Nguyễn Thị Kim Ngân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Kim Ngân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Trong hành trình trưởng thành của mỗi người, sẽ có lúc những bàn tay dìu dắt lùi lại phía sau, nhường chỗ cho bản lĩnh cá nhân tự định hình số phận. Đúng như nhận định: "Ở một thời điểm nào đó trong hành trình của cuộc đời, ta sẽ phải độc lập tự mình bước đi". Câu nói ấy đề cao giá trị của sự tự lập – một hành trang sống còn đối với tuổi trẻ trong thế giới hiện đại đầy biến động của năm 2026. Tự lập không đơn thuần là việc tự chăm sóc bản thân, mà là khả năng tự chủ trong tư duy, quyết đoán trong hành động và chịu trách nhiệm đến cùng về những lựa chọn của mình mà không dựa dẫm vào người khác. Đối với tuổi trẻ, tự lập trước hết là chìa khóa để khai phá năng lực bản thân. Khi không còn sự bảo bọc, chúng ta buộc phải vận dụng mọi kỹ năng, sự sáng tạo và lòng kiên trì để giải quyết vấn đề. Chính trong nghịch cảnh và những bước đi đơn độc, những tiềm năng ẩn giấu mới thực sự trỗi dậy, giúp ta hiểu rõ mình là ai và mình có thể làm được gì. Thứ hai, sự tự lập tạo nên bản lĩnh và sự tự tin. Một người trẻ biết tự mình vượt qua thất bại sẽ có cái nhìn vững chãi hơn trước sóng gió cuộc đời. Thay vì lo sợ, họ coi thử thách là cơ hội để rèn luyện. Tự lập cũng giúp ta xây dựng được sự tôn trọng từ cộng đồng. Trong môi trường lao động hiện nay, các doanh nghiệp luôn ưu tiên những cá nhân có khả năng làm việc độc lập, quyết đoán và sáng tạo thay vì những "robot" chỉ biết làm theo chỉ dẫn. Bạn có thể tham khảo thêm về tầm quan trọng của kỹ năng tự lập trên trang Báo Tuổi Trẻ. Hơn thế nữa, tự lập chính là biểu hiện cao nhất của lòng hiếu thảo và trách nhiệm xã hội. Khi một người trẻ biết tự đứng trên đôi chân của mình, họ đã bớt đi một gánh nặng cho gia đình và trở thành một mắt xích khỏe mạnh trong bộ máy xã hội. Hãy nhìn vào những gương sáng khởi nghiệp hay những sinh viên tự mình bươn chải để theo đuổi tri thức; họ chính là minh chứng cho việc tự lập không làm ta cô độc mà giúp ta kết nối với thế giới một cách chủ động và có giá trị hơn. Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng tự lập không phải là "tự cô lập" hay từ chối mọi sự giúp đỡ. Một người tự lập thông minh là người biết lắng nghe cố vấn, biết hợp tác nhưng vẫn giữ được chính kiến và không bị phụ thuộc. Ngược lại, lối sống dựa dẫm, "vịn" vào bóng dáng cha mẹ sẽ khiến tuổi trẻ trở nên bạc nhược, dễ gục ngã khi bước ra khỏi vùng an toàn. Tóm lại, hành trình vạn dặm luôn bắt đầu bằng những bước đi độc lập đầu tiên. Tuổi trẻ hãy dũng cảm bước ra khỏi sự chở che, dám sai và dám sửa. Bởi lẽ, chỉ khi tự mình đi trên đôi chân của mình, chúng ta mới có thể chạm đến đỉnh vinh quang và cảm nhận trọn vẹn hương vị của sự thành công.
Hình tượng “li khách” trong bài thơ “Tống biệt hành” của Thâm Tâm là một trong những hình tượng tráng sĩ tiêu biểu nhất của phong trào Thơ mới, mang vẻ đẹp giao thoa giữa hào khí cổ điển và nỗi sầu u uất của con người hiện đại. Trước hết, li khách hiện lên với chí khí ngất trờicủa một bậc trượng phu thời đại cũ: ra đi vì nghĩa lớn, mang theo quyết tâm sắt đá "chí nhớn chưa về bàn tay không / thì không bao giờ nói trở lại". Cái thái độ "một giã gia đình, một dửng dưng" không phải là sự vô tình, mà là sự kìm nén cảm xúc để giữ vững lập trường trên "con đường nhỏ" đầy gian truân. Tuy nhiên, điểm độc đáo làm nên sức sống của hình tượng này chính là chiều sâu tâm hồn đầy giằng xé. Đằng sau cái vẻ ngoài lạnh lùng ấy là một trái tim đa cảm, chứa đầy "hoàng hôn trong mắt" và nỗi xót xa khi nghĩ về mẹ già, chị gái, em nhỏ. Sự đối lập giữa hành động dứt khoát và nội tâm dậy sóng (tiếng sóng ở trong lòng) đã nhân bản hóa hình ảnh người tráng sĩ, khiến nhân vật không còn là một pho tượng anh hùng khô khan mà trở nên gần gũi, chân thực. Qua bút pháp chấm phá và ngôn ngữ hàm súc, Thâm Tâm đã tạc nên một bức chân dung li khách vừa mang tầm vóc lịch sử, vừa thấm đẫm cái tôi cá nhân, thể hiện bi kịch của thế hệ thanh niên thời bấy giờ: khao khát dấn thân nhưng vẫn nặng lòng với bến bờ kỷ niệm.


