DƯƠNG THỊ NGỌC LAN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của DƯƠNG THỊ NGỌC LAN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

1. Quy trình phòng bệnh (Khi chưa có dấu hiệu bệnh)

  • Vệ sinh, sát trùng chuồng trại: Cần thiết để loại bỏ mầm bệnh tồn tại trong môi trường, phù hợp với đặc điểm trâu bò thường nuôi nhốt hoặc thả rông dễ tiếp xúc với môi trường bẩn. 
  • Tiêm phòng định kỳ: Là biện pháp chủ động tạo miễn dịch cho trâu, bò trước các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. 
  • Cung cấp đủ dinh dưỡng và nước sạch:Giúp tăng cường sức đề kháng tự nhiên cho vật nuôi. 

2. Quy trình trị bệnh (Khi có dấu hiệu bệnh)

  • Cách ly con ốm: Cần thiết để ngăn chặn sự lây lan bệnh ra toàn đàn, đặc biệt phù hợp với tập tính sống theo đàn của trâu, bò. 
  • Kiểm tra và báo cáo thú y: Để xác định chính xác nguyên nhân và có phác đồ điều trị phù hợp, tránh lãng phí thuốc hoặc dùng sai thuốc gây kháng thuốc. 
  • Vệ sinh và sát trùng khu vực cách ly: Loại bỏ mầm bệnh từ con ốm thải ra môi trường. 
  • Điều trị theo phác đồ: Sử dụng thuốc thú y đúng liều, đúng cách theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.

Việc áp dụng các biện pháp an toàn trong chăn nuôi rất quan trọng vì giúp ngăn ngừa và hạn chế sự lây lan của dịch bệnh, từ đó bảo vệ sức khỏe vật nuôi và giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Đồng thời, các biện pháp này còn bảo vệ sức khỏe con người bằng cách hạn chế mầm bệnh lây từ động vật sang người và đảm bảo an toàn thực phẩm. Ngoài ra, việc xử lý chất thải, vệ sinh chuồng trại đúng cách giúp giảm ô nhiễm môi trường, góp phần bảo vệ hệ sinh thái và phát triển chăn nuôi bền vững.

Câu 1:

Trong khổ cuối bài thơ Tương tư hình ảnh "giầu" và "cau" là biểu tượng dân gian sâu sắc về một tình yêu đẹp đẽ, bền chặt và sum về, hai thôn Đông-Đoài ( hai người yêu nhau) sẽ " cưới nhau về một nhà " , gắn kết như một đôi trầu cau , trầu cau vốn là biểu tượng truyền thống về vợ chồng, thể hiện khát vọng hạnh phúc lứa đôi giản dị, mộc mạc nhưng cháy bỏng, đậm hồn quê của chàng trai.

Câu 2:

Trong vũ trụ bao la, Trái đất hiện lên như một chấm xanh tuyệt đẹp, nơi duy nhất mà sự sống được biết đến và nảy mầm. Chúng ta được ban tặng ngôi nhà này, một hệ sinh thái hoàn hảo với không khí để thở, nước để uống, đất đai để canh tác và vô số nguồn tài nguyên quý giá. Tuy nhiên, chính sự ưu ái này lại khiến con người đôi khi trở nên chủ quan, quên đi rằng đây là "ngôi nhà duy nhất", và việc bảo vệ nó không chỉ là trách nhiệm của một quốc gia, mà là nghĩa vụ thiêng liêng của toàn nhân loại. Quan điểm "Hành tinh chúng ta là nơi duy nhất có thể sống, chúng ta cần phải bảo vệ nó" là một lời cảnh tỉnh cấp thiết, một chân lý không thể chối cãi.

