Bùi Ngọc Anh
Giới thiệu về bản thân
Phần viết ( đọc hiểu bên dưới )
Câu 1
Bảo vệ môi trường là vấn đề có ý nghĩa sống còn đối với con người trong thế kỉ XXI. Từ thực trạng “tiếc thương sinh thái” được nêu trong văn bản, có thể thấy môi trường không chỉ là không gian sống mà còn gắn bó mật thiết với đời sống tinh thần của con người. Khi thiên nhiên bị tàn phá, con người không chỉ đối mặt với thiên tai, dịch bệnh mà còn chịu những tổn thương tâm lí sâu sắc. Vì vậy, việc bảo vệ môi trường trước hết là bảo vệ chính sự sống của chúng ta. Một môi trường trong lành giúp con người phát triển khỏe mạnh, duy trì đa dạng sinh học và cân bằng hệ sinh thái. Ngược lại, nếu con người thờ ơ, khai thác thiên nhiên vô độ, hậu quả sẽ ngày càng nghiêm trọng và khó khắc phục. Đặc biệt, trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, bắt đầu từ những hành động nhỏ như tiết kiệm tài nguyên, giảm rác thải, trồng cây xanh. Chỉ khi con người sống hài hòa với thiên nhiên, chúng ta mới có thể đảm bảo một tương lai bền vững cho các thế hệ mai sau.
Câu 2
Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ là biểu hiện của nhân cách thanh cao và thái độ sống trước thời cuộc. Qua hai bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến, hình tượng ấy hiện lên với những nét tương đồng nhưng cũng mang những sắc thái riêng biệt.
Trước hết, cả hai tác giả đều xây dựng hình ảnh người ẩn sĩ gắn bó với thiên nhiên, tìm về cuộc sống thanh nhàn, giản dị. Ở “Nhàn”, Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với cuộc sống thôn dã: “một mai, một cuốc, một cần câu”, ăn măng trúc, tắm ao, uống rượu dưới bóng cây. Đó là lối sống hòa hợp với tự nhiên, xa rời danh lợi. Tương tự, trong bài thơ của Nguyễn Khuyến, cảnh thu hiện lên tĩnh lặng, trong trẻo với “trời thu xanh ngắt”, “nước biếc”, “bóng trăng”. Giữa không gian ấy là con người ung dung, thảnh thơi, hòa mình vào thiên nhiên. Như vậy, ở cả hai bài thơ, người ẩn sĩ đều chọn lối sống ẩn dật, lấy thiên nhiên làm nơi nương náu tâm hồn.
Tuy nhiên, hình tượng người ẩn sĩ ở mỗi tác giả lại mang những nét riêng. Ở Nguyễn Bỉnh Khiêm, đó là một ẩn sĩ chủ động lựa chọn cách sống “nhàn” như một triết lí. Ông tự nhận “ta dại” nhưng thực chất là cái “dại” của người tỉnh táo, coi thường danh lợi, xem “phú quý tựa chiêm bao”. Giọng thơ vì thế mang tính khẳng định, ung dung, thể hiện bản lĩnh của một trí thức hiểu rõ quy luật cuộc đời. Ngược lại, ở Nguyễn Khuyến, người ẩn sĩ lại mang tâm trạng trăn trở, day dứt. Dù sống giữa cảnh thu thanh bình, ông vẫn “thẹn với ông Đào” (tức Đào Tiềm) – bậc ẩn sĩ xưa. Nỗi “thẹn” ấy cho thấy sự tự vấn, ý thức về trách nhiệm trước thời cuộc. Vì vậy, cái “nhàn” ở Nguyễn Khuyến không hoàn toàn thanh thản mà pha chút buồn, cô đơn và tâm sự.
Sự khác biệt này xuất phát từ hoàn cảnh lịch sử và tâm thế của mỗi tác giả. Nguyễn Bỉnh Khiêm sống trong thời kì xã hội rối ren nhưng vẫn có thể chủ động “lánh đục về trong”, giữ được sự an nhiên. Trong khi đó, Nguyễn Khuyến sống vào thời điểm đất nước rơi vào tay thực dân, bản thân ông bất lực trước thời cuộc nên dù lui về ở ẩn vẫn không nguôi trăn trở.
Như vậy, qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ vừa thống nhất ở lối sống hòa hợp với thiên nhiên, xa rời danh lợi, vừa khác biệt ở sắc thái tâm trạng và ý nghĩa tư tưởng. Nếu “Nhàn” thể hiện triết lí sống ung dung, tự tại thì bài thơ của Nguyễn Khuyến lại gửi gắm nỗi niềm thời thế sâu kín. Cả hai đã góp phần làm phong phú hình ảnh người trí thức trong văn học trung đại, đồng thời gợi cho người đọc hôm nay suy ngẫm về cách sống, cách giữ gìn nhân cách giữa cuộc đời nhiều biến động.
