu đổi mới vì đó chính là rào cản khiến cá nhân và xã hội dậm chân tại chỗ.
Tóm lại, câu nói của Howard Roark không chỉ là tuyên ngôn cho một cá nhân sáng tạo, mà còn là lời thức tỉnh dành cho cả một thế hệ. Đừng để mình chỉ là người tiếp bước những giá trị cũ, hãy can đảm trở thành người mở đầu cho một truyền thống mới, truyền thống của sáng tạo, của khát vọng vươn lên và dám sống theo cách riêng của mình.
Câu 1:
Văn bản “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp” thể hiện tính thuyết phục cao nhờ lập luận chặt chẽ, dẫn chứng xác thực và giọng văn giàu cảm xúc. Trước hết, tác giả xác định rõ luận đề và triển khai theo một trình tự hợp lí: từ vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện đến sự hài hòa giữa thiên nhiên và con người. Mỗi luận điểm đều được làm sáng tỏ bằng những dẫn chứng trực tiếp từ truyện: màu xanh ngút ngàn của rừng, tiếng kêu đau đớn của loài khỉ, hay hành động tha con khỉ cái của ông Điểu. Những dẫn chứng này vừa giàu hình ảnh vừa gắn liền với diễn biến tâm lí nhân vật, nhờ vậy càng tăng sức thuyết phục. Hơn nữa, người viết không chỉ phân tích sự kiện mà còn bộc lộ cảm xúc trân trọng trước vẻ đẹp của thiên nhiên và những đổi thay trong tâm hồn ông Điểu. Giọng văn chân thành, giàu tính biểu cảm giúp lập luận không khô khan mà trở nên gần gũi, dễ tiếp nhận. Có thể nói, chính sự kết hợp hài hòa giữa lí lẽ sắc sảo, dẫn chứng tiêu biểu và cảm xúc chân thực đã làm cho văn bản trở thành một bài bình giảng thuyết phục, góp phần làm sáng tỏ vẻ đẹp nhân văn mà Nguyễn Huy Thiệp gửi gắm trong truyện ngắn Muối của rừng.
Câu 2:
Hiện nay, việc xuất hiện ngày càng nhiều clip ghi lại hình ảnh các bạn trẻ tích cực thu gom rác thải tại các ao hồ, chân cầu, bãi biển trên khắp cả nước đang lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội. Đây không chỉ là những hành động đẹp, thể hiện ý thức bảo vệ môi trường, mà còn là minh chứng rõ nét cho sự trỗi dậy của tinh thần trách nhiệm cộng đồng trong giới trẻ Việt Nam. Những hình ảnh ấy, bên cạnh việc lan tỏa thông điệp tích cực, còn khơi gợi nhiều suy nghĩ sâu sắc về trách nhiệm của mỗi cá nhân trong việc bảo vệ môi trường sống chung.
Việc các bạn trẻ tự nguyện tham gia dọn dẹp môi trường không chỉ đơn thuần là hành động vệ sinh, mà còn mang ý nghĩa to lớn hơn nhiều. Mỗi bao rác được nhặt lên, mỗi bãi biển được làm sạch, đều góp phần cải thiện chất lượng môi trường sống, bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Hơn nữa, những hành động này còn lan tỏa mạnh mẽ tinh thần trách nhiệm, khuyến khích nhiều người khác cùng tham gia, tạo nên hiệu ứng tích cực trong cộng đồng. Đây chính là sự thể hiện rõ nét của tinh thần tương thân tương ái, cùng nhau xây dựng một môi trường sống xanh – sạch – đẹp.
Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua. Việc thu gom rác thải chỉ là giải pháp tạm thời, cần có những giải pháp lâu dài hơn để ngăn chặn tình trạng ô nhiễm môi trường. Điều này đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng, từ việc nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của mỗi cá nhân, đến việc tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục và chế tài xử phạt đối với những hành vi xả rác bừa bãi. Chính phủ cũng cần có những chính sách hỗ trợ, đầu tư cho các dự án bảo vệ môi trường, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động dọn dẹp và bảo vệ môi trường
Tóm lại, những hình ảnh các bạn trẻ tích cực thu gom rác thải trên mạng xã hội là một tín hiệu đáng mừng, thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với môi trường. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu bảo vệ môi trường bền vững, cần sự chung tay của toàn xã hội, trong đó vai trò của thế hệ trẻ là vô cùng quan trọng. Hy vọng rằng, tinh thần này sẽ tiếp tục được lan tỏa rộng rãi, góp phần xây dựng một Việt Nam xanh – sạch – đẹp, hướng tới một tương lai bền vững cho thế hệ mai sau.
Câu 1:
Luận đề của văn bản trên: Vẻ đẹp trong truyện ngắn " Muối của rừng "
Câu 2:
Câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản: " Rõ ràng là cái đẹp của thiên nhiên không chỉ dành thuần túy để thưởng ngoạn mà còn khơi dậy nhận thức, suy ngẫm tích cực của ông Điểu về vẻ đẹp chính nó "
Câu 3:
Nội dung triển khai đúng và đầy đủ vấn đề mà nhan đề nêu ra, chứng minh nhan đề phù hợp, chính xác và nhất quán
Biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng trong câu văn: " Sự đa dạng của các loài muông thú: chim xanh, gà rừng, khỉ, sự hùng vĩ của núi non, hang động, sự tĩnh lặng của rừng xanh, sự quấn quít của ba con khỉ đối lập với tiếng súng săn dữ dội, tiếng kêu buồn thảm của khỉ đực, tiếng rú kinh hoàng của khỉ con đã đánh thức ông "
Tác dụng: Khắc họa khung cảnh thiên nhiên phong phú, đa dạng, sống động. Làm nổi bật sự tương phản giữa vẻ đẹp bình yên của núi rừng và âm thanh dữ dội, đau thương do con người gây ra (tiếng súng, tiếng kêu của đàn khỉ).Góp phần thể hiện tâm trạng xúc động, thức tỉnh của ông Điểu trước vẻ đẹp và sự mong manh của thiên nhiên..Tăng sức gợi hình, gợi cảm, giúp người đọc hình dung rõ bối cảnh và cảm xúc của nhân vật.
Câu 5:
Phân tích cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng để giúp người đọc hiểu sâu hơn giá trị nhân văn của tác phẩm.
Thiên nhiên có sức mạnh cảm hóa con người.Vẻ đẹp hướng thiện đem lại sự thức tỉnh và thay đổi tích cực trong tâm hồn con người. Nghệ thuật văn chương có giá trị khi gắn liền với cái đẹp, lòng nhân ái và sự hòa hợp giữa con người với thiên nhiên.