Nguyễn Duy Bảo Nam

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Duy Bảo Nam
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.


– Hoàn cảnh gia đình cụ Thông:

+ Cụ Thông để lại gia sản lớn nhưng gia đình nhanh chóng sa sút và lâm vào cảnh khánh kiệt.

+ Nguyên nhân: Bà vợ và con dâu mê đồng bóng, con trai trưởng ăn chơi trác táng, thiếu trách nhiệm.

– Diễn biến tâm lí của nhân vật Thông Thu:

+ Sự hối hận và nhận thức về lỗi lầm của bản thân (Hồi II):

++ Thông Thu hiện lên với những con số nợ nần cụ thể (2000 đồng, 500 đồng,...). Sự tính toán chi li cho thấy sự tỉnh ngộ về tài chính khi đã quá muộn.

++ Nhân vật tự phê phán lối sống của chính mình là "ném tiền qua cửa sổ", "đắm đuối trong bể tình dục".

++ Nỗi đau khổ về danh dự: Tự thấy mình làm "nhơ nhuốc" danh hiệu "tu mi nam tử", thấy mình có lỗi với cha và gia đình khi phá tan gia sản chỉ trong 2 năm.

+ Sự bế tắc và bi kịch chọn cái chết (Hồi III):

++ Nỗi sợ hãi hiện thực: Thông Thu sợ cảnh "áo số cơm hầm" nơi tù tội vì bản thân vốn "quen ăn sung mặc sướng".

++ Ông ta nhận ra mình là "con mọt trong xã hội", không giúp ích gì cho quốc dân nên chọn cái chết như một sự giải thoát danh dự.

++ Sự giằng xé nội tâm: Hành động "nâng cốc lên rồi đặt xuống" lặp lại nhiều lần thể hiện sự yếu đuối, sợ hãi trước cái chết và niềm khao khát sống, trách nhiệm với người thân (mẹ, vợ, em).

– Đặc sắc nghệ thuật:

+ Sử dụng ngôn ngữ độc thoại nội tâm sắc sảo, bộc lộ trực tiếp những góc khuất trong tâm hồn nhân vật.

+ Nhịp điệu kịch dồn dập, căng thẳng, thể hiện qua những câu cảm thán, câu hỏi tu từ và các chỉ dẫn sân khấu (bóp trán, thở dài, khuấy thuốc,...).

=> Đoạn trích không chỉ là tiếng khóc cho một số phận sa ngã mà còn là lời cảnh tỉnh về lối sống ăn chơi trác táng, quên đi trách nhiệm với gia đình và xã hội.

Câu 2. (4,0 điểm)


* Mở bài: Dẫn dắt từ văn bản "Chén thuốc độc" và giới thiệu vấn đề nghị luận.

* Thân bài:

– Giải thích: Tiêu xài thiếu kiểm soát: Là lối sống vung tay quá trán, chi tiêu vượt quá khả năng thu nhập, chạy theo những nhu cầu nhất thời mà không có kế hoạch tài chính cụ thể.

– Phân tích thực trạng và nguyên nhân:

+ Thực trạng:

++ Nhiều bạn trẻ dù lương chỉ vài triệu nhưng sẵn sàng trả góp để mua những món đồ vài chục triệu.

++ Xu hướng mua trước trả sau khiến nhiều người rơi vào bẫy nợ tín dụng khi tuổi đời còn rất trẻ.

+ Nguyên nhân:

++ Chủ quan: Tâm lí thích hưởng thụ, muốn khẳng định giá trị bản thân qua vẻ bề ngoài. Thiếu kiến thức về quản lí tài chính cá nhân.

++ Khách quan: Áp lực từ mạng xã hội và hội chứng FOMO (sợ bị bỏ lại phía sau). Sự bùng nổ của thương mại điện tử và các chiến dịch quảng cáo đánh vào lòng tham, sự phù phiếm của con người.

+ Hậu quả:

++ Đối với cá nhân: Rơi vào vòng xoáy nợ nần, căng thẳng tâm lí, mất đi các cơ hội đầu tư cho tương lai (học tập, sự nghiệp). Giống như Thông Thu, khi sự cố xảy ra, họ dễ rơi vào tuyệt vọng, bế tắc.