Câu 1.
Theo bài viết, “tiếc thương sinh thái” là trạng thái đau khổ, mất mát về tinh thần của con người trước những tổn thất của môi trường tự nhiên (như sự biến mất của loài sinh vật, thay đổi cảnh quan…) do biến đổi khí hậu gây ra, với cảm xúc tương tự như khi mất người thân.
Câu 2.
Bài viết trình bày thông tin theo trình tự:
- Nêu hiện tượng →
- Giải thích khái niệm →
- Đưa ra dẫn chứng, ví dụ cụ thể →
- Phân tích, mở rộng vấn đề và tác động →
- Cập nhật thực trạng hiện nay.
Câu 3.
Tác giả sử dụng các bằng chứng:
- Nghiên cứu khoa học của Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis.
- Ví dụ thực tế: người Inuit ở Canada, nông dân Australia.
- Dẫn chứng về các cộng đồng bản địa ở Brazil khi rừng Amazon cháy.
- Số liệu khảo sát năm 2021 về cảm xúc của thanh thiếu niên ở 10 quốc gia.
→ Các bằng chứng vừa mang tính khoa học, vừa mang tính thực tiễn.
Câu 4.
Cách tiếp cận của tác giả:
- Mới mẻ, độc đáo: tiếp cận biến đổi khí hậu từ góc độ tâm lí con người, không chỉ môi trường.
- Nhân văn: nhấn mạnh những tổn thương tinh thần sâu sắc.
- Thuyết phục: kết hợp lí thuyết khoa học với dẫn chứng cụ thể, số liệu rõ ràng.
→ Giúp người đọc nhận thức vấn đề một cách sâu sắc, toàn diện hơn.
Câu 5.
Thông điệp: Biến đổi khí hậu không chỉ tàn phá môi trường mà còn gây tổn thương sâu sắc đến đời sống tinh thần con người, vì vậy mỗi người cần có ý thức bảo vệ thiên nhiên ngay từ hôm nay.
Lí giải: Khi môi trường bị hủy hoại, con người không chỉ mất đi nơi sống mà còn mất đi ký ức, văn hóa và cảm xúc gắn bó. Do đó, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ cuộc sống và tâm hồn của chính chúng ta.
Đoạn thơ trong bài “Trăng hè” của Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh quê thanh bình, yên ả và đậm chất thơ. Không gian làng quê hiện lên trong đêm hè tĩnh lặng với những hình ảnh quen thuộc: tiếng võng “kẽo kẹt đưa”, con chó “ngủ lơ mơ”, bóng cây “lơi lả” bên hàng dậu. Tất cả gợi nên một nhịp sống chậm rãi, êm đềm, nơi con người và thiên nhiên hòa quyện trong sự tĩnh tại. Ánh trăng trở thành điểm nhấn, làm bừng sáng cảnh vật qua hình ảnh “tàu cau lấp loáng ánh trăng ngân”, tạo nên vẻ đẹp lung linh, dịu dàng. Bên cạnh đó, hình ảnh con người – ông lão nằm chơi, đứa trẻ hồn nhiên ngắm mèo – mang đến cảm giác ấm áp, gần gũi của cuộc sống gia đình. Bức tranh quê không chỉ đẹp ở cảnh mà còn đẹp ở tình, ở sự bình dị, thanh thản của đời sống nông thôn. Qua đó, nhà thơ thể hiện tình yêu tha thiết với quê hương và niềm trân trọng những giá trị giản dị mà bền vững của cuộc sống.
Câu 2:
Tuổi trẻ là quãng thời gian tràn đầy năng lượng, khát vọng và hoài bão. Trong hành trình ấy, sự nỗ lực hết mình chính là yếu tố quan trọng quyết định giá trị của mỗi người. Vì vậy, bàn về tuổi trẻ hôm nay, không thể không nhắc đến ý nghĩa của việc sống và cống hiến bằng tất cả sự cố gắng.
Nỗ lực hết mình được hiểu là sự cố gắng tối đa trong học tập, công việc và cuộc sống, không ngại khó khăn, không dễ dàng bỏ cuộc trước thử thách. Đó không chỉ là làm việc chăm chỉ mà còn là tinh thần kiên trì, bền bỉ, luôn tìm cách vượt qua giới hạn của bản thân. Đối với tuổi trẻ, nỗ lực không đơn thuần là trách nhiệm mà còn là cách để khẳng định giá trị và ý nghĩa của chính mình.
