Dương Thu Nga

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Dương Thu Nga
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Thuận lợi:


1. Diện tích đất nông nghiệp lớn: Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) có diện tích tự nhiên khoảng 4 triệu ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm hơn 70%, là vùng trọng điểm sản xuất lương thực, thực phẩm lớn nhất nước.

2. Đất phù sa màu mỡ: Hệ thống sông Cửu Long bồi đắp phù sa hàng năm, tạo nên các loại đất phù sa ngọt ven sông Tiền, sông Hậu rất thích hợp cho trồng lúa nước, cây ăn trái, rau màu.

3. Sự đa dạng của các loại đất: Ngoài đất phù sa, vùng còn có đất phèn, đất mặn, đất cát,... tạo điều kiện để đa dạng hóa cơ cấu cây trồng, vật nuôi (lúa, cây ăn quả, thủy sản).

4. Địa hình bằng phẳng: Thuận lợi cho cơ giới hóa, thủy lợi hóa và xây dựng hệ thống canh tác quy mô lớn.


Khó khăn:


1. Diện tích đất nhiễm phèn, nhiễm mặn lớn: Khoảng 2/3 diện tích đất tự nhiên của vùng là đất phèn, đất mặn, cần có biện pháp cải tạo phức tạp và tốn kém trước khi canh tác.

2. Sự phân mùa rõ rệt: Mùa khô kéo dài dẫn đến thiếu nước ngọt, xâm nhập mặn sâu; mùa mưa dễ gây ngập úng cục bộ.

3. Đất bị suy thoái: Do thâm canh tăng vụ, sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật không hợp lý dẫn đến đất bị bạc màu, ô nhiễm.

4. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu: Nước biển dâng làm tăng diện tích đất nhiễm mặn, thu hẹp đất sản xuất nông nghiệp.


Tại sao ĐBSCL có nhiều diện tích đất nhiễm mặn?


1. Đặc điểm địa hình thấp trũng: Phần lớn diện tích ĐBSCL nằm ở độ cao dưới 2m so với mực nước biển, dễ bị ảnh hưởng bởi thủy triều và nước biển xâm nhập.

2. Mạng lưới sông ngòi, kênh rạch chằng chịt: Các cửa sông lớn đổ ra biển Đông và vịnh Thái Lan tạo điều kiện cho nước mặn xâm nhập sâu vào nội đồng theo hệ thống sông và kênh rạch, nhất là vào mùa khô.

3. Tác động của thủy triều: Chế độ bán nhật triều của biển Đông với biên độ lớn đẩy nước mặn vào đất liền.

4. Mùa khô kéo dài: Lượng mưa ít, nước ngọt từ thượng nguồn sông Mekong giảm, không đủ để đẩy mặn, khiến ranh mặn lấn sâu.

5. Hoạt động của con người: Việc khai thác nước ngầm quá mức làm hạ thấp mực nước ngầm, tạo điều kiện cho nước mặn thấm vào; việc đắp đập, xây dựng thủy điện ở thượng nguồn làm thay đổi dòng chảy, giảm lượng phù sa và nước ngọt về hạ lưu.

1. Củng cố chủ quyền lãnh thổ, bảo vệ biên giới quốc gia:


· Tây Nguyên có vị trí chiến lược quan trọng, giáp với Lào, Campuchia, là "nóc nhà" của Đông Dương, có đường biên giới dài.

· Phát triển kinh tế - xã hội vững mạnh giúp xây dựng khu vực biên giới ổn định, tăng cường sự quản lý của Nhà nước, ngăn chặn các hoạt động xâm nhập, buôn lậu, phá hoại an ninh từ bên ngoài.


2. Ổn định chính trị - xã hội:


· Tây Nguyên là địa bàn cư trú của nhiều dân tộc anh em với đời sống kinh tế, văn hóa đa dạng nhưng còn không ít khó khăn.

· Phát triển kinh tế tạo việc làm, nâng cao thu nhập, xóa đói giảm nghèo, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho đồng bào các dân tộc.

· Đầu tư phát triển giáo dục, y tế, văn hóa giúp nâng cao dân trí, giữ gìn bản sắc, tăng cường khối đại đoàn kết dân tộc.

· Từ đó, tạo nên "thế trận lòng dân" vững chắc, làm thất bại mọi âm mưu chia rẽ, lôi kéo của các thế lực thù địch, bảo vệ an ninh nội địa.