Chính vì Trái đất là nơi duy nhất chúng ta có thể sống, nên trách nhiệm bảo vệ hành tinh này trở nên tối thượng. Tuy nhiên, trong suốt quá trình phát triển, nhân loại đã và đang đối xử bạc với 'ngôi nhà' của mình. Lòng tham và nhu cầu phát triển kinh tế không ngừng đã dẫn đến nạn khai thác tài nguyên vô độ, thải chất độc công nghiệp và rác thải nhựa hủy hoại môi trường. Hậu quả là sự biến đổi khí hậu diễn ra với tốc độ chóng mặt: hiện tượng nóng lên toàn cầu khiến cho băng tan ở hai cực, mực nước biển dâng và những hiện tượng thời tiết cực đoan như siêu bão, lũ lụt, hạn hán xảy ra ngày càng thường xuyên

Nếu không hành động quyết liệt, chúng ta không chỉ đe dọa sự phát triển mà còn đe dọa chính sự tồn vong của mình. Ngoài Trái đất ra chúng ta không có hành tinh nào khác để di cư, không có nguồn nước sạch hay không khí để thay thế. Việc bảo vệ trái đất không phải hành động từ thiện mà là một hành động tự vệ thất yếu. Trách nhiệm này không dồn lên vai một quốc gia hay bất kì một tổ chức nào. Nó đòi hỏi sự đồng lòng của mọi cá nhân trên thế giới. Mỗi người cần thay đổi thói quen tiêu dùng, ưu tiên sử dụng năng lượng sạch, tiết kiệm tài nguyên và tích cực tham gia phong trào bảo vệ môi trường

Câu 1: thể thơ của đoạn thơ trên là : lục bát

Câu 2: Cụm từ "chín nhớ mười mong" diễn tả một nỗi nhớ da diết, triền miên, thường trực và khôn nguôi của nhân vật trữ tình. Nó không chỉ là nỗi nhớ thông thường mà là một trạng thái tinh thần bị lấp đầy bởi sự nhớ nhung và trông ngóng

Câu 3:

-Biện pháp tu từ được sử dụng trong câu thơ là "Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông" là nhân hóa

-Tác dụng của biện pháp tu từ là

+Tạo sự sống động, có hồn cho cảnh vật: Biến ngôi làng vô tri vô giác thành một chủ thể có cảm xúc, có tâm trạng

+Diễn tả trực tiếp và gián tiếp nỗi nhớ: Cảnh vật ( Thôn Đoài ) cũng mang nỗi nhớ, làm cho nỗi nhớ đó trở nên sâu rộng, bao trùm không gian và thấm đẫm vào cảnh vật

Câu 4:

-Hai dòng thơ này chứa đựng một sự thắc mắc, băn khoăn, và niềm khao khát mãnh liệt nhưng cũng đầy bi quan về tương lai tình yêu. Thắc mắc ,Trông ngóng : "Bao giờ", "gặp nhau" thể hiện sự chờ đợi, mong mỏi về một cuộc hội ngộ nhưng không có câu trả lời, làm tăng thêm sự day dứt. Hình ảnh đối lập"hoa khuê các" đối lập với "bướm giang hồ" sự đối lập này cho thấy sự cách trở, khác biệt về hoàn cảnh và không gian sống, khiến cuộc gặp gỡ trở nên xa vời, khó khăn. Hai câu thơ gợi cảm giác buồn bã, cô đơn và bất lực trước sự chia ly, thể hiện khát vọng đoàn tụ cháy bỏng nhưng dường như vô vọng của một mối tình dang dở

Câu 5 :

Từ tâm trạng tương tư sâu sắc, day dứt trong bài thơ, em cảm thấy tình yêu là một giá trị tinh thần vô cùng quan trọng trong cuộc sống. Tình yêu, dù là niềm vui hay nỗi buồn tương tư, đều là nguồn cảm hứng lớn, làm phong phú tâm hồn con người. Nó mang đến sự khao khát, hy vọng, giúp con người vượt qua sự cô đơn và thử thách trong cuộc sống. Mối tình chân thành dù cách trở vẫn là sợi dây gắn kết vô hình, là động lực để người ta sống, chờ đợi hướng về tương lai. Thiếu vắng tình yêu, cuộc sống trở nên trống rỗng, vô vị, như việc " Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông"không biết bao giờ mới thành một làng.

