Lại Hồng Sơn
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Hai ngữ liệu đều gặp nhau ở ý nghĩa sâu sắc: trong gian khó, sự sống vẫn kiên cường sinh thành và tỏa sáng giá trị nhân văn. Ở đoạn trích Người trong mưa lũ của Sương Nguyệt Minh, sự ra đời của đứa trẻ diễn ra giữa đêm mưa lũ dữ dội, trong hoàn cảnh thiếu thốn, hiểm nguy. Tiếng khóc “oe… oe…” vang lên như xé toang màn đêm, vừa gợi nỗi xót xa vừa khẳng định sức sống mãnh liệt không gì dập tắt được. Tương tự, trong Một con người ra đời của Maxim Gorky, đứa trẻ cất tiếng khóc giữa cảnh đời cơ cực, đói nghèo, như một phản ứng mạnh mẽ trước cuộc sống khắc nghiệt. Dù hoàn cảnh khác nhau – một bên là thiên tai, một bên là đói khổ – nhưng điểm chung là sự sống vẫn cất tiếng chào đời đầy bản năng và quyết liệt. Qua đó, cả hai tác giả đều ca ngợi sức mạnh bất diệt của sự sống và khơi dậy niềm tin: chính trong nghịch cảnh, con người càng nhận ra giá trị thiêng liêng của sự tồn tại và khát vọng vươn lên.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong mọi biến cố của thiên nhiên, từ bão lũ đến hạn hán, sức mạnh cộng đồng luôn là điểm tựa giúp con người vượt qua khó khăn. Trong sức mạnh ấy, tuổi trẻ Việt Nam giữ vai trò đặc biệt quan trọng – vừa là lực lượng xung kích, vừa là nguồn năng lượng tích cực góp phần “gieo hạt giống hồi sinh” cho xã hội.
Trước hết, tuổi trẻ là lực lượng tiên phong trong các hoạt động cứu trợ và ứng phó thiên tai. Khi bão lũ xảy ra, hình ảnh những đoàn thanh niên tình nguyện không quản nguy hiểm, dầm mình trong nước lũ để cứu người, vận chuyển lương thực, dựng lại nhà cửa đã trở nên quen thuộc. Họ có sức khỏe, sự nhanh nhạy và tinh thần sẵn sàng dấn thân – những yếu tố vô cùng cần thiết trong hoàn cảnh khẩn cấp. Chính sự có mặt kịp thời của họ đã góp phần giảm thiểu thiệt hại và mang lại niềm tin cho người dân vùng thiên tai.
Không chỉ dừng lại ở hành động, tuổi trẻ còn góp phần tạo nên sức mạnh cộng đồng bằng tinh thần đoàn kết và lan tỏa yêu thương. Mỗi chiến dịch quyên góp, mỗi lời kêu gọi hỗ trợ trên mạng xã hội đều có dấu ấn của người trẻ. Họ kết nối cộng đồng, huy động nguồn lực từ nhiều nơi, biến những tấm lòng riêng lẻ thành sức mạnh chung to lớn. Trong thời đại công nghệ, thanh niên còn tận dụng mạng xã hội để cập nhật thông tin, cảnh báo nguy hiểm, hỗ trợ tìm kiếm cứu nạn – góp phần nâng cao hiệu quả ứng phó thiên tai.
Bên cạnh đó, tuổi trẻ còn là lực lượng góp phần tái thiết sau thiên tai. Khi nước rút, họ tiếp tục tham gia dọn dẹp môi trường, sửa chữa trường học, giúp người dân ổn định cuộc sống. Không ít bạn trẻ còn mang kiến thức khoa học, công nghệ vào việc phòng chống thiên tai, như thiết kế hệ thống cảnh báo sớm, xây dựng mô hình nhà chống lũ… Những hành động ấy không chỉ giải quyết khó khăn trước mắt mà còn hướng đến sự phát triển bền vững trong tương lai.