Trước hết, sự nỗ lực giúp người trẻ hoàn thiện bản thân. Trong một thế giới không ngừng biến đổi, nếu không cố gắng, con người sẽ dễ bị tụt lại phía sau. Việc học tập nghiêm túc, rèn luyện kỹ năng, tích lũy kinh nghiệm sẽ giúp mỗi cá nhân nâng cao năng lực và tự tin hơn trong cuộc sống. Bên cạnh đó, nỗ lực còn là chìa khóa mở ra cơ hội. Thành công không đến từ may mắn mà là kết quả của quá trình kiên trì phấn đấu. Những người trẻ dám dấn thân, dám thử sức và nỗ lực không ngừng sẽ có nhiều cơ hội chạm tới ước mơ hơn.
Không chỉ có ý nghĩa với cá nhân, sự nỗ lực của tuổi trẻ còn góp phần thúc đẩy xã hội phát triển. Một thế hệ trẻ chăm chỉ, có ý chí sẽ tạo nên nguồn lực mạnh mẽ cho đất nước. Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ ngày nay đã và đang nỗ lực không ngừng trong học tập, nghiên cứu khoa học, khởi nghiệp hay các hoạt động xã hội. Họ là minh chứng cho tinh thần sống tích cực, dám nghĩ dám làm của tuổi trẻ thời đại mới.
Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận người trẻ thiếu ý chí, sống buông thả, ngại khó, dễ bỏ cuộc khi gặp thử thách. Lối sống này không chỉ làm lãng phí thời gian, tuổi trẻ mà còn khiến bản thân mất đi nhiều cơ hội phát triển. Vì vậy, mỗi người cần nhận thức rõ vai trò của sự nỗ lực để thay đổi bản thân.
Để sống hết mình, người trẻ cần xác định mục tiêu rõ ràng và xây dựng kế hoạch cụ thể. Đồng thời, phải rèn luyện ý chí kiên trì, không nản lòng trước thất bại. Bên cạnh đó, cần biết học hỏi từ những người đi trước và không ngừng hoàn thiện bản thân. Quan trọng hơn, nỗ lực phải đi đôi với định hướng đúng đắn để tránh rơi vào tình trạng cố gắng một cách mù quáng.
Tuổi trẻ chỉ có một lần trong đời. Nếu không nỗ lực hết mình, con người sẽ dễ rơi vào nuối tiếc khi nhìn lại. Vì vậy, hãy sống hết mình, làm việc hết sức và không ngừng vươn lên, để tuổi trẻ trở thành quãng thời gian rực rỡ và ý nghĩa nhất của cuộc đời.
Câu 1.
Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba.
Câu 2.
Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ:
- Khi mẹ đến ở chung, chị “rất mừng”.
- Chị chỉ “gặng mẹ cho hết lẽ” chứ không trách móc.
- Vẫn chăm sóc, đón nhận mẹ về sống cùng.
- Khi mẹ áy náy, chị “ôm lấy mẹ” và nói lời trấn an, không nhắc lại chuyện cũ.
Câu 3.
Nhân vật Bớt là người:
- Hiếu thảo, bao dung, không chấp nhặt lỗi lầm của mẹ.
- Giàu tình cảm, vị tha, biết yêu thương và sẻ chia.
- Chịu thương chịu khó, vừa lo công tác vừa chăm lo gia đình.
→ Là hình ảnh đẹp của người phụ nữ nông thôn giàu đức hi sinh.
Câu 4.
Hành động ôm mẹ và lời nói của Bớt có ý nghĩa:
- Thể hiện tình yêu thương chân thành, sự cảm thông sâu sắc dành cho mẹ.
- Xóa bỏ khoảng cách, hàn gắn những tổn thương trong quá khứ.
- Giúp mẹ giải tỏa mặc cảm, ân hận, cảm thấy được tha thứ.
→ Khẳng định vẻ đẹp của lòng vị tha và tình mẫu tử.
Câu 5.
Thông điệp: Hãy biết yêu thương, bao dung với những người thân trong gia đình.
Lí giải: Trong cuộc sống, không ai tránh khỏi sai lầm, kể cả cha mẹ. Sự vị tha và thấu hiểu sẽ giúp hàn gắn những tổn thương, giữ gìn hạnh phúc gia đình. Nếu cứ chấp nhặt, oán trách, các mối quan hệ sẽ trở nên rạn nứt. Vì vậy, học cách tha thứ và yêu thương chính là cách để mỗi người sống nhân hậu và xây dựng gia đình bền vững.