3. Tạo tiềm lực kinh tế - quốc phòng tại chỗ:


· Phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng (giao thông, điện, viễn thông) không chỉ phục vụ dân sinh mà còn phục vụ cho công tác quốc phòng, cơ động lực lượng, bảo đảm hậu cần.

· Xây dựng các khu kinh tế cửa khẩu, khu kinh tế quốc phòng gắn với phát triển sản xuất, tạo nguồn lực tại chỗ để xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững mạnh.

· Phát triển kinh tế nông - lâm nghiệp, công nghiệp chế biến tạo nguồn dự trữ lương thực, thực phẩm quan trọng cho quốc phòng.


4. Bảo vệ môi trường sinh thái chiến lược:


· Tây Nguyên có diện tích rừng lớn, là "lá phổi xanh" và đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ đầu nguồn nước cho cả vùng.

· Phát triển kinh tế gắn với bảo vệ rừng, bảo tồn đa dạng sinh học không chỉ có ý nghĩa về kinh tế, môi trường mà còn là yếu tố quan trọng trong chiến lược bảo vệ Tổ quốc, nhất là trong điều kiện chiến tranh hiện đại.


Kết luận: Phát triển kinh tế - xã hội ở Tây Nguyên không chỉ có ý nghĩa kinh tế mà còn là nhiệm vụ chiến lược về chính trị, quốc phòng - an ninh. Phát triển bền vững vùng Tây Nguyên chính là xây dựng một "phên dậu" vững chắc ở phía Tây Tổ quốc, góp phần bảo vệ vững chắc chủ quyền, an ninh lãnh thổ và ổn định chính trị - xã hội của đất nước.

a. Em hãy kể tên các đối tác chiến lược toàn diện của Việt Nam hiện nay.


Tính đến hiện tại, Việt Nam đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với 6 quốc gia trên thế giới. Các quốc gia này là:


Trung Quốc (năm 2008)


Nga (năm 2012)


Nhật Bản (năm 2014)


Ấn Độ (năm 2016)


Hàn Quốc (năm 2022)


Hoa Kỳ (năm 2023)


b. Trình bày những nét chính về hoạt động đối ngoại của Việt Nam hiện nay thể hiện sự tích cực, chủ động hội nhập khu vực và thế giới.


Chính sách đối ngoại của Việt Nam hiện nay được định hướng theo chủ trương độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ. Điều này thể hiện qua các điểm chính sau:


Tích cực tham gia các tổ chức quốc tế và khu vực: Việt Nam là thành viên chủ chốt của ASEAN, đã từng giữ vai trò Chủ tịch ASEAN và tích cực đóng góp vào sự phát triển của khối. Việt Nam cũng là thành viên của Liên Hợp Quốc, APEC, WTO và nhiều tổ chức khác.


Chủ động hội nhập kinh tế quốc tế: Việt Nam đã và đang ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, như CPTPP, EVFTA, RCEP. Những hiệp định này không chỉ mở ra thị trường xuất khẩu rộng lớn mà còn giúp Việt Nam cải cách thể chế, nâng cao năng lực cạnh tranh.


Xây dựng hình ảnh một quốc gia có trách nhiệm: Việt Nam tích cực tham gia các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc, đóng góp vào việc giải quyết các vấn đề chung của toàn cầu như biến đổi khí hậu, an ninh lương thực và an ninh nguồn nước.


Mở rộng quan hệ đối ngoại song phương: Việc thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với các cường quốc trên thế giới cho thấy Việt Nam đã khẳng định được vị thế và tầm quan trọng của mình. Điều này giúp nâng cao uy tín, tạo môi trường hòa bình, ổn định để phát triển kinh tế và bảo vệ chủ quyền quốc gia.

a. Trình bày khái quát hành trình đi tìm đường cứu nước của Nguyễn Tất Thành từ năm 1911 đến năm 1917.


Vào ngày 5/6/1911, từ bến cảng Nhà Rồng (Sài Gòn), Nguyễn Tất Thành (tên khai sinh của Nguyễn Ái Quốc) với cái tên Văn Ba đã lên con tàu buôn Amiral Latouche Tréville, bắt đầu hành trình tìm đường cứu nước. Hành trình này không chỉ là đi ra nước ngoài mà còn là một cuộc hành trình gian khổ, tìm hiểu, học hỏi và trải nghiệm thực tế cuộc sống của người dân lao động ở nhiều quốc gia.