Trong bài thơ 

"Tống biệt hành", thông điệp có ý nghĩa sâu sắc nhất đối với cuộc sống chính là: Sự dũng cảm đối diện với nghịch lý giữa trách nhiệm lớn lao và tình cảm cá nhân.

Hình ảnh “tiếng sóng” trong hai câu đầu của bài thơ "Tống biệt hành" là một hình ảnh ẩn dụ đầy sức gợi, mang những ý nghĩa tượng trưng sâu sắc sau:
  1. Tượng trưng cho sự xao động mãnh liệt trong tâm hồn:
    • Mặc dù nhân vật trữ tình khẳng định "không đưa qua sông" (không có sóng nước thực tế), nhưng lại cảm thấy "có tiếng sóng ở trong lòng".
    • Tiếng sóng ở đây không phải âm thanh của thiên nhiên mà là sóng lòng – biểu tượng cho những cảm xúc dâng trào, những đợt sóng tâm tư không yên bình trước giây phút chia ly.
  2. Cụ thể hóa nỗi đau và sự giằng xé:
    • Tiếng sóng tượng trưng cho sự xung đột nội tâm giữa ý chí ra đi vì đại nghĩa ("chí lớn") và tình cảm gia đình tha thiết (mẹ già, chị gái, em nhỏ).
    • Nó cho thấy nỗi buồn của cuộc chia tay này không hề phẳng lặng mà vô cùng dữ dội, đầy trăn trở và luyến lưu.
  3. Vẻ đẹp giao thoa giữa cổ điển và hiện đại:
    • Hình ảnh con sông, bến nước vốn là biểu tượng quen thuộc trong thơ cổ điển về sự chia ly (như Kinh Kha bên sông Dịch).
    • Tuy nhiên, Thâm Tâm đã đưa "con sông" và "tiếng sóng" vào không gian tâm tưởng, biến nó thành một biểu tượng nội tâm hóa hoàn toàn của phong trào Thơ mới
  • Kết hợp từ bất thường: "Sao đầy hoàng hôn trong mắt trong?". Trong ngôn ngữ thông thường, "hoàng hôn" là một danh từ chỉ thời gian hoặc hiện tượng thiên nhiên. Việc định lượng "hoàng hôn" bằng từ "đầy" và đặt nó vào không gian hữu hình là "mắt trong" đã biến một khái niệm trừu tượng (thời gian/cảm xúc) thành một thực thể có khối lượng, hình hài.
  • Cách phủ định kép lạ lẫm: "Bóng chiều không thắm, không vàng vọt". Thâm Tâm không miêu tả bóng chiều bằng những sắc màu vốn có mà định nghĩa nó bằng sự phủ định những trạng thái thái quá ("không thắm" - không quá rực rỡ, "không vàng vọt" - không quá héo úa). 
2. Tác dụng:
  • Hữu hình hóa nỗi buồn: Biến "hoàng hôn" thành một thứ "đầy" trong mắt giúp cụ thể hóa nỗi buồn li biệt. Nó không còn là cái buồn của đất trời mà là cái buồn kết đọng thành khối, thành màu sắc trong tâm hồn người đi và kẻ ở.
  • Nhấn mạnh sự bàng bạc, mơ hồ của cảm xúc: Việc phủ định màu sắc của "bóng chiều" tạo nên một không gian không xác định, làm nổi bật trạng thái hụt hẫng, trống trải của nhân vật trữ tình trước giây phút chia li.
  • Thể hiện sự tinh tế của "Thơ mới": Cách diễn đạt này tạo nên vẻ đẹp vừa cổ kính (gợi không hưởng tráng sĩ xưa) vừa hiện đại (phân tích sâu sắc cảm giác cá nhân), làm tăng tính biểu cảm và sức ám ảnh cho lời thơ. 


