ĐÀO ANH HUY

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của ĐÀO ANH HUY
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a) 2KMnO₄ + 16HCl → 2KCl + 2MnCl₂ + 5Cl₂ + 8H₂O

Phân tích:

  • Chất oxi hóa: KMnO₄ (manganat kali)​
  • Chất khử: HCl (axit clohidric)​
  • Quá trình oxi hóa: Mn⁷⁺ (trong KMnO₄) bị khử thành Mn²⁺ (trong MnCl₂)​
  • Quá trình khử: Cl⁻ (trong HCl) bị oxi hóa thành Cl₂ (khí clo)​

Phản ứng này là phản ứng oxi hóa – khử, trong đó KMnO₄ đóng vai trò chất oxi hóa và HCl đóng vai trò chất khử.

b)Dữ liệu:

  • Nồng độ NaI = 0,1 M​
  • Thể tích NaI = 200 mL = 0,2 L​Tuyensinh247
  • Số mol NaI = n = C × V = 0,1 mol/L × 0,2 L = 0,02 mol​

Phản ứng giữa NaI và Cl₂:​

Cl₂ + 2NaI → 2NaCl + I₂

Số mol Cl₂ cần thiết = 0,02 mol (vì tỉ lệ 1:1)​

Từ phương trình phản ứng điều chế Cl₂:​

2KMnO₄ + 16HCl → 2KCl + 2MnCl₂ + 5Cl₂ + 8H₂O

Tỉ lệ mol giữa KMnO₄ và Cl₂ là 2:5, tức là 2 mol KMnO₄ tạo ra 5 mol Cl₂.​

Số mol KMnO₄ cần thiết = (2/5) × 0,02 mol = 0,008 mol​

Khối lượng KMnO₄ = n × M = 0,008 mol × 158,04 g/mol = 1,26432 g​

Kết luận: Khối lượng KMnO₄ cần dùng để phản ứng với 200 mL dung dịch NaI 0,1 M là khoảng 1,26 g.​

a) 2KMnO₄ + 16HCl → 2KCl + 2MnCl₂ + 5Cl₂ + 8H₂O

Phân tích:

  • Chất oxi hóa: KMnO₄ (manganat kali)​
  • Chất khử: HCl (axit clohidric)​
  • Quá trình oxi hóa: Mn⁷⁺ (trong KMnO₄) bị khử thành Mn²⁺ (trong MnCl₂)​
  • Quá trình khử: Cl⁻ (trong HCl) bị oxi hóa thành Cl₂ (khí clo)​

Phản ứng này là phản ứng oxi hóa – khử, trong đó KMnO₄ đóng vai trò chất oxi hóa và HCl đóng vai trò chất khử.

b)Dữ liệu:

  • Nồng độ NaI = 0,1 M​
  • Thể tích NaI = 200 mL = 0,2 L​Tuyensinh247
  • Số mol NaI = n = C × V = 0,1 mol/L × 0,2 L = 0,02 mol​

Phản ứng giữa NaI và Cl₂:​

Cl₂ + 2NaI → 2NaCl + I₂

Số mol Cl₂ cần thiết = 0,02 mol (vì tỉ lệ 1:1)​

Từ phương trình phản ứng điều chế Cl₂:​

2KMnO₄ + 16HCl → 2KCl + 2MnCl₂ + 5Cl₂ + 8H₂O

Tỉ lệ mol giữa KMnO₄ và Cl₂ là 2:5, tức là 2 mol KMnO₄ tạo ra 5 mol Cl₂.​

Số mol KMnO₄ cần thiết = (2/5) × 0,02 mol = 0,008 mol​

Khối lượng KMnO₄ = n × M = 0,008 mol × 158,04 g/mol = 1,26432 g​

Kết luận: Khối lượng KMnO₄ cần dùng để phản ứng với 200 mL dung dịch NaI 0,1 M là khoảng 1,26 g.​

C2H6(g)+27O2(g)→2CO2(g)+3H2O(l)​

Dữ liệu enthalpy tạo thành chuẩn:

  • ΔfH°(C₂H₆) = −84,70 kJ/mol
  • ΔfH°(CO₂) = −393,50 kJ/mol
  • ΔfH°(H₂O) = −285,84 kJ/mol​Doubtnut

Áp dụng định lý Hess:

\(\Delta H_{\text{r}}^{\circ} = \sum \Delta H_{\text{f}}^{\circ} \left(\right. \text{s}ả\text{n}\&\text{nbsp};\text{ph}ẩ\text{m} \left.\right) - \sum \Delta H_{\text{f}}^{\circ} \left(\right. \text{ch} \overset{ˊ}{\hat{\text{a}}} \text{t}\&\text{nbsp};\text{ph}ả\text{n}\&\text{nbsp};ứ\text{ng} \left.\right)\)

Tính toán:

  • ΔH° (sản phẩm) = 2 × ΔfH°(CO₂) + 3 × ΔfH°(H₂O) = 2 × (−393,50) + 3 × (−285,84) = −787,00 − 857,52 = −1.644,52 kJ/mol
  • ΔH° (chất phản ứng) = ΔfH°(C₂H₆) + 0 = −84,70 kJ/mol​Doubtnut

\(\Delta H_{\text{r}}^{\circ} = - 1.644 , 52 - \left(\right. - 84 , 70 \left.\right) = - 1.644 , 52 + 84 , 70 = - 1.559 , 82 \textrm{ } \text{kJ}/\text{mol}\)

Kết luận:

Biến thiên enthalpy chuẩn của phản ứng đốt cháy ethane là −1.559,82 kJ/mol.