Thân Thụy Mỹ Uyên
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Con người không thể tồn tại một cách trọn vẹn nếu thiếu đi tình yêu thương đối với vạn vật xung quanh. Yêu thương không chỉ bó hẹp trong mối quan hệ giữa người với người, mà còn mở rộng đến thiên nhiên, động vật, môi trường sống – tất cả những gì cùng tồn tại và nâng đỡ cuộc sống của chúng ta. Khi con người biết yêu một tán cây, trân trọng một dòng sông hay xót xa trước một sinh linh bé nhỏ bị tổn thương, đó không chỉ là biểu hiện của lòng nhân ái mà còn là dấu hiệu của một tâm hồn trưởng thành.Thực tế đã cho thấy, những con người vĩ đại thường bắt đầu từ tình yêu rất giản dị với vạn vật. Jane Goodall đã dành hơn nửa thế kỷ gắn bó với rừng già châu Phi, bảo vệ loài tinh tinh và lên tiếng cho quyền sống của động vật. Hay tại Việt Nam, nhiều cá nhân, tổ chức đã không ngừng nỗ lực cứu hộ động vật hoang dã, trồng rừng, làm sạch môi trường – những hành động nhỏ nhưng mang ý nghĩa lớn. Những việc làm ấy nhắc nhở chúng ta rằng thiên nhiên không phải là thứ để khai thác vô hạn, mà là người bạn đồng hành cần được tôn trọng và gìn giữ.Ngược lại, khi con người quay lưng với vạn vật, hậu quả để lại là vô cùng nặng nề. Nạn phá rừng, ô nhiễm nguồn nước, biến đổi khí hậu… không còn là những khái niệm xa vời mà đã trở thành vấn đề nhức nhối toàn cầu. Những cơn bão dữ dội, những đợt hạn hán kéo dài hay sự tuyệt chủng của nhiều loài động vật chính là lời cảnh tỉnh cho sự thờ ơ và ích kỉ của con người. Nếu không biết yêu thương và bảo vệ vạn vật, con người cuối cùng cũng sẽ phải gánh chịu hậu quả từ chính hành động của mình.Yêu thương vạn vật không phải là điều gì quá lớn lao. Đó có thể chỉ là việc không xả rác bừa bãi, tiết kiệm tài nguyên, chăm sóc một chậu cây nhỏ hay đối xử tử tế với những con vật xung quanh. Từ những hành động giản dị ấy, con người dần hình thành ý thức trách nhiệm với môi trường và với chính cuộc sống của mình.Khi biết yêu thương vạn vật, con người không chỉ làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn mà còn làm giàu đời sống tâm hồn của chính mình. Bởi lẽ, yêu thương luôn là điểm khởi đầu của mọi điều ý nghĩa.
Câu 2:
Đoạn thơ trong bài *Bên kia sông Đuống* của Hoàng Cầm là một trong những áng thơ tiêu biểu viết về nỗi đau quê hương trong chiến tranh. Qua những câu thơ giàu hình ảnh và cảm xúc, tác giả đã khắc họa rõ nét sự biến đổi của quê hương trước và sau chiến tranh, đồng thời thể hiện tình yêu sâu nặng cùng nỗi xót xa đến quặn lòng.
Trước hết, quê hương hiện lên trong ký ức của nhà thơ là một miền đất trù phú, yên bình và đậm đà bản sắc văn hóa. Những câu thơ mở đầu gợi ra một không gian quen thuộc bên dòng Sông Đuống: “Quê hương ta lúa nếp thơm nồng”. Chỉ với một hình ảnh giản dị, nhà thơ đã đánh thức cả một thế giới ký ức về hương lúa chín, về sự no đủ và ấm áp của làng quê Bắc Bộ. Đó không chỉ là mùi hương của đất trời mà còn là hương vị của cuộc sống thanh bình, nơi con người gắn bó mật thiết với ruộng đồng.
Bên cạnh đó, hình ảnh “Tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong” càng làm nổi bật vẻ đẹp văn hóa truyền thống. Tranh Đông Hồ không chỉ là một sản phẩm nghệ thuật mà còn là biểu tượng cho đời sống tinh thần phong phú của người dân Kinh Bắc. Những bức tranh với gam màu tươi sáng, nét vẽ hồn nhiên phản ánh niềm vui, niềm tin và sự lạc quan của con người trong cuộc sống thường ngày. Câu thơ “Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp” như một lời khẳng định đầy tự hào về bản sắc văn hóa dân tộc – thứ ánh sáng không bao giờ tắt trong tâm hồn người Việt.
Nhưng tất cả vẻ đẹp ấy đã bị phá vỡ khi chiến tranh ập đến. “Quê hương ta từ ngày khủng khiếp” – câu thơ vang lên như một tiếng kêu đau đớn, báo hiệu sự đổi thay nghiệt ngã. Từ một miền quê thanh bình, quê hương trở thành nơi chịu đựng những mất mát, đau thương không gì bù đắp được. Những hình ảnh “Ruộng ta khô / Nhà ta cháy” đã lột tả sự tàn phá dữ dội của chiến tranh đối với đời sống vật chất. Ruộng đồng – nguồn sống của người nông dân – bị bỏ hoang, khô cạn; nhà cửa – nơi che chở con người – bị thiêu rụi. Tất cả tạo nên một bức tranh hoang tàn, xơ xác.
