Ma Khánh Hưng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Quan niệm "Có tiền là có tất cả" là một lối sống thực dụng lệch lạc cần phải từ bỏ. Không thể phủ nhận tiền bạc là công cụ quan trọng giúp chúng ta trang trải cuộc sống và tiếp cận các tiện nghi, nhưng nó tuyệt đối không phải là vạn năng. Tiền có thể mua được giường ngủ nhưng không mua được giấc ngủ ngon, mua được đồng hồ nhưng không mua được thời gian, và quan trọng nhất, tiền có thể mua được sự cung phụng nhưng không bao giờ mua được lòng thành và tình yêu đích thực. Nếu chỉ mải mê đuổi theo vật chất, con người dễ dàng rơi vào cái bẫy của tham vọng bất chính, sẵn sàng đánh đổi danh dự, sức khỏe và các mối quan hệ gia đình để lấy những con số vô tri. Khi đó, tiền bạc không còn là công cụ mà trở thành xiềng xích điều khiển nhân cách. Một cuộc sống giàu có thực sự phải được xây dựng trên nền tảng của trí tuệ, sự thấu cảm và những giá trị nhân văn cao đẹp. Vì vậy, thay vì tôn thờ đồng tiền như một vị thần, mỗi người chúng ta cần học cách làm chủ nó, sống bằng thực lực và trân trọng những giá trị tinh thần vốn "nghĩa trọng tựa thiên kim" mà không một kho báu nào có thể thay thế được. Câu 2:Nguyễn Bỉnh Khiêm là một bậc đại ẩn, một trí tuệ siêu phàm của lịch sử văn học Việt Nam. Sống trong thời đại xã hội phong kiến đầy biến động, ông đã chọn cách rời xa chốn quan trường để giữ mình thanh sạch. Tuy vậy, lòng ông vẫn luôn trăn trở về nhân tình thế thái.Bài thơ "Thế gian biến đổi" (hay còn gọi là Thói đời) chính là những lời đúc kết đầy cay đắng nhưng cũng rất mực sáng suốt về quy luật vận hành của cuộc đời và lòng người.Trước hết, về mặt nội dung, bài thơ là một bản cáo trạng đanh thép về thói đời đen bạc, nơi các giá trị đạo đức bị đảo lộn bởi sức mạnh của đồng tiền. Tác giả mở đầu bằng cái nhìn bao quát về sự xoay vần của vũ trụ: "Thế gian biến đổi vũng nên đồi". Hình ảnh "vũng" hóa thành "đồi" không chỉ nói về sự thay đổi của địa chất mà còn ngầm chỉ sự thăng trầm, thịnh suy của kiếp người. Trong dòng chảy bất định đó,Nguyễn Bỉnh Khiêm đã bóc trần sự thật phũ phàng về mối quan hệ giữa người với người: khi giàu sang thì "người đi nườm nượp", lúc sa cơ thì "ngõ vắng tanh không". Tình cảm con người bỗng chốc trở thành một món hàng, được đo đếm bằng vàng bạc, quyền thế thay vì lòng chân thành.Sâu sắc hơn, tác giả phê phán lối sống thực dụng, "trọng của khinh người". Ông nhìn thấy cái "mặn nhạt, chua cay" của lòng người khi đối diện với cái lợi. Tuy nhiên, đằng sau giọng điệu mỉa mai ấy lại là một tấm lòng lo đời, thương đời. Bài thơ không chỉ để trách móc mà còn để định hướng một lối sống thanh cao: hãy nhìn thấu sự vô thường của tiền tài để không bị nó dẫn dắt. Nguyễn Bỉnh Khiêm muốn khẳng định rằng, dù thế gian có biến đổi đến đâu, người quân tử vẫn cần giữ vững "nhân tâm", lấy tình nghĩa làm trọng.Về mặt nghệ thuật, bài thơ thể hiện bút lực bậc thầy của một danh sĩ lỗi lạc. Nguyễn Bỉnh Khiêm đã sử dụng thể thơ Đường luật một cách nhuần nhuyễn nhưng không hề gò bó. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói của nhân dân như "mặn nhạt", "chua cay", "thớt có tanh tao". Những hình ảnh ẩn dụ này khiến bài thơ vừa mang tính triết lý, vừa đậm đà phong vị dân tộc.Đặc biệt, nghệ thuật đối lập được tác giả sử dụng cực kỳ sắc sảo. Sự tương phản giữa cái "còn" và cái "mất", cái "thịnh" và cái "suy" đã tạo nên sức nặng cho lập luận. Nhịp điệu thơ lúc khoan thai, lúc dồn dập như tiếng thở dài ngao ngán của một bậc hiền triết đứng ngoài vòng danh lợi. Cách ngắt nhịp linh hoạt cùng giọng điệu vừa châm biếm, vừa chiêm nghiệm đã giúp bài thơ thoát khỏi lối giáo điều khô khan, trở thành những lời tâm tình đầy sức thuyết phục.
Câu 1: văn bản trên thuộc thể loại văn bản tự sự
Câu 2:Văn bản sử dụng kết hợp nhiều phương thức biểu đạt: Tự sự, Miêu tả, Biểu cảm và Nghị luận. Trong đó, Tự sự là phương thức biểu đạt chính, đóng vai trò dẫn dắt cốt truyện và khắc họa hành động của nhân vật.
Câu 3:Mục đích của tác giả qua văn bản là khẳng định triết lý nhân sinh cao đẹp: Coi trọng tình nghĩa và đạo đức hơn mọi giá trị vật chất tầm thường. Qua đó, văn bản vừa ngợi ca lối sống vị nghĩa, vừa phê phán thói tham lam, ích kỷ, đồng thời giáo dục con người về cách lựa chọn giá trị sống đúng đắn trong cuộc đời.
Câu 4:Tác giả có cách lập luận rất sắc sảo và dẫn dắt khéo léo. Bằng việc xây dựng tình huống truyện giàu kịch tính, sử dụng thủ pháp đối lập tương phản giữa tiền tài và nghĩa tình, tác giả đã dẫn dắt người đọc đi từ sự tò mò đến sự thấu hiểu sâu sắc. Cách lập luận dựa trên logic nhân quả và kết thúc bằng một chân lý rõ ràng giúp thông điệp của văn bản trở nên thuyết phục, dễ đi vào lòng người.
Câu 5:Đoạn văn khẳng định con người mới là yếu tố quyết định giá trị của đồng tiền; muốn không sa ngã, hãy bớt tham lam và sống đúng với năng lực của mình.