Câu 1 (2.0 điểm – khoảng 200 chữ)


Viết đoạn văn nghị luận phân tích, đánh giá nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn


Bài làm mẫu (200 chữ):


Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho lớp trí thức nghèo sống trong xã hội cũ, luôn mang trong mình những mơ ước đẹp đẽ nhưng lại bị hoàn cảnh nghiệt ngã bào mòn. Thứ từng nuôi trong lòng khát vọng được cống hiến, được trở thành người có ích cho đời, song con đường tương lai của ông lại bị chặn đứng bởi cái nghèo và sự ngột ngạt của xã hội bất công. Qua dòng độc thoại nội tâm sâu sắc, Thứ hiện lên như một con người đầy tự trọng nhưng vô cùng bất lực, luôn dằn vặt trước cảnh phải sống dựa vào vợ và đánh mất giá trị của chính mình. Tâm trạng lo âu, buồn tủi và nỗi sợ “mốc lên, gỉ đi, mòn đi” cho thấy sự bế tắc cùng cực của một kiếp người bị hoàn cảnh đẩy vào ngõ cụt. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao bộc lộ sự xót xa cho những ước mơ bị vùi lấp và lên án xã hội cũ đã làm thui chột biết bao con người có tài, có tâm nhưng không có cơ hội sống đúng với lý tưởng của mình.



Câu 2 (4.0 điểm – khoảng 600 chữ)


Nghị luận về vấn đề “tuổi trẻ và ước mơ” từ câu nói của Gabriel Garcia Marquez


Bài văn mẫu (600 chữ):


Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi, mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói giản dị mà sâu sắc ấy nhắc nhở mỗi người về sức mạnh kỳ diệu của ước mơ, đặc biệt đối với tuổi trẻ – giai đoạn đẹp nhất của đời người. Ước mơ không chỉ là điểm tựa tinh thần mà còn là động lực để con người sống có ý nghĩa, có khát vọng vươn lên và hoàn thiện bản thân mỗi ngày.


Tuổi trẻ là thời kì con người có sức khỏe, trí tuệ, lòng nhiệt huyết và tinh thần dấn thân mạnh mẽ nhất. Đây cũng là lúc mỗi người bắt đầu hình thành những ước mơ lớn lao: trở thành bác sĩ, giáo viên, kỹ sư, nhà sáng tạo hay đơn giản chỉ là một người sống tử tế và có ích. Có ước mơ, tuổi trẻ có mục tiêu để phấn đấu và không bị lạc lối giữa vô vàn lựa chọn. Ước mơ giúp thanh niên dám chấp nhận thử thách, vượt qua thất bại và kiên trì theo đuổi những giá trị bền vững. Một người trẻ không có ước mơ giống như con thuyền không có lái – dễ dàng trôi dạt và đánh mất chính mình.


Tuy nhiên, trên hành trình theo đuổi ước mơ, không ít bạn trẻ dễ dàng nản chí khi gặp khó khăn. Nhiều người chấp nhận sống tạm bợ, buông xuôi vì những trở ngại nhất thời. Chính điều đó khiến tuổi trẻ trở nên “già đi” trong tâm hồn: không còn đam mê, không còn sáng tạo, không còn khát vọng sống. Sự già nua ấy không đến từ tuổi tác mà đến từ việc bỏ rơi ước mơ của chính mình. Một khi con người ngừng khát khao, cuộc sống sẽ trở nên vô vị và trì trệ, khiến ta “mòn đi” từng ngày.


