Trương Chí Trung

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trương Chí Trung
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

PHẦN I: ĐỌC HIỂU

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là phương thức Nghị luận.

Câu 2: Nội dung chính của văn bản: Tác giả Chu Văn Sơn thể hiện sự thức tỉnh về thái độ sống của con người trước thế giới. Văn bản khẳng định vạn vật quanh ta đều có linh hồn và dễ tổn thương bởi sự vô tâm, thô tháp của con người; từ đó nhắn nhủ chúng ta cần biết nâng niu, trân trọng sự sống và học cách thấu cảm để sống tử tế hơn.

Câu 3: Trong đoạn (7), tác giả đã sử dụng thành công biện pháp tu từ Nhân hóa qua các cụm từ: mặt đất quen tha thứ, đại dương quen độ lượng, cánh rừng quen trầm mặc, nẻo đường quen nhẫn nhịn, giấc mơ bao dung. Việc gán cho thiên nhiên những đức tính tốt đẹp của con người có tác dụng làm cho thế giới vạn vật trở nên sống động, có tâm hồn và chiều sâu. Điều này tạo ra sự tương phản sắc nét giữa sự bao dung, nhẫn nhịn vô hạn của thiên nhiên với hành động vô tình, giày xéo của con người, từ đó khơi dậy niềm xúc động và sự hối lỗi trong lòng độc giả.

Câu 4: Tác giả khẳng định Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm vì đây là một hình ảnh ẩn dụ đầy triết lý: gai đâm chính là nỗi đau, là sự tổn thương mà cá nhân phải trực tiếp nếm trải. Khi con người sống quá lâu trong sự an nhiên, tự tại, họ thường không cảm nhận được nỗi đau của vạn vật xung quanh. Chỉ khi bản thân thực sự rỉ máu và đau đớn, ta mới giật mình thoát khỏi sự thờ ơ để nhận ra rằng những hành động vô tình của mình đã từng làm đau đớn biết bao sinh linh khác. Nỗi đau là nhịp cầu dẫn đến sự thấu cảm.

Câu 5: Bài học ý nghĩa nhất mà tôi rút ra từ văn bản chính là bài học về Lối sống tỉnh thức và lòng trắc ẩn. Trong một thế giới mà vạn vật đều mong manh và có mối liên hệ mật thiết, chúng ta không được phép sống một cách thô tháp hay tùy tiện. Mỗi bước chân, mỗi nụ cười hay cái bắt tay đều cần chứa đựng sự chân thành và nâng niu. Sống tử tế không chỉ là làm điều tốt cho người khác, mà còn là giữ cho tâm hồn mình đủ tinh tế để không gây thêm bất kỳ vết thương nào cho thế giới xung quanh.

PHẦN II: VIẾT

Câu 1: Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, con người đôi khi quên mất rằng mình chỉ là một phần nhỏ bé của hệ sinh thái vĩ đại, dẫn đến lối sống vô tâm với vạn vật. Tuy nhiên, việc biết yêu thương vạn vật không chỉ là một lựa chọn đạo đức mà còn là một nhu cầu tất yếu để hoàn thiện nhân cách. Yêu thương vạn vật là sự trân trọng, nâng niu từ những điều nhỏ nhặt nhất: một nhành hoa dại, một dòng suối trong hay cả những sinh vật bé nhỏ. Khi biết đặt mình vào vị trí của thiên nhiên để cảm thông, lòng trắc ẩn trong ta sẽ được nuôi dưỡng, giúp con người thoát khỏi sự ích kỷ, thô tháp. Một tâm hồn biết đau trước một cánh hoa nát chắc chắn sẽ là một tâm hồn biết thương người và sống có trách nhiệm. Hơn nữa, yêu thương vạn vật chính là bảo vệ sự cân bằng của sự sống; khi ta đối xử nhẹ nhàng với thế giới, thế giới sẽ phản chiếu lại sự bình yên cho ta. Ngược lại, sự hủy hoại vô tội vạ sẽ dẫn đến những hậu quả mà chính chúng ta phải gánh chịu. Tóm lại, như Chu Văn Sơn đã gợi mở, chúng ta hãy học cách đi nhẹ hơn giữa cuộc đời này, bởi yêu thương vạn vật chính là yêu thương chính sự tồn tại của chúng ta.