Câu 1:
Bài thơ “Bàn giao” của Vũ Quần Phương gợi lên những cảm xúc ấm áp và sâu lắng về sự tiếp nối giữa các thế hệ. Hình ảnh người ông “bàn giao” cho cháu không chỉ là những nét đẹp bình dị của cuộc sống như “gió heo may”, “mùi ngô nướng”, “tháng giêng hương bưởi”, mà còn là cả một thế giới yêu thương, nghĩa tình. Đó là những gì tinh túy, trong trẻo nhất mà ông muốn giữ gìn và trao lại cho cháu. Đặc biệt, việc ông “chẳng bàn giao những tháng ngày vất vả” cho thấy tình yêu thương sâu sắc, mong muốn cháu được sống trong bình yên, tránh xa những đau thương mà thế hệ trước từng trải qua. Tuy nhiên, ông vẫn “bàn giao một chút buồn”, “chút cô đơn” cùng bài học làm người, bởi đó là những trải nghiệm cần thiết giúp con người trưởng thành. Bài thơ vì thế không chỉ là lời dặn dò mà còn là triết lí nhân sinh nhẹ nhàng: hãy biết trân trọng những giá trị được trao truyền và sống xứng đáng với tình yêu thương của thế hệ đi trước.
Câu 2:
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, không chỉ bởi sự nhiệt huyết mà còn bởi đó là giai đoạn con người khao khát khám phá và trải nghiệm. Vì vậy, bàn về tuổi trẻ, không thể không nhắc đến vai trò quan trọng của sự trải nghiệm – yếu tố góp phần làm nên ý nghĩa và giá trị của mỗi cuộc đời.
Trải nghiệm là quá trình con người trực tiếp tham gia, va chạm với thực tế để tích lũy hiểu biết, kỹ năng và bài học sống. Đối với tuổi trẻ, trải nghiệm không chỉ là những chuyến đi xa mà còn là việc dấn thân vào học tập, công việc, các hoạt động xã hội hay những thử thách trong cuộc sống thường ngày. Chính những trải nghiệm ấy giúp người trẻ hiểu rõ bản thân, khám phá năng lực và giới hạn của mình.
Trước hết, trải nghiệm giúp tuổi trẻ trưởng thành. Những bài học từ thực tế luôn sâu sắc hơn lý thuyết, bởi chúng gắn liền với cảm xúc và hành động. Khi dám thử sức, người trẻ sẽ học được cách đối diện với khó khăn, biết đứng dậy sau thất bại và kiên trì theo đuổi mục tiêu. Bên cạnh đó, trải nghiệm còn giúp mở rộng tầm nhìn. Việc tiếp xúc với nhiều môi trường, con người khác nhau giúp người trẻ hiểu hơn về thế giới, từ đó hình thành tư duy linh hoạt, sáng tạo. Không những thế, trải nghiệm còn góp phần nuôi dưỡng bản lĩnh và trách nhiệm. Một người trẻ từng va chạm sẽ không dễ dàng chùn bước trước thử thách, đồng thời biết sống có trách nhiệm hơn với bản thân và cộng đồng.
Thực tế cho thấy, nhiều người trẻ thành công đều là những người dám trải nghiệm. Họ không ngại thử sức ở những lĩnh vực mới, không sợ thất bại mà coi đó là cơ hội để học hỏi. Ngược lại, nếu tuổi trẻ sống khép kín, ngại thay đổi, chỉ an toàn trong vùng quen thuộc thì dễ trở nên thụ động, thiếu kỹ năng và bỏ lỡ nhiều cơ hội quý giá. Tuy nhiên, trải nghiệm không đồng nghĩa với việc hành động bồng bột, thiếu suy nghĩ. Người trẻ cần lựa chọn những trải nghiệm phù hợp, tích cực và có ích, tránh sa vào những lối sống lệch lạc.
Để có một tuổi trẻ ý nghĩa, mỗi người cần chủ động tìm kiếm và tạo ra cơ hội trải nghiệm. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ như tham gia hoạt động ngoại khóa, công tác xã hội, thử sức với công việc mới hay đơn giản là dám bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân. Đồng thời, cần biết rút ra bài học từ mỗi trải nghiệm để hoàn thiện mình.
Tuổi trẻ chỉ đến một lần trong đời, và trải nghiệm chính là cách để tuổi trẻ trở nên trọn vẹn. Khi dám sống, dám thử và dám dấn thân, mỗi người sẽ viết nên câu chuyện ý nghĩa cho chính mình, để sau này nhìn lại không phải nuối tiếc mà tự hào về những gì đã đi qua.