++ Đối với gia đình: Trở thành gánh nặng kinh tế cho cha mẹ, làm rạn nứt tình cảm và suy phong bại đức gia phong (như cảnh nhà Thông Thu sa sút).

++ Đối với xã hội: Tạo ra một thế hệ sống thực dụng, lười lao động nhưng thích hưởng thụ, gây ra những hệ luỵ về đạo đức và sự bất ổn về kinh tế.

– Bài học và giải pháp:

+ Bài học: Thông Thu nhận ra sai lầm khi "biết hối thì đã không kịp". Đừng để đến khi đứng trước "chén thuốc độc" mới thấy tiếc nuối những đồng tiền mồ hôi nước mắt đã đổ ra.

+ Giải pháp:

++ Tập quản lí tài chính cá nhân, ghi chép thu chi, hạn mức chi tiêu.

++ Phân biệt nhu cầu – mong muốn; ưu tiên điều cần thiết.

++ Sống giản dị, hướng đến những giá trị bền vững hơn là hình thức.

++ Trường học có thể bổ sung chuyên đề về quản lí tài chính cho học sinh.

++ Truyền thông nên lan toả hình ảnh tiêu dùng lành mạnh thay vì khoe mẽ.

* Kết bài:

– Khẳng định: Tiêu xài thiếu kiểm soát là thói quen nguy hiểm, có thể đẩy người trẻ đến bi kịch giống như Thông Thu trong "Chén thuốc độc".

– Kêu gọi mỗi người trẻ hãy tỉnh táo, biết chi tiêu hợp lí để xây dựng tương lai bền vững.

Câu 1.

Văn bản "Chén thuộc độc" thuộc thể loại bi kịch.

Câu 2.

Hình thức ngôn ngữ chủ yếu: Độc thoại (nhân vật nói với chính mình để bộc lộ nội tâm).

Câu 3.

− Các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản: "Bóp trán nghĩ ngợi","Nâng cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống.","Lấy dao mở hộp thuốc phiện, rót vào cốc, lấy que khuấy.","Đứng dậy lấy chai dấm thanh giấu ở dưới gầm tủ, rót vào cốc. Thò tay vào tủ lấy hộp thuốc phiện.".Việc sử dụng thành công của các chỉ dẫn sân khấu trên giúp người đọc hình dung được hành động, cử chỉ và trạng thái cảm xúc cụ thể của nhân vật.Thể hiện xung đột nội tâm, giằng xé gay gắt của Thông Thu.

Câu 4. (1,0 điểm)

− Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Hai: Tâm lí hối hận và tự sỉ vả. Thông Thu nhận thức được sai lầm của bản thân sau khi tiêu tán gia sản, cảm thấy nhục nhã vì không làm được gì ích quốc lợi dân mà lại làm "nhơ nhuốc" thanh danh gia đình.

− Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Ba: Tâm lí tuyệt vọng và bế tắc. Khi đối mặt với cảnh tù tội, Thông Thu vô cùng sợ hãi. Hắn quyết định tìm đến cái chết để giải thoát ("Thà rằng một thác cho xong!").

− Sự thay đổi: Từ việc hối hận về quá khứ (Hồi II) chuyển sang sự hoảng loạn trước tương lai và đi đến hành động cực đoan (Hồi III). Tuy nhiên, trong sự tuyệt vọng vẫn nhen nhóm chút trách nhiệm muộn màng với gia đình (dừng lại để viết thư cho em trai).

Câu 5.