Câu 1 Trong "Nhà giả kim", Paulo Coelho viết: "Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần." Câu nói này ẩn chứa một triết lý sâu sắc về hành trình cuộc đời. "Ngã bảy lần" tượng trưng cho những khó khăn, thất bại không thể tránh khỏi. Điều cốt lõi nằm ở hành động "đứng dậy tám lần," biểu thị cho sự kiên trì, ý chí bất khuất trước nghịch cảnh.Thất bại là một phần của cuộc sống, mang đến những bài học quý giá và sự trưởng thành. Chính sự kiên trì, không nản lòng sau mỗi vấp ngã, giúp chúng ta vượt qua thử thách và tiến gần hơn đến thành công. Việc đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã không chỉ là sự phục hồi mà còn là sự tái khẳng định mục tiêu và khát vọng.Câu nói của Coelho là một lời nhắc nhở về thái độ sống tích cực, tinh thần không bỏ cuộc. Chính những vấp ngã và khả năng đứng lên mạnh mẽ sau đó mới là chìa khóa để khám phá ý nghĩa thực sự của cuộc sống.

Câu 2

Bài thơ "Bão kính cảnh giới" (Bài 33) trong "Nguyễn Trãi toàn tập" là một tác phẩm đặc sắc, thể hiện vừa bức tranh thiên nhiên mang đậm dấu ấn tâm trạng, vừa khắc họa rõ nét nhân cách cao đẹp và sự lựa chọn giá trị sống của Nguyễn Trãi. Mở đầu bài thơ là khung cảnh thiên nhiên rộng lớn nhưng ẩn chứa sự cô đơn: "Rộng khơi ngơ ngác vượt bề tiêu quan/ Lủi tới đôi thì miễn phàn an." Hai câu thơ vẽ ra một không gian bao la, "rộng khơi," nhưng lại gợi cảm giác "ngơ ngác," dường như có sự trống vắng trong lòng người. Thời gian cũng trôi đi một cách lặng lẽ, "đôi thì," và dường như tác giả tìm đến sự "miễn phàn an" như một cách để đối diện với hoàn cảnh. Tiếp theo, những hình ảnh "Hé cửa đêm chờ hương quế lọt/ Quét hiên ngày lệ bóng hoa tan" gợi lên sự chờ đợi, mỏi mòn và cả sự trôi chảy, tàn phai của thời gian. Hương quế thường tượng trưng cho những điều tốt đẹp, cao quý, nhưng sự "chờ" đợi trong đêm khuya lại mang một chút khắc khoải. Hình ảnh "bóng hoa tan" gợi sự tiếc nuối, sự phai nhạt của những điều tươi đẹp. Hai câu luận thể hiện rõ nhân cách và quan niệm sống của Nguyễn Trãi: "Đời dũng người có tài Y, Phó/ Nhà ngặt, ta bền đạo Khổng, Nhan." Việc tự ví mình với Y Doãn và Phó Duyệt, những người có tài đức giúp vua, cho thấy khát vọng cống hiến cho đời của tác giả. Dù hoàn cảnh "nhà ngặt" (khó khăn, eo hẹp), Nguyễn Trãi vẫn kiên định với đạo lý Khổng Tử và nhân cách của Nhan Uyên, một học trò đức hạnh của Khổng Tử. Điều này khẳng định phẩm chất cao quý, không thay đổi trước những thử thách của cuộc đời. Câu kết "Khảm ha hiên xửa toan lẫn được/ Ngâm câu: "danh lợi bất như nhàn"" thể hiện sự lựa chọn dứt khoát của Nguyễn Trãi. "Khảm ha hiên xửa" có thể hiểu là sự nhún nhường, ẩn dật. Dù có tài năng và khát vọng cống hiến, tác giả vẫn chọn lối sống thanh cao, coi thường danh lợi phù phi. Câu thơ trích dẫn "danh lợi bất như nhàn" là một tuyên ngôn về sự lựa chọn giá trị sống, đề cao sự thanh thản trong tâm hồn.

Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật, tuân thủ chặt chẽ các quy tắc về niêm, luật, đối. Ngôn ngữ thơ hàm súc, sử dụng nhiều hình ảnh mang tính biểu tượng cao. Giọng điệu thơ trầm lắng, suy tư nhưng vẫn ẩn chứa sự kiên định và khẳng khái trong nhân cách. Tóm lại, "Bão kính cảnh giới" không chỉ là một bức tranh thiên nhiên tĩnh lặng mà còn là tiếng lòng sâu kín của Nguyễn Trãi. Bài thơ thể hiện sự cô đơn, nỗi khắc khoải nhưng đồng thời làm nổi bật nhân cách cao đẹp, khát vọng cống hiến và sự lựa chọn lối sống thanh cao, coi thường danh lợi của một bậc hiền tài. Tác phẩm góp phần làm phong phú thêm giá trị nội dung và nghệ thuật cho thơ ca Nguyễn Trãi nói riêng và văn học trung đại Việt Nam nói chung.


Câu 1 Trong "Nhà giả kim", Paulo Coelho viết: "Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần." Câu nói này ẩn chứa một triết lý sâu sắc về hành trình cuộc đời. "Ngã bảy lần" tượng trưng cho những khó khăn, thất bại không thể tránh khỏi. Điều cốt lõi nằm ở hành động "đứng dậy tám lần," biểu thị cho sự kiên trì, ý chí bất khuất trước nghịch cảnh.Thất bại là một phần của cuộc sống, mang đến những bài học quý giá và sự trưởng thành. Chính sự kiên trì, không nản lòng sau mỗi vấp ngã, giúp chúng ta vượt qua thử thách và tiến gần hơn đến thành công. Việc đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã không chỉ là sự phục hồi mà còn là sự tái khẳng định mục tiêu và khát vọng.Câu nói của Coelho là một lời nhắc nhở về thái độ sống tích cực, tinh thần không bỏ cuộc. Chính những vấp ngã và khả năng đứng lên mạnh mẽ sau đó mới là chìa khóa để khám phá ý nghĩa thực sự của cuộc sống.

Câu 2

Bài thơ "Bão kính cảnh giới" (Bài 33) trong "Nguyễn Trãi toàn tập" là một tác phẩm đặc sắc, thể hiện vừa bức tranh thiên nhiên mang đậm dấu ấn tâm trạng, vừa khắc họa rõ nét nhân cách cao đẹp và sự lựa chọn giá trị sống của Nguyễn Trãi. Mở đầu bài thơ là khung cảnh thiên nhiên rộng lớn nhưng ẩn chứa sự cô đơn: "Rộng khơi ngơ ngác vượt bề tiêu quan/ Lủi tới đôi thì miễn phàn an." Hai câu thơ vẽ ra một không gian bao la, "rộng khơi," nhưng lại gợi cảm giác "ngơ ngác," dường như có sự trống vắng trong lòng người. Thời gian cũng trôi đi một cách lặng lẽ, "đôi thì," và dường như tác giả tìm đến sự "miễn phàn an" như một cách để đối diện với hoàn cảnh. Tiếp theo, những hình ảnh "Hé cửa đêm chờ hương quế lọt/ Quét hiên ngày lệ bóng hoa tan" gợi lên sự chờ đợi, mỏi mòn và cả sự trôi chảy, tàn phai của thời gian. Hương quế thường tượng trưng cho những điều tốt đẹp, cao quý, nhưng sự "chờ" đợi trong đêm khuya lại mang một chút khắc khoải. Hình ảnh "bóng hoa tan" gợi sự tiếc nuối, sự phai nhạt của những điều tươi đẹp. Hai câu luận thể hiện rõ nhân cách và quan niệm sống của Nguyễn Trãi: "Đời dũng người có tài Y, Phó/ Nhà ngặt, ta bền đạo Khổng, Nhan." Việc tự ví mình với Y Doãn và Phó Duyệt, những người có tài đức giúp vua, cho thấy khát vọng cống hiến cho đời của tác giả. Dù hoàn cảnh "nhà ngặt" (khó khăn, eo hẹp), Nguyễn Trãi vẫn kiên định với đạo lý Khổng Tử và nhân cách của Nhan Uyên, một học trò đức hạnh của Khổng Tử. Điều này khẳng định phẩm chất cao quý, không thay đổi trước những thử thách của cuộc đời. Câu kết "Khảm ha hiên xửa toan lẫn được/ Ngâm câu: "danh lợi bất như nhàn"" thể hiện sự lựa chọn dứt khoát của Nguyễn Trãi. "Khảm ha hiên xửa" có thể hiểu là sự nhún nhường, ẩn dật. Dù có tài năng và khát vọng cống hiến, tác giả vẫn chọn lối sống thanh cao, coi thường danh lợi phù phi. Câu thơ trích dẫn "danh lợi bất như nhàn" là một tuyên ngôn về sự lựa chọn giá trị sống, đề cao sự thanh thản trong tâm hồn.

Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật, tuân thủ chặt chẽ các quy tắc về niêm, luật, đối. Ngôn ngữ thơ hàm súc, sử dụng nhiều hình ảnh mang tính biểu tượng cao. Giọng điệu thơ trầm lắng, suy tư nhưng vẫn ẩn chứa sự kiên định và khẳng khái trong nhân cách. Tóm lại, "Bão kính cảnh giới" không chỉ là một bức tranh thiên nhiên tĩnh lặng mà còn là tiếng lòng sâu kín của Nguyễn Trãi. Bài thơ thể hiện sự cô đơn, nỗi khắc khoải nhưng đồng thời làm nổi bật nhân cách cao đẹp, khát vọng cống hiến và sự lựa chọn lối sống thanh cao, coi thường danh lợi của một bậc hiền tài. Tác phẩm góp phần làm phong phú thêm giá trị nội dung và nghệ thuật cho thơ ca Nguyễn Trãi nói riêng và văn học trung đại Việt Nam nói chung.


Câu 1 Trong "Nhà giả kim", Paulo Coelho viết: "Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần." Câu nói này ẩn chứa một triết lý sâu sắc về hành trình cuộc đời. "Ngã bảy lần" tượng trưng cho những khó khăn, thất bại không thể tránh khỏi. Điều cốt lõi nằm ở hành động "đứng dậy tám lần," biểu thị cho sự kiên trì, ý chí bất khuất trước nghịch cảnh.Thất bại là một phần của cuộc sống, mang đến những bài học quý giá và sự trưởng thành. Chính sự kiên trì, không nản lòng sau mỗi vấp ngã, giúp chúng ta vượt qua thử thách và tiến gần hơn đến thành công. Việc đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã không chỉ là sự phục hồi mà còn là sự tái khẳng định mục tiêu và khát vọng.Câu nói của Coelho là một lời nhắc nhở về thái độ sống tích cực, tinh thần không bỏ cuộc. Chính những vấp ngã và khả năng đứng lên mạnh mẽ sau đó mới là chìa khóa để khám phá ý nghĩa thực sự của cuộc sống.