1911 - 1912: Sau khi đến Pháp, người làm nhiều công việc khác nhau (như phụ bếp, thợ ảnh...) để kiếm sống và tiếp cận các nền văn hóa, tư tưởng mới. Sau đó, người tiếp tục đến các nước châu Phi, châu Mỹ Latinh. Ở các nước này, người nhận thấy được sự bóc lột, đàn áp của chủ nghĩa thực dân và đế quốc không chỉ ở Việt Nam mà ở cả các dân tộc khác trên thế giới.


1913 - 1917: Nguyễn Tất Thành đến Anh và sau đó quay lại Pháp. Trong giai đoạn này, người tiếp tục làm nhiều công việc khác nhau để sinh sống. Đồng thời, người tích cực tham gia các phong trào của kiều bào và tìm hiểu các cuộc cách mạng trên thế giới. Người nhận ra rằng, các cuộc cách mạng tư sản trước đó (như Cách mạng Pháp, Cách mạng Mỹ) dù thành công nhưng vẫn chưa giải phóng hoàn toàn giai cấp lao động, mà chỉ thay thế chế độ phong kiến bằng chế độ tư bản. Điều này đã thôi thúc người tìm một con đường cứu nước mới, không theo lối mòn của các nhà yêu nước trước đó.


b. Vì sao Nguyễn Ái Quốc lựa chọn đi theo con đường cách mạng vô sản? Hãy nêu nội dung cơ bản của con đường cứu nước do Nguyễn Ái Quốc xác định.


Nguyễn Ái Quốc lựa chọn con đường cách mạng vô sản vì người nhận thấy rằng các con đường cứu nước theo khuynh hướng phong kiến hoặc tư sản đều đã thất bại. Phong trào của các sĩ phu phong kiến như Phan Bội Châu hay Phan Châu Trinh tuy có tinh thần yêu nước nhưng lại không phù hợp với thực tiễn Việt Nam lúc bấy giờ.


Trong khi đó, Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 đã thành công rực rỡ, mở ra một kỷ nguyên mới cho loài người. Cách mạng vô sản không chỉ giải phóng dân tộc khỏi ách đô hộ của thực dân mà còn giải phóng giai cấp lao động khỏi sự bóc lột của giai cấp tư sản.


Nội dung cơ bản của con đường cứu nước mới:


Thứ nhất: Cứu nước phải gắn liền với cứu dân, giải phóng dân tộc phải đi đôi với giải phóng giai cấp.


Thứ hai: Cách mạng Việt Nam là một bộ phận của cách mạng thế giới, cần chủ động liên kết với các phong trào cách mạng trên thế giới để tạo nên sức mạnh tổng hợp.


Thứ ba: Lực lượng cách mạng phải dựa vào nhân dân, bao gồm cả công nhân, nông dân và các tầng lớp yêu nước khác, dưới sự lãnh đạo của một chính đảng tiên phong của giai cấp công nhân.


Thứ tư: Con đường cứu nước của Việt Nam phải là con đường cách mạng vô sản.

Là một học sinh, em có thể góp phần vào việc bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc bằng nhiều hành động thiết thực, như:

  • Học tập và tìm hiểu: Chủ động tìm hiểu, học hỏi về lịch sử, địa lý, pháp luật Việt Nam liên quan đến chủ quyền biển đảo. Việc này giúp em có kiến thức đúng đắn và đầy đủ về chủ quyền của đất nước.
  • Tham gia các hoạt động ngoại khóa: Tham gia các cuộc thi tìm hiểu, các buổi nói chuyện chuyên đề, hay các hoạt động tình nguyện nhằm tuyên truyền về chủ quyền biển đảo do nhà trường hoặc các tổ chức phát động.
  • Chia sẻ và lan tỏa thông tin: Sử dụng mạng xã hội một cách thông minh để chia sẻ những thông tin chính xác, hình ảnh đẹp về biển đảo Việt Nam, góp phần lan tỏa tình yêu quê hương, đất nước và nâng cao nhận thức cho cộng đồng, đặc biệt là bạn bè cùng trang lứa.
  • Chung tay bảo vệ môi trường biển: Tham gia các hoạt động làm sạch bãi biển, không xả rác bừa bãi khi đi du lịch, góp phần giữ gìn vẻ đẹp và sự trong lành của biển đảo.


Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) lớn nhất: Với GDP hàng năm vượt xa các quốc gia khác, Hoa Kỳ giữ vị trí số 1 trong nhiều thập kỷ. GDP của quốc gia này không chỉ lớn về giá trị tuyệt đối mà còn có sự đa dạng trong cơ cấu, với các ngành dịch vụ, công nghệ và tài chính chiếm tỷ trọng cao.


Sức mạnh công nghệ và đổi mới: Hoa Kỳ là cái nôi của nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới như Apple, Microsoft, Google, Amazon. Quốc gia này dẫn đầu trong các lĩnh vực công nghệ cao như AI (trí tuệ nhân tạo), công nghệ sinh học và vũ trụ.


Sức ảnh hưởng của đồng đô la Mỹ: Đồng đô la Mỹ (USD) là đồng tiền dự trữ chủ chốt của thế giới, được sử dụng rộng rãi trong thương mại và tài chính quốc tế. Sức mạnh của USD giúp Hoa Kỳ duy trì vị thế thống trị trên thị trường tài chính toàn cầu. * Thị trường vốn phát triển: Thị trường chứng khoán Hoa Kỳ (Wall Street) là nơi tập trung của nhiều công ty lớn nhất thế giới, với vốn hóa thị trường khổng lồ. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc huy động vốn và đầu tư.

Lực lượng lao động đa dạng và chất lượng cao: Hoa Kỳ thu hút một lượng lớn nhân tài từ khắp nơi trên thế giới, tạo ra một lực lượng lao động sáng tạo và năng động, thúc đẩy sự phát triển kinh tế.


1. Đặc điểm phân bố dân cư:

Dân cư Hoa Kỳ phân bố không đồng đều, tập trung chủ yếu ở các khu vực:

Phía Đông Bắc và vùng Hồ Lớn: Đây là những trung tâm công nghiệp lâu đời, có mật độ dân số cao nhất, với các thành phố lớn như New York, Chicago, Philadelphia và Boston.

Phía Nam: Vùng này có mật độ dân số tăng nhanh do sự phát triển của công nghiệp và du lịch. Các thành phố như Miami, Houston và Atlanta có tốc độ tăng trưởng dân số mạnh mẽ.

Phía Tây: Đặc biệt là vùng duyên hải Thái Bình Dương (California), với các thành phố như Los Angeles và San Francisco, dân cư tập trung đông đúc do sự phát triển của ngành công nghệ thông tin và giải trí.

Vùng núi và nội địa: Các vùng này có mật độ dân số rất thấp, chủ yếu là các trang trại, khu khai thác tài nguyên và các khu bảo tồn thiên nhiên.

2. Ảnh hưởng của gia tăng dân số cơ học:

Gia tăng dân số cơ học (hay nhập cư) đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Hoa Kỳ, mang lại cả cơ hội và thách thức:

Về mặt tích cực:

Cung cấp nguồn lao động dồi dào: Người nhập cư lấp đầy những khoảng trống lao động trong nhiều ngành, từ nông nghiệp, xây dựng đến công nghệ cao và y tế.

Thúc đẩy đổi mới và sáng tạo: Người nhập cư mang đến những ý tưởng mới, tinh thần khởi nghiệp và sự đa dạng văn hóa, góp phần vào sự phát triển của nền kinh tế.

Tăng dân số trẻ: Người nhập cư thường ở độ tuổi lao động, giúp duy trì và trẻ hóa dân số, giảm bớt gánh nặng cho hệ thống an sinh xã hội.

Về mặt tiêu cực:

Gây áp lực lên hạ tầng xã hội: Gia tăng dân số cơ học tạo áp lực lên hệ thống giáo dục, y tế và nhà ở, đặc biệt ở các thành phố lớn.

Vấn đề xã hội: Có thể phát sinh những vấn đề liên quan đến sự hòa nhập, phân biệt chủng tộc và bất bình đẳng trong xã hội.

Áp lực cạnh tranh lao động: Người nhập cư có thể cạnh tranh việc làm với lao động bản địa, đặc biệt trong các ngành đòi hỏi ít kỹ năng.