Nguyễn Ngọc Tùng Lâm

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Ngọc Tùng Lâm
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1


Hai ngữ liệu trong truyện **Người trong mưa lũ** của Sương Nguyệt Minh và **Mây trắng còn bay** của Bảo Ninh đều gợi lên ý nghĩa tương đồng: trong gian khó, sự sống vẫn sinh thành và tỏa sáng giá trị của tình người. Ở ngữ liệu (1), giữa đêm mưa lũ dữ dội, con thuyền nhỏ lao đi trong bóng tối, người mẹ kiệt sức nhưng vẫn dồn hết sức lực để sinh con. Khi tiếng khóc “oe… oe…” của đứa bé vang lên, đó không chỉ là sự ra đời của một sinh linh mới mà còn là dấu hiệu của niềm hy vọng giữa thiên tai khắc nghiệt. Còn ở ngữ liệu (2), trong hoàn cảnh đầy xúc động và đau đớn, đứa trẻ “đỏ hỏn” cất tiếng khóc chào đời giữa âm thanh biển cả. Tiếng khóc ấy như lời khẳng định mạnh mẽ về sự sống và tương lai của con người dù phía trước còn nhiều bất trắc. Cả hai đoạn văn đều cho thấy: dù con người phải đối mặt với thiên tai, khó khăn hay đau đớn, sự sống vẫn nảy nở và tiếp tục được duy trì. Qua đó, các tác giả ca ngợi sức sống mãnh liệt của con người và khẳng định rằng trong nghịch cảnh, sự sống và niềm hy vọng vẫn luôn tồn tại.


Câu 2


**Tuổi trẻ Việt Nam góp phần tạo nên sức mạnh cộng đồng trong mưa lũ, thiên tai**

Câu 1:


Dấu hiệu nhận biết ngôi kể trong văn bản là ngôi kể thứ nhất. Người kể xưng “tôi” và trực tiếp tham gia vào câu chuyện. Ví dụ: “Tôi cũng đeo túi quân y…”, “Tôi bấm đèn pin…”, “Tôi đã làm tất cả những việc có thể làm…”.


Câu 2:


Không gian: vùng lũ ở xã Hải Hà, khu vực đồn biên phòng Cửa Phá, vùng Phá Tam Giang, nơi làng xã bị nước lũ nhấn chìm, chỉ còn mái nhà và ngọn cây nổi trên mặt nước.


Câu 3


Biện pháp tu từ liệt kê trong câu: “ánh đèn pin, đèn bão lập loè, nhấp nháy, loang loáng trên nóc nhà, sân thượng…” Tác dụng: Gợi tả khung cảnh hỗn loạn, ngập lụt và tối tăm của làng quê trong đêm mưa lũ. Nhấn mạnh sự xuất hiện rải rác của ánh sáng – dấu hiệu của con người đang chống chọi với thiên tai. Tăng sức gợi hình, giúp người đọc cảm nhận rõ sự khẩn cấp, căng thẳng của tình huống cứu nạn.


Câu 4


Hành động của những quân nhân đồn biên phòng Cửa Phá: Dũng cảm, khẩn trương cứu dân trong điều kiện mưa lũ nguy hiểm. Không quản khó khăn, nguy hiểm, phá mái nhà, phá tường để đưa sản phụ ra ngoài. Hợp tác, hỗ trợ nhau che ni lông, giữ xuồng, giúp “tôi” đỡ đẻ. Qua đó thể hiện tinh thần trách nhiệm, lòng dũng cảm và tình thương đối với nhân dân của những người lính biên phòng.


Câu5


Trong những hoàn cảnh khó khăn như thiên tai, tình người càng trở nên quý giá. Khi con người phải đối mặt với nguy hiểm và mất mát, sự giúp đỡ, sẻ chia của người khác trở thành nguồn sức mạnh lớn lao. Trong câu chuyện, những người lính biên phòng không quản hiểm nguy để cứu người dân, còn người chồng dù nghèo khó vẫn cố gắng tìm thức ăn bồi dưỡng cho vợ. Những hành động ấy cho thấy tình thương, sự hi sinh và lòng nhân ái luôn tồn tại trong con người. Chính tình người đã giúp con người vượt qua nghịch cảnh, mang lại hy vọng và sự sống, giống như tiếng khóc của đứa trẻ vang lên giữa đêm mưa lũ – một biểu tượng của sự sống và niềm tin. Vì vậy, mỗi người cần biết sống yêu thương, sẵn sàng giúp đỡ người khác, đặc biệt khi họ gặp khó khăn hoạn nạn.