Câu 2

Bài thơ "Bão kính cảnh giới" (Bài 33) trong "Nguyễn Trãi toàn tập" là một tác phẩm đặc sắc, thể hiện vừa bức tranh thiên nhiên mang đậm dấu ấn tâm trạng, vừa khắc họa rõ nét nhân cách cao đẹp và sự lựa chọn giá trị sống của Nguyễn Trãi. Mở đầu bài thơ là khung cảnh thiên nhiên rộng lớn nhưng ẩn chứa sự cô đơn: "Rộng khơi ngơ ngác vượt bề tiêu quan/ Lủi tới đôi thì miễn phàn an." Hai câu thơ vẽ ra một không gian bao la, "rộng khơi," nhưng lại gợi cảm giác "ngơ ngác," dường như có sự trống vắng trong lòng người. Thời gian cũng trôi đi một cách lặng lẽ, "đôi thì," và dường như tác giả tìm đến sự "miễn phàn an" như một cách để đối diện với hoàn cảnh. Tiếp theo, những hình ảnh "Hé cửa đêm chờ hương quế lọt/ Quét hiên ngày lệ bóng hoa tan" gợi lên sự chờ đợi, mỏi mòn và cả sự trôi chảy, tàn phai của thời gian. Hương quế thường tượng trưng cho những điều tốt đẹp, cao quý, nhưng sự "chờ" đợi trong đêm khuya lại mang một chút khắc khoải. Hình ảnh "bóng hoa tan" gợi sự tiếc nuối, sự phai nhạt của những điều tươi đẹp. Hai câu luận thể hiện rõ nhân cách và quan niệm sống của Nguyễn Trãi: "Đời dũng người có tài Y, Phó/ Nhà ngặt, ta bền đạo Khổng, Nhan." Việc tự ví mình với Y Doãn và Phó Duyệt, những người có tài đức giúp vua, cho thấy khát vọng cống hiến cho đời của tác giả. Dù hoàn cảnh "nhà ngặt" (khó khăn, eo hẹp), Nguyễn Trãi vẫn kiên định với đạo lý Khổng Tử và nhân cách của Nhan Uyên, một học trò đức hạnh của Khổng Tử. Điều này khẳng định phẩm chất cao quý, không thay đổi trước những thử thách của cuộc đời. Câu kết "Khảm ha hiên xửa toan lẫn được/ Ngâm câu: "danh lợi bất như nhàn"" thể hiện sự lựa chọn dứt khoát của Nguyễn Trãi. "Khảm ha hiên xửa" có thể hiểu là sự nhún nhường, ẩn dật. Dù có tài năng và khát vọng cống hiến, tác giả vẫn chọn lối sống thanh cao, coi thường danh lợi phù phi. Câu thơ trích dẫn "danh lợi bất như nhàn" là một tuyên ngôn về sự lựa chọn giá trị sống, đề cao sự thanh thản trong tâm hồn.

Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật, tuân thủ chặt chẽ các quy tắc về niêm, luật, đối. Ngôn ngữ thơ hàm súc, sử dụng nhiều hình ảnh mang tính biểu tượng cao. Giọng điệu thơ trầm lắng, suy tư nhưng vẫn ẩn chứa sự kiên định và khẳng khái trong nhân cách. Tóm lại, "Bão kính cảnh giới" không chỉ là một bức tranh thiên nhiên tĩnh lặng mà còn là tiếng lòng sâu kín của Nguyễn Trãi. Bài thơ thể hiện sự cô đơn, nỗi khắc khoải nhưng đồng thời làm nổi bật nhân cách cao đẹp, khát vọng cống hiến và sự lựa chọn lối sống thanh cao, coi thường danh lợi của một bậc hiền tài. Tác phẩm góp phần làm phong phú thêm giá trị nội dung và nghệ thuật cho thơ ca Nguyễn Trãi nói riêng và văn học trung đại Việt Nam nói chung.


CÂU 1:

BÀI LÀM

Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, ý chí đóng vai trò như ngọn hải đắng soi đường, dẫn lối con người vượt qua bao ghềnh thác. Ý chí là sức mạng nội tại, là sự kiên trì bền bỉ và quyết tâm sắt đá giúp chúng ta theo đuổi mục tiêu đến cùng, bất chấp những chông gai, thử thách. Giữa một xã hội đầy cạnh tranh và áp lực, ý chí trở thành động lực then chốt để mỗi cá nhân khẳng định bản thân, vươn tới thành công trong sự nghiệp và cuộc sống. Nó giúp ta đứng vững sau những vấp ngã, không nản nòng trước khó khăn kéo dài, mà ngược lại, biến thách thức thành cơ hội để rèn luyện bản lĩnh và ý chí thêm kiên cường. Nhìn vào những vĩ nhân, những người thành công, ta đều thấy ở họ một ý chí phi thường. Vì lẽ đó, nuôi dưỡng và rèn luyện ý chí là hành trang không thể thiếu cho mỗi người trên hành trình chinh phục cuộc sống

CÂU 2:

BÀI LÀM

Bài thơ "Rồi hóng mát thuở ngày trường" của Nguyễn Trãi đã vẽ nên một bức tranh mùa hè vừa tươi tắn, rực rỡ, vừa tĩnh lặng, thanh bình. Hình ảnh "Hòe lục đùn đùn tán rợp trương" gợi lên sức sống mãnh liệt của thiên nhiên, trong khi "Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ" lại tô điểm thêm vẻ đẹp nồng nhiệt. Sự đối lập với "Hồng liên trì đã tạn mùi hương" mang đến một chút man mác, gợi nhớ về sự tàn phai của thời gian. Tuy nhiên, bức tranh không chỉ dừng lại ở vẻ đẹp tĩnh tại của thiên nhiên mà còn vang vọng những âm thanh đời thường, sinh động qua "Lao xao chợ cá làng ngư phủ" và tiếng ve "dắng dỏi" trong buổi chiều tà. Tất cả những điều này không chỉ cho thấy sự quan sát tinh tế của Nguyễn Trãi mà còn hé lộ một tâm hồn thanh thản, tìm thấy sự an yên trong cảnh vật. Đặc biệt, hai câu cuối "Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng, Dân giàu đủ khắp đòi phương" đã thể hiện khát vọng cao cả của một người con yêu nước, luôn đau đáu về cuộc sống ấm no, hạnh phúc của nhân dân. Ước mơ ấy được gửi gắm qua điển tích Ngu cầm, cho thấy niềm tin và tấm lòng nhân ái sâu sắc của Nguyễn Trãi.

CÂU 1:

BÀI LÀM

Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, ý chí đóng vai trò như ngọn hải đắng soi đường, dẫn lối con người vượt qua bao ghềnh thác. Ý chí là sức mạng nội tại, là sự kiên trì bền bỉ và quyết tâm sắt đá giúp chúng ta theo đuổi mục tiêu đến cùng, bất chấp những chông gai, thử thách. Giữa một xã hội đầy cạnh tranh và áp lực, ý chí trở thành động lực then chốt để mỗi cá nhân khẳng định bản thân, vươn tới thành công trong sự nghiệp và cuộc sống. Nó giúp ta đứng vững sau những vấp ngã, không nản nòng trước khó khăn kéo dài, mà ngược lại, biến thách thức thành cơ hội để rèn luyện bản lĩnh và ý chí thêm kiên cường. Nhìn vào những vĩ nhân, những người thành công, ta đều thấy ở họ một ý chí phi thường. Vì lẽ đó, nuôi dưỡng và rèn luyện ý chí là hành trang không thể thiếu cho mỗi người trên hành trình chinh phục cuộc sống

CÂU 2:

BÀI LÀM

Bài thơ "Rồi hóng mát thuở ngày trường" của Nguyễn Trãi đã vẽ nên một bức tranh mùa hè vừa tươi tắn, rực rỡ, vừa tĩnh lặng, thanh bình. Hình ảnh "Hòe lục đùn đùn tán rợp trương" gợi lên sức sống mãnh liệt của thiên nhiên, trong khi "Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ" lại tô điểm thêm vẻ đẹp nồng nhiệt. Sự đối lập với "Hồng liên trì đã tạn mùi hương" mang đến một chút man mác, gợi nhớ về sự tàn phai của thời gian. Tuy nhiên, bức tranh không chỉ dừng lại ở vẻ đẹp tĩnh tại của thiên nhiên mà còn vang vọng những âm thanh đời thường, sinh động qua "Lao xao chợ cá làng ngư phủ" và tiếng ve "dắng dỏi" trong buổi chiều tà. Tất cả những điều này không chỉ cho thấy sự quan sát tinh tế của Nguyễn Trãi mà còn hé lộ một tâm hồn thanh thản, tìm thấy sự an yên trong cảnh vật. Đặc biệt, hai câu cuối "Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng, Dân giàu đủ khắp đòi phương" đã thể hiện khát vọng cao cả của một người con yêu nước, luôn đau đáu về cuộc sống ấm no, hạnh phúc của nhân dân. Ước mơ ấy được gửi gắm qua điển tích Ngu cầm, cho thấy niềm tin và tấm lòng nhân ái sâu sắc của Nguyễn Trãi.