Câu 1:
Bài thơ “Bàn giao” của Vũ Quần Phương gợi lên những cảm xúc ấm áp và sâu lắng về sự tiếp nối giữa các thế hệ. Hình ảnh người ông “bàn giao” cho cháu không chỉ là những nét đẹp bình dị của cuộc sống như “gió heo may”, “mùi ngô nướng”, “tháng giêng hương bưởi”, mà còn là cả một thế giới yêu thương, nghĩa tình. Đó là những gì tinh túy, trong trẻo nhất mà ông muốn giữ gìn và trao lại cho cháu. Đặc biệt, việc ông “chẳng bàn giao những tháng ngày vất vả” cho thấy tình yêu thương sâu sắc, mong muốn cháu được sống trong bình yên, tránh xa những đau thương mà thế hệ trước từng trải qua. Tuy nhiên, ông vẫn “bàn giao một chút buồn”, “chút cô đơn” cùng bài học làm người, bởi đó là những trải nghiệm cần thiết giúp con người trưởng thành. Bài thơ vì thế không chỉ là lời dặn dò mà còn là triết lí nhân sinh nhẹ nhàng: hãy biết trân trọng những giá trị được trao truyền và sống xứng đáng với tình yêu thương của thế hệ đi trước.
Câu 2:
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, không chỉ bởi sự nhiệt huyết mà còn bởi đó là giai đoạn con người khao khát khám phá và trải nghiệm. Vì vậy, bàn về tuổi trẻ, không thể không nhắc đến vai trò quan trọng của sự trải nghiệm – yếu tố góp phần làm nên ý nghĩa và giá trị của mỗi cuộc đời.
Trải nghiệm là quá trình con người trực tiếp tham gia, va chạm với thực tế để tích lũy hiểu biết, kỹ năng và bài học sống. Đối với tuổi trẻ, trải nghiệm không chỉ là những chuyến đi xa mà còn là việc dấn thân vào học tập, công việc, các hoạt động xã hội hay những thử thách trong cuộc sống thường ngày. Chính những trải nghiệm ấy giúp người trẻ hiểu rõ bản thân, khám phá năng lực và giới hạn của mình.
Trước hết, trải nghiệm giúp tuổi trẻ trưởng thành. Những bài học từ thực tế luôn sâu sắc hơn lý thuyết, bởi chúng gắn liền với cảm xúc và hành động. Khi dám thử sức, người trẻ sẽ học được cách đối diện với khó khăn, biết đứng dậy sau thất bại và kiên trì theo đuổi mục tiêu. Bên cạnh đó, trải nghiệm còn giúp mở rộng tầm nhìn. Việc tiếp xúc với nhiều môi trường, con người khác nhau giúp người trẻ hiểu hơn về thế giới, từ đó hình thành tư duy linh hoạt, sáng tạo. Không những thế, trải nghiệm còn góp phần nuôi dưỡng bản lĩnh và trách nhiệm. Một người trẻ từng va chạm sẽ không dễ dàng chùn bước trước thử thách, đồng thời biết sống có trách nhiệm hơn với bản thân và cộng đồng.
Thực tế cho thấy, nhiều người trẻ thành công đều là những người dám trải nghiệm. Họ không ngại thử sức ở những lĩnh vực mới, không sợ thất bại mà coi đó là cơ hội để học hỏi. Ngược lại, nếu tuổi trẻ sống khép kín, ngại thay đổi, chỉ an toàn trong vùng quen thuộc thì dễ trở nên thụ động, thiếu kỹ năng và bỏ lỡ nhiều cơ hội quý giá. Tuy nhiên, trải nghiệm không đồng nghĩa với việc hành động bồng bột, thiếu suy nghĩ. Người trẻ cần lựa chọn những trải nghiệm phù hợp, tích cực và có ích, tránh sa vào những lối sống lệch lạc.
Để có một tuổi trẻ ý nghĩa, mỗi người cần chủ động tìm kiếm và tạo ra cơ hội trải nghiệm. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ như tham gia hoạt động ngoại khóa, công tác xã hội, thử sức với công việc mới hay đơn giản là dám bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân. Đồng thời, cần biết rút ra bài học từ mỗi trải nghiệm để hoàn thiện mình.
Tuổi trẻ chỉ đến một lần trong đời, và trải nghiệm chính là cách để tuổi trẻ trở nên trọn vẹn. Khi dám sống, dám thử và dám dấn thân, mỗi người sẽ viết nên câu chuyện ý nghĩa cho chính mình, để sau này nhìn lại không phải nuối tiếc mà tự hào về những gì đã đi qua.