Tuy nhiên, để phát huy tốt vai trò ấy, tuổi trẻ cũng cần được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng và ý thức trách nhiệm. Sự nhiệt huyết nếu thiếu định hướng có thể dẫn đến những hành động thiếu an toàn. Vì vậy, mỗi người trẻ cần rèn luyện bản thân, nâng cao hiểu biết, đồng thời phối hợp chặt chẽ với các lực lượng chức năng để hành động hiệu quả hơn.
Có thể nói, trong mưa lũ và thiên tai, tuổi trẻ Việt Nam chính là biểu tượng của sức sống, của niềm tin và hy vọng. Họ không chỉ giúp đỡ cộng đồng vượt qua khó khăn mà còn góp phần xây dựng một xã hội nhân ái, gắn kết và bền vững hơn. Khi mỗi người trẻ biết sống có trách nhiệm và cống hiến, họ sẽ trở thành những “hạt giống” quý giá, góp phần làm nên sức mạnh cộng đồng và tương lai của đất nước.
Câu 1.
Dấu hiệu nhận biết ngôi kể: văn bản được kể theo ngôi thứ nhất, thể hiện qua đại từ xưng hô “tôi” (ví dụ: “Tôi bấm đèn pin…”, “Tôi đã làm tất cả…”). Người kể trực tiếp tham gia vào câu chuyện.
Câu 2.
- Không gian: vùng lũ tại xã Hải Hà, khu vực đồn biên phòng Cửa Phá, trong những ngôi nhà bị ngập nước, trên xuồng cứu hộ giữa mưa lũ.
- Thời gian: vào lúc chiều tối đến đêm, trong hoàn cảnh mưa lũ đang dâng cao.
Câu 3.
Biện pháp tu từ liệt kê (“ánh đèn pin, đèn bão lập loè, nhấp nháy, loang loáng…”) có tác dụng:
- Gợi tả sinh động khung cảnh hỗn loạn, chập chờn ánh sáng trong đêm mưa lũ.
- Nhấn mạnh sự khắc nghiệt, thiếu thốn và nguy hiểm của hoàn cảnh.
- Đồng thời làm nổi bật sự sống và dấu hiệu con người vẫn đang tồn tại, chống chọi trong bóng tối và thiên tai.
Câu 4.
Hành động của những quân nhân đồn biên phòng Cửa Phá thể hiện:
- Tinh thần dũng cảm, khẩn trương, không quản nguy hiểm để cứu dân.
- Sự tận tụy, trách nhiệm, sẵn sàng phá mái nhà, đưa xuồng vào nơi nguy hiểm để cứu sản phụ.
- Tình người sâu sắc, luôn đặt tính mạng người dân lên trên hết.
→ Họ là hình ảnh đẹp của người lính trong thiên tai, giàu lòng nhân ái và ý thức phục vụ nhân dân.
Câu 5.
Trong nghịch cảnh, đặc biệt là thiên tai, tình người càng bộc lộ rõ nét và đáng trân trọng. Đó là sự sẻ chia, giúp đỡ nhau vượt qua khó khăn, như những người lính không ngại hiểm nguy cứu dân, hay người chồng dù nghèo khó vẫn cố đi tìm thức ăn bồi dưỡng cho vợ. Tình người giúp con người có thêm sức mạnh để chống chọi với hoàn cảnh khắc nghiệt, làm dịu đi nỗi đau và thắp lên hi vọng. Vì vậy, mỗi người cần biết yêu thương, đùm bọc nhau, nhất là khi hoạn nạn, bởi chính tình người là điểm tựa lớn nhất giúp con người vượt qua mọi thử thách.
Câu 1 (2 điểm). Đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích, đánh giá tính thuyết phục của văn bản.
Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp có tính thuyết phục cao bởi được xây dựng trên hệ thống luận điểm rõ ràng, luận cứ xác đáng và cách lập luận chặt chẽ. Trước hết, người viết xác định đúng vấn đề nghị luận – cái đẹp được thể hiện trong truyện – rồi triển khai thành ba phương diện: vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp hướng thiện và vẻ đẹp hài hòa giữa con người với thiên nhiên. Các luận điểm được sắp xếp hợp lí theo tiến trình cảm xúc của nhân vật ông Diểu, khiến lập luận tự nhiên và logic. Văn bản sử dụng những dẫn chứng tiêu biểu, bám sát chi tiết truyện: cảnh rừng mùa xuân, tiếng kêu của đàn khỉ, hành động chăm sóc và phóng sinh khỉ đực… giúp lập luận trở nên cụ thể, sinh động, tăng sức thuyết phục. Ngôn ngữ giàu cảm xúc nhưng vẫn chuẩn mực, thể hiện sự trân trọng với cái đẹp và thiện lương, qua đó tạo được sự đồng cảm nơi người đọc. Đặc biệt, người viết không chỉ miêu tả cái đẹp mà còn rút ra ý nghĩa nhân văn: cái đẹp có khả năng thức tỉnh con người. Nhờ kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ, dẫn chứng và cảm xúc, văn bản trở thành một bài nghị luận văn học giàu sức gợi và có giá trị thuyết phục cao.
Câu 2 (4 điểm). Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ về các bạn trẻ thu gom rác thải ở ao hồ, bãi biển…
Trong những năm gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện ngày càng nhiều đoạn clip ghi lại hình ảnh các bạn trẻ tự nguyện thu gom rác thải tại ao hồ, chân cầu, bãi biển hay những nơi công cộng. Những hình ảnh giản dị nhưng đầy ý nghĩa ấy không chỉ lan tỏa năng lượng tích cực mà còn đặt ra những suy ngẫm sâu sắc về ý thức bảo vệ môi trường của mỗi cá nhân trong xã hội hôm nay.
Thực tế cho thấy, môi trường sống của chúng ta đang ngày càng bị đe dọa bởi rác thải, đặc biệt là rác nhựa. Nhiều dòng kênh bị tắc nghẽn, nhiều bãi biển bị ô nhiễm, thậm chí những thắng cảnh đẹp cũng dần mất đi vẻ nguyên sơ vì sự vô ý thức của một bộ phận người dân. Trong bối cảnh ấy, hành động của những người trẻ trở nên thật đáng quý. Họ không chờ đợi sự vận động từ một tổ chức lớn, mà bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: nhặt từng mảnh rác, dọn sạch từng bờ hồ, phân loại rác tái chế rồi chia sẻ thông điệp xanh lên mạng xã hội. Chính sự chủ động và tinh thần trách nhiệm ấy cho thấy thế hệ trẻ không thờ ơ, vô cảm mà đang góp phần kiến tạo một lối sống đẹp cho cộng đồng.
Từ góc nhìn của người trẻ, tôi cho rằng ý nghĩa lớn nhất của những hành động này nằm ở khả năng truyền cảm hứng mạnh mẽ. Một nhóm nhỏ có thể không làm sạch cả một bãi biển rộng lớn, nhưng họ có thể “đánh thức” hàng nghìn người khác. Sức lan tỏa của mạng xã hội khiến hành động đẹp được ghi nhận, được nhân lên, biến thành hiệu ứng tích cực trong cộng đồng. Hơn nữa, việc trực tiếp tham gia nhặt rác giúp mỗi người trẻ hiểu sâu hơn giá trị của môi trường – thứ không chỉ cần được nói đến trong khẩu hiệu, mà cần được gìn giữ bằng hành động thực tế.
Tuy vậy, cũng cần nhìn nhận rằng bảo vệ môi trường không thể chỉ dừng lại ở phong trào hay trào lưu nhất thời. Hành động nhặt rác của các bạn trẻ sẽ trở nên hoàn thiện hơn khi đi kèm với ý thức không xả rác, biết phân loại rác, hạn chế sử dụng nhựa và có thái độ nhắc nhở những hành vi thiếu văn minh nơi công cộng. Bên cạnh đó, mỗi bạn trẻ cũng cần tỉnh táo trước một số clip mang tính phô trương hoặc làm vì “lượt xem”, bởi bảo vệ môi trường chỉ thực sự có ý nghĩa khi xuất phát từ trách nhiệm và lương tâm.