Thực tế cho thấy những người thành công đều bắt đầu từ ước mơ và kiên trì với nó. Những nhà khoa học, nghệ sĩ, vận động viên, hay ngay cả những con người bình thường nhưng sống tử tế – tất cả đều được dẫn dắt bởi một lý tưởng sống rõ ràng. Nhờ có ước mơ mà họ dám đi xa hơn giới hạn của bản thân và mang lại giá trị tốt đẹp cho xã hội. Điều đó chứng minh rằng ước mơ chính là điều giữ cho trái tim tuổi trẻ luôn ấm nóng.


Mỗi người trẻ cần xác định cho mình một ước mơ đúng đắn và phù hợp với năng lực. Không chỉ dừng lại ở khát vọng, ta cần biến ước mơ thành kế hoạch cụ thể, từng bước phấn đấu và không lùi bước trước khó khăn. Ý nghĩa của tuổi trẻ nằm ở chỗ dám mơ ước và dám sống hết mình vì ước mơ ấy.


Câu nói của Marquez là lời nhắc nhở sâu sắc: con người trẻ khi còn dám mơ và già đi khi từ bỏ ước mơ. Vì vậy, hãy giữ cho mình một trái tim luôn biết khát khao, một tinh thần bền bỉ, và một niềm tin mạnh mẽ vào hành trình phía trước. Chỉ khi ấy, tuổi trẻ mới thực sự trọn vẹn và có ý nghĩa.

Câu 1. Xác định điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản


→ Văn bản được kể theo ngôi thứ ba nhưng theo điểm nhìn của nhân vật Thứ.

Người kể chuyện giấu mình, nhưng suy nghĩ, tâm trạng, ấn tượng đều theo dòng nội tâm của Thứ.



Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là gì?


→ Thứ từng mơ ước được sống một cuộc đời có ý nghĩa: trở thành người trí thức có ích, giúp đời, cống hiến cho xã hội, được sống đúng với khả năng và lý tưởng của mình.

Nhưng thực tế nghiệt ngã khiến ước mơ ấy dần bị bào mòn.



Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ trong đoạn trích sau


“Nhưng nay mai, mới thật buồn. Y sẽ chẳng có việc gì làm, y sẽ ăn bám vợ! Đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ, sẽ mòn, sẽ mục ra ở một xó nhà quê…”


→ Trong đoạn trích có phép liệt kê kết hợp điệp từ “sẽ”.


Tác dụng:

Nhấn mạnh sự tăm tối, bế tắc, bào mòn trong cuộc sống tương lai mà Thứ hình dung.

Gợi cảm giác trượt dài, bị bỏ mặc, mất phương hướng.

Làm nổi bật tâm trạng chán chường, tuyệt vọng, cảm giác đời mình vô nghĩa.

Tố cáo xã hội đương thời đã đẩy người trí thức vào cảnh sống mòn, sống lay lắt.



Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ được thể hiện trong đoạn trích


→ Cuộc đời Thứ là:

Bế tắc, nghèo túng, đơn điệu, không tương lai.

Sống trong sự u uất, buồn chán, ngày càng mất niềm tin vào lý tưởng.

Bị hoàn cảnh vùi lấp, không được làm công việc có ích cho đời.

Thứ trở thành con người cam chịu, bất mãn, tự giày vò, cảm thấy bản thân “mòn” đi từng ngày.


=> Nam Cao qua đó tố cáo xã hội thực dân phong kiến thối nát làm thui chột những con người trí thức có tài, có tâm.



Câu 5. Nêu suy nghĩ của em về một triết lí nhân sinh được rút ra từ văn bản


Có thể viết theo nhiều hướng, dưới đây là câu trả lời gọn – ý nghĩa:


→ Triết lí nhân sinh: Con người phải sống có lý tưởng, có khát vọng, và không được để hoàn cảnh bào mòn tâm hồn, mất đi giá trị của chính mình.

Đoạn trích nhắc nhở ta về nguy cơ “sống mòn” – sống quẩn quanh, tầm thường, đánh mất bản thân.

Con người cần:

Giữ niềm tin

Kiên trì theo đuổi mục tiêu

Không cam chịu trước nghịch cảnh

Trân trọng giá trị sống ý nghĩa mỗi ngày.