Câu 1:
Trong hai văn bản “Vỡ bờ” và “Đói! Đói!” của Tố Hữu, bức tranh đời sống người nông dân hiện lên vừa thống khổ vừa giàu sức phản kháng. Ở “Vỡ bờ”, người nông dân chìm trong thiên tai: lũ lụt cuốn trôi ruộng đồng, nhà cửa, khiến họ rơi vào cảnh “khổ ơi là khổ, buồn ơi là buồn”. Nỗi đau ấy mang màu sắc bi thương, xót xa, gắn với mất mát vật chất lẫn tinh thần, đồng thời hé lộ nguyên nhân sâu xa là sự vô trách nhiệm của cường quyền. Trong khi đó, “Đói! Đói!” khắc họa một hiện thực còn dữ dội hơn: nạn đói đẩy con người đến bờ vực cái chết, phải “ăn xin”, “nằm lăn mà khóc”. Tuy nhiên, nếu “Vỡ bờ” thiên về tiếng than và tố cáo, thì “Đói! Đói!” lại bừng lên tinh thần đấu tranh mạnh mẽ, kêu gọi quần chúng đứng lên giành quyền sống. Như vậy, hai văn bản vừa gặp nhau ở việc phản ánh nỗi khổ cùng cực của người nông dân, vừa khác nhau ở sắc thái: một bên nghiêng về bi thương, một bên hướng tới hành động cách mạng, thể hiện bước chuyển từ chịu đựng sang đấu tranh.
Câu 2:
Tinh thần dấn thân vì cộng đồng luôn là một giá trị cốt lõi làm nên vẻ đẹp của con người, đặc biệt đối với thế hệ trẻ trong xã hội hiện đại. Gợi lên từ nỗi đau và khát vọng đổi thay của người dân trong bài thơ “Vỡ bờ” của Tố Hữu, vấn đề dấn thân không chỉ là lựa chọn cá nhân mà còn là trách nhiệm công dân trước cuộc đời.
Dấn thân vì cộng đồng được hiểu là sự chủ động tham gia, cống hiến sức lực, trí tuệ để giải quyết những vấn đề chung, góp phần làm cho xã hội tốt đẹp hơn. Đó có thể là những hành động lớn lao như đấu tranh chống bất công, bảo vệ công lý, nhưng cũng có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như giúp đỡ người khó khăn, tham gia hoạt động thiện nguyện, bảo vệ môi trường sống. Điểm cốt lõi của tinh thần này là ý thức đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân, sẵn sàng hành động vì người khác.
Đối với thế hệ trẻ, tinh thần dấn thân có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, nó giúp người trẻ sống có lý tưởng, có mục đích rõ ràng. Khi biết hướng mình tới cộng đồng, người trẻ không còn sống thờ ơ, vô nghĩa mà trở nên tích cực, trách nhiệm hơn. Bên cạnh đó, dấn thân còn là môi trường để mỗi cá nhân rèn luyện bản lĩnh, kỹ năng và ý chí. Những trải nghiệm thực tế trong các hoạt động xã hội giúp người trẻ trưởng thành nhanh chóng, biết đối diện và vượt qua khó khăn. Hơn nữa, tinh thần dấn thân góp phần lan tỏa những giá trị tốt đẹp, tạo nên sức mạnh đoàn kết, thúc đẩy xã hội phát triển bền vững. Một xã hội có nhiều người trẻ sẵn sàng hành động vì cộng đồng chắc chắn sẽ giàu tính nhân văn và tiến bộ hơn.
Thực tế cho thấy, có rất nhiều bạn trẻ ngày nay đang sống với tinh thần dấn thân đáng trân trọng. Đó là những thanh niên tình nguyện lên vùng cao dạy học, những sinh viên tham gia hiến máu cứu người, hay những nhóm bạn trẻ chung tay cứu trợ đồng bào vùng lũ. Trong đại dịch COVID-19, hình ảnh các bạn trẻ xung phong nơi tuyến đầu, hỗ trợ y tế, cung cấp nhu yếu phẩm đã để lại dấu ấn sâu sắc. Họ chính là minh chứng sống động cho sức mạnh của lòng nhiệt huyết và trách nhiệm công dân.
Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận không nhỏ người trẻ sống thờ ơ, ích kỷ, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà quên đi trách nhiệm với xã hội. Lối sống này không chỉ khiến cá nhân trở nên nghèo nàn về tâm hồn mà còn làm suy giảm tinh thần gắn kết cộng đồng. Vì vậy, việc bồi dưỡng ý thức dấn thân là điều cần thiết và cấp bách.
Để phát huy tinh thần dấn thân, mỗi người trẻ cần bắt đầu từ việc thay đổi nhận thức, hiểu rõ vai trò của bản thân trong xã hội. Đồng thời, cần tích cực tham gia các hoạt động xã hội, không ngại khó khăn, thử thách. Nhà trường và gia đình cũng cần tạo điều kiện, định hướng để người trẻ có cơ hội trải nghiệm và cống hiến. Quan trọng hơn cả là phải nuôi dưỡng lòng nhân ái và ý thức trách nhiệm – nền tảng của mọi hành động vì cộng đồng.