Tôi tin rằng những hành động đẹp của người trẻ hôm nay là tín hiệu đáng mừng cho tương lai. Một đất nước sạch – đẹp – văn minh không được tạo nên bởi những điều to tát, mà bắt đầu từ thái độ sống tích cực của mỗi người. Khi những đôi tay trẻ chung sức làm sạch rác, chúng ta đang làm sạch cả ý thức cộng đồng và vun đắp hi vọng về một môi trường bền vững. Và trong hành trình ấy, mỗi người trẻ đều có thể trở thành một “đại sứ xanh”, góp phần khiến cuộc sống này tốt đẹp hơn từng ngày.
Câu 1. Xác định luận đề của văn bản trên.
Luận đề: Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp, thể hiện qua vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và vẻ đẹp hài hòa giữa con người với thiên nhiên.
Câu 2. Dẫn ra một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản.
Một câu tiêu biểu có tính khẳng định mạnh:
“Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.”
Câu 3. Nhận xét về mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề của văn bản.
Nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp” nêu trực tiếp vấn đề chính mà văn bản nghị luận triển khai.
- Nhan đề khái quát nội dung: Văn bản tập trung bàn luận các biểu hiện của cái đẹp trong truyện.
- Nội dung triển khai đúng trọng tâm: ba phương diện – vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp hướng thiện, vẻ đẹp hài hòa giữa con người và thiên nhiên.
→ Nhan đề và nội dung thống nhất, tương ứng, đảm bảo tính định hướng và tính tập trung của một văn bản nghị luận văn học.
Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê trong câu văn.
Liệt kê một loạt hình ảnh:
- chim xanh, gà rừng, khỉ (đa dạng muông thú)
- núi non, hang động (hùng vĩ)
- rừng xanh tĩnh lặng
- ba con khỉ quấn quít
đối lập với:
- tiếng súng dữ dội
- tiếng kêu khỉ đực, khỉ con thê thảm
Tác dụng:
- Làm nổi bật vẻ đẹp phong phú, sống động, bình yên của thiên nhiên rừng.
- Tạo sự tương phản mạnh giữa vẻ đẹp ấy và hành động tàn phá của con người.
- Góp phần khắc sâu tâm trạng thức tỉnh, day dứt của ông Diểu trước cái đẹp bị đe dọa.
- Tăng sức gợi cảm và tạo hiệu quả tố cáo – cảnh tỉnh sâu sắc.
Câu 5. Phân tích mục đích, quan điểm và tình cảm của người viết.
Mục đích:
- Làm sáng tỏ vẻ đẹp thẩm mĩ và nhân văn trong truyện “Muối của rừng”.
- Tôn vinh thông điệp nhân đạo: bảo vệ thiên nhiên, con người phải sống thiện lương.
Quan điểm:
- Quan điểm đề cao giá trị của thiên nhiên và sự hướng thiện trong tâm hồn con người.
- Nhấn mạnh rằng cái đẹp có khả năng thức tỉnh nhân tính, cải hóa con người.
- Đọc truyện của Nguyễn Huy Thiệp cần hướng đến việc nhận diện các lớp nghĩa nhân bản sâu xa.
Tình cảm:
- Người viết bày tỏ sự trân trọng trước vẻ đẹp của rừng núi và tình cảm giữa đàn khỉ.
- Thể hiện sự cảm thông, đồng tình với quá trình thức tỉnh lương tri của ông Diểu.
- Có thái độ ngợi ca cái đẹp, tin tưởng vào thiện lương và những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
→ Tình cảm của người viết chân thành, mang sắc thái nâng niu vẻ đẹp thiên nhiên và vẻ đẹp tâm hồn con người.