Không chỉ dừng lại ở đó, chiến tranh còn gieo rắc nỗi đau tinh thần sâu sắc. Hình ảnh “Chó ngơ ngác một đàn” tưởng như nhỏ bé nhưng lại ám ảnh vô cùng. Những con vật vốn quen thuộc với đời sống con người giờ đây trở nên bơ vơ, lạc lõng, như chính số phận của người dân mất quê hương. Sự ngơ ngác ấy không chỉ là của loài vật mà còn là của cả một cộng đồng trước biến cố quá lớn.
Đặc biệt, hình ảnh “Lũ giặc điên cuồng / Lưỡi dài lê sắc máu” mang tính tố cáo mạnh mẽ. Kẻ thù hiện lên với bộ mặt tàn bạo, khát máu, không chỉ phá hủy cuộc sống mà còn hủy hoại cả những giá trị văn hóa và tinh thần của dân tộc. Cách sử dụng hình ảnh giàu tính biểu tượng cùng giọng điệu căm phẫn đã làm nổi bật nỗi đau và sự phẫn uất của nhà thơ.
Sự đối lập giữa hai bức tranh – quá khứ tươi đẹp và hiện tại đau thương – chính là điểm nhấn nghệ thuật đặc sắc của đoạn thơ. Nếu trước chiến tranh là một quê hương “thơm nồng”, “tươi trong”, “sáng bừng”, thì sau chiến tranh lại là cảnh “khô”, “cháy”, “ngơ ngác”, “máu”. Sự thay đổi ấy không chỉ là biến đổi về cảnh vật mà còn là sự đổ vỡ của một thế giới yên bình. Qua đó, người đọc cảm nhận sâu sắc hơn nỗi đau mất mát mà chiến tranh gây ra.
Những gì Hoàng Cầm viết không phải là tưởng tượng mà bắt nguồn từ hiện thực lịch sử. Trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp, nhiều làng quê ở Bắc Ninh, Bắc Giang đã bị tàn phá nặng nề. Người dân phải rời bỏ nhà cửa, sống trong cảnh đói khổ, ly tán. Đó là những sự thật đau đớn mà lịch sử đã ghi lại. Chính vì vậy, đoạn thơ không chỉ có giá trị nghệ thuật mà còn mang ý nghĩa như một chứng tích của thời đại.
Tuy nhiên, ẩn sau nỗi đau ấy là một tình yêu quê hương sâu sắc. Nhà thơ không chỉ đau vì mất mát mà còn đau vì quá yêu quê hương của mình. Chính tình yêu ấy đã khiến những ký ức đẹp đẽ trở nên sống động, đồng thời nuôi dưỡng niềm tin vào sự hồi sinh của quê hương sau chiến tranh.
Có thể nói, đoạn thơ là tiếng lòng của một con người gắn bó máu thịt với quê hương. Qua việc tái hiện sự biến đổi của quê hương trước và sau chiến tranh, tác giả đã giúp người đọc hiểu rõ hơn giá trị của hòa bình và ý nghĩa của việc gìn giữ những gì thân thuộc. Đọc đoạn thơ hôm nay, ta không chỉ cảm nhận được nỗi đau của quá khứ mà còn thêm trân trọng cuộc sống hiện tại – một cuộc sống không còn bom đạn, nơi những cánh đồng lại xanh và những giá trị văn hóa tiếp tục được gìn giữ, phát huy.
Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Biểu cảm (kết hợp miêu tả và nghị luận).
Câu 2:
Nội dung của văn bản:
Văn bản thể hiện suy ngẫm sâu sắc về những “tổn thương” mà con người vô tình gây ra cho thiên nhiên, cuộc sống và cả những điều mong manh xung quanh mình. Đồng thời, tác giả cũng gợi nhắc con người cần sống tinh tế, biết yêu thương, trân trọng và hạn chế gây tổn thương cho thế giới.
Câu 3:
Biện pháp tu từ trong đoạn (7): **Điệp cấu trúc + liệt kê**
(“Những dòng sông quen chảy xuôi. Những hồ đầm quen im lặng… Những đóa hoa không bao giờ chỉ chiết…”
Tác dụng:
* Tạo nhịp điệu đều đặn, giàu cảm xúc.
* Nhấn mạnh sự bao dung, nhẫn nại của thiên nhiên và cuộc sống.
* Làm nổi bật sự đối lập: con người gây tổn thương nhưng thế giới vẫn âm thầm chịu đựng, không oán trách.
Câu 4:
Tác giả nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” vì:
* Những “vết đau” nhỏ giúp con người **tỉnh thức**, nhận ra mình đang vô tình gây tổn thương.
* Đó là cách để con người **hiểu giá trị của sự sống**, biết trân trọng và sống cẩn trọng hơn.
* Đau đớn trở thành bài học giúp con người **trưởng thành và nhân ái hơn**.
Câu 5:
Bài học ý nghĩa nhất:
Con người cần sống chậm lại, biết yêu thương và trân trọng những điều nhỏ bé xung quanh. Đừng vô tâm gây tổn thương cho thiên nhiên, cho người khác và cho chính cuộc sống. Đồng thời, hãy đón nhận những khó khăn, đau đớn như một cách để hiểu mình, hoàn thiện bản thân và sống ý nghĩa hơn.