Câu 2: Hoàng Cầm là một trong những gương mặt tiêu biểu của thơ ca kháng chiến chống Pháp với ngòi bút hào hoa, đậm chất Kinh Bắc. Bài thơ Bên kia sông Đuống được ông viết trong nỗi xúc động nghẹn ngào khi nghe tin quê hương bị giặc tàn phá. Đoạn trích dưới đây đã khắc họa sâu sắc sự biến đổi đau thương của quê hương, từ một vùng đất rực rỡ sắc màu văn hóa thành một bãi chiến trường tan tác dưới gót giày viễn chinh. Mở đầu đoạn trích, tác giả đưa người học trở về với hình ảnh quê hương trong ký ức là một vùng đất trù phú, bình yên và giàu bản sắc: "Bên kia sông Đuống, Quê hương ta lúa nếp thơm nồng, Tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong, Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp". Cụm từ Quê hương ta vang lên đầy tự hào. Vẻ đẹp của Kinh Bắc hiện ra qua khứu giác với mùi lúa nếp thơm nồng là biểu tượng của sự ấm no. Đặc biệt, hồn cốt của vùng đất này nằm ở những giá trị văn hóa dân gian độc đáo. Tranh Đông Hồ với hình ảnh gà lợn hiện lên với những nét tươi trong, không chỉ đơn thuần là màu sắc mà còn là biểu tượng của niềm yêu đời, hy vọng. Màu dân tộc được tác giả khẳng định là sáng bừng trên nền giấy điệp lấp lánh, cho thấy một sức sống văn hóa mãnh liệt, rực rỡ và thiêng liêng. Thế nhưng, thực tại tàn khốc của chiến tranh đã ập đến, xóa sạch vẻ đẹp yên bình ấy: "Quê hương ta từ ngày khủng khiếp, Giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn". Ngày khủng khiếp là dấu mốc đau thương khi bóng tối chiến tranh bao trùm. Hình ảnh đối lập giữa ánh sáng văn hóa với ánh sáng của sự hủy diệt cho thấy sự tàn bạo của kẻ thù. Chiến tranh không chỉ phá hủy vật chất mà còn thiêu rụi cả những giấc mơ. Sự sống bị bóp nghẹt dưới những hình ảnh kinh hoàng: "Ruộng ta khô, Nhà ta cháy". Đau đớn hơn cả là hình ảnh ẩn dụ đầy ám ảnh: "Chó ngộ một đàn, Lưỡi dài lê sắc máu". Kẻ thù không còn được nhìn như những con người mà hiện thân của sự điên cuồng, thú tính, gieo rắc cái chết đến kiệt cùng ngõ thẳm bờ hoang. Đỉnh điểm của nỗi đau chính là khi những giá trị tinh thần, những biểu tượng văn hóa bị giày xéo, tan lạc: "Mẹ con đàn lợn âm dương, Chia lìa trăm ngả, Đám cưới chuột đang tưng bừng rộn rã, Bây giờ tan tác về đâu?". Tác giả đã dùng chính những hình tượng trong tranh Đông Hồ để diễn tả sự ly tán của con người. Đàn lợn âm dương vốn là biểu tượng của sự sinh sôi, sum vầy giờ đây phải chia lìa. Cảnh đám cưới chuột vốn tưng bừng rộn rã giờ chỉ còn lại câu hỏi tu từ đầy xót xa: "Bây giờ tan tác về đâu?". Nỗi đau không chỉ là máu chảy đầu rơi, mà là nỗi đau khi cái đẹp bị chà đạp, bản sắc dân tộc bị tổn thương. Câu thơ cuối đoạn vang lên như một tiếng nấc nghẹn, hỏi vào hư không nhưng lại xoáy sâu vào lòng người đọc sự căm thù giặc và lòng thương quê sâu sắc. Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng thành công thủ pháp tương phản đối lập giữa quá khứ rực rỡ và hiện tại hoang tàn. Ngôn ngữ giàu chất tạo hình cùng giọng điệu thơ biến đổi từ tự hào sang đau xót, căm hờn đã tạo nên sức truyền cảm mạnh mẽ. Qua đó, Hoàng Cầm không chỉ vẽ lại bức tranh chiến tranh mà còn khẳng định tình yêu quê hương thiết tha, gắn liền với tình yêu văn hóa dân tộc. Đoạn thơ mãi là một minh chứng cho sức sống của hồn quê Kinh Bắc trong bão táp thời đại.