Tinh thần dấn thân vì cộng đồng không chỉ giúp xã hội tốt đẹp hơn mà còn làm cho chính mỗi người trở nên có giá trị và ý nghĩa. Đối với thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước – đó chính là con đường để khẳng định bản thân và góp phần xây dựng một xã hội nhân văn, tiến bộ.
Câu 1:
Trong hai văn bản “Vỡ bờ” và “Đói! Đói!” của Tố Hữu, bức tranh đời sống người nông dân hiện lên vừa thống khổ vừa giàu sức phản kháng. Ở “Vỡ bờ”, người nông dân chìm trong thiên tai: lũ lụt cuốn trôi ruộng đồng, nhà cửa, khiến họ rơi vào cảnh “khổ ơi là khổ, buồn ơi là buồn”. Nỗi đau ấy mang màu sắc bi thương, xót xa, gắn với mất mát vật chất lẫn tinh thần, đồng thời hé lộ nguyên nhân sâu xa là sự vô trách nhiệm của cường quyền. Trong khi đó, “Đói! Đói!” khắc họa một hiện thực còn dữ dội hơn: nạn đói đẩy con người đến bờ vực cái chết, phải “ăn xin”, “nằm lăn mà khóc”. Tuy nhiên, nếu “Vỡ bờ” thiên về tiếng than và tố cáo, thì “Đói! Đói!” lại bừng lên tinh thần đấu tranh mạnh mẽ, kêu gọi quần chúng đứng lên giành quyền sống. Như vậy, hai văn bản vừa gặp nhau ở việc phản ánh nỗi khổ cùng cực của người nông dân, vừa khác nhau ở sắc thái: một bên nghiêng về bi thương, một bên hướng tới hành động cách mạng, thể hiện bước chuyển từ chịu đựng sang đấu tranh.
Câu 2:
Tinh thần dấn thân vì cộng đồng luôn là một giá trị cốt lõi làm nên vẻ đẹp của con người, đặc biệt đối với thế hệ trẻ trong xã hội hiện đại. Gợi lên từ nỗi đau và khát vọng đổi thay của người dân trong bài thơ “Vỡ bờ” của Tố Hữu, vấn đề dấn thân không chỉ là lựa chọn cá nhân mà còn là trách nhiệm công dân trước cuộc đời.
Dấn thân vì cộng đồng được hiểu là sự chủ động tham gia, cống hiến sức lực, trí tuệ để giải quyết những vấn đề chung, góp phần làm cho xã hội tốt đẹp hơn. Đó có thể là những hành động lớn lao như đấu tranh chống bất công, bảo vệ công lý, nhưng cũng có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như giúp đỡ người khó khăn, tham gia hoạt động thiện nguyện, bảo vệ môi trường sống. Điểm cốt lõi của tinh thần này là ý thức đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân, sẵn sàng hành động vì người khác.
Đối với thế hệ trẻ, tinh thần dấn thân có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, nó giúp người trẻ sống có lý tưởng, có mục đích rõ ràng. Khi biết hướng mình tới cộng đồng, người trẻ không còn sống thờ ơ, vô nghĩa mà trở nên tích cực, trách nhiệm hơn. Bên cạnh đó, dấn thân còn là môi trường để mỗi cá nhân rèn luyện bản lĩnh, kỹ năng và ý chí. Những trải nghiệm thực tế trong các hoạt động xã hội giúp người trẻ trưởng thành nhanh chóng, biết đối diện và vượt qua khó khăn. Hơn nữa, tinh thần dấn thân góp phần lan tỏa những giá trị tốt đẹp, tạo nên sức mạnh đoàn kết, thúc đẩy xã hội phát triển bền vững. Một xã hội có nhiều người trẻ sẵn sàng hành động vì cộng đồng chắc chắn sẽ giàu tính nhân văn và tiến bộ hơn.
Thực tế cho thấy, có rất nhiều bạn trẻ ngày nay đang sống với tinh thần dấn thân đáng trân trọng. Đó là những thanh niên tình nguyện lên vùng cao dạy học, những sinh viên tham gia hiến máu cứu người, hay những nhóm bạn trẻ chung tay cứu trợ đồng bào vùng lũ. Trong đại dịch COVID-19, hình ảnh các bạn trẻ xung phong nơi tuyến đầu, hỗ trợ y tế, cung cấp nhu yếu phẩm đã để lại dấu ấn sâu sắc. Họ chính là minh chứng sống động cho sức mạnh của lòng nhiệt huyết và trách nhiệm công dân.
Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận không nhỏ người trẻ sống thờ ơ, ích kỷ, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà quên đi trách nhiệm với xã hội. Lối sống này không chỉ khiến cá nhân trở nên nghèo nàn về tâm hồn mà còn làm suy giảm tinh thần gắn kết cộng đồng. Vì vậy, việc bồi dưỡng ý thức dấn thân là điều cần thiết và cấp bách.
Để phát huy tinh thần dấn thân, mỗi người trẻ cần bắt đầu từ việc thay đổi nhận thức, hiểu rõ vai trò của bản thân trong xã hội. Đồng thời, cần tích cực tham gia các hoạt động xã hội, không ngại khó khăn, thử thách. Nhà trường và gia đình cũng cần tạo điều kiện, định hướng để người trẻ có cơ hội trải nghiệm và cống hiến. Quan trọng hơn cả là phải nuôi dưỡng lòng nhân ái và ý thức trách nhiệm – nền tảng của mọi hành động vì cộng đồng.
Tinh thần dấn thân vì cộng đồng không chỉ giúp xã hội tốt đẹp hơn mà còn làm cho chính mỗi người trở nên có giá trị và ý nghĩa. Đối với thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước – đó chính là con đường để khẳng định bản thân và góp phần xây dựng một xã hội nhân văn, tiến bộ.
c2 Phát triển kinh tế – xã hội ở vùng Tây Nguyên có ý nghĩa rất quan trọng đối với an ninh – quốc phòng, thể hiện ở các điểm sau:
- Tạo sức mạnh, tiềm lực về kinh tế, duy trì môi trường hòa bình, ổn định, nâng cao vị thế chiến lược của Tây Nguyên. Ví dụ: việc phát triển khai thác khoáng sản bô-xit giúp vùng có hướng phát triển công nghiệp mới, nâng cao tiềm lực kinh tế và rút ngắn khoảng cách với các vùng khác, nâng cao vị thế chiến lược.
- Cơ sở, nền tảng để củng cố, hoàn thiện và phát triển an ninh quốc phòng. Ví dụ: Tây Nguyên giáp với Lào và Cam-pu-chia, việc phát triển kinh tế giúp ổn định kinh tế và đời sống nhân dân, người dân chính là nền tảng để củng cố và phát triển an ninh quốc phòng.
- Góp phần khai thác có hiệu quả các giá trị văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc các dân tộc vùng, ổn định sinh kế và nâng cao trình độ, duy trì khối đại đoàn kết dân tộc, đảm bảo an ninh trật từ, bảo vệ chủ quyền biên giới, chủ quyền quốc gia và lãnh thổ. Ví dụ: việc phát triển các loại hình du lịch văn hóa ở các cộng đồng dân tộc Tây Nguyên góp phần khai thác các giá trị văn hóa, ổn định đời sống cộng đồng người dân tộc thiểu số.
c1 - Thuận lợi:
+ Là đồng bằng châu thổ rộng lớn nhất nước ta (khoảng 4 triệu ha).
+ Đất phù sa ngọt có diện tích 1,2 triệu ha (chiếm 30% diện tích đồng bằng), rất màu mỡ, phân bố thành dải dọc sông Tiền, sông Hậu, thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp.
- Khó khăn:
+ Phần lớn diện tích đồng bằng là đất phèn, đất mặn.
+ Một vài loại đất thiếu dinh dưỡng, đặc biệt là các nguyên tố vi lượng hoặc đất quá chặt, khó thoát nước
- Đồng bằng sông Cửu Long có nhiều diện tích đất nhiễm mặn chủ yếu do vị trí địa lí và tác động của nước biển, cụ thể là:
+Giáp biển rộng: Vùng này có đường bờ biển dài (cả Biển Đông và vịnh Thái Lan), nên nước mặn rất dễ xâm nhập sâu vào nội đồng theo các cửa sông.
+Địa hình thấp và bằng phẳng: Cao độ nhỏ, nhiều nơi chỉ cao hơn mực nước biển vài chục cm → khi thủy triều lên, nước mặn lan rộng và khó thoát.
+Mạng lưới sông ngòi, kênh rạch dày đặc: Nước biển theo thủy triều đi ngược vào sông, kênh, gây xâm nhập mặn trên diện rộng.
+Lưu lượng nước sông Mê Công mùa khô giảm: Mùa khô nước từ thượng nguồn về ít, không đủ đẩy mặn ra biển, nên mặn xâm nhập sâu hơn.
+Biến đổi khí hậu và nước biển dâng: Làm tình trạng xâm nhập mặn ngày càng nghiêm trọng.
+Hoạt động của con người: Đắp đê, đào kênh, sử dụng nước ngầm quá mức… cũng góp phần làm gia tăng nhiễm mặn.