Em không đồng tình với quyết định của thầy Thông Thu bởi vì tự tử là một hành động trốn chạy hèn nhát trước sai lầm của chính mình thay vì đối mặt để sửa chữa.Cái chết không giải quyết được vấn đề mà đôi khi còn gây ảnh hưởng và liên luỵ đến những người thân xung quanh.Thầy Thông Thu nên chọn cách sống trách nhiệm hơn, lao động để trả nợ và làm lại cuộc đời, như vậy mới thực sự là "thác trong còn hơn sống đục". Cái chết trong sự bế tắc này chỉ là sự kết thúc của một nhân cách bạc nhược.

thông điệp có ý nghĩa nhất đối với cuộc sống là:

chúng ta phải chấp nhận hi sinh tính cảm riêng để sống đúng với lựa chọn của mình.Bởi vì mỗi người trẻ đều cần có bản lĩnh lựa chọn con đường riêng dám đánh đổi sự an toàn để đánh đổi ước mơ. Lí trí và tình cảm có mối quan hệ chặt chẽ, nhưng trong nhiều tình huống, lí trí và tình cảm không thống nhất, khiến con người sẽ hành động, cư xử theo các cách khác nhau, thậm chí đối lập nhau, buộc phải lựa chọn.Con người và nhất là người trẻ cần phải tự lập và có trách nhiệm với cuộc đời của mình.Mỗi người cần có ước mơ, hoài bão, lí tưởng và biết cố gắng phấn đấu vì những ước mơ, khát vọng, lí tưởng ấy.Những cuộc chia li không tránh khỏi buồn thương, nhưng sẽ cho ta hiểu hơn về những tình cảm thật sự chân thành của con người.

Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, sẽ có một thời điểm ta buộc phải rời khỏi vòng tay chở che của gia đình để tự mình bước đi. Khi ấy, sự tự lập không chỉ là một lựa chọn mà trở thành yêu cầu tất yếu, đặc biệt đối với tuổi trẻ giai đoạn đẹp nhất nhưng cũng nhiều thử thách nhất của đời người.

Tự lập là khả năng chủ động suy nghĩ, hành động và chịu trách nhiệm về cuộc sống của chính mình, không ỷ lại, phụ thuộc vào người khác. Đối với người trẻ, tự lập trước hết là nền tảng để hình thành bản lĩnh cá nhân. Khi tự mình đối diện với khó khăn, thất bại và cả những quyết định quan trọng, con người sẽ học được cách đứng vững trước sóng gió, biết tự tin vào năng lực của bản thân. Không có con đường trưởng thành nào được trải sẵn bằng sự bao bọc mãi mãi; chỉ khi dám bước đi một mình, tuổi trẻ mới thực sự lớn lên.

Bên cạnh đó, tự lập giúp người trẻ khám phá và phát huy tối đa tiềm năng của bản thân. Khi không còn dựa dẫm, mỗi cá nhân buộc phải suy nghĩ sáng tạo, nỗ lực không ngừng để thích nghi và vươn lên. Chính trong những hoàn cảnh tưởng chừng khó khăn nhất, con người mới nhận ra giới hạn của mình có thể được mở rộng. Tự lập vì thế trở thành động lực thúc đẩy tuổi trẻ sống chủ động, dám mơ ước và dám hành động để biến ước mơ thành hiện thực.

Hơn nữa, sự tự lập còn mang ý nghĩa quan trọng trong việc hình thành nhân cách sống có trách nhiệm. Người biết tự lập hiểu rằng mọi lựa chọn đều có cái giá của nó và sẵn sàng chịu trách nhiệm với quyết định của mình. Điều đó giúp người trẻ sống chín chắn hơn, biết trân trọng công sức lao động, đồng thời biết cảm thông và chia sẻ với người khác. Một xã hội phát triển bền vững không thể thiếu những con người trẻ tuổi có tinh thần tự lập, dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm.

Tuy nhiên, tự lập không đồng nghĩa với sống khép kín hay phủ nhận sự giúp đỡ của người khác. Tự lập đúng nghĩa là biết khi nào cần tự mình nỗ lực, khi nào cần học hỏi và tiếp nhận sự hỗ trợ một cách tích cực. Thực tế cho thấy, không ít bạn trẻ ngày nay vẫn còn tâm lý ỷ lại, ngại va chạm, sợ thất bại, dẫn đến thiếu kỹ năng sống và dễ gục ngã trước khó khăn. Đó là điều đáng suy ngẫm trong bối cảnh cuộc sống ngày càng cạnh tranh và biến động.