dám đứng ở “điểm khởi đầu” không chỉ là dám ước mơ lớn mà còn là dám chấp nhận thử thách, thất bại và cả sự khác biệt. Chính những con người như vậy đã góp phần thúc đẩy sự phát triển của xã hội, từ khoa học, công nghệ đến nghệ thuật và văn hóa. Tuy nhiên, đứng ở điểm khởi đầu của một truyền thống không đồng nghĩa với việc phủ nhận hoàn toàn truyền thống cũ. Truyền thống là nền tảng được hình thành từ kinh nghiệm và trí tuệ của nhiều thế hệ. Người trẻ cần biết trân trọng, học hỏi những giá trị tốt đẹp ấy, từ đó chọn lọc và sáng tạo cho phù hợp với hoàn cảnh mới. Sự đổi mới chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó được xây dựng trên nền tảng vững chắc, chứ không phải là sự phá bỏ mù quáng hay chạy theo cái mới một cách cực đoan. Thực tế cho thấy, nhiều người trẻ Việt Nam hôm nay đã và đang đứng ở “điểm khởi đầu” của những truyền thống mới. Đó là những bạn trẻ khởi nghiệp bằng tri thức và công nghệ, những nhà khoa học trẻ dám theo đuổi đam mê nghiên cứu, hay những cá nhân sống có trách nhiệm với cộng đồng và môi trường. Họ không chấp nhận giới hạn do hoàn cảnh áp đặt, mà nỗ lực tạo ra con đường riêng bằng bản lĩnh và sự kiên trì. Tóm lại, câu nói của Howard Roark đã gửi gắm một thông điệp sâu sắc: con người, đặc biệt là người trẻ, cần dám sống độc lập, sáng tạo và tiên phong. Trong hành trình ấy, mỗi người không chỉ là người kế thừa quá khứ mà còn có thể trở thành người mở đường cho tương lai. Dám đứng ở điểm khởi đầu của một truyền thống chính là dám sống có ước mơ, có trách nhiệm và có giá trị đối với bản thân và xã hội.

Câu 1 nhân vật trữ tình chính là "tôi" Câu 2 Nghịch lý trong bài thơ "Bầy chim sẻ có nhìn thấy tôi không?" (của Nguyễn Phong Việt) là sự đối lập giữa khát khao tự do tuyệt đối (như những chú chim sẻ bay lượn) và thực tại bị giam cầm (bởi chiếc lồng, bởi những quy tắc xã hội, bởi chính bản thân), khiến con người cảm thấy tù túng ngay cả khi không bị nhốt thực sự, tự hỏi liệu có ai nhận ra sự giam hãm tinh thần đó không. Câu 3 Trong bài thơ "Bầy chim sẻ có nhìn thấy tôi không?", hình tượng chiếc lồng tượng trưng cho những xiềng xích, ranh giới, sự giam cầm, gò bó của cuộc sống đối với con người, đối lập với khát vọng tự do tự tại của mỗi cá nhân, làm nổi bật nỗi niềm bất bình, cay đắng của nhân vật trữ tình khi con người phải sống giả tạo, mất đi chính bản chất thật sự. Câu 4 Câu thơ sử dụng nghệ thuật đối giữa hai câu thơ đầu và hai câu thơ cuối. Cụm từ “Những con chim sẻ” đối với cụm từ “bạn bè tôi”, “không được bay trong bầu trời xanh” đối với “phải sống không theo cách mình nghĩ”. Sự đối xứng này nhấn mạnh sự tương đồng giữa số phận bị giam cầm của chim sẻ và sự bất lực, không được sống theo ý mình của con người trong xã hội. Việc sử dụng phép đối tạo nên sự cân đối, hài hòa về mặt hình thức, đồng thời làm nổi bật ý nghĩa sâu sắc về sự kìm kẹp, mất tự do của cả chim sẻ và con người. Nghệ thuật đối còn góp phần làm cho câu thơ trở nên giàu hình ảnh, dễ nhớ, dễ cảm. Câu 5 Thông điệp sâu sắc nhất trong bài thơ "Bầy chim sẻ có thấy tôi không?" chính là sự khao khát tự do và giá trị sống đích thực, phản ánh nghịch lý con người bị giam cầm trong những khuôn khổ, ràng buộc và đánh mất bản ngã, nhắc nhở mỗi người cần đấu tranh để sống thật với chính mình, theo đuổi ước mơ và không chấp nhận sự tù túng, giả tạo