Đối với mỗi người trẻ, rèn luyện tính tự lập cần bắt đầu từ những việc nhỏ: tự quản lý thời gian, tự chịu trách nhiệm trong học tập, chủ động định hướng tương lai và không ngừng hoàn thiện bản thân. Khi đã quen với việc tự mình bước đi, con người sẽ không còn sợ hãi trước những ngã rẽ của cuộc đời.

Tóm lại, tự lập chính là hành trang không thể thiếu của tuổi trẻ trên con đường trưởng thành. Đến một thời điểm nào đó, ai cũng phải bước đi một mình, và chỉ khi đủ tự lập, ta mới có thể đi xa, đi vững vàng và đi đúng hướng trong hành trình của cuộc đời.

Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, sẽ có một thời điểm ta buộc phải rời khỏi vòng tay chở che của gia đình để tự mình bước đi. Khi ấy, sự tự lập không chỉ là một lựa chọn mà trở thành yêu cầu tất yếu, đặc biệt đối với tuổi trẻ giai đoạn đẹp nhất nhưng cũng nhiều thử thách nhất của đời người.

Tự lập là khả năng chủ động suy nghĩ, hành động và chịu trách nhiệm về cuộc sống của chính mình, không ỷ lại, phụ thuộc vào người khác. Đối với người trẻ, tự lập trước hết là nền tảng để hình thành bản lĩnh cá nhân. Khi tự mình đối diện với khó khăn, thất bại và cả những quyết định quan trọng, con người sẽ học được cách đứng vững trước sóng gió, biết tự tin vào năng lực của bản thân. Không có con đường trưởng thành nào được trải sẵn bằng sự bao bọc mãi mãi; chỉ khi dám bước đi một mình, tuổi trẻ mới thực sự lớn lên.

Bên cạnh đó, tự lập giúp người trẻ khám phá và phát huy tối đa tiềm năng của bản thân. Khi không còn dựa dẫm, mỗi cá nhân buộc phải suy nghĩ sáng tạo, nỗ lực không ngừng để thích nghi và vươn lên. Chính trong những hoàn cảnh tưởng chừng khó khăn nhất, con người mới nhận ra giới hạn của mình có thể được mở rộng. Tự lập vì thế trở thành động lực thúc đẩy tuổi trẻ sống chủ động, dám mơ ước và dám hành động để biến ước mơ thành hiện thực.

Hơn nữa, sự tự lập còn mang ý nghĩa quan trọng trong việc hình thành nhân cách sống có trách nhiệm. Người biết tự lập hiểu rằng mọi lựa chọn đều có cái giá của nó và sẵn sàng chịu trách nhiệm với quyết định của mình. Điều đó giúp người trẻ sống chín chắn hơn, biết trân trọng công sức lao động, đồng thời biết cảm thông và chia sẻ với người khác. Một xã hội phát triển bền vững không thể thiếu những con người trẻ tuổi có tinh thần tự lập, dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm.

Tuy nhiên, tự lập không đồng nghĩa với sống khép kín hay phủ nhận sự giúp đỡ của người khác. Tự lập đúng nghĩa là biết khi nào cần tự mình nỗ lực, khi nào cần học hỏi và tiếp nhận sự hỗ trợ một cách tích cực. Thực tế cho thấy, không ít bạn trẻ ngày nay vẫn còn tâm lý ỷ lại, ngại va chạm, sợ thất bại, dẫn đến thiếu kỹ năng sống và dễ gục ngã trước khó khăn. Đó là điều đáng suy ngẫm trong bối cảnh cuộc sống ngày càng cạnh tranh và biến động.

Đối với mỗi người trẻ, rèn luyện tính tự lập cần bắt đầu từ những việc nhỏ: tự quản lý thời gian, tự chịu trách nhiệm trong học tập, chủ động định hướng tương lai và không ngừng hoàn thiện bản thân. Khi đã quen với việc tự mình bước đi, con người sẽ không còn sợ hãi trước những ngã rẽ của cuộc đời.

Tóm lại, tự lập chính là hành trang không thể thiếu của tuổi trẻ trên con đường trưởng thành. Đến một thời điểm nào đó, ai cũng phải bước đi một mình, và chỉ khi đủ tự lập, ta mới có thể đi xa, đi vững vàng và đi đúng hướng trong hành trình của cuộc đời.

Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, sẽ có một thời điểm ta buộc phải rời khỏi vòng tay chở che của gia đình để tự mình bước đi. Khi ấy, sự tự lập không chỉ là một lựa chọn mà trở thành yêu cầu tất yếu, đặc biệt đối với tuổi trẻ giai đoạn đẹp nhất nhưng cũng nhiều thử thách nhất của đời người.

Tự lập là khả năng chủ động suy nghĩ, hành động và chịu trách nhiệm về cuộc sống của chính mình, không ỷ lại, phụ thuộc vào người khác. Đối với người trẻ, tự lập trước hết là nền tảng để hình thành bản lĩnh cá nhân. Khi tự mình đối diện với khó khăn, thất bại và cả những quyết định quan trọng, con người sẽ học được cách đứng vững trước sóng gió, biết tự tin vào năng lực của bản thân. Không có con đường trưởng thành nào được trải sẵn bằng sự bao bọc mãi mãi; chỉ khi dám bước đi một mình, tuổi trẻ mới thực sự lớn lên.

Bên cạnh đó, tự lập giúp người trẻ khám phá và phát huy tối đa tiềm năng của bản thân. Khi không còn dựa dẫm, mỗi cá nhân buộc phải suy nghĩ sáng tạo, nỗ lực không ngừng để thích nghi và vươn lên. Chính trong những hoàn cảnh tưởng chừng khó khăn nhất, con người mới nhận ra giới hạn của mình có thể được mở rộng. Tự lập vì thế trở thành động lực thúc đẩy tuổi trẻ sống chủ động, dám mơ ước và dám hành động để biến ước mơ thành hiện thực.

Hơn nữa, sự tự lập còn mang ý nghĩa quan trọng trong việc hình thành nhân cách sống có trách nhiệm. Người biết tự lập hiểu rằng mọi lựa chọn đều có cái giá của nó và sẵn sàng chịu trách nhiệm với quyết định của mình. Điều đó giúp người trẻ sống chín chắn hơn, biết trân trọng công sức lao động, đồng thời biết cảm thông và chia sẻ với người khác. Một xã hội phát triển bền vững không thể thiếu những con người trẻ tuổi có tinh thần tự lập, dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm.

Tuy nhiên, tự lập không đồng nghĩa với sống khép kín hay phủ nhận sự giúp đỡ của người khác. Tự lập đúng nghĩa là biết khi nào cần tự mình nỗ lực, khi nào cần học hỏi và tiếp nhận sự hỗ trợ một cách tích cực. Thực tế cho thấy, không ít bạn trẻ ngày nay vẫn còn tâm lý ỷ lại, ngại va chạm, sợ thất bại, dẫn đến thiếu kỹ năng sống và dễ gục ngã trước khó khăn. Đó là điều đáng suy ngẫm trong bối cảnh cuộc sống ngày càng cạnh tranh và biến động.

Đối với mỗi người trẻ, rèn luyện tính tự lập cần bắt đầu từ những việc nhỏ: tự quản lý thời gian, tự chịu trách nhiệm trong học tập, chủ động định hướng tương lai và không ngừng hoàn thiện bản thân. Khi đã quen với việc tự mình bước đi, con người sẽ không còn sợ hãi trước những ngã rẽ của cuộc đời.

Tóm lại, tự lập chính là hành trang không thể thiếu của tuổi trẻ trên con đường trưởng thành. Đến một thời điểm nào đó, ai cũng phải bước đi một mình, và chỉ khi đủ tự lập, ta mới có thể đi xa, đi vững vàng và đi đúng hướng trong hành trình của cuộc đời.

“Tiếng sóng” trong lòng tượng trưng cho tâm trạng xáo động, bâng khuâng, lưu luyến và vấn vương cùng nỗi buồn man mác khó tả tựa như những lớp sóng đang trào dâng vô hồi vô hạn trong lòng người tiễn đưa.Gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ. Góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.


không gian: không xác định

thời gian: chiều hôm nay

nhân vật trữ